Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10101 Làm bài Câu 1 1. Dây thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác đau ở răng? A A. Dây thần kinh số II (Thần kinh thị giác) B B. Dây thần kinh số V (Thần kinh sinh ba) C C. Dây thần kinh số VII (Thần kinh mặt) D D. Dây thần kinh số IX (Thần kinh thiệt hầu) Câu 2 2. Trong trường hợp cấp cứu răng miệng do chấn thương, điều quan trọng KHÔNG nên làm là: A A. Tìm và giữ răng bị gãy hoặc bật ra B B. Rửa sạch răng bị bật ra bằng nước sạch hoặc sữa C C. Cố gắng tự đặt răng bị bật ra vào ổ răng D D. Đến nha sĩ hoặc bệnh viện răng hàm mặt ngay lập tức Câu 3 3. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng vệ sinh răng miệng? A A. Chỉ số mảng bám răng (Plaque Index) B B. Chỉ số chảy máu nướu (Bleeding Index) C C. Chỉ số sâu răng, mất răng, trám răng (DMFT) D D. Chỉ số BMI (Body Mass Index) Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân trực tiếp gây sâu răng? A A. Vi khuẩn Streptococcus mutans B B. Chế độ ăn nhiều đường C C. Vệ sinh răng miệng kém D D. Thiếu Fluor tự nhiên trong nước Câu 5 5. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của phục hình răng? A A. Phục hồi chức năng ăn nhai B B. Cải thiện thẩm mỹ C C. Ngăn ngừa các bệnh lý răng miệng D D. Thay đổi màu sắc răng tự nhiên Câu 6 6. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc về nha khoa dự phòng? A A. Chải răng và dùng chỉ nha khoa B B. Khám răng định kỳ C C. Trám răng sâu D D. Súc miệng Fluor Câu 7 7. Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc tẩy trắng răng là gì? A A. Viêm tủy răng B B. Ê buốt răng C C. Mòn men răng D D. Đổi màu răng vĩnh viễn Câu 8 8. Trong chỉnh nha, khí cụ nào sau đây thường được sử dụng để nong rộng hàm trên? A A. Mắc cài kim loại B B. Máng chỉnh nha trong suốt C C. Khí cụ Herbst D D. Khí cụ Quad Helix Câu 9 9. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mật độ xương hàm trước khi cấy ghép implant? A A. Phim X-quang 2D (Panorama, quanh chóp) B B. Phim chụp cắt lớp vi tính (CT Cone Beam) C C. Đo mật độ xương bằng DEXA D D. Khám lâm sàng và tiền sử bệnh nhân Câu 10 10. Trong các loại vật liệu implant nha khoa, vật liệu nào được sử dụng phổ biến nhất? A A. Vàng B B. Titan C C. Zirconia D D. Nhựa composite Câu 11 11. Nguyên nhân chính gây ra hôi miệng KHÔNG phải là: A A. Vệ sinh răng miệng kém B B. Bệnh nha chu C C. Khô miệng D D. Uống đủ 2 lít nước mỗi ngày Câu 12 12. Biện pháp nào sau đây là phòng ngừa sâu răng hiệu quả nhất? A A. Súc miệng bằng nước muối sinh lý B B. Chải răng 2 lần/ngày với kem đánh răng chứa Fluor C C. Ăn nhiều trái cây và rau xanh D D. Khám răng định kỳ 2 năm/lần Câu 13 13. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của ung thư biểu mô tế bào vảy vùng miệng? A A. Lưỡi B B. Sàn miệng C C. Nướu răng D D. Gò má Câu 14 14. Trong phẫu thuật nha chu, ghép vạt nướu có mục đích chính là gì? A A. Làm dài thân răng B B. Che phủ chân răng bị lộ C C. Tái tạo mô nha chu bị mất D D. Tất cả các phương án trên Câu 15 15. Trong điều trị tủy răng, mục đích của việc trám bít ống tủy là gì? A A. Làm sạch ống tủy B B. Tạo hình ống tủy C C. Ngăn chặn vi khuẩn tái xâm nhập D D. Giảm đau sau điều trị Câu 16 16. Loại vật liệu trám răng nào có màu sắc thẩm mỹ tốt nhất và độ bền cao, thường được dùng cho răng cửa? A A. Amalgam B B. Composite C C. Glass ionomer D D. Vàng Câu 17 17. Thuật ngữ 'mão răng' (crown) trong nha khoa dùng để chỉ: A A. Chân răng B B. Thân răng C C. Toàn bộ răng D D. Men răng Câu 18 18. Trong các loại khớp thái dương hàm, loại vận động nào là phức tạp nhất và kết hợp nhiều chuyển động? A A. Vận động bản lề B B. Vận động trượt C C. Vận động xoay D D. Vận động phức hợp Câu 19 19. Loại răng nào có chức năng chính là cắn và cắt thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 20 20. Loại răng nào thường mọc cuối cùng và dễ gây ra các vấn đề như chen chúc, lệch lạc? A A. Răng cửa giữa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ thứ nhất D D. Răng hàm lớn thứ ba (răng khôn) Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị răng hô? A A. Niềng răng mắc cài B B. Máng chỉnh nha trong suốt C C. Phẫu thuật chỉnh hình hàm D D. Trám răng thẩm mỹ Câu 22 22. Bệnh viêm nha chu ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Mô nha chu D D. Tủy răng Câu 23 23. Loại thuốc tê nào thường được sử dụng trong nha khoa? A A. Lidocaine B B. Propofol C C. Ketamine D D. Morphine Câu 24 24. Khớp thái dương hàm kết nối xương hàm dưới với xương nào? A A. Xương trán B B. Xương gò má C C. Xương thái dương D D. Xương hàm trên Câu 25 25. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cấu trúc giải phẫu của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 26 26. Chức năng chính của nước bọt KHÔNG bao gồm: A A. Làm ẩm và bôi trơn miệng B B. Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn C C. Trung hòa axit trong miệng D D. Cung cấp khoáng chất cho men răng Câu 27 27. Phản xạ nôn khi thực hiện các thủ thuật nha khoa có thể được kiểm soát bằng cách nào sau đây? A A. Tăng tốc độ thủ thuật B B. Sử dụng thuốc an thần hoặc gây tê tại chỗ C C. Trấn an và hướng dẫn bệnh nhân thở sâu D D. Tất cả các phương án trên Câu 28 28. Trong quy trình nhổ răng, bước nào sau đây được thực hiện ĐẦU TIÊN? A A. Gây tê B B. Lung lay răng C C. Kẹp răng D D. Lấy răng ra khỏi ổ Câu 29 29. Chất liệu nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để làm răng giả tháo lắp? A A. Nhựa acrylic B B. Hợp kim kim loại C C. Sứ D D. Titan Câu 30 30. Kỹ thuật 'CAD/CAM' được ứng dụng trong nha khoa chủ yếu để làm gì? A A. Chẩn đoán hình ảnh răng B B. Thiết kế và chế tạo phục hình răng C C. Tẩy trắng răng tại phòng khám D D. Cấy ghép implant Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ