Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhi khoaĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhi khoa Số câu30Quiz ID14844 Làm bài Câu 1 1. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là cấp cứu sơ sinh? A A. Ngạt B B. Hạ đường huyết C C. Vàng da sinh lý D D. Co giật Câu 2 2. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của bệnh quai bị? A A. Viêm tinh hoàn (ở nam giới) B B. Viêm buồng trứng (ở nữ giới) C C. Viêm màng não D D. Viêm gan Câu 3 3. Biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp ở trẻ em là gì? A A. Sốt cao B B. Co giật C C. Mất nước và điện giải D D. Nôn trớ Câu 4 4. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị động kinh ở trẻ em? A A. Phenobarbital B B. Phenytoin C C. Paracetamol D D. Valproic acid Câu 5 5. Loại bỏng nào sau đây cần được sơ cứu bằng cách ngâm vùng bỏng vào nước mát? A A. Bỏng độ 3 B B. Bỏng độ 4 C C. Bỏng độ 1 và độ 2 D D. Bỏng do hóa chất Câu 6 6. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa bệnh tiêu chảy ở trẻ em? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Uống đủ nước C C. Vệ sinh an toàn thực phẩm D D. Tiêm vaccine ngừa rotavirus Câu 7 7. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm của viêm phổi ở trẻ em cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức? A A. Sốt nhẹ B B. Ho khan C C. Thở nhanh, rút lõm lồng ngực D D. Bú kém Câu 8 8. Trong điều trị hen phế quản ở trẻ em, thuốc nào sau đây được sử dụng để cắt cơn hen cấp? A A. Corticosteroid dạng hít B B. Beta-2 agonist tác dụng ngắn (ví dụ: Salbutamol) C C. Leukotriene modifiers D D. Cromolyn Câu 9 9. Loại sữa nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi khi mẹ không đủ sữa mẹ? A A. Sữa tươi nguyên kem B B. Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh C C. Sữa đậu nành D D. Sữa dê Câu 10 10. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm trùng giun kim ở trẻ em? A A. Amoxicillin B B. Albendazole hoặc Mebendazole C C. Ciprofloxacin D D. Acyclovir Câu 11 11. Độ tuổi nào thường bắt đầu xuất hiện răng sữa đầu tiên ở trẻ em? A A. 3 tháng B B. 6 tháng C C. 9 tháng D D. 12 tháng Câu 12 12. Nguyên nhân gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh là do: A A. Tăng sản xuất bilirubin B B. Giảm chức năng gan chưa trưởng thành C C. Tăng hấp thu bilirubin ở ruột D D. Tất cả các đáp án trên Câu 13 13. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn ở trẻ em, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (CPR) khi có 2 người cấp cứu là bao nhiêu? A A. 30:2 B B. 15:2 C C. 3:1 D D. 5:1 Câu 14 14. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp (leukemia) ở trẻ em? A A. Công thức máu B B. Sinh thiết tủy xương C C. Siêu âm ổ bụng D D. Điện tâm đồ (ECG) Câu 15 15. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa sâu răng cho trẻ nhỏ? A A. Vệ sinh răng miệng hàng ngày B B. Hạn chế ăn đồ ngọt C C. Súc miệng bằng nước muối D D. Khám răng định kỳ Câu 16 16. Xét nghiệm 'G6PD' được thực hiện để tầm soát bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh? A A. Suy giáp bẩm sinh B B. Thiếu máu tán huyết do thiếu men G6PD C C. Phenylketonuria (PKU) D D. Tăng sản thượng thận bẩm sinh Câu 17 17. Tuổi nào sau đây KHÔNG phải là mốc phát triển vận động tinh ở trẻ em? A A. 3 tháng: Cầm nắm đồ vật B B. 6 tháng: Chuyền đồ vật từ tay này sang tay kia C C. 9 tháng: Bò D D. 12 tháng: Nhặt được vật nhỏ bằng 2 ngón tay Câu 18 18. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu mất nước ở trẻ em? A A. Mắt trũng B B. Da véo mất chậm C C. Tiểu nhiều D D. Khóc không nước mắt Câu 19 19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị viêm tai giữa cấp ở trẻ em? A A. Kháng sinh B B. Thuốc giảm đau, hạ sốt C C. Thuốc thông mũi D D. Xông hơi nước nóng Câu 20 20. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm màng não ở trẻ em? A A. Sốt cao B B. Cứng gáy C C. Thóp phồng (ở trẻ nhỏ) D D. Tiêu chảy Câu 21 21. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)? A A. Cho trẻ ngủ sấp B B. Cho trẻ ngủ chung giường với bố mẹ C C. Cho trẻ ngủ nệm mềm D D. Cho trẻ ngủ ngửa Câu 22 22. Nguyên tắc xử trí sốt cao ở trẻ em tại nhà KHÔNG bao gồm: A A. Cởi bớt quần áo, chườm ấm B B. Uống thuốc hạ sốt theo chỉ định C C. Tắm nước lạnh D D. Bù đủ nước Câu 23 23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tiểu phế quản ở trẻ nhỏ là gì? A A. Streptococcus pneumoniae B B. Respiratory Syncytial Virus (RSV) C C. Haemophilus influenzae D D. Mycoplasma pneumoniae Câu 24 24. Trong trường hợp trẻ bị hóc dị vật đường thở, biện pháp sơ cứu ban đầu hiệu quả nhất là gì? A A. Vỗ lưng và ấn ngực (Heimlich maneuver) B B. Uống nhiều nước C C. Nằm nghỉ ngơi D D. Gây nôn Câu 25 25. Vaccine 5 trong 1 (pentaxim hoặc tương đương) KHÔNG phòng bệnh nào sau đây? A A. Bạch hầu B B. Uốn ván C C. Ho gà D D. Sởi Câu 26 26. Bệnh còi xương ở trẻ em là do thiếu vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin B1 C C. Vitamin C D D. Vitamin D Câu 27 27. Bệnh Kawasaki là một bệnh lý viêm mạch máu ở trẻ em, ảnh hưởng chủ yếu đến cơ quan nào? A A. Phổi B B. Tim C C. Thận D D. Gan Câu 28 28. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh tay chân miệng? A A. Sốt B B. Nổi ban ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng C C. Ho nhiều D D. Loét miệng Câu 29 29. Trong chẩn đoán lồng ruột ở trẻ em, phương pháp hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên? A A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị B B. Siêu âm bụng C C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) D D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) Câu 30 30. Tình trạng 'khóc dạ đề' (colic) ở trẻ sơ sinh thường kéo dài đến khoảng mấy tháng tuổi? A A. 1 tháng B B. 3 tháng C C. 6 tháng D D. 9 tháng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh quốc tế Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phân tích kinh doanh