Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị dự ánĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị dự án Số câu30Quiz ID15553 Làm bài Câu 1 1. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để theo dõi và kiểm soát chi phí dự án, so sánh chi phí thực tế với chi phí kế hoạch theo thời gian? A A. Biểu đồ Gantt B B. Biểu đồ Burn-down C C. Biểu đồ chữ S (S-curve) D D. Biểu đồ Pareto Câu 2 2. Trong quản lý dự án, 'Stakeholder' (Các bên liên quan) là gì? A A. Chỉ những người làm việc trực tiếp trong dự án. B B. Chỉ khách hàng và nhà tài trợ dự án. C C. Bất kỳ cá nhân, nhóm hoặc tổ chức nào có thể bị ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đến dự án. D D. Chỉ các nhà quản lý cấp cao trong tổ chức. Câu 3 3. Kỹ thuật 'Earned Value Management (EVM)' chủ yếu được sử dụng để đo lường và kiểm soát yếu tố nào của dự án? A A. Chất lượng dự án B B. Rủi ro dự án C C. Chi phí và tiến độ dự án D D. Phạm vi dự án Câu 4 4. Trong quản lý chất lượng dự án, 'Prevention over Inspection' (Phòng ngừa hơn kiểm tra) có nghĩa là gì? A A. Kiểm tra kỹ lưỡng hơn để đảm bảo chất lượng. B B. Tập trung vào việc ngăn chặn lỗi xảy ra ngay từ đầu thay vì chỉ phát hiện lỗi sau khi chúng đã xảy ra. C C. Chỉ kiểm tra các sản phẩm cuối cùng, không cần kiểm tra trong quá trình. D D. Giảm thiểu chi phí kiểm tra chất lượng. Câu 5 5. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa tiến độ dự án theo thời gian, hiển thị các công việc và thời gian thực hiện? A A. Sơ đồ PERT B B. Biểu đồ Gantt C C. Ma trận rủi ro D D. Bảng phân tích các bên liên quan Câu 6 6. Trong quản lý dự án Agile, 'Sprint' là gì? A A. Một cuộc họp hàng ngày của nhóm dự án. B B. Một giai đoạn phát triển ngắn, lặp đi lặp lại, thường kéo dài từ 1-4 tuần. C C. Một phương pháp ước tính nỗ lực công việc. D D. Một tài liệu mô tả yêu cầu của khách hàng. Câu 7 7. Trong quản lý dự án, 'Variance' (Sai lệch) thường được tính toán để làm gì? A A. Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. B B. Đo lường sự khác biệt giữa kế hoạch và thực tế. C C. Ước tính rủi ro tiềm ẩn. D D. Phân bổ nguồn lực dự án. Câu 8 8. Trong giai đoạn nào của vòng đời dự án, chi phí thường ở mức thấp nhất và rủi ro ở mức cao nhất? A A. Khởi đầu B B. Lập kế hoạch C C. Thực hiện D D. Kết thúc Câu 9 9. Trong quản lý dự án, 'Scope Creep' (Lạm phát phạm vi) là gì? A A. Việc giảm phạm vi dự án để tiết kiệm chi phí. B B. Sự thay đổi phạm vi dự án đã được kiểm soát và phê duyệt. C C. Sự mở rộng không kiểm soát và không mong muốn của phạm vi dự án. D D. Việc xác định phạm vi dự án ban đầu quá rộng. Câu 10 10. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa quản lý dự án 'Waterfall' và 'Agile'? A A. Waterfall tập trung vào tài liệu, Agile tập trung vào phần mềm. B B. Waterfall phù hợp với dự án lớn, Agile phù hợp với dự án nhỏ. C C. Waterfall là tuyến tính và tuần tự, Agile là lặp đi lặp lại và thích ứng. D D. Waterfall rẻ hơn Agile. Câu 11 11. Phương pháp quản lý dự án nào tập trung vào sự linh hoạt, thích ứng và làm việc theo nhóm nhỏ, lặp đi lặp lại? A A. Waterfall (Thác nước) B B. Agile (Linh hoạt) C C. PERT (Kỹ thuật đánh giá và xem xét chương trình) D D. Gantt chart Câu 12 12. Loại tài liệu nào chính thức ủy quyền sự tồn tại của dự án và trao quyền cho quản lý dự án sử dụng nguồn lực của tổ chức? A A. Kế hoạch dự án B B. Điều lệ dự án (Project Charter) C C. Báo cáo tiến độ dự án D D. Yêu cầu thay đổi Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của 'Tam giác Sắt' trong quản lý dự án? A A. Chất lượng B B. Phạm vi C C. Thời gian D D. Chi phí Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo giao tiếp hiệu quả trong dự án? A A. Sử dụng nhiều kênh giao tiếp khác nhau. B B. Giao tiếp thường xuyên, ngay cả khi không có gì mới. C C. Hiểu rõ nhu cầu và mong đợi giao tiếp của các bên liên quan. D D. Chỉ giao tiếp khi có vấn đề phát sinh. Câu 15 15. Phương pháp ước tính chi phí dự án nào dựa trên việc tổng hợp chi phí của từng công việc nhỏ nhất trong WBS? A A. Ước tính tương tự (Analogous Estimating) B B. Ước tính tham số (Parametric Estimating) C C. Ước tính từ dưới lên (Bottom-up Estimating) D D. Ước tính ba điểm (Three-point Estimating) Câu 16 16. Công cụ hoặc kỹ thuật nào sau đây KHÔNG thuộc về nhóm các công cụ 'lập kế hoạch' trong quản lý dự án? A A. WBS (Work Breakdown Structure) B B. Biểu đồ Gantt C C. Earned Value Management (EVM) D D. Sơ đồ mạng dự án (Network Diagram) Câu 17 17. Phương pháp lập kế hoạch dự án 'Rolling Wave Planning' (Lập kế hoạch theo sóng cuốn) thường được sử dụng khi nào? A A. Khi dự án có phạm vi rất rõ ràng và ổn định. B B. Khi dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên và khó dự đoán trước chi tiết. C C. Khi dự án có thời gian biểu cố định và không thay đổi. D D. Khi dự án sử dụng phương pháp Waterfall. Câu 18 18. WBS (Work Breakdown Structure - Cấu trúc phân chia công việc) được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quản lý dự án? A A. Khởi động dự án B B. Lập kế hoạch dự án C C. Thực hiện dự án D D. Giám sát và kiểm soát dự án Câu 19 19. Trong quản lý dự án, 'Issue Log' (Nhật ký vấn đề) được sử dụng để làm gì? A A. Ghi lại các rủi ro tiềm ẩn. B B. Theo dõi các thay đổi phạm vi dự án. C C. Ghi lại và theo dõi các vấn đề, trở ngại phát sinh trong dự án. D D. Quản lý thông tin liên lạc với các bên liên quan. Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một ràng buộc điển hình trong quản lý dự án? A A. Phạm vi dự án B B. Thời gian dự án C C. Chi phí dự án D D. Địa điểm dự án Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một giai đoạn trong vòng đời quản lý dự án theo PMBOK (Project Management Body of Knowledge)? A A. Khởi đầu (Initiating) B B. Lập kế hoạch (Planning) C C. Thực hiện (Executing) D D. Đánh giá (Evaluating) Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của cuộc họp 'Kick-off Meeting' (Họp khởi động dự án)? A A. Giới thiệu các thành viên dự án và vai trò của họ. B B. Xác định chi tiết phạm vi dự án và WBS. C C. Xác nhận mục tiêu, phạm vi và các bên liên quan chính của dự án. D D. Tạo sự đồng thuận và cam kết từ nhóm dự án và các bên liên quan. Câu 23 23. Loại rủi ro nào liên quan đến các sự kiện bên ngoài dự án, nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của nhóm dự án, ví dụ như thay đổi luật pháp, thiên tai? A A. Rủi ro kỹ thuật B B. Rủi ro quản lý C C. Rủi ro bên ngoài (External Risks) D D. Rủi ro nội bộ (Internal Risks) Câu 24 24. Loại hợp đồng nào mà nhà thầu chịu toàn bộ rủi ro về chi phí vượt mức? A A. Hợp đồng chi phí cộng phí (Cost-Plus Fee Contract) B B. Hợp đồng thời gian và vật tư (Time and Materials Contract) C C. Hợp đồng trọn gói (Fixed-Price Contract) D D. Hợp đồng theo đơn giá (Unit Price Contract) Câu 25 25. Khái niệm 'Critical Path' (Đường găng) trong quản lý dự án liên quan đến yếu tố nào? A A. Các công việc có chi phí cao nhất. B B. Các công việc có rủi ro cao nhất. C C. Chuỗi các công việc quyết định thời gian hoàn thành dự án. D D. Các công việc quan trọng nhất đối với khách hàng. Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý rủi ro dự án? A A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn B B. Giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro C C. Loại bỏ hoàn toàn tất cả rủi ro D D. Tận dụng cơ hội từ rủi ro Câu 27 27. Ai là người chịu trách nhiệm cao nhất cho sự thành công hay thất bại của một dự án? A A. Các thành viên nhóm dự án B B. Nhà tài trợ dự án C C. Quản lý dự án D D. Khách hàng dự án Câu 28 28. Loại cấu trúc tổ chức nào mà các thành viên dự án báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án? A A. Cấu trúc chức năng (Functional Organization) B B. Cấu trúc dự án (Projectized Organization) C C. Cấu trúc ma trận (Matrix Organization) D D. Cấu trúc hỗn hợp (Composite Organization) Câu 29 29. Giai đoạn 'kết thúc dự án' bao gồm hoạt động quan trọng nào? A A. Lập kế hoạch chi tiết cho các giai đoạn tiếp theo. B B. Phân bổ nguồn lực cho các dự án mới. C C. Thu thập bài học kinh nghiệm (lessons learned) và bàn giao sản phẩm dự án. D D. Thực hiện kiểm tra chất lượng cuối cùng. Câu 30 30. Ma trận RACI được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án? A A. Quản lý rủi ro dự án. B B. Phân công vai trò và trách nhiệm cho các thành viên dự án. C C. Lập kế hoạch truyền thông dự án. D D. Quản lý phạm vi dự án. Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế