Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tếĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Số câu30Quiz ID14584 Làm bài Câu 1 1. Đâu là một trong những thách thức đạo đức chính mà các công ty đa quốc gia phải đối mặt ở các nước đang phát triển? A A. Sự khác biệt về múi giờ. B B. Tiêu chuẩn lao động và môi trường thấp hơn. C C. Rào cản ngôn ngữ. D D. Thiếu hụt cơ sở hạ tầng. Câu 2 2. Khái niệm 'cultural intelligence' (trí tuệ văn hóa - CQ) đề cập đến điều gì? A A. Khả năng hiểu và sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau. B B. Khả năng thích nghi và làm việc hiệu quả trong môi trường đa văn hóa. C C. Kiến thức sâu rộng về lịch sử và địa lý các quốc gia. D D. Khả năng phân tích và so sánh các hệ thống chính trị khác nhau. Câu 3 3. Trong quản trị marketing quốc tế, 'glocalization' (toàn cầu hóa địa phương) là sự kết hợp giữa chiến lược nào? A A. Tiêu chuẩn hóa (Standardization) và khác biệt hóa (Differentiation). B B. Tập trung (Focus) và đa dạng hóa (Diversification). C C. Thâm nhập thị trường (Market penetration) và phát triển thị trường (Market development). D D. Dẫn đầu chi phí (Cost leadership) và khác biệt hóa (Differentiation). Câu 4 4. Đâu KHÔNG phải là một trong các giai đoạn điển hình của quá trình quốc tế hóa doanh nghiệp? A A. Xuất khẩu thụ động. B B. Xuất khẩu chủ động. C C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài. D D. Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp trong nước. Câu 5 5. Rào cản phi thuế quan (Non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế KHÔNG bao gồm loại nào sau đây? A A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas). B B. Thuế quan (Tariffs). C C. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards). D D. Quy định về xuất xứ hàng hóa (Rules of origin). Câu 6 6. Trong quản trị rủi ro kinh doanh quốc tế, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) tỷ giá hối đoái nhằm mục đích gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá. B B. Giảm thiểu hoặc loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực của biến động tỷ giá. C C. Dự đoán chính xác biến động tỷ giá trong tương lai. D D. Chấp nhận rủi ro tỷ giá như một phần tất yếu của kinh doanh quốc tế. Câu 7 7. Hình thức tổ chức quốc tế 'consortium' (liên minh/tập đoàn) thường được thành lập cho mục đích nào? A A. Thâm nhập thị trường nước ngoài một cách độc lập. B B. Thực hiện các dự án quy mô lớn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nguồn lực. C C. Tối ưu hóa hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu. D D. Phân tán rủi ro và trách nhiệm pháp lý cho các công ty mẹ. Câu 8 8. Hình thức liên doanh (Joint Venture) quốc tế có ưu điểm chính nào sau đây? A A. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh. B B. Chia sẻ rủi ro và nguồn lực với đối tác địa phương. C C. Bảo vệ bí mật công nghệ tuyệt đối. D D. Thâm nhập thị trường nhanh chóng mà không cần vốn đầu tư lớn. Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế? A A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông. B B. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư. C C. Sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia. D D. Sự gia tăng của các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Câu 10 10. Công cụ nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phân tích môi trường vĩ mô trong kinh doanh quốc tế? A A. Phân tích SWOT. B B. Phân tích PESTEL. C C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter. D D. Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis). Câu 11 11. Mục tiêu chính của 'transfer pricing' (định giá chuyển giao) trong các công ty đa quốc gia là gì? A A. Tăng cường tính minh bạch trong báo cáo tài chính. B B. Giảm thiểu tổng số thuế phải nộp của tập đoàn. C C. Phân bổ lợi nhuận công bằng giữa các công ty con. D D. Đơn giản hóa quy trình kế toán quốc tế. Câu 12 12. Trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế (IHRM), 'geocentric approach' (phương pháp tiếp cận địa tâm) nhấn mạnh điều gì? A A. Ưu tiên tuyển dụng và phát triển nhân viên từ quốc gia sở tại. B B. Ưu tiên tuyển dụng và phát triển nhân viên từ quốc gia mẹ. C C. Tuyển dụng và phát triển nhân viên giỏi nhất bất kể quốc tịch. D D. Tuyển dụng và phát triển nhân viên từ quốc gia thứ ba. Câu 13 13. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất? A A. Xuất khẩu trực tiếp. B B. Liên doanh (Joint Venture). C C. Nhượng quyền thương mại (Franchising). D D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - Thành lập công ty con 100% vốn. Câu 14 14. Chiến lược đa nội địa (Multidomestic strategy) phù hợp nhất với ngành nào sau đây? A A. Ngành hàng không vũ trụ. B B. Ngành sản xuất xi măng. C C. Ngành thực phẩm và đồ uống. D D. Ngành sản xuất chất bán dẫn. Câu 15 15. Lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế nào sau đây đảm bảo an toàn nhất cho người xuất khẩu? A A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer - TT). B B. Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection). C C. Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C). D D. Ghi sổ (Open Account). Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm tính hấp dẫn của một quốc gia như một địa điểm sản xuất trong chuỗi cung ứng toàn cầu? A A. Lực lượng lao động có tay nghề cao và chi phí thấp. B B. Cơ sở hạ tầng phát triển và hệ thống logistics hiệu quả. C C. Môi trường chính trị ổn định và pháp luật minh bạch. D D. Chi phí lao động tăng cao và quy định pháp luật nghiêm ngặt về môi trường. Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'Porter's Diamond' (Mô hình Kim cương của Porter) về lợi thế cạnh tranh quốc gia? A A. Điều kiện yếu tố sản xuất (Factor conditions). B B. Điều kiện nhu cầu (Demand conditions). C C. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan (Related and supporting industries). D D. Rào cản thương mại (Trade barriers). Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu? A A. Giảm thiểu chi phí. B B. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng. C C. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. D D. Nâng cao hiệu quả hoạt động. Câu 19 19. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế tập trung vào yếu tố nào? A A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn. B B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn. C C. Khả năng sản xuất đa dạng các loại hàng hóa. D D. Khả năng xuất khẩu hàng hóa với số lượng lớn nhất. Câu 20 20. Cơ quan nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức kinh tế quốc tế lớn? A A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). B B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). C C. Ngân hàng Thế giới (World Bank). D D. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Câu 21 21. Văn hóa Hofstede's Cultural Dimensions KHÔNG bao gồm chiều cạnh văn hóa nào sau đây? A A. Power Distance (Khoảng cách quyền lực). B B. Individualism vs. Collectivism (Chủ nghĩa cá nhân vs. Chủ nghĩa tập thể). C C. Time Orientation (Định hướng thời gian). D D. Environmental Awareness (Nhận thức về môi trường). Câu 22 22. Đâu là thách thức chính của việc quản lý đội ngũ nhân viên đa văn hóa trong môi trường kinh doanh quốc tế? A A. Thiếu hụt nhân tài có kinh nghiệm quốc tế. B B. Rào cản ngôn ngữ và giao tiếp. C C. Chi phí tuyển dụng và đào tạo cao. D D. Sự khác biệt về múi giờ. Câu 23 23. Khái niệm 'Born Global' (Doanh nghiệp toàn cầu từ khi mới thành lập) đề cập đến loại hình doanh nghiệp nào? A A. Doanh nghiệp lớn đa quốc gia có lịch sử lâu đời. B B. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tập trung vào thị trường nội địa. C C. Doanh nghiệp khởi nghiệp (Startup) có định hướng quốc tế ngay từ đầu. D D. Doanh nghiệp nhà nước có vốn đầu tư nước ngoài. Câu 24 24. Đâu là một trong những rủi ro tài chính chính mà doanh nghiệp phải đối mặt khi kinh doanh quốc tế? A A. Rủi ro cạnh tranh. B B. Rủi ro văn hóa. C C. Rủi ro tỷ giá hối đoái. D D. Rủi ro pháp lý. Câu 25 25. Chiến lược marketing quốc tế 'standardization' (tiêu chuẩn hóa) có ưu điểm chính nào? A A. Đáp ứng tốt nhất nhu cầu đặc thù của từng thị trường địa phương. B B. Tối ưu hóa chi phí và tạo tính đồng nhất thương hiệu toàn cầu. C C. Tăng cường sự linh hoạt trong điều chỉnh sản phẩm. D D. Giảm thiểu rủi ro do sự khác biệt văn hóa. Câu 26 26. Rủi ro chính trị (Political risk) trong kinh doanh quốc tế KHÔNG bao gồm loại nào sau đây? A A. Rủi ro quốc hữu hóa tài sản (Nationalization). B B. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange rate risk). C C. Rủi ro bất ổn chính trị (Political instability). D D. Rủi ro thay đổi chính sách pháp luật (Changes in regulations). Câu 27 27. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, yếu tố PESTEL nào liên quan đến luật pháp về bảo vệ người tiêu dùng và luật chống độc quyền? A A. Political (Chính trị). B B. Economic (Kinh tế). C C. Social (Xã hội). D D. Legal (Pháp lý). Câu 28 28. Đâu là một ví dụ về 'administrative distance' (khoảng cách hành chính) trong mô hình CAGE Framework? A A. Sự khác biệt về ngôn ngữ giữa hai quốc gia. B B. Thiếu hiệp định thương mại song phương giữa hai quốc gia. C C. Sự khác biệt về tôn giáo giữa hai quốc gia. D D. Khoảng cách địa lý lớn giữa hai quốc gia. Câu 29 29. Tỷ giá hối đoái thả nổi (Floating exchange rate) được xác định bởi yếu tố nào? A A. Chính phủ và ngân hàng trung ương. B B. Cung và cầu trên thị trường ngoại hối. C C. Các hiệp định thương mại quốc tế. D D. Lãi suất giữa các quốc gia. Câu 30 30. Hội nhập kinh tế khu vực (Regional Economic Integration) ở mức độ cao nhất là hình thức nào? A A. Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area). B B. Liên minh thuế quan (Customs Union). C C. Thị trường chung (Common Market). D D. Liên minh kinh tế và tiền tệ (Economic and Monetary Union). Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích tài chính doanh nghiệp Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa