Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội bệnh lýĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Số câu30Quiz ID14774 Làm bài Câu 1 1. Trong cơn Gout cấp, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm nhanh chóng? A A. Allopurinol B B. Probenecid C C. Colchicine hoặc NSAIDs D D. Corticosteroids Câu 2 2. Trong điều trị suy tim, thuốc lợi tiểu có vai trò chính là gì? A A. Tăng cường sức co bóp cơ tim B B. Giảm tiền gánh và hậu gánh cho tim C C. Giãn mạch vành D D. Ức chế hệ thần kinh giao cảm Câu 3 3. Nguyên nhân chính gây ra bệnh hen phế quản là gì? A A. Nhiễm trùng đường hô hấp B B. Dị ứng C C. Ô nhiễm môi trường D D. Di truyền Câu 4 4. Bệnh Gout (thống phong) là do rối loạn chuyển hóa chất nào sau đây? A A. Glucose B B. Cholesterol C C. Acid uric D D. Canxi Câu 5 5. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp? A A. Sốt cao B B. Xuất huyết (chảy máu răng, chảy máu cam, bầm tím) C C. Đau khớp mạn tính kéo dài D D. Mệt mỏi, xanh xao Câu 6 6. Suy tuyến thượng thận cấp (Addisonian crisis) là một tình trạng cấp cứu nội khoa do thiếu hormone nào? A A. Insulin B B. Hormone tuyến giáp C C. Cortisol và Aldosterone D D. Hormone sinh dục Câu 7 7. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị tăng huyết áp? A A. Thuốc chẹn beta giao cảm B B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) C C. Thuốc lợi tiểu thiazide D D. Thuốc chẹn kênh canxi Câu 8 8. Triệu chứng hạ đường huyết có thể xảy ra ở bệnh nhân đái tháo đường khi nào? A A. Khi ăn quá nhiều đồ ngọt B B. Khi bỏ bữa ăn hoặc ăn không đủ C C. Khi tập thể dục quá sức mà không bổ sung carbohydrate D D. Cả 2 và 3 đúng Câu 9 9. Trong điều trị nhiễm trùng huyết, kháng sinh được sử dụng càng sớm càng tốt, vì sao? A A. Để giảm nguy cơ kháng kháng sinh B B. Để ngăn chặn sự lan rộng của nhiễm trùng và cải thiện tiên lượng C C. Để giảm chi phí điều trị D D. Để bệnh nhân nhanh hồi phục và xuất viện Câu 10 10. Viêm gan virus B mạn tính có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây? A A. Viêm tụy mạn tính B B. Xơ gan và ung thư gan C C. Viêm loét dạ dày tá tràng D D. Suy thận mạn tính Câu 11 11. Parkinson là bệnh thoái hóa thần kinh đặc trưng bởi sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Acetylcholine D D. Norepinephrine Câu 12 12. Thiếu máu thiếu sắt là loại thiếu máu phổ biến nhất trên lâm sàng, nguyên nhân thường gặp nhất là gì? A A. Suy tủy xương B B. Mất máu mạn tính C C. Thiếu vitamin B12 D D. Bệnh lý di truyền Câu 13 13. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của bệnh viêm loét dạ dày tá tràng? A A. Đau bụng vùng thượng vị, có chu kỳ, liên quan đến bữa ăn B B. Ợ hơi, ợ chua C C. Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen D D. Sốt cao liên tục Câu 14 14. Triệu chứng run trong bệnh Parkinson có đặc điểm gì? A A. Run khi nghỉ ngơi, giảm khi vận động B B. Run khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi C C. Run biên độ lớn, tần số nhanh D D. Run ở đầu là chủ yếu Câu 15 15. Dấu hiệu Kernig và Brudzinski thường được kiểm tra trong bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Viêm màng não C C. Đột quỵ D D. Động kinh Câu 16 16. Xét nghiệm tủy đồ (sinh thiết tủy xương) có vai trò quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý nào sau đây? A A. Thiếu máu thiếu sắt B B. Bệnh bạch cầu cấp C C. Suy tim D D. Viêm phổi Câu 17 17. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ra COPD là gì? A A. Ô nhiễm không khí B B. Hút thuốc lá C C. Nhiễm trùng hô hấp tái phát D D. Tuổi cao Câu 18 18. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tăng huyết áp là gì? A A. Suy tim B B. Đột quỵ C C. Suy thận D D. Bệnh lý võng mạc Câu 19 19. Hội chứng ruột kích thích (IBS) là bệnh lý chức năng của đường tiêu hóa, nghĩa là gì? A A. Có tổn thương cấu trúc rõ ràng ở ruột B B. Chủ yếu do yếu tố tâm lý gây ra C C. Không tìm thấy tổn thương cấu trúc hoặc sinh hóa cụ thể nào ở ruột D D. Luôn cần phẫu thuật để điều trị Câu 20 20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của hội chứng ruột kích thích (IBS)? A A. Đau bụng liên quan đến đi ngoài B B. Thay đổi tần suất hoặc hình dạng phân C C. Sụt cân không rõ nguyên nhân D D. Đầy hơi, chướng bụng Câu 21 21. Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia - AML) là bệnh lý ác tính của tế bào máu nào? A A. Lympho bào B B. Tủy bào C C. Hồng cầu D D. Tiểu cầu Câu 22 22. Xét nghiệm Troponin T hoặc I được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Nhồi máu cơ tim C C. Suy tim D D. Viêm tụy cấp Câu 23 23. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường? A A. Glucose máu lúc đói B B. Glucose máu 2 giờ sau ăn C C. HbA1c D D. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) Câu 24 24. Thuốc kháng virus nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị viêm gan virus C? A A. Acyclovir B B. Ribavirin và Interferon C C. Entecavir D D. Sofosbuvir và Ledipasvir Câu 25 25. Đau ngực kiểu mạch vành thường có đặc điểm nào sau đây? A A. Đau nhói như dao đâm, khu trú rõ ràng B B. Đau âm ỉ, liên tục, không liên quan đến gắng sức C C. Đau thắt ngực, cảm giác như bị đè nặng, lan lên vai trái, tay trái hoặc hàm D D. Đau tăng lên khi ấn vào thành ngực Câu 26 26. Triệu chứng khó thở trong suy tim thường do cơ chế nào gây ra? A A. Giảm cung lượng tim trực tiếp gây thiếu oxy máu B B. Tăng áp lực tĩnh mạch phổi và phù phổi C C. Co thắt phế quản do kích thích thần kinh phế vị D D. Thiếu máu nặng gây giảm khả năng vận chuyển oxy Câu 27 27. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) chủ yếu gây ra tình trạng rối loạn thông khí nào? A A. Rối loạn thông khí hạn chế B B. Rối loạn thông khí tắc nghẽn C C. Rối loạn thông khí hỗn hợp D D. Không rối loạn thông khí Câu 28 28. Xét nghiệm Mantoux (PPD) được sử dụng để làm gì trong bệnh lao? A A. Chẩn đoán lao hoạt động B B. Đánh giá mức độ nặng của bệnh lao C C. Phát hiện nhiễm lao tiềm ẩn D D. Theo dõi đáp ứng điều trị lao Câu 29 29. Xét nghiệm huyết đồ trong thiếu máu thiếu sắt thường có đặc điểm gì? A A. Hồng cầu to, ưu sắc B B. Hồng cầu nhỏ, nhược sắc C C. Bạch cầu tăng cao D D. Tiểu cầu tăng cao Câu 30 30. Triệu chứng ho ra máu trong bệnh lao phổi thường do cơ chế nào gây ra? A A. Vỡ mạch máu do viêm loét hang lao B B. Tăng áp lực tĩnh mạch phổi gây vỡ mạch máu C C. Viêm phế quản mạn tính gây tổn thương niêm mạc D D. Ho quá nhiều gây tổn thương mạch máu nhỏ Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại số Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn vệ sinh thực phẩm