Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị dự ánĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Số câu30Quiz ID15559 Làm bài Câu 1 1. Đâu là yếu tố **quan trọng nhất** để xác định sự thành công của một dự án? A A. Hoàn thành dự án đúng thời hạn. B B. Đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng. C C. Nằm trong ngân sách đã được phê duyệt. D D. Đạt được các mục tiêu kinh doanh ban đầu của dự án. Câu 2 2. Công cụ 'burn-down chart' (biểu đồ đốt cháy công việc) thường được sử dụng trong phương pháp Agile để theo dõi điều gì? A A. Chi phí dự án đã chi tiêu. B B. Tiến độ hoàn thành công việc còn lại trong Sprint hoặc dự án. C C. Rủi ro dự án đang gia tăng. D D. Mức độ hài lòng của khách hàng. Câu 3 3. Gantt Chart (biểu đồ Gantt) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong quản lý dự án? A A. Quản lý chi phí dự án. B B. Theo dõi tiến độ và lịch trình dự án. C C. Phân tích rủi ro dự án. D D. Quản lý nguồn lực dự án. Câu 4 4. Trong quản lý dự án, 'change request' (yêu cầu thay đổi) cần được xử lý như thế nào? A A. Tự động chấp nhận để đảm bảo sự linh hoạt. B B. Bỏ qua nếu không ảnh hưởng đến thời gian và chi phí. C C. Đánh giá tác động, phê duyệt hoặc từ chối thông qua quy trình quản lý thay đổi. D D. Chỉ chấp nhận nếu được yêu cầu từ quản lý cấp cao. Câu 5 5. Ma trận RACI được sử dụng để xác định điều gì trong dự án? A A. Rủi ro, giả định, ràng buộc và vấn đề. B B. Vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan. C C. Các hoạt động, chi phí, nguồn lực và thời gian biểu. D D. Yêu cầu, chức năng, tính năng và lợi ích. Câu 6 6. Trong quản lý dự án, 'Earned Value Management' (EVM) được sử dụng để đo lường điều gì? A A. Mức độ hài lòng của khách hàng. B B. Hiệu suất dự án về cả **chi phí** và **tiến độ**. C C. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ dự án. D D. Rủi ro tiềm ẩn của dự án. Câu 7 7. Trong quản lý dự án, 'Project Charter' (điều lệ dự án) là tài liệu gì? A A. Kế hoạch chi tiết toàn bộ dự án. B B. Tài liệu chính thức **ủy quyền** cho dự án và quản lý dự án. C C. Báo cáo tiến độ dự án hàng tuần. D D. Bản ghi chép các rủi ro và vấn đề dự án. Câu 8 8. Điều gì là mục tiêu chính của giai đoạn 'Closing' (kết thúc) dự án? A A. Lập kế hoạch chi tiết cho các giai đoạn tiếp theo. B B. Bàn giao sản phẩm/dịch vụ dự án và hoàn tất các thủ tục hành chính. C C. Thực hiện công việc dự án theo kế hoạch. D D. Giám sát và kiểm soát tiến độ dự án. Câu 9 9. Trong quản lý rủi ro dự án, 'Risk Mitigation' (giảm thiểu rủi ro) là hoạt động nào? A A. Xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn. B B. Lập kế hoạch dự phòng cho các rủi ro có thể xảy ra. C C. Thực hiện các biện pháp để giảm khả năng xảy ra hoặc tác động của rủi ro. D D. Chấp nhận rủi ro và không làm gì cả. Câu 10 10. Phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) chủ yếu giúp quản lý dự án trong lĩnh vực nào? A A. Quản lý chi phí. B B. Quản lý thời gian. C C. Quản lý rủi ro. D D. Quản lý chất lượng. Câu 11 11. Phương pháp quản lý dự án Agile (linh hoạt) **tập trung chủ yếu** vào yếu tố nào? A A. Lập kế hoạch chi tiết và cố định ngay từ đầu dự án. B B. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng với thay đổi trong suốt dự án. C C. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và tài liệu. D D. Quản lý rủi ro bằng cách tránh mọi thay đổi. Câu 12 12. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để phân tích SWOT trong giai đoạn lập kế hoạch dự án? A A. Biểu đồ Gantt. B B. Ma trận RACI. C C. Phân tích SWOT. D D. WBS (Work Breakdown Structure). Câu 13 13. Trong quản lý chất lượng dự án, 'prevention over inspection' (phòng ngừa hơn kiểm tra) có nghĩa là gì? A A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm/dịch vụ kỹ lưỡng hơn. B B. Tập trung vào việc xây dựng quy trình chất lượng để **ngăn ngừa** lỗi xảy ra ngay từ đầu. C C. Giảm thiểu chi phí kiểm tra chất lượng. D D. Chỉ kiểm tra chất lượng ở giai đoạn cuối dự án. Câu 14 14. Trong quản lý dự án, 'communication plan' (kế hoạch truyền thông) cần xác định điều gì **quan trọng nhất**? A A. Màu sắc và định dạng của báo cáo dự án. B B. **Ai** cần thông tin gì, **khi nào**, **như thế nào** và **tần suất** truyền thông. C C. Liệt kê tất cả các kênh truyền thông có thể sử dụng. D D. Ngân sách dành cho các hoạt động truyền thông. Câu 15 15. Trong quản lý xung đột dự án, phong cách 'Collaborating' (hợp tác) thường được ưu tiên khi nào? A A. Khi thời gian là yếu tố quan trọng nhất và cần giải quyết nhanh chóng. B B. Khi mối quan hệ lâu dài và giải pháp đôi bên cùng có lợi quan trọng hơn kết quả tức thời. C C. Khi vấn đề không quan trọng và có thể bỏ qua. D D. Khi cần áp đặt quyết định của người quản lý dự án. Câu 16 16. Trong quản lý rủi ro, 'risk register' (sổ đăng ký rủi ro) được sử dụng để làm gì? A A. Theo dõi ngân sách dự án. B B. Ghi lại và theo dõi thông tin về các rủi ro đã được xác định. C C. Lập kế hoạch truyền thông dự án. D D. Phân công trách nhiệm cho các thành viên nhóm. Câu 17 17. Khi nào thì việc sử dụng phương pháp quản lý dự án Kanban phù hợp nhất? A A. Cho các dự án có yêu cầu cố định và ít thay đổi. B B. Cho các dự án cần sự linh hoạt cao và thích ứng nhanh với thay đổi. C C. Cho các dự án có thời gian biểu nghiêm ngặt và cần tuân thủ tuyệt đối. D D. Cho các dự án ưu tiên quản lý chi phí hơn là thời gian. Câu 18 18. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu **toàn bộ rủi ro** về chi phí vượt mức? A A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-Plus Fee Contract). B B. Hợp đồng khoán trọn gói (Fixed-Price Contract). C C. Hợp đồng thời gian và vật liệu (Time and Materials Contract). D D. Hợp đồng theo đơn giá (Unit Price Contract). Câu 19 19. Trong quản lý dự án, thuật ngữ 'Scope Creep' (phạm vi dự án bị lan rộng) đề cập đến điều gì? A A. Việc chậm trễ so với tiến độ dự kiến ban đầu. B B. Sự gia tăng chi phí dự án vượt quá ngân sách. C C. Những thay đổi không kiểm soát và liên tục trong yêu cầu dự án. D D. Sự thiếu hụt nguồn lực cần thiết cho dự án. Câu 20 20. Điều gì **không phải** là một ràng buộc (constraint) điển hình trong quản lý dự án? A A. Thời gian (Time). B B. Chi phí (Cost). C C. Phạm vi (Scope). D D. Địa điểm (Location). Câu 21 21. Trong quản lý chất lượng dự án, 'Quality Assurance' (đảm bảo chất lượng) khác với 'Quality Control' (kiểm soát chất lượng) ở điểm nào? A A. Quality Assurance tập trung vào **phòng ngừa** lỗi, còn Quality Control tập trung vào **phát hiện** lỗi. B B. Quality Control là một phần của Quality Assurance. C C. Quality Assurance chỉ áp dụng cho giai đoạn cuối dự án, còn Quality Control áp dụng trong suốt dự án. D D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Quality Assurance và Quality Control. Câu 22 22. Phương pháp quản lý dự án Scrum tập trung vào việc chia dự án thành các 'Sprint'. Sprint là gì? A A. Giai đoạn lập kế hoạch chi tiết cho toàn bộ dự án. B B. Khoảng thời gian ngắn, cố định (thường 2-4 tuần) để phát triển và kiểm thử một phần sản phẩm. C C. Cuộc họp hàng ngày của nhóm dự án. D D. Bản đánh giá rủi ro dự án. Câu 23 23. Điều gì **không phải** là mục tiêu chính của việc giao tiếp hiệu quả trong quản lý dự án? A A. Đảm bảo tất cả các bên liên quan đều có thông tin đầy đủ và kịp thời. B B. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và sự tin tưởng giữa các thành viên. C C. Che giấu các vấn đề tiềm ẩn để tránh gây lo lắng. D D. Giải quyết xung đột và hiểu lầm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Câu 24 24. Điều gì là **hạn chế chính** của phương pháp quản lý dự án Waterfall? A A. Khó thích ứng với thay đổi yêu cầu trong quá trình dự án. B B. Yêu cầu sự tham gia liên tục của khách hàng. C C. Không phù hợp với các dự án có phạm vi nhỏ. D D. Dễ dàng quản lý và kiểm soát tiến độ dự án. Câu 25 25. Ai là người chịu trách nhiệm **cuối cùng** cho sự thành công hay thất bại của một dự án? A A. Các thành viên nhóm dự án. B B. Nhà tài trợ dự án (Project Sponsor). C C. Quản lý dự án (Project Manager). D D. Khách hàng hoặc bên liên quan chính. Câu 26 26. Phương pháp quản lý dự án Lean tập trung vào nguyên tắc chính nào? A A. Lập kế hoạch chi tiết và kiểm soát chặt chẽ. B B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa giá trị cho khách hàng. C C. Tăng cường sự phức tạp và chuyên môn hóa. D D. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và tài liệu. Câu 27 27. Điều gì **không phải** là một giai đoạn điển hình trong vòng đời dự án? A A. Khởi tạo (Initiating). B B. Lập kế hoạch (Planning). C C. Thực hiện (Executing). D D. Đấu thầu (Bidding). Câu 28 28. Trong quản lý dự án, 'stakeholder' (bên liên quan) được định nghĩa là gì? A A. Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có **lợi ích** hoặc **bị ảnh hưởng** bởi dự án. B B. Chỉ những người làm việc trực tiếp trong nhóm dự án. C C. Chỉ khách hàng và nhà tài trợ dự án. D D. Chỉ các nhà cung cấp và đối tác bên ngoài. Câu 29 29. Điều gì **không phải** là một vai trò điển hình trong nhóm dự án Scrum? A A. Product Owner (Chủ sở hữu sản phẩm). B B. Scrum Master (Chuyên gia Scrum). C C. Development Team (Nhóm phát triển). D D. Project Controller (Người kiểm soát dự án). Câu 30 30. Trong quản lý dự án, 'Work Breakdown Structure' (WBS - cấu trúc phân chia công việc) có vai trò gì? A A. Xác định rủi ro và lập kế hoạch ứng phó. B B. Phân chia dự án thành các phần công việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. C C. Theo dõi chi phí và ngân sách dự án. D D. Phân công trách nhiệm cho các thành viên nhóm. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế