Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị sản phẩmĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị sản phẩm Số câu30Quiz ID12281 Làm bài Câu 1 1. Công cụ nào thường được sử dụng để trực quan hóa lộ trình sản phẩm (Product Roadmap)? A A. Bảng cân đối kế toán B B. Sơ đồ Gantt hoặc bảng Kanban C C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ D D. Mô hình SWOT Câu 2 2. Khi nào thì 'Product-Market Fit' (Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường) được coi là đạt được? A A. Khi sản phẩm đã được phát triển đầy đủ tính năng. B B. Khi sản phẩm tạo ra doanh thu cao nhất có thể. C C. Khi có một lượng lớn khách hàng yêu thích sản phẩm và sản phẩm đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu. D D. Khi sản phẩm được quảng bá rộng rãi trên các phương tiện truyền thông. Câu 3 3. Trong quản trị sản phẩm, 'Stakeholder' (Các bên liên quan) bao gồm những đối tượng nào? A A. Chỉ có khách hàng và người dùng cuối. B B. Chỉ có các nhà đầu tư và cổ đông. C C. Bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi sản phẩm, bao gồm khách hàng, người dùng, đội ngũ nội bộ, nhà đầu tư, đối tác, v.v. D D. Chỉ có đội ngũ marketing và bán hàng. Câu 4 4. Trong quy trình phát triển sản phẩm Agile, 'Sprint Review' (Đánh giá Sprint) diễn ra với mục đích chính nào? A A. Lập kế hoạch cho Sprint tiếp theo. B B. Đánh giá hiệu suất làm việc của đội ngũ phát triển. C C. Trình bày các kết quả đã đạt được trong Sprint vừa qua cho các bên liên quan và thu thập phản hồi. D D. Giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong Sprint. Câu 5 5. Điều gì xảy ra khi một sản phẩm đạt đến giai đoạn 'Bão hòa' (Maturity) trong vòng đời sản phẩm? A A. Doanh số và lợi nhuận tăng trưởng nhanh chóng. B B. Thị trường đã bão hòa, tốc độ tăng trưởng doanh số chậm lại hoặc ngừng tăng, cạnh tranh trở nên gay gắt. C C. Sản phẩm mới được giới thiệu ra thị trường. D D. Sản phẩm bị lỗi thời và ngừng kinh doanh. Câu 6 6. Mục đích của việc thực hiện 'Competitive Analysis' (Phân tích đối thủ cạnh tranh) trong quản trị sản phẩm là gì? A A. Sao chép các tính năng tốt nhất của đối thủ. B B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh, từ đó tìm ra cơ hội và thách thức cho sản phẩm của mình. C C. Hạ giá thành sản phẩm thấp hơn đối thủ. D D. Chiếm đoạt thị phần của đối thủ bằng mọi giá. Câu 7 7. Đâu là một ví dụ về 'Metric' (Chỉ số đo lường) quan trọng để theo dõi hiệu suất của một ứng dụng di động? A A. Số lượng nhân viên trong công ty. B B. Thời gian trung bình người dùng sử dụng ứng dụng mỗi ngày (Daily Active Usage - DAU). C C. Chi phí thuê văn phòng. D D. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội về sản phẩm. Câu 8 8. Trong các vai trò sau, vai trò nào chịu trách nhiệm chính cho việc xác định tầm nhìn, chiến lược và lộ trình sản phẩm? A A. Giám đốc Marketing B B. Giám đốc Sản xuất C C. Giám đốc Sản phẩm (CPO) hoặc Quản lý Sản phẩm (Product Manager) D D. Giám đốc Kinh doanh Câu 9 9. Trong giai đoạn 'Tăng trưởng' của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing nào thường được ưu tiên? A A. Tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm mới. B B. Tối đa hóa lợi nhuận và giảm chi phí marketing. C C. Mở rộng thị phần, tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới. D D. Rút lui khỏi thị trường và ngừng sản xuất. Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây **không** phải là một kỹ thuật nghiên cứu thị trường phổ biến trong quản trị sản phẩm? A A. Khảo sát khách hàng B B. Phỏng vấn chuyên sâu C C. Phân tích đối thủ cạnh tranh D D. Kiểm toán nội bộ tài chính Câu 11 11. Chỉ số 'Customer Churn Rate' (Tỷ lệ khách hàng rời bỏ) đo lường điều gì? A A. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký sử dụng sản phẩm. B B. Tỷ lệ khách hàng hủy đăng ký hoặc ngừng sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. C C. Mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm. D D. Tổng doanh thu từ khách hàng hiện tại. Câu 12 12. Phân tích PESTEL là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào ảnh hưởng đến sản phẩm? A A. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp (Điểm mạnh, Điểm yếu). B B. Các yếu tố vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý). C C. Mức độ cạnh tranh trong ngành. D D. Năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Câu 13 13. Trong quản trị sản phẩm, 'User Story' (Câu chuyện người dùng) thường được viết theo cấu trúc nào? A A. Để [vai trò người dùng], tôi muốn [hành động/tính năng] để [lợi ích]. B B. [Tính năng] cần được phát triển để [lợi ích]. C C. Người dùng cần [tính năng]. D D. [Lợi ích] sẽ đạt được khi [tính năng] được phát triển. Câu 14 14. Khái niệm 'MVP - Minimum Viable Product' (Sản phẩm khả dụng tối thiểu) nhấn mạnh điều gì? A A. Sản phẩm phải có đầy đủ tính năng và chất lượng hoàn hảo ngay từ lần ra mắt đầu tiên. B B. Tập trung vào việc phát triển nhanh chóng một phiên bản sản phẩm với các tính năng cốt lõi để thử nghiệm và thu thập phản hồi từ người dùng thực tế. C C. Sản phẩm cần có giá thành sản xuất thấp nhất có thể. D D. Sản phẩm phải được bảo vệ bản quyền và sở hữu trí tuệ trước khi ra mắt. Câu 15 15. Công cụ 'SWOT Analysis' (Phân tích SWOT) được sử dụng để đánh giá yếu tố nào liên quan đến sản phẩm và doanh nghiệp? A A. Chỉ đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm. B B. Chỉ đánh giá cơ hội và thách thức từ thị trường. C C. Đánh giá đồng thời cả điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) bên trong doanh nghiệp và cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. D D. Chỉ đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Câu 16 16. Phương pháp 'Jobs to be Done' (JTBD) tập trung vào việc hiểu điều gì của khách hàng? A A. Nhân khẩu học và thông tin cá nhân của khách hàng. B B. Mong muốn và ước mơ của khách hàng. C C. Công việc mà khách hàng 'thuê' sản phẩm để thực hiện (vấn đề họ muốn giải quyết hoặc mục tiêu họ muốn đạt được). D D. Phản hồi và đánh giá của khách hàng về sản phẩm hiện tại. Câu 17 17. Điểm khác biệt chính giữa 'Product Manager' (Quản lý Sản phẩm) và 'Project Manager' (Quản lý Dự án) là gì? A A. Product Manager chịu trách nhiệm về kỹ thuật sản phẩm, Project Manager chịu trách nhiệm về marketing. B B. Product Manager tập trung vào 'what' và 'why' của sản phẩm (chiến lược, tầm nhìn), Project Manager tập trung vào 'how' và 'when' (triển khai, tiến độ). C C. Product Manager làm việc với khách hàng, Project Manager làm việc với đội ngũ kỹ thuật. D D. Không có sự khác biệt, hai vai trò này là tương đương. Câu 18 18. Khái niệm 'Product Backlog' (Danh sách tồn đọng sản phẩm) trong Agile Scrum là gì? A A. Danh sách các lỗi kỹ thuật cần sửa. B B. Danh sách ưu tiên các tính năng, cải tiến, sửa lỗi và các yêu cầu khác có thể cần thiết cho sản phẩm. C C. Danh sách các nhiệm vụ mà đội phát triển cần hoàn thành trong Sprint hiện tại. D D. Bản ghi chi tiết về quá trình phát triển sản phẩm. Câu 19 19. Một Product Manager cần kỹ năng nào sau đây **nhất** để thành công? A A. Kỹ năng lập trình chuyên sâu. B B. Kỹ năng thiết kế đồ họa. C C. Kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, giải quyết vấn đề và tư duy chiến lược. D D. Kỹ năng bán hàng và thuyết phục khách hàng. Câu 20 20. Mục tiêu chính của việc xây dựng 'Persona người dùng' trong quản trị sản phẩm là gì? A A. Tạo ra một hình mẫu khách hàng lý tưởng để các bộ phận marketing và bán hàng dễ dàng tiếp cận. B B. Giúp đội ngũ sản phẩm hiểu rõ hơn về người dùng mục tiêu, nhu cầu, động cơ và hành vi của họ, từ đó đưa ra quyết định sản phẩm phù hợp. C C. Phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau để dễ dàng quản lý dữ liệu khách hàng. D D. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại về sản phẩm. Câu 21 21. Mục tiêu của giai đoạn 'Giới thiệu' (Introduction) trong vòng đời sản phẩm là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận và giảm chi phí. B B. Xây dựng nhận diện thương hiệu, giáo dục thị trường về sản phẩm mới và thu hút người dùng sớm (early adopters). C C. Mở rộng thị phần và cạnh tranh với đối thủ. D D. Duy trì vị thế dẫn đầu thị trường. Câu 22 22. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào **không** thuộc về 'Product Vision' (Tầm nhìn sản phẩm)? A A. Mô tả vấn đề sản phẩm giải quyết. B B. Mô tả đối tượng khách hàng mục tiêu. C C. Liệt kê các tính năng chi tiết của sản phẩm. D D. Mô tả tương lai mong muốn mà sản phẩm mang lại. Câu 23 23. Khái niệm 'Product Portfolio' (Danh mục sản phẩm) đề cập đến điều gì? A A. Tất cả các sản phẩm mà một công ty đã từng sản xuất. B B. Tập hợp tất cả các sản phẩm và dịch vụ mà một công ty hiện đang cung cấp ra thị trường. C C. Danh sách các sản phẩm đang trong giai đoạn phát triển. D D. Các sản phẩm thành công nhất của công ty. Câu 24 24. Trong các loại sản phẩm sau, loại nào thường có vòng đời sản phẩm ngắn nhất? A A. Sản phẩm tiêu dùng thiết yếu (ví dụ: gạo, muối). B B. Sản phẩm công nghệ thời trang (ví dụ: điện thoại thông minh mẫu mới nhất). C C. Sản phẩm công nghiệp (ví dụ: máy móc, thiết bị sản xuất). D D. Dịch vụ tài chính (ví dụ: tài khoản ngân hàng). Câu 25 25. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào **quan trọng nhất** để xác định 'Product Positioning' (Định vị sản phẩm)? A A. Giá thành sản xuất sản phẩm. B B. Ngân sách marketing. C C. Lợi ích độc đáo mà sản phẩm mang lại cho khách hàng so với đối thủ cạnh tranh. D D. Kênh phân phối sản phẩm. Câu 26 26. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'Quản trị sản phẩm'? A A. Quá trình quản lý vòng đời sản phẩm, từ ý tưởng đến khi ngừng kinh doanh, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu thị trường và đạt mục tiêu kinh doanh. B B. Hoạt động marketing và bán sản phẩm đến người tiêu dùng. C C. Công việc của bộ phận kỹ thuật trong việc phát triển sản phẩm. D D. Quá trình quản lý tài chính liên quan đến sản phẩm. Câu 27 27. Phương pháp định giá sản phẩm nào dựa trên việc xác định chi phí sản xuất và cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn? A A. Định giá dựa trên giá trị cảm nhận (Value-based pricing). B B. Định giá cạnh tranh (Competitive pricing). C C. Định giá cộng chi phí (Cost-plus pricing). D D. Định giá hớt váng (Price skimming). Câu 28 28. Trong quản trị sản phẩm, 'KPI' (Key Performance Indicator) được sử dụng để làm gì? A A. Thay thế cho các mục tiêu chiến lược. B B. Đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của sản phẩm và đội ngũ sản phẩm so với các mục tiêu đã đề ra. C C. Quản lý ngân sách dự án. D D. Tuyển dụng nhân sự cho đội ngũ sản phẩm. Câu 29 29. Lợi ích chính của việc sử dụng 'A/B Testing' trong quản trị sản phẩm là gì? A A. Giảm chi phí phát triển sản phẩm. B B. Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế về hiệu quả của các thay đổi sản phẩm, thay vì dựa trên trực giác hoặc ý kiến chủ quan. C C. Tăng tốc độ phát triển sản phẩm. D D. Đảm bảo sản phẩm không có lỗi kỹ thuật. Câu 30 30. Trong giai đoạn 'Suy thoái' của vòng đời sản phẩm, lựa chọn chiến lược nào sau đây có thể được áp dụng? A A. Đầu tư mạnh mẽ vào marketing để tăng trưởng thị phần. B B. Cải tiến sản phẩm để kéo dài vòng đời. C C. Giảm chi phí, tập trung vào phân khúc khách hàng trung thành, hoặc rút lui khỏi thị trường. D D. Mở rộng sang thị trường mới. Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị vận hành