Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhi khoaĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Số câu30Quiz ID14832 Làm bài Câu 1 1. Phản xạ Moro ở trẻ sơ sinh thường biến mất hoàn toàn vào khoảng tháng tuổi nào? A A. 3 tháng B B. 6 tháng C C. 9 tháng D D. 12 tháng Câu 2 2. Bệnh Rubella (hay còn gọi là bệnh sởi Đức) đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai vì có thể gây ra hội chứng Rubella bẩm sinh ở thai nhi. Hội chứng này KHÔNG gây ra dị tật nào sau đây? A A. Điếc B B. Đục thủy tinh thể C C. Hở hàm ếch D D. Bệnh tim bẩm sinh Câu 3 3. Đâu là một trong những dấu hiệu gợi ý viêm ruột thừa ở trẻ em? A A. Đau bụng quanh rốn di chuyển xuống hố chậu phải B B. Tiêu chảy phân lỏng C C. Sốt cao đột ngột D D. Ho nhiều Câu 4 4. Đâu là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em? A A. Chế độ ăn dặm không đủ sắt B B. Bệnh lý tim bẩm sinh C C. Nhiễm trùng mạn tính D D. Rối loạn đông máu Câu 5 5. Đâu là một trong những dấu hiệu của bệnh hen phế quản ở trẻ em? A A. Ho khan kéo dài về đêm và sáng sớm B B. Sốt cao liên tục C C. Tiêu chảy cấp D D. Phát ban toàn thân Câu 6 6. Tuổi nào sau đây KHÔNG phải là thời điểm đánh giá phát triển vận động tinh ở trẻ? A A. 6 tháng B B. 12 tháng C C. 24 tháng D D. 36 tháng Câu 7 7. Loại vaccine nào sau đây KHÔNG nằm trong chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia cho trẻ em ở Việt Nam? A A. Vaccine phòng lao (BCG) B B. Vaccine phòng bạch hầu - ho gà - uốn ván - bại liệt - Hib (ComBe Five/SII) C C. Vaccine phòng thủy đậu D D. Vaccine phòng sởi - rubella Câu 8 8. Khi trẻ bị sốt cao co giật, hành động sơ cứu ban đầu quan trọng nhất là gì? A A. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt B B. Chườm lạnh tích cực C C. Đặt trẻ nằm nghiêng an toàn D D. Gây nôn để làm mát cơ thể Câu 9 9. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa bệnh tiêu chảy do Rotavirus ở trẻ em? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Uống vaccine Rotavirus C C. Ăn chín uống sôi D D. Vệ sinh môi trường Câu 10 10. Phản ứng phản vệ (anaphylaxis) là một tình trạng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Thuốc nào sau đây là thuốc điều trị đầu tay trong phản ứng phản vệ? A A. Kháng histamine (ví dụ: Chlorpheniramine) B B. Corticosteroid (ví dụ: Prednisolone) C C. Adrenaline (Epinephrine) D D. Salbutamol Câu 11 11. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thiếu vitamin D ở trẻ sơ sinh? A A. Tắm nắng thường xuyên B B. Bổ sung sắt C C. Uống vitamin C D D. Ăn dặm sớm Câu 12 12. Test sàng lọc sơ sinh gót chân thường được thực hiện trong vòng bao lâu sau sinh? A A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh B B. Trong vòng 48-72 giờ sau sinh C C. Trong vòng 1 tuần sau sinh D D. Trong vòng 1 tháng sau sinh Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để hạ sốt cho trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi? A A. Paracetamol đường uống B B. Ibuprofen đường uống C C. Chườm ấm D D. Cởi bớt quần áo Câu 14 14. Bệnh sởi ở trẻ em được gây ra bởi loại tác nhân nào? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 15 15. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của dậy thì ở bé gái? A A. Xuất hiện kinh nguyệt B B. Phát triển tuyến vú C C. Mọc lông mu D D. Tăng chiều cao nhanh chóng Câu 16 16. Bệnh tay chân miệng ở trẻ em thường do virus thuộc nhóm nào gây ra? A A. Herpesvirus B B. Adenovirus C C. Enterovirus D D. Rhinovirus Câu 17 17. Trong điều trị hen phế quản cấp ở trẻ em, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để cắt cơn hen? A A. Corticosteroid đường uống B B. Kháng histamine C C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ: Salbutamol) D D. Thuốc kháng sinh Câu 18 18. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh ho gà ở trẻ sơ sinh? A A. Viêm phổi B B. Co giật C C. Ngừng thở D D. Viêm não Câu 19 19. Chế độ ăn uống nào sau đây KHÔNG được khuyến khích cho trẻ dưới 1 tuổi để giảm nguy cơ dị ứng? A A. Ăn dặm đa dạng các loại thực phẩm B B. Giới thiệu các loại thực phẩm gây dị ứng sớm (từ 6 tháng tuổi) C C. Chậm trễ giới thiệu các loại thực phẩm gây dị ứng D D. Cho bú mẹ hoàn toàn hoặc tối đa có thể Câu 20 20. Tỷ lệ trẻ em bị thừa cân béo phì đang có xu hướng như thế nào trong những năm gần đây? A A. Giảm B B. Tăng C C. Ổn định D D. Không có sự thay đổi đáng kể Câu 21 21. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh viêm não Nhật Bản ở trẻ em? A A. Sốt cao B B. Co giật C C. Rối loạn ý thức D D. Tiêu chảy Câu 22 22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc viêm tai giữa ở trẻ em? A A. Hút thuốc lá thụ động B B. Đi nhà trẻ C C. Bú bình khi nằm D D. Tiêm phòng đầy đủ Câu 23 23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ là gì? A A. Virus hợp bào hô hấp (RSV) B B. Virus cúm A C C. Adenovirus D D. Rhinovirus Câu 24 24. Ở trẻ em, bệnh lý nào sau đây thường gây ra tình trạng tiểu máu đại thể (nước tiểu màu đỏ)? A A. Viêm cầu thận cấp B B. Viêm đường tiết niệu C C. Sỏi thận D D. Hội chứng thận hư Câu 25 25. Trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em, dung dịch Oresol (ORS) có vai trò chính là gì? A A. Diệt vi khuẩn gây tiêu chảy B B. Giảm nhu động ruột C C. Bù nước và điện giải D D. Cầm máu đường ruột Câu 26 26. Bệnh Kawasaki là một bệnh lý viêm mạch máu cấp tính ở trẻ em. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh Kawasaki là gì? A A. Viêm khớp B B. Viêm màng não C C. Phình động mạch vành D D. Viêm phổi Câu 27 27. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm nhất của tình trạng mất nước ở trẻ em? A A. Khóc không có nước mắt B B. Tiểu ít C C. Lơ mơ, li bì D D. Khô miệng Câu 28 28. Bệnh còi xương ở trẻ em chủ yếu do thiếu vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin B1 C C. Vitamin C D D. Vitamin D Câu 29 29. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong vòng bao nhiêu tháng đầu đời? A A. 3 tháng B B. 6 tháng C C. 9 tháng D D. 12 tháng Câu 30 30. Trong cấp cứu ngưng tim ngưng thở ở trẻ em, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu thực hiện bởi một người) thường là bao nhiêu? A A. 30:2 B B. 15:2 C C. 5:1 D D. 3:1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích kinh doanh