Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chiến lược Số câu30Quiz ID15823 Làm bài Câu 1 1. Tại sao việc xác định các bên liên quan (Stakeholders) là quan trọng trong quản trị chiến lược? A A. Chỉ để tuân thủ quy định pháp luật B B. Vì họ có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi chiến lược của doanh nghiệp C C. Chỉ cần quan tâm đến cổ đông là đủ D D. Vì họ cung cấp tài chính cho doanh nghiệp Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây là thách thức (Threat) trong phân tích SWOT? A A. Công nghệ mới của đối thủ B B. Thiếu kỹ năng của nhân viên nội bộ C C. Quy trình sản xuất lỗi thời D D. Thương hiệu mạnh trên thị trường Câu 3 3. Đâu là giai đoạn đầu tiên trong quy trình quản trị chiến lược? A A. Hoạch định chiến lược B B. Phân tích chiến lược C C. Thực thi chiến lược D D. Kiểm soát chiến lược Câu 4 4. Chiến lược tập trung (Focus) khác biệt với chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa ở điểm nào? A A. Chỉ áp dụng cho các công ty nhỏ B B. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp C C. Luôn kết hợp cả chi phí thấp và khác biệt hóa D D. Không cần phân tích môi trường bên ngoài Câu 5 5. Lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustainable Competitive Advantage) theo VRIO xuất hiện khi nguồn lực∕năng lực của doanh nghiệp thỏa mãn yếu tố nào? A A. Chỉ cần có giá trị (Valuable) B B. Có giá trị (Valuable) và hiếm (Rare) C C. Có giá trị (Valuable), hiếm (Rare) và khó bắt chước (Inimitable) D D. Có giá trị (Valuable), hiếm (Rare), khó bắt chước (Inimitable) và được tổ chức khai thác (Organized) Câu 6 6. Yếu tố nào thường là rào cản lớn nhất đối với chiến lược chi phí thấp? A A. Khả năng bắt chước của đối thủ B B. Nhu cầu khách hàng thay đổi nhanh chóng C C. Khó khăn trong việc tìm kiếm phân khúc thị trường hẹp D D. Áp lực đàm phán từ khách hàng Câu 7 7. Chiến lược cấp chức năng (Functional-level strategy) liên quan chủ yếu đến: A A. Lựa chọn ngành kinh doanh B B. Cách các bộ phận (marketing, R&D, sản xuất…) hỗ trợ chiến lược cấp cao hơn C C. Cách doanh nghiệp cạnh tranh trong một ngành D D. Quản lý danh mục đầu tư Câu 8 8. Điểm yếu (Weaknesses) trong phân tích SWOT là gì? A A. Các yếu tố nội bộ bất lợi B B. Các yếu tố bên ngoài bất lợi C C. Các yếu tố nội bộ có lợi D D. Các yếu tố bên ngoài có lợi Câu 9 9. Chiến lược phát triển sản phẩm (Product Development) liên quan đến: A A. Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường hiện tại B B. Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường mới C C. Giới thiệu sản phẩm hiện tại vào thị trường mới D D. Tăng doanh số sản phẩm hiện tại tại thị trường hiện tại Câu 10 10. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một áp lực? A A. Sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp B B. Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế C C. Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp D D. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại Câu 11 11. Chiến lược cấp công ty (Corporate-level strategy) tập trung vào vấn đề nào? A A. Làm thế nào để cạnh tranh trong một ngành cụ thể B B. Làm thế nào để quản lý danh mục các ngành kinh doanh C C. Làm thế nào để cải thiện hiệu quả hoạt động nội bộ D D. Làm thế nào để xây dựng thương hiệu Câu 12 12. Theo ma trận SWOT, cơ hội (Opportunities) là gì? A A. Các yếu tố nội bộ có lợi B B. Các yếu tố nội bộ bất lợi C C. Các yếu tố bên ngoài có lợi D D. Các yếu tố bên ngoài bất lợi Câu 13 13. Ma trận Ansoff giúp doanh nghiệp lựa chọn chiến lược nào? A A. Chiến lược cạnh tranh (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung) B B. Chiến lược tăng trưởng (thâm nhập, phát triển sản phẩm, phát triển thị trường, đa dạng hóa) C C. Chiến lược cấp chức năng D D. Chiến lược cắt giảm Câu 14 14. Ưu điểm chính của chiến lược khác biệt hóa (Differentiation) là gì? A A. Giá thành sản phẩm thấp nhất thị trường B B. Tạo ra sản phẩm∕dịch vụ độc đáo, khó sao chép C C. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp D D. Giảm thiểu chi phí quản lý Câu 15 15. Tại sao việc thực thi chiến lược lại khó khăn hơn hoạch định chiến lược trong nhiều trường hợp? A A. Thực thi chỉ là bước đơn giản sau hoạch định B B. Thực thi đòi hỏi sự thay đổi văn hóa, cấu trúc và con người C C. Hoạch định yêu cầu nhiều nguồn lực hơn thực thi D D. Thực thi ít bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài Câu 16 16. Sứ mệnh (Mission) của một tổ chức trả lời câu hỏi chính nào? A A. Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai? B B. Tại sao chúng ta tồn tại? C C. Chúng ta làm thế nào để đạt được tầm nhìn? D D. Các giá trị nào định hướng hành động của chúng ta? Câu 17 17. Điều gì xảy ra khi một công ty theo đuổi đồng thời chiến lược chi phí thấp và khác biệt hóa mà không có nguồn lực đặc biệt? A A. Đạt được lợi thế cạnh tranh kép B B. Có nguy cơ bị 'mắc kẹt ở giữa′ (stuck in the middle) C C. Chỉ cần tập trung vào một phân khúc hẹp D D. Đảm bảo thành công trên thị trường Câu 18 18. Chiến lược phát triển thị trường (Market Development) liên quan đến: A A. Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại B B. Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường mới C C. Bán sản phẩm mới vào thị trường mới D D. Tăng doanh số sản phẩm hiện tại tại thị trường hiện tại Câu 19 19. Khi nào chiến lược chi phí thấp (Cost Leadership) là phù hợp nhất? A A. Khách hàng rất nhạy cảm về giá và sản phẩm tương đối chuẩn hóa B B. Sản phẩm có tính độc đáo cao và ít đối thủ C C. Doanh nghiệp muốn tập trung vào một phân khúc khách hàng đặc biệt D D. Thị trường đang ở giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng Câu 20 20. Kiểm soát chiến lược (Strategic Control) nhằm mục đích chính là gì? A A. Chỉ để đánh giá kết quả tài chính cuối kỳ B B. Theo dõi tiến độ thực hiện chiến lược và thực hiện điều chỉnh khi cần C C. Xây dựng kế hoạch hành động chi tiết D D. Phân tích môi trường bên ngoài liên tục Câu 21 21. Áp lực nào trong mô hình Porter 5 áp lực cạnh tranh sẽ tăng lên khi có nhiều công ty mới dễ dàng gia nhập ngành? A A. Sức mạnh đàm phán của người mua B B. Mối đe dọa gia nhập mới C C. Sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp D D. Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế Câu 22 22. Khi một công ty quyết định mở rộng sang các ngành kinh doanh MỚI không liên quan đến hoạt động hiện tại, đó là chiến lược tăng trưởng nào? A A. Tập trung (Concentration) B B. Đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification) C C. Đa dạng hóa theo chiều ngang (Horizontal Diversification) D D. Đa dạng hóa hỗn hợp (Conglomerate Diversification) Câu 23 23. Khi phân tích môi trường nội bộ, doanh nghiệp thường tìm kiếm điều gì? A A. Các xu hướng thị trường mới B B. Điểm mạnh và điểm yếu, năng lực và nguồn lực C C. Áp lực cạnh tranh từ đối thủ D D. Sự thay đổi trong chính sách chính phủ Câu 24 24. Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) của Porter giúp doanh nghiệp: A A. Đánh giá môi trường vĩ mô B B. Xác định các hoạt động tạo ra giá trị và chi phí C C. Phân tích các đối thủ cạnh tranh D D. Dự báo xu hướng thị trường Câu 25 25. Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức thường mô tả điều gì? A A. Mục đích tồn tại hiện tại của tổ chức B B. Các giá trị cốt lõi của tổ chức C C. Hình ảnh mong muốn về tương lai của tổ chức D D. Các chiến lược cụ thể để đạt mục tiêu Câu 26 26. Yếu tố nào trong phân tích PESTLE có thể bao gồm các quy định về bảo vệ môi trường hoặc luật lao động? A A. Chính trị (Political) B B. Kinh tế (Economic) C C. Xã hội (Social) D D. Pháp luật (Legal) Câu 27 27. Phân tích PESTLE giúp doanh nghiệp nhận diện điều gì? A A. Điểm mạnh và điểm yếu nội bộ B B. Các yếu tố môi trường bên ngoài có thể ảnh hưởng C C. Năng lực cốt lõi của doanh nghiệp D D. Mối quan hệ với nhà cung cấp Câu 28 28. Trong ma trận BCG (Boston Consulting Group), 'Ngôi sao′ (Stars) là các đơn vị kinh doanh có đặc điểm nào? A A. Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng thị trường thấp B B. Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng thị trường thấp C C. Thị phần thấp, tốc độ tăng trưởng thị trường cao D D. Thị phần cao, tốc độ tăng trưởng thị trường cao Câu 29 29. Chiến lược thâm nhập thị trường (Market Penetration) là chiến lược tăng trưởng nào? A A. Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường mới B B. Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại C C. Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường hiện tại D D. Bán sản phẩm mới vào thị trường mới Câu 30 30. Khái niệm 'Năng lực cốt lõi′ (Core Competencies) đề cập đến điều gì? A A. Các tài sản hữu hình của doanh nghiệp B B. Các kỹ năng và khả năng đặc biệt giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị C C. Cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp D D. Các mối quan hệ với nhà cung cấp Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất thống kê Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ