Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di độngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Số câu30Quiz ID12020 Làm bài Câu 1 1. Kiến trúc ứng dụng di động phổ biến nào giúp tách biệt giao diện người dùng, logic nghiệp vụ và dữ liệu, tăng tính bảo trì và khả năng mở rộng? A A. Monolithic B B. Client-Server C C. MVC (Model-View-Controller) hoặc MVVM (Model-View-ViewModel) D D. Microservices Câu 2 2. Hình thức kiếm tiền nào phổ biến cho ứng dụng di động miễn phí, bằng cách hiển thị quảng cáo cho người dùng? A A. Giao dịch trong ứng dụng (In-app purchases) B B. Mô hình Freemium C C. Quảng cáo (Advertising) D D. Đăng ký (Subscription) Câu 3 3. Khái niệm 'deep linking' trong ứng dụng di động dùng để chỉ điều gì? A A. Liên kết đến trang web bên ngoài từ ứng dụng B B. Liên kết trực tiếp đến một trang cụ thể bên trong ứng dụng C C. Liên kết giữa các ứng dụng khác nhau D D. Liên kết để chia sẻ ứng dụng lên mạng xã hội Câu 4 4. Công cụ nào phổ biến để quản lý mã nguồn và phiên bản trong quá trình phát triển ứng dụng di động, giúp theo dõi thay đổi và cộng tác nhóm? A A. Jira B B. Trello C C. Git D D. Slack Câu 5 5. Trong phát triển ứng dụng di động, thuật ngữ 'Technical Debt' (Nợ kỹ thuật) đề cập đến điều gì? A A. Chi phí bảo trì ứng dụng sau khi phát hành B B. Hậu quả của việc đưa ra các quyết định thiết kế hoặc code không tối ưu trong ngắn hạn để đạt được tiến độ nhanh hơn C C. Số tiền nợ nhà cung cấp dịch vụ đám mây D D. Lỗi bảo mật chưa được khắc phục Câu 6 6. Yếu tố nào KHÔNG phải là một phần của trải nghiệm người dùng (UX) trong ứng dụng di động? A A. Tính dễ sử dụng (Usability) B B. Tính thẩm mỹ (Aesthetics) C C. Hiệu năng kỹ thuật (Technical performance) D D. Tính hữu ích (Usefulness) Câu 7 7. Ngôn ngữ lập trình chính thức được sử dụng để phát triển ứng dụng Android là gì? A A. Swift B B. Objective-C C C. Kotlin D D. Java Câu 8 8. Trong phát triển ứng dụng di động, 'push notification' được sử dụng cho mục đích chính nào? A A. Thu thập dữ liệu người dùng B B. Gửi thông báo và cập nhật đến người dùng C C. Theo dõi vị trí người dùng D D. Cải thiện hiệu năng ứng dụng Câu 9 9. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc vòng đời phát triển ứng dụng di động (SDLC)? A A. Phân tích yêu cầu B B. Thiết kế hệ thống C C. Bảo trì ứng dụng D D. Marketing sản phẩm Câu 10 10. Phương pháp thiết kế giao diện người dùng (UI) nào tập trung vào việc đặt người dùng làm trung tâm, hiểu nhu cầu và hành vi của họ để tạo ra trải nghiệm tốt nhất? A A. Thiết kế theo phong cách tối giản (Minimalist Design) B B. Thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Design) C C. Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design - UCD) D D. Thiết kế phẳng (Flat Design) Câu 11 11. Phương pháp xác thực nào thường được sử dụng để bảo mật ứng dụng di động, yêu cầu người dùng chứng minh danh tính trước khi truy cập? A A. Mã hóa dữ liệu (Data encryption) B B. Xác thực người dùng (User authentication) C C. Ủy quyền truy cập (Authorization) D D. Kiểm toán bảo mật (Security auditing) Câu 12 12. Loại kiến trúc ứng dụng di động nào tập trung vào việc xây dựng ứng dụng từ các thành phần dịch vụ nhỏ, độc lập và có thể tái sử dụng? A A. Monolithic architecture B B. Client-Server architecture C C. Microservices architecture D D. Layered architecture Câu 13 13. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ phổ biến để thiết kế giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) cho ứng dụng di động? A A. Figma B B. Adobe XD C C. Sketch D D. Eclipse Câu 14 14. Kỹ thuật nào sau đây giúp giảm kích thước ứng dụng di động, làm cho quá trình tải xuống và cài đặt nhanh hơn? A A. Tăng độ phân giải ảnh B B. Sử dụng thư viện của bên thứ ba C C. Tối ưu hóa tài nguyên (ví dụ: nén ảnh, loại bỏ code không cần thiết) D D. Thêm nhiều tính năng phức tạp Câu 15 15. Công nghệ nào cho phép ứng dụng di động truy cập vào các tính năng phần cứng của thiết bị như camera, GPS, và cảm biến? A A. HTML5 B B. JavaScript C C. APIs (Application Programming Interfaces) D D. CSS Câu 16 16. Trong bối cảnh phát triển ứng dụng di động, 'continuous integration' (CI) và 'continuous delivery' (CD) là gì? A A. Phương pháp quản lý dự án Agile B B. Quy trình tự động hóa xây dựng, kiểm thử và triển khai ứng dụng C C. Các công cụ kiểm thử hiệu năng ứng dụng D D. Kỹ thuật tối ưu hóa cơ sở dữ liệu ứng dụng Câu 17 17. Loại ứng dụng di động nào chạy trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt từ cửa hàng ứng dụng? A A. Ứng dụng native (Native apps) B B. Ứng dụng hybrid (Hybrid apps) C C. Ứng dụng web (Web apps) D D. Ứng dụng đa nền tảng (Cross-platform apps) Câu 18 18. Trong ngữ cảnh phát triển ứng dụng di động, 'responsive design' đề cập đến điều gì? A A. Thiết kế giao diện động theo tương tác người dùng B B. Thiết kế giao diện tự động điều chỉnh để phù hợp với kích thước màn hình khác nhau C C. Thiết kế ứng dụng phản hồi nhanh với thao tác người dùng D D. Thiết kế ứng dụng có khả năng phục hồi sau lỗi Câu 19 19. Lỗi phổ biến nào trong phát triển ứng dụng di động liên quan đến việc ứng dụng tiêu thụ quá nhiều pin hoặc dữ liệu di động của người dùng? A A. Lỗi cú pháp (Syntax errors) B B. Lỗi logic (Logic errors) C C. Lỗi hiệu năng (Performance issues) D D. Lỗi bảo mật (Security vulnerabilities) Câu 20 20. Trong phát triển ứng dụng di động, 'progressive enhancement' là phương pháp tiếp cận nào? A A. Tập trung vào việc thêm các tính năng mới liên tục B B. Xây dựng ứng dụng từ các tính năng cốt lõi trước, sau đó thêm các tính năng nâng cao C C. Tối ưu hóa ứng dụng cho các thiết bị cấu hình thấp trước D D. Liên tục cải tiến giao diện người dùng dựa trên phản hồi người dùng Câu 21 21. Lỗi bảo mật nào sau đây thường gặp trong ứng dụng di động, liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm một cách không an toàn? A A. SQL Injection B B. Cross-Site Scripting (XSS) C C. Insecure Data Storage D D. Denial of Service (DoS) Câu 22 22. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đánh giá hiệu suất của ứng dụng di động dưới tải cao hoặc điều kiện bất thường? A A. Kiểm thử chức năng (Functional Testing) B B. Kiểm thử hiệu năng (Performance Testing) C C. Kiểm thử tải (Load Testing) và Kiểm thử stress (Stress Testing) D D. Kiểm thử bảo mật (Security Testing) Câu 23 23. Mục tiêu chính của việc 'localization' (L10n) trong phát triển ứng dụng di động là gì? A A. Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng B B. Điều chỉnh ứng dụng cho phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa và thị trường cụ thể C C. Tăng cường bảo mật ứng dụng D D. Giảm kích thước ứng dụng Câu 24 24. Công nghệ nào cho phép phát triển ứng dụng di động một lần và triển khai lên cả iOS và Android? A A. Native development (Phát triển native) B B. Progressive Web Apps (PWAs) C C. Cross-platform development (Phát triển đa nền tảng) D D. Mobile web development (Phát triển web di động) Câu 25 25. Loại hình kiểm thử nào tập trung vào việc đảm bảo ứng dụng hoạt động đúng trên nhiều thiết bị và phiên bản hệ điều hành khác nhau? A A. Kiểm thử chức năng (Functional Testing) B B. Kiểm thử hiệu năng (Performance Testing) C C. Kiểm thử khả năng tương thích (Compatibility Testing) D D. Kiểm thử bảo mật (Security Testing) Câu 26 26. Thách thức chính nào khi phát triển ứng dụng di động cho nhiều nền tảng (ví dụ: iOS và Android)? A A. Khó khăn trong việc thiết kế giao diện người dùng B B. Đảm bảo hiệu năng và trải nghiệm người dùng nhất quán trên các nền tảng khác nhau C C. Thiếu công cụ phát triển phù hợp D D. Chi phí phát triển quá cao Câu 27 27. Trong mô hình phát triển ứng dụng di động Agile, yếu tố nào được ưu tiên hàng đầu? A A. Tài liệu chi tiết và đầy đủ B B. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu C C. Phản hồi nhanh chóng và linh hoạt với thay đổi D D. Đàm phán hợp đồng chi tiết trước khi bắt đầu Câu 28 28. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện hiệu năng của ứng dụng di động bằng cách giảm số lượng yêu cầu đến máy chủ? A A. Tối ưu hóa thuật toán B B. Sử dụng bộ nhớ cache (Caching) C C. Tối ưu hóa giao diện người dùng D D. Giảm kích thước ảnh và tài nguyên Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo chất lượng mã nguồn ứng dụng di động bằng cách tự động kiểm tra mã để phát hiện lỗi và vi phạm quy tắc? A A. Kiểm thử thủ công (Manual Testing) B B. Code review (Đánh giá mã) C C. Static code analysis (Phân tích mã tĩnh) D D. Unit testing (Kiểm thử đơn vị) Câu 30 30. Framework nào sau đây KHÔNG phải là framework phát triển ứng dụng di động đa nền tảng? A A. React Native B B. Flutter C C. Xamarin D D. SwiftUI Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình .NET Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế