Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị thương mạiĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại Số câu30Quiz ID13820 Làm bài Câu 1 1. Mục đích của việc 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là gì? A A. Giảm chi phí marketing B B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn, đồng nhất hơn để phục vụ tốt hơn C C. Tăng độ phức tạp của sản phẩm D D. Mở rộng thị trường ra quốc tế Câu 2 2. Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (product life cycle) mô tả điều gì? A A. Quy trình sản xuất sản phẩm B B. Các giai đoạn phát triển của một sản phẩm từ khi ra đời đến khi suy thoái trên thị trường C C. Thời gian bảo hành sản phẩm D D. Chi phí sản xuất sản phẩm Câu 3 3. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu thị trường trong quản trị thương mại là gì? A A. Giảm chi phí sản xuất B B. Hiểu rõ nhu cầu khách hàng và xu hướng thị trường C C. Tăng cường năng lực quản lý nội bộ D D. Xây dựng thương hiệu mạnh Câu 4 4. Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng 'bán hàng' trong quản trị thương mại? A A. Tuyển dụng nhân viên B B. Lập kế hoạch tài chính C C. Tiếp xúc và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm D D. Nghiên cứu sản phẩm mới Câu 5 5. Chiến lược 'thâm nhập thị trường' (market penetration) thường được áp dụng khi nào? A A. Khi doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường quốc tế B B. Khi doanh nghiệp muốn giới thiệu sản phẩm hoàn toàn mới C C. Khi doanh nghiệp muốn tăng thị phần cho sản phẩm hiện có trong thị trường hiện tại D D. Khi doanh nghiệp muốn đa dạng hóa sản phẩm Câu 6 6. Trong quản trị thương mại, 'thương hiệu' (brand) có vai trò quan trọng như thế nào? A A. Chỉ đơn thuần là tên gọi của sản phẩm B B. Tạo sự khác biệt, tăng giá trị cảm nhận và lòng trung thành của khách hàng C C. Chỉ quan trọng đối với các công ty lớn D D. Không ảnh hưởng đến doanh số bán hàng Câu 7 7. Phương pháp 'định giá theo giá trị cảm nhận' (value-based pricing) dựa trên yếu tố nào? A A. Chi phí sản xuất B B. Giá của đối thủ cạnh tranh C C. Giá trị mà khách hàng nhận được từ sản phẩm D D. Chi phí marketing Câu 8 8. Rủi ro tín dụng trong thương mại phát sinh chủ yếu từ đâu? A A. Thay đổi tỷ giá hối đoái B B. Khả năng khách hàng không thanh toán hoặc thanh toán chậm C C. Biến động giá nguyên vật liệu D D. Lỗi trong quy trình sản xuất Câu 9 9. Trong thương mại quốc tế, 'Incoterms' là gì? A A. Luật thương mại quốc tế B B. Bộ quy tắc quốc tế về điều kiện giao hàng C C. Hiệp định thương mại tự do D D. Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm quốc tế Câu 10 10. Trong quản lý chuỗi cung ứng, 'logistics' tập trung vào hoạt động nào? A A. Thiết kế sản phẩm B B. Quản lý dòng chảy hàng hóa và thông tin C C. Nghiên cứu thị trường D D. Tuyển dụng nhân sự Câu 11 11. Trong quản trị thương mại điện tử, 'SEO' (Search Engine Optimization) có vai trò gì? A A. Quản lý kho hàng trực tuyến B B. Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm C C. Xử lý thanh toán trực tuyến D D. Quản lý quan hệ khách hàng trực tuyến Câu 12 12. Trong thương mại điện tử, 'giỏ hàng bị bỏ rơi' (abandoned cart) là hiện tượng gì? A A. Sản phẩm hết hàng B B. Khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ hàng trực tuyến nhưng không hoàn tất quá trình thanh toán C C. Website bán hàng bị lỗi D D. Khách hàng trả lại sản phẩm sau khi mua Câu 13 13. Phương pháp định giá 'chi phí cộng lợi nhuận' (cost-plus pricing) có ưu điểm chính nào? A A. Đảm bảo tính cạnh tranh cao trên thị trường B B. Đơn giản, dễ tính toán và đảm bảo lợi nhuận C C. Phù hợp với mọi loại sản phẩm và thị trường D D. Tối đa hóa doanh thu trong ngắn hạn Câu 14 14. Trong quản trị thương mại, 'kênh phân phối' được hiểu là gì? A A. Phương tiện truyền thông quảng cáo sản phẩm B B. Hệ thống các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng C C. Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng D D. Chiến lược giá sản phẩm trên thị trường Câu 15 15. Trong quản trị thương mại, 'marketing' đóng vai trò gì? A A. Sản xuất sản phẩm B B. Quản lý tài chính C C. Xác định, tạo ra và truyền tải giá trị đến khách hàng D D. Kiểm soát chất lượng sản phẩm Câu 16 16. Trong quản trị thương mại, 'KPI' (Key Performance Indicator) được sử dụng để làm gì? A A. Tuyển dụng nhân viên B B. Đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh C C. Xây dựng chiến lược marketing D D. Quản lý tài chính doanh nghiệp Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây thể hiện 'lợi thế cạnh tranh' của một doanh nghiệp? A A. Số lượng nhân viên lớn B B. Khả năng cung cấp giá trị vượt trội cho khách hàng so với đối thủ C C. Quy mô vốn đầu tư lớn D D. Tuổi đời doanh nghiệp lâu năm Câu 18 18. Đâu là một thách thức lớn đối với quản trị thương mại quốc tế? A A. Sự phát triển của công nghệ B B. Sự khác biệt về văn hóa, luật pháp và kinh tế giữa các quốc gia C C. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp D D. Nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Câu 19 19. Chức năng 'kiểm soát' trong quản trị thương mại nhằm mục đích gì? A A. Xây dựng kế hoạch kinh doanh B B. Đảm bảo hoạt động thương mại đi đúng hướng và đạt mục tiêu C C. Tổ chức bộ máy nhân sự D D. Động viên nhân viên Câu 20 20. Chiến lược 'định vị thương hiệu' (brand positioning) nhằm mục đích gì? A A. Giảm chi phí sản xuất B B. Tạo ra một hình ảnh và vị trí độc đáo cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu C C. Tăng số lượng kênh phân phối D D. Đa dạng hóa sản phẩm Câu 21 21. Hoạt động 'quản lý quan hệ khách hàng' (CRM) tập trung vào điều gì? A A. Quản lý kho hàng B B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng C C. Quản lý nhân sự D D. Quản lý tài chính Câu 22 22. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trong quản trị thương mại? A A. Giá cả cạnh tranh B B. Chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ khách hàng xuất sắc C C. Chiến dịch quảng cáo rộng rãi D D. Địa điểm kinh doanh thuận lợi Câu 23 23. Trong quản trị thương mại, 'kênh marketing' (marketing channel) khác với 'kênh phân phối' như thế nào? A A. Không có sự khác biệt B B. Kênh marketing tập trung vào truyền thông và quảng bá, kênh phân phối tập trung vào vận chuyển và giao hàng C C. Kênh marketing chỉ dành cho sản phẩm dịch vụ, kênh phân phối chỉ dành cho sản phẩm hữu hình D D. Kênh marketing là một phần của kênh phân phối Câu 24 24. Đâu là một ví dụ về 'rào cản phi thuế quan' trong thương mại quốc tế? A A. Thuế nhập khẩu B B. Hạn ngạch nhập khẩu C C. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về an toàn sản phẩm D D. Thuế xuất khẩu Câu 25 25. Khi doanh nghiệp lựa chọn chiến lược 'tập trung hóa' (focus strategy), điều gì là quan trọng nhất? A A. Phục vụ toàn bộ thị trường B B. Tập trung nguồn lực vào một phân khúc thị trường hoặc thị trường ngách cụ thể C C. Giảm chi phí sản xuất tối đa D D. Đa dạng hóa sản phẩm Câu 26 26. Quản trị thương mại tập trung chủ yếu vào việc tối ưu hóa yếu tố nào trong doanh nghiệp? A A. Quy trình sản xuất B B. Quan hệ khách hàng và giao dịch C C. Quản lý nhân sự D D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm Câu 27 27. Hình thức 'bán hàng đa kênh' (omnichannel retail) mang lại lợi ích gì cho khách hàng? A A. Giảm giá thành sản phẩm B B. Trải nghiệm mua sắm liền mạch, linh hoạt trên nhiều kênh khác nhau C C. Tăng chi phí marketing D D. Giảm số lượng sản phẩm Câu 28 28. Trong quản trị thương mại, 'nghiên cứu định tính' (qualitative research) thường được sử dụng để làm gì? A A. Đo lường quy mô thị trường B B. Hiểu sâu sắc về thái độ, động cơ và hành vi của khách hàng C C. Phân tích dữ liệu thống kê về doanh số D D. Dự báo xu hướng thị trường dựa trên số liệu Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về '4P's' trong marketing mix? A A. Product (Sản phẩm) B B. Price (Giá cả) C C. Process (Quy trình) D D. Promotion (Xúc tiến) Câu 30 30. Phương pháp 'SWOT' được sử dụng để phân tích yếu tố nào trong quản trị thương mại? A A. Tình hình tài chính doanh nghiệp B B. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp C C. Năng lực sản xuất của doanh nghiệp D D. Cơ cấu tổ chức doanh nghiệp Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y sinh học di truyền Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Biên tập ảnh