Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhi khoaĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Số câu30Quiz ID14845 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)? A A. Cho trẻ nằm sấp khi ngủ B B. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ C C. Đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ D D. Quấn tã trẻ quá chặt Câu 2 2. Thời điểm nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo tiêm vaccine phòng cúm cho trẻ em hàng năm? A A. Mùa thu B B. Mùa đông C C. Mùa xuân D D. Mùa hè Câu 3 3. Trong điều trị hen phế quản cấp ở trẻ em, thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để cắt cơn? A A. Corticosteroid đường uống B B. Kháng sinh C C. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (ví dụ Salbutamol) D D. Thuốc kháng histamin Câu 4 4. Loại sữa nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tháng tuổi? A A. Sữa mẹ B B. Sữa công thức cho trẻ sơ sinh C C. Sữa bò tươi nguyên chất D D. Sữa công thức thủy phân Câu 5 5. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng viêm ruột thừa ở trẻ em? A A. Đau bụng quanh rốn di chuyển xuống hố chậu phải B B. Đau bụng âm ỉ vùng thượng vị C C. Đau bụng quặn từng cơn D D. Đau bụng lan tỏa khắp bụng Câu 6 6. Đâu là dấu hiệu 'tam chứng' kinh điển của viêm màng não mủ ở trẻ em? A A. Sốt, đau đầu, nôn B B. Sốt, cứng gáy, li bì C C. Sốt, co giật, hôn mê D D. Sốt, ban xuất huyết, đau khớp Câu 7 7. Độ tuổi nào sau đây KHÔNG phải là thời điểm kiểm tra phát triển tinh thần vận động quan trọng ở trẻ em? A A. 6 tháng tuổi B B. 12 tháng tuổi C C. 18 tháng tuổi D D. 24 tháng tuổi Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ viêm phổi ở trẻ em? A A. Sinh non B B. Bú sữa mẹ hoàn toàn C C. Suy dinh dưỡng D D. Tiếp xúc với khói thuốc lá Câu 9 9. Tình trạng 'tưa miệng' ở trẻ sơ sinh là do nhiễm loại nấm nào? A A. Aspergillus B B. Candida albicans C C. Pneumocystis jirovecii D D. Cryptococcus neoformans Câu 10 10. Nguyên tắc 'bàn tay nắm cơm' áp dụng cho lứa tuổi nào? A A. Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi B B. Trẻ từ 6-12 tháng tuổi ăn dặm C C. Trẻ từ 1-3 tuổi D D. Trẻ từ 3-5 tuổi Câu 11 11. Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh tiêu chảy cấp ở trẻ em là gì? A A. Hạ natri máu B B. Mất nước và điện giải C C. Suy dinh dưỡng D D. Viêm ruột hoại tử Câu 12 12. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG thuộc 'dấu hiệu nguy hiểm' cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay? A A. Bỏ bú hoặc bú kém B B. Co giật C C. Sốt cao trên 39 độ C D D. Ho nhẹ, sổ mũi Câu 13 13. Chỉ số BMI (Body Mass Index) được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng nào ở trẻ em và người lớn? A A. Chiều cao B B. Cân nặng C C. Béo phì và suy dinh dưỡng D D. Vòng đầu Câu 14 14. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em? A A. Bệnh thalassemia B B. Chế độ ăn thiếu sắt C C. Xuất huyết tiêu hóa D D. Bệnh bạch cầu Câu 15 15. Trong cấp cứu ngừng tim ở trẻ em, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu có 2 người cấp cứu) là bao nhiêu? A A. 30:2 B B. 15:2 C C. 5:1 D D. 3:1 Câu 16 16. Nguyên tắc 'bốn đúng' trong sử dụng thuốc cho trẻ em KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây? A A. Đúng thuốc B B. Đúng liều C C. Đúng đường dùng D D. Đúng giá tiền Câu 17 17. Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm do virus nào gây ra? A A. Virus cúm B B. Virus sởi C C. Enterovirus (ví dụ Coxsackievirus A16, Enterovirus 71) D D. Virus Rubella Câu 18 18. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ? A A. Vi khuẩn Streptococcus pneumoniae B B. Virus hợp bào hô hấp (RSV) C C. Virus cúm A D D. Vi khuẩn Haemophilus influenzae Câu 19 19. Triệu chứng nào sau đây gợi ý viêm thanh khí phế quản cấp (croup) ở trẻ em? A A. Ho khan, tiếng ông ổng như chó sủa B B. Sốt cao, đau họng C C. Khò khè, khó thở thì thở ra D D. Nổi ban đỏ toàn thân Câu 20 20. Khi trẻ bị hóc dị vật đường thở, biện pháp sơ cứu nào sau đây là phù hợp nhất cho trẻ dưới 1 tuổi? A A. Nghiệm pháp Heimlich (ấn bụng) B B. Vỗ lưng và ấn ngực C C. Thụt hơi vào miệng D D. Để trẻ tự ho Câu 21 21. Triệu chứng 'khò khè' ở trẻ em thường gặp trong bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Viêm thanh quản C C. Hen phế quản D D. Viêm tai giữa Câu 22 22. Phương pháp điều trị ưu tiên cho trẻ bị lồng ruột cấp tính là gì? A A. Phẫu thuật mở bụng B B. Thụt hơi áp lực C C. Truyền dịch và kháng sinh D D. Theo dõi và điều trị triệu chứng Câu 23 23. Loại kháng sinh nào thường được lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm tai giữa cấp ở trẻ em? A A. Amoxicillin B B. Ciprofloxacin C C. Vancomycin D D. Azithromycin Câu 24 24. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh vàng da sơ sinh do bất đồng nhóm máu ABO? A A. Công thức máu B B. Định nhóm máu mẹ và con C C. Xét nghiệm Coombs trực tiếp ở trẻ D D. Chức năng gan Câu 25 25. Bệnh Kawasaki chủ yếu ảnh hưởng đến cơ quan nào sau đây ở trẻ em? A A. Phổi B B. Tim và mạch máu C C. Thận D D. Gan Câu 26 26. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây co giật ở trẻ em? A A. Động kinh B B. Sốt cao C C. Viêm màng não D D. Hạ đường huyết Câu 27 27. Khi nào thì trẻ sơ sinh bắt đầu mọc răng? A A. 1-2 tháng tuổi B B. 3-4 tháng tuổi C C. 6-8 tháng tuổi D D. 12-14 tháng tuổi Câu 28 28. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu mất nước ở trẻ em? A A. Mắt trũng B B. Da véo mất chậm C C. Tiểu ít D D. Da hồng hào, ẩm Câu 29 29. Trong bệnh celiac (không dung nạp gluten), cơ quan nào trong cơ thể bị tổn thương chủ yếu? A A. Gan B B. Thận C C. Ruột non D D. Tụy Câu 30 30. Vaccine 5 trong 1 (Pentaxim hoặc tương đương) KHÔNG phòng bệnh nào sau đây? A A. Bạch hầu B B. Uốn ván C C. Ho gà D D. Viêm gan A Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủ tục hải quan