Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản lý bán hàngĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý bán hàng Số câu30Quiz ID15327 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý bán hàng, 'lãnh đạo chuyển đổi' (transformational leadership) tập trung vào điều gì? A A. Kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật nghiêm khắc. B B. Truyền cảm hứng, tạo tầm nhìn và phát triển tiềm năng của nhân viên. C C. Duy trì trạng thái ổn định và tuân thủ quy trình. D D. Tập trung vào mục tiêu ngắn hạn và chỉ tiêu doanh số. Câu 2 2. Phong cách quản lý bán hàng 'ủy quyền' (Delegative) phù hợp với đội ngũ nào? A A. Đội ngũ mới vào nghề, chưa có kinh nghiệm. B B. Đội ngũ có kinh nghiệm, tự chủ và có năng lực cao. C C. Đội ngũ cần sự giám sát chặt chẽ. D D. Đội ngũ hoạt động kém hiệu quả. Câu 3 3. Khái niệm 'Vòng đời khách hàng' (Customer Lifetime Value - CLTV) dùng để chỉ điều gì? A A. Thời gian trung bình khách hàng sử dụng sản phẩm/dịch vụ. B B. Tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại cho doanh nghiệp trong suốt mối quan hệ. C C. Chi phí để có được một khách hàng mới. D D. Mức độ hài lòng của khách hàng. Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò chính của quản lý bán hàng? A A. Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ bán hàng. B B. Phát triển chiến lược bán hàng. C C. Quản lý sản xuất sản phẩm. D D. Đánh giá hiệu suất và đưa ra phản hồi cho nhân viên bán hàng. Câu 5 5. Phương pháp 'bán hàng đa kênh' (Omnichannel Sales) mang lại lợi ích gì chính cho khách hàng? A A. Giá sản phẩm rẻ hơn. B B. Nhiều chương trình khuyến mãi hơn. C C. Trải nghiệm mua sắm liền mạch và nhất quán trên mọi kênh. D D. Thời gian giao hàng nhanh hơn. Câu 6 6. Đâu là một ví dụ về 'kênh bán hàng trực tiếp'? A A. Bán hàng qua đại lý phân phối. B B. Bán hàng qua nhà bán lẻ. C C. Bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. D D. Bán hàng qua sàn thương mại điện tử trung gian. Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức 'thù lao' phổ biến cho nhân viên bán hàng? A A. Lương cơ bản cố định. B B. Hoa hồng dựa trên doanh số. C C. Cổ phiếu công ty niêm yết. D D. Thưởng theo hiệu suất vượt chỉ tiêu. Câu 8 8. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội ngũ bán hàng thành công? A A. Văn phòng làm việc sang trọng. B B. Lương thưởng cao nhất thị trường mà không cần điều kiện. C C. Tuyển dụng đúng người, đào tạo bài bản, và tạo động lực làm việc. D D. Áp dụng công nghệ bán hàng tiên tiến nhất, bất kể sự phù hợp. Câu 9 9. Quy trình bán hàng thường bắt đầu bằng giai đoạn nào? A A. Chốt đơn hàng. B B. Xử lý khiếu nại. C C. Tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng. D D. Đàm phán giá cả. Câu 10 10. Điều gì KHÔNG nên có trong một 'bản chào hàng' (sales pitch) hiệu quả? A A. Tập trung vào lợi ích của khách hàng. B B. Sử dụng ngôn ngữ tích cực và tự tin. C C. Thông tin sai lệch hoặc phóng đại về sản phẩm/dịch vụ. D D. Kêu gọi hành động rõ ràng. Câu 11 11. Mục tiêu SMART trong quản lý bán hàng là gì? A A. Một phương pháp đặt mục tiêu chung chung và không rõ ràng. B B. Một khuôn khổ để đặt mục tiêu hiệu quả, đảm bảo tính cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn. C C. Một cách để đặt mục tiêu doanh số cao nhất có thể. D D. Một hệ thống thưởng phạt cho nhân viên bán hàng. Câu 12 12. Chỉ số 'tỷ lệ chuyển đổi' (conversion rate) trong bán hàng đo lường điều gì? A A. Số lượng khách hàng mới trong một khoảng thời gian. B B. Tỷ lệ phần trăm khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực sự. C C. Doanh số bán hàng trung bình trên mỗi khách hàng. D D. Chi phí để có được một khách hàng mới. Câu 13 13. Trong quản lý bán hàng, 'chỉ số hài lòng của khách hàng' (customer satisfaction score - CSAT) phản ánh điều gì? A A. Doanh số bán hàng trung bình trên mỗi khách hàng. B B. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ và trải nghiệm mua sắm. C C. Số lượng khách hàng quay lại mua hàng. D D. Chi phí để có được một khách hàng mới. Câu 14 14. Loại hình 'bán hàng tư vấn' (Consultative Selling) thường được áp dụng cho sản phẩm/dịch vụ nào? A A. Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, giá rẻ. B B. Sản phẩm/dịch vụ phức tạp, có giá trị cao, cần giải pháp tùy chỉnh. C C. Sản phẩm/dịch vụ được bán theo hình thức tự phục vụ. D D. Sản phẩm/dịch vụ có nhu cầu thị trường thấp. Câu 15 15. Mục tiêu chính của quản lý bán hàng là gì? A A. Tối đa hóa chi phí bán hàng. B B. Đảm bảo nhân viên bán hàng hài lòng bất kể hiệu suất. C C. Đạt được mục tiêu doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua đội ngũ bán hàng hiệu quả. D D. Giảm thiểu số lượng khách hàng để tập trung vào chất lượng. Câu 16 16. Mục đích của việc 'dự báo bán hàng' (sales forecasting) là gì? A A. Đảm bảo tất cả nhân viên bán hàng đều đạt chỉ tiêu. B B. Ước tính doanh số bán hàng trong tương lai để lập kế hoạch và ra quyết định kinh doanh. C C. Tăng giá sản phẩm để đạt doanh thu cao hơn. D D. Giảm chi phí marketing. Câu 17 17. Trong quản lý bán hàng, 'phễu bán hàng' (sales funnel) mô tả điều gì? A A. Quy trình vận chuyển hàng hóa đến khách hàng. B B. Các giai đoạn mà khách hàng tiềm năng trải qua từ khi biết đến sản phẩm/dịch vụ đến khi mua hàng. C C. Hệ thống quản lý kho hàng. D D. Cơ cấu tổ chức của phòng ban bán hàng. Câu 18 18. Phương pháp 'bán hàng gia tăng' (upselling) và 'bán hàng chéo' (cross-selling) nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh. B B. Tăng doanh thu bằng cách bán sản phẩm/dịch vụ giá trị cao hơn hoặc sản phẩm/dịch vụ liên quan. C C. Thu hút khách hàng mới. D D. Giảm chi phí bán hàng. Câu 19 19. Khi nhân viên bán hàng gặp phải sự phản đối từ khách hàng, phản ứng tốt nhất là gì? A A. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của mình. B B. Bỏ qua sự phản đối và tiếp tục giới thiệu sản phẩm. C C. Lắng nghe, thấu hiểu và giải quyết sự phản đối một cách chuyên nghiệp. D D. Giảm giá ngay lập tức để thuyết phục khách hàng. Câu 20 20. Phương pháp 'bán hàng theo giải pháp' (Solution Selling) tập trung vào điều gì? A A. Bán sản phẩm với giá thấp nhất. B B. Tập trung vào tính năng sản phẩm hơn là nhu cầu khách hàng. C C. Hiểu rõ vấn đề và nhu cầu của khách hàng để đề xuất giải pháp phù hợp thông qua sản phẩm/dịch vụ. D D. Bán hàng nhanh chóng để đạt chỉ tiêu doanh số ngắn hạn. Câu 21 21. CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) giúp doanh nghiệp quản lý điều gì? A A. Quản lý kho hàng. B B. Quản lý thông tin và tương tác với khách hàng. C C. Quản lý tài chính doanh nghiệp. D D. Quản lý nhân sự. Câu 22 22. Công cụ 'phân tích SWOT' có thể được sử dụng trong quản lý bán hàng để làm gì? A A. Dự báo thời tiết. B B. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động bán hàng. C C. Quản lý kho hàng. D D. Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên. Câu 23 23. KPIs (Chỉ số hiệu suất chính) trong quản lý bán hàng được sử dụng để làm gì? A A. Trang trí báo cáo bán hàng thêm đẹp mắt. B B. Đánh giá và đo lường hiệu quả hoạt động của đội ngũ bán hàng. C C. Tăng cường áp lực lên nhân viên bán hàng. D D. Thay thế cho việc quản lý trực tiếp nhân viên bán hàng. Câu 24 24. Trong quản lý bán hàng, 'phân khúc thị trường' có nghĩa là gì? A A. Chia nhỏ sản phẩm thành nhiều phần để bán dễ hơn. B B. Chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn, có đặc điểm chung. C C. Giảm giá sản phẩm để thu hút nhiều khách hàng hơn. D D. Mở rộng thị trường ra nước ngoài. Câu 25 25. Mục đích của việc 'đào tạo bán hàng' là gì? A A. Giảm chi phí tuyển dụng nhân viên mới. B B. Nâng cao năng lực và hiệu suất làm việc của đội ngũ bán hàng. C C. Tạo ra sự cạnh tranh nội bộ giữa các nhân viên. D D. Giữ chân nhân viên bán hàng giỏi bằng cách tăng lương. Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng quan trọng của nhà quản lý bán hàng? A A. Kỹ năng lãnh đạo và tạo động lực cho đội ngũ. B B. Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe. C C. Kỹ năng lập trình máy tính. D D. Kỹ năng phân tích dữ liệu và ra quyết định. Câu 27 27. Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' quan trọng như thế nào đối với nhân viên bán hàng? A A. Không quan trọng, nhân viên bán hàng chủ yếu cần nói nhiều. B B. Giúp nhân viên bán hàng thể hiện sự lịch sự. C C. Rất quan trọng, giúp hiểu rõ nhu cầu khách hàng và xây dựng lòng tin. D D. Chỉ quan trọng khi khách hàng phàn nàn. Câu 28 28. Trong quản lý bán hàng, 'khu vực bán hàng' (sales territory) được xác định dựa trên yếu tố nào? A A. Màu sắc yêu thích của nhân viên bán hàng. B B. Địa lý, loại khách hàng, hoặc tiềm năng thị trường. C C. Sở thích cá nhân của quản lý bán hàng. D D. Mức độ thân thiết của nhân viên bán hàng với khách hàng. Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'marketing mix' (4Ps) truyền thống trong marketing? A A. Product (Sản phẩm). B B. Price (Giá cả). C C. Promotion (Xúc tiến). D D. People (Con người). Câu 30 30. Trong quản lý đội ngũ bán hàng, 'động lực nội tại' (intrinsic motivation) đến từ đâu? A A. Tiền thưởng và hoa hồng. B B. Sự công nhận và khen thưởng từ quản lý. C C. Niềm vui và sự thỏa mãn từ công việc, sự phát triển bản thân. D D. Áp lực từ chỉ tiêu doanh số. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ chế tạo máy Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cấu trúc dữ liệu và giải thuật