Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phân tích và thiết kế hệ thống thông tinĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin Số câu30Quiz ID12004 Làm bài Câu 1 1. **Biểu đồ thành phần (Component Diagram)** trong UML mô tả khía cạnh nào của hệ thống? A A. Luồng dữ liệu B B. Cấu trúc vật lý và các thành phần phần mềm C C. Tương tác giữa người dùng và hệ thống D D. Trạng thái của đối tượng Câu 2 2. Trong kiểm thử phần mềm, **kiểm thử hồi quy (regression testing)** được thực hiện khi nào? A A. Trước khi phát hành phiên bản phần mềm đầu tiên B B. Sau khi sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới vào phần mềm C C. Trong giai đoạn phân tích yêu cầu D D. Chỉ khi có lỗi nghiêm trọng xảy ra Câu 3 3. Lợi ích chính của việc sử dụng **nguyên mẫu (prototype)** trong quá trình phát triển hệ thống là gì? A A. Giảm thiểu rủi ro dự án B B. Tiết kiệm chi phí phát triển C C. Thu thập phản hồi sớm từ người dùng và làm rõ yêu cầu D D. Đảm bảo hệ thống hoàn toàn không có lỗi Câu 4 4. Loại biểu đồ UML nào mô tả **trình tự tương tác** giữa các đối tượng theo thời gian? A A. Biểu đồ lớp (Class Diagram) B B. Biểu đồ trạng thái (State Diagram) C C. Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) D D. Biểu đồ thành phần (Component Diagram) Câu 5 5. Biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng trong giai đoạn **thiết kế hệ thống** để mô hình hóa cấu trúc dữ liệu? A A. Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) B B. Biểu đồ lớp (Class Diagram) C C. Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) D D. Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) Câu 6 6. Biểu đồ **ca sử dụng (Use Case Diagram)** chủ yếu được sử dụng để mô hình hóa khía cạnh nào của hệ thống? A A. Cấu trúc dữ liệu của hệ thống B B. Tương tác giữa người dùng và hệ thống C C. Luồng dữ liệu trong hệ thống D D. Trạng thái của đối tượng trong hệ thống Câu 7 7. Trong phương pháp Agile, **Sprint** là gì? A A. Một cuộc họp hàng ngày của nhóm phát triển B B. Một chu kỳ phát triển ngắn, thường kéo dài từ 2-4 tuần C C. Một giai đoạn kiểm thử cuối cùng trước khi phát hành D D. Một tài liệu mô tả yêu cầu của người dùng Câu 8 8. **Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram)** trong UML được sử dụng để mô hình hóa điều gì? A A. Cấu trúc tĩnh của hệ thống B B. Luồng điều khiển và trình tự các hoạt động C C. Tương tác giữa các đối tượng D D. Trạng thái của một đối tượng Câu 9 9. Phương pháp phát triển hệ thống nào phù hợp nhất khi **yêu cầu người dùng không rõ ràng** và có thể thay đổi thường xuyên? A A. Mô hình thác nước (Waterfall) B B. Mô hình Agile C C. Mô hình chữ V (V-model) D D. Mô hình tăng trưởng (Incremental model) Câu 10 10. Trong thiết kế hướng đối tượng, nguyên tắc **'Đóng gói' (Encapsulation)** nhằm mục đích gì? A A. Tái sử dụng mã nguồn B B. Ẩn thông tin và bảo vệ dữ liệu C C. Đa hình hóa hành vi đối tượng D D. Kế thừa thuộc tính và phương thức Câu 11 11. Trong mô hình **thác nước (Waterfall)**, giai đoạn nào phải hoàn thành **trước** khi bắt đầu giai đoạn kiểm thử? A A. Phân tích yêu cầu B B. Thiết kế hệ thống C C. Lập trình D D. Triển khai Câu 12 12. Giai đoạn **bảo trì hệ thống** trong SDLC bao gồm các hoạt động chính nào? A A. Thiết kế và lập trình hệ thống B B. Sửa lỗi, cải tiến và thích ứng hệ thống với thay đổi C C. Xác định yêu cầu và lập kế hoạch dự án D D. Kiểm thử và triển khai hệ thống Câu 13 13. **Phân tích SWOT** thường được sử dụng trong giai đoạn nào của phân tích và thiết kế hệ thống thông tin? A A. Phân tích yêu cầu B B. Lập kế hoạch hệ thống C C. Thiết kế hệ thống D D. Kiểm thử hệ thống Câu 14 14. Mục tiêu chính của giai đoạn **phân tích hệ thống** trong SDLC là gì? A A. Viết mã chương trình cho hệ thống B B. Xác định yêu cầu và ràng buộc của hệ thống C C. Kiểm thử và sửa lỗi hệ thống D D. Triển khai hệ thống cho người dùng cuối Câu 15 15. Trong phân tích hệ thống, **yêu cầu chức năng** mô tả điều gì? A A. Cách hệ thống thực hiện các chức năng B B. Hệ thống cần làm gì C C. Giao diện người dùng của hệ thống D D. Hiệu suất của hệ thống Câu 16 16. Khái niệm **'coupling' (kết nối)** trong thiết kế hệ thống phần mềm đề cập đến điều gì? A A. Mức độ liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các module B B. Mức độ dễ dàng tái sử dụng các module C C. Mức độ phức tạp của các module D D. Mức độ dễ dàng bảo trì hệ thống Câu 17 17. Phương pháp thu thập yêu cầu nào liên quan đến việc **quan sát trực tiếp** người dùng làm việc trong môi trường thực tế của họ? A A. Phỏng vấn B B. Bảng hỏi C C. Quan sát hiện trường (Ethnographic observation) D D. Hội thảo nhóm (Focus group) Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây **quan trọng nhất** để đảm bảo thành công của một dự án hệ thống thông tin? A A. Sử dụng công nghệ mới nhất B B. Quản lý phạm vi dự án hiệu quả C C. Thuê đội ngũ phát triển lớn nhất D D. Hoàn thành dự án nhanh nhất có thể Câu 19 19. Đâu là giai đoạn **đầu tiên** trong Vòng đời phát triển hệ thống (SDLC)? A A. Thiết kế hệ thống B B. Phân tích hệ thống C C. Lập kế hoạch hệ thống D D. Triển khai hệ thống Câu 20 20. Phương pháp phát triển hệ thống nào nhấn mạnh vào việc **lặp đi lặp lại** các chu kỳ phát triển ngắn và phản hồi liên tục từ người dùng? A A. Mô hình thác nước (Waterfall) B B. Mô hình xoắn ốc (Spiral) C C. Mô hình Agile D D. Mô hình nguyên mẫu (Prototyping) Câu 21 21. Khi nào nên sử dụng mô hình **xoắn ốc (Spiral)** trong phát triển hệ thống? A A. Khi yêu cầu hệ thống đã được xác định rõ ràng và ổn định B B. Khi dự án có rủi ro cao và yêu cầu thay đổi thường xuyên C C. Khi thời gian và nguồn lực dự án rất hạn chế D D. Khi hệ thống có quy mô nhỏ và đơn giản Câu 22 22. Khái niệm **'cohesion' (tính gắn kết)** trong thiết kế hệ thống phần mềm đề cập đến điều gì? A A. Mức độ liên kết giữa các module B B. Mức độ các chức năng trong một module liên quan chặt chẽ với nhau C C. Mức độ dễ dàng thay đổi một module D D. Mức độ hiệu suất của các module Câu 23 23. Phương pháp nào sau đây giúp xác định **yêu cầu phi chức năng** của hệ thống? A A. Phỏng vấn người dùng B B. Quan sát người dùng C C. Xây dựng ma trận chất lượng (Quality Attribute Workshop) D D. Phân tích ca sử dụng Câu 24 24. Loại kiểm thử nào tập trung vào việc đảm bảo hệ thống hoạt động đúng với **tải trọng dự kiến** và **khối lượng dữ liệu lớn**? A A. Kiểm thử đơn vị (Unit testing) B B. Kiểm thử tích hợp (Integration testing) C C. Kiểm thử hiệu năng (Performance testing) D D. Kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing) Câu 25 25. Trong ngữ cảnh kiểm thử phần mềm, **kiểm thử hộp đen (black-box testing)** tập trung vào điều gì? A A. Cấu trúc bên trong và mã nguồn của hệ thống B B. Chức năng và hành vi bên ngoài của hệ thống C C. Hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống D D. Giao diện người dùng của hệ thống Câu 26 26. Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), nguyên tắc **'Tính nhất quán' (Consistency)** có nghĩa là gì? A A. Giao diện phải đẹp và hấp dẫn B B. Giao diện phải dễ học và dễ sử dụng C C. Các yếu tố giao diện và hành vi phải hoạt động giống nhau trên toàn hệ thống D D. Giao diện phải đáp ứng nhanh chóng Câu 27 27. **Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD)** được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của SDLC? A A. Lập kế hoạch hệ thống B B. Phân tích hệ thống C C. Thiết kế hệ thống D D. Triển khai hệ thống Câu 28 28. Trong quản lý dự án hệ thống thông tin, **WBS (Work Breakdown Structure)** là gì? A A. Báo cáo tiến độ công việc B B. Cấu trúc phân rã công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý C C. Biểu đồ Gantt thể hiện lịch trình dự án D D. Danh sách các rủi ro dự án Câu 29 29. Trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, **khóa ngoại (foreign key)** được sử dụng để làm gì? A A. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng B B. Liên kết giữa các bảng với nhau C C. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu D D. Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn Câu 30 30. Yếu tố nào sau đây **không** phải là một phần của **nghiên cứu tính khả thi** hệ thống? A A. Tính khả thi về kỹ thuật B B. Tính khả thi về kinh tế C C. Tính khả thi về hoạt động D D. Tính khả thi về thiết kế giao diện Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ hải quan