Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị vận hànhĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị vận hành Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị vận hành Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị vận hành Số câu30Quiz ID12549 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý dự án, 'WBS' là viết tắt của: A A. Work Breakdown Structure. B B. Work Benefit System. C C. Workforce Budget Standard. D D. Working Breakdown Schedule. Câu 2 2. Trong lập kế hoạch sản xuất, 'MPS' là viết tắt của: A A. Master Production Schedule. B B. Material Planning System. C C. Manufacturing Process Standard. D D. Management Performance System. Câu 3 3. Chỉ số đo lường hiệu suất vận hành nào thể hiện tỷ lệ phần trăm thời gian máy móc, thiết bị hoạt động bình thường so với tổng thời gian? A A. Năng suất (productivity). B B. Hiệu quả (efficiency). C C. Độ tin cậy (reliability). D D. Công suất (capacity). Câu 4 4. Công cụ 'Value Stream Mapping' (VSM) được sử dụng để: A A. Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing. B B. Phân tích và cải tiến dòng chảy giá trị trong quy trình sản xuất. C C. Quản lý rủi ro tài chính. D D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên. Câu 5 5. Mục tiêu chính của quản trị vận hành KHÔNG bao gồm: A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. B B. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. C C. Tối ưu hóa chi phí vận hành. D D. Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng. Câu 6 6. Phương pháp 'Six Sigma' tập trung vào việc: A A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới trong sản phẩm. B B. Giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuất. C C. Tối ưu hóa chi phí marketing và bán hàng. D D. Nâng cao tinh thần đồng đội và làm việc nhóm. Câu 7 7. Phương pháp '5S' trong quản lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) tập trung vào: A A. Giảm thời gian chờ đợi trong quy trình sản xuất. B B. Loại bỏ lãng phí do vận chuyển không cần thiết. C C. Tổ chức, sắp xếp và duy trì nơi làm việc sạch sẽ, ngăn nắp. D D. Cải tiến liên tục quy trình sản xuất. Câu 8 8. Trong lý thuyết ràng buộc (Theory of Constraints - TOC), 'ràng buộc' (constraint) là: A A. Nguồn lực dư thừa trong hệ thống sản xuất. B B. Yếu tố hạn chế khả năng đạt được mục tiêu của hệ thống. C C. Quy trình sản xuất được tối ưu hóa hoàn toàn. D D. Sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận trong doanh nghiệp. Câu 9 9. Chỉ số 'Thời gian chu kỳ' (Cycle time) đo lường: A A. Tổng thời gian cần thiết để hoàn thành một đơn hàng. B B. Thời gian trung bình để sản xuất một đơn vị sản phẩm. C C. Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp. D D. Thời gian phản hồi yêu cầu của khách hàng. Câu 10 10. Phương pháp 'Kanban' thường được sử dụng trong hệ thống sản xuất nào? A A. Sản xuất hàng loạt lớn. B B. Sản xuất theo dự án. C C. Sản xuất theo lô nhỏ. D D. Sản xuất Just-in-Time (JIT). Câu 11 11. Loại hình bố trí mặt bằng sản xuất nào thường được sử dụng trong dây chuyền lắp ráp ô tô? A A. Bố trí theo sản phẩm (product layout). B B. Bố trí theo quy trình (process layout). C C. Bố trí vị trí cố định (fixed-position layout). D D. Bố trí hỗn hợp (hybrid layout). Câu 12 12. Trong mô hình chuỗi cung ứng 'SCOR', 'Make' đề cập đến: A A. Lập kế hoạch và tìm nguồn cung ứng nguyên vật liệu. B B. Sản xuất và lắp ráp sản phẩm. C C. Vận chuyển và phân phối sản phẩm. D D. Trả lại sản phẩm và xử lý hàng tồn kho dư thừa. Câu 13 13. Loại hình sản xuất nào thường được sử dụng khi sản xuất các sản phẩm có tính tùy chỉnh cao và số lượng nhỏ? A A. Sản xuất hàng loạt. B B. Sản xuất liên tục. C C. Sản xuất theo dự án. D D. Sản xuất theo lô. Câu 14 14. Quản trị vận hành tập trung chủ yếu vào việc: A A. Quản lý tài chính của doanh nghiệp. B B. Thiết kế và kiểm soát quá trình sản xuất và cung ứng dịch vụ. C C. Xây dựng chiến lược marketing và bán hàng. D D. Quản lý nhân sự và đào tạo nhân viên. Câu 15 15. Công cụ quản lý chất lượng nào thường được sử dụng để xác định và phân loại các nguyên nhân gây ra vấn đề chất lượng? A A. Biểu đồ kiểm soát (control chart). B B. Lưu đồ (flowchart). C C. Biểu đồ Pareto. D D. Biểu đồ nhân quả (fishbone diagram). Câu 16 16. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm sản xuất? A A. Chi phí lao động và nguồn cung lao động. B B. Khoảng cách đến thị trường và nhà cung cấp. C C. Mức độ cạnh tranh trên thị trường. D D. Sở thích cá nhân của giám đốc điều hành. Câu 17 17. Trong quản lý năng suất, yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động? A A. Trình độ kỹ năng và kinh nghiệm của người lao động. B B. Công nghệ và thiết bị sử dụng. C C. Mức lương và phúc lợi của người lao động. D D. Thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất. Câu 18 18. Mục tiêu của bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance) là: A A. Sửa chữa máy móc, thiết bị khi bị hỏng hóc. B B. Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ máy móc, thiết bị. C C. Tối đa hóa thời gian hoạt động của máy móc, thiết bị mà không cần bảo trì. D D. Thay thế toàn bộ máy móc, thiết bị định kỳ. Câu 19 19. Phương pháp dự báo nào phù hợp nhất khi cần dự báo nhu cầu ngắn hạn dựa trên dữ liệu lịch sử gần nhất? A A. Phương pháp bình quân di động (moving average). B B. Phương pháp Delphi. C C. Phương pháp hồi quy tuyến tính. D D. Phương pháp chuyên gia. Câu 20 20. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even point), điểm hòa vốn xảy ra khi: A A. Tổng doanh thu lớn hơn tổng chi phí. B B. Tổng chi phí cố định bằng tổng chi phí biến đổi. C C. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí. D D. Lợi nhuận đạt mức tối đa. Câu 21 21. Lợi ích chính của việc áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong quản trị vận hành là: A A. Giảm chi phí marketing và bán hàng. B B. Tăng cường khả năng bảo mật thông tin. C C. Tích hợp và đồng bộ hóa dữ liệu và quy trình trên toàn doanh nghiệp. D D. Nâng cao kỹ năng mềm cho nhân viên. Câu 22 22. Trong quản lý tồn kho, chi phí nào KHÔNG thuộc chi phí tồn kho? A A. Chi phí đặt hàng. B B. Chi phí lưu kho. C C. Chi phí cơ hội do vốn bị 'chôn' trong tồn kho. D D. Chi phí sản xuất sản phẩm. Câu 23 23. Ứng dụng của công nghệ 'Internet of Things' (IoT) trong quản trị vận hành KHÔNG bao gồm: A A. Theo dõi vị trí và trạng thái hàng hóa trong chuỗi cung ứng. B B. Tự động hóa quy trình kiểm soát chất lượng. C C. Dự báo xu hướng thời trang để thiết kế sản phẩm mới. D D. Giám sát và điều khiển từ xa hoạt động của máy móc, thiết bị. Câu 24 24. Trong quản lý chuỗi cung ứng, 'upstream' đề cập đến: A A. Các hoạt động phân phối sản phẩm đến khách hàng cuối cùng. B B. Các nhà cung cấp nguyên vật liệu và các nhà cung cấp của họ. C C. Các hoạt động sản xuất và lắp ráp sản phẩm. D D. Các hoạt động marketing và bán hàng. Câu 25 25. Phương pháp quản lý chất lượng toàn diện (TQM) nhấn mạnh vào: A A. Kiểm tra chất lượng cuối cùng sau khi sản xuất. B B. Tập trung vào trách nhiệm chất lượng của bộ phận quản lý chất lượng. C C. Sự tham gia của tất cả nhân viên trong việc cải tiến chất lượng liên tục. D D. Sử dụng các công cụ thống kê phức tạp để kiểm soát chất lượng. Câu 26 26. Trong quản lý dự án, đường găng (critical path) là: A A. Đường đi ngắn nhất trong sơ đồ mạng dự án. B B. Đường đi dài nhất trong sơ đồ mạng dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án. C C. Đường đi có chi phí thấp nhất trong sơ đồ mạng dự án. D D. Đường đi có rủi ro thấp nhất trong sơ đồ mạng dự án. Câu 27 27. Hệ thống sản xuất 'Just-in-Time' (JIT) tập trung vào việc: A A. Duy trì lượng tồn kho lớn để đáp ứng nhu cầu biến động. B B. Sản xuất sản phẩm hàng loạt để giảm chi phí đơn vị. C C. Sản xuất và cung cấp sản phẩm/dịch vụ đúng số lượng, đúng thời điểm cần thiết. D D. Tối đa hóa công suất sử dụng của máy móc và thiết bị. Câu 28 28. Phương pháp bố trí mặt bằng sản xuất vị trí cố định (fixed-position layout) thường được sử dụng cho: A A. Sản xuất bánh kẹo. B B. Sản xuất đồ nội thất hàng loạt. C C. Xây dựng nhà cao tầng. D D. Lắp ráp máy tính cá nhân. Câu 29 29. Trong quản lý rủi ro vận hành, bước đầu tiên thường là: A A. Đánh giá mức độ nghiêm trọng của rủi ro. B B. Xác định và phân loại các rủi ro tiềm ẩn. C C. Phát triển kế hoạch ứng phó rủi ro. D D. Giám sát và kiểm soát rủi ro. Câu 30 30. Phương pháp bố trí mặt bằng sản xuất theo quy trình (process layout) phù hợp nhất với loại hình sản xuất nào? A A. Sản xuất hàng loạt. B B. Sản xuất liên tục. C C. Sản xuất theo dự án. D D. Sản xuất theo lô. Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán công nghệ số