Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11490 Làm bài Câu 1 1. Cách phân biệt 's' và 'x' trong phát âm tiếng Việt miền Bắc? A A. 's' và 'x' phát âm giống nhau B B. 's' phát âm nặng hơn 'x' C C. 's' phát âm là /ʃ/, 'x' phát âm là /s/ D D. 'x' phát âm nặng hơn 's' Câu 2 2. Từ nào sau đây không phải là đại từ nhân xưng trong tiếng Việt? A A. tôi B B. chúng tôi C C. ở D D. bạn Câu 3 3. Phân biệt cách sử dụng 'và' và 'với' trong câu ghép? A A. 'Và' chỉ sự lựa chọn, 'với' chỉ sự bổ sung B B. 'Và' liên kết ngang hàng, 'với' chỉ quan hệ bổ sung hoặc đồng hành C C. Không có sự khác biệt D D. 'Và' dùng cho người, 'với' dùng cho vật Câu 4 4. Trong tiếng Việt, trật tự từ 'chủ ngữ - vị ngữ' thường được sử dụng trong loại câu nào? A A. Câu hỏi B B. Câu cảm thán C C. Câu trần thuật D D. Câu mệnh lệnh Câu 5 5. Sự khác biệt về văn hóa giao tiếp giữa người Việt và người phương Tây thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào? A A. Ngôn ngữ cơ thể B B. Cách sử dụng từ ngữ C C. Mức độ trực tiếp trong giao tiếp D D. Âm lượng giọng nói Câu 6 6. Điều gì KHÔNG đúng về tiếng Việt? A A. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập B B. Tiếng Việt có hệ thống thanh điệu C C. Tiếng Việt sử dụng chữ tượng hình D D. Tiếng Việt có nguồn gốc từ Đông Nam Á Câu 7 7. Thành ngữ 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' có nghĩa là gì? A A. Nên ăn nhiều hoa quả B B. Cần trèo cây hái quả C C. Biết ơn người tạo ra thành quả D D. Quả nào cũng có người trồng Câu 8 8. Từ nào sau đây là từ ghép đẳng lập? A A. học hỏi B B. nhà máy C C. ăn uống D D. bàn học Câu 9 9. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây có thanh điệu khác với các từ còn lại? A A. ma B B. má C C. mạ D D. mà Câu 10 10. Trong tiếng Việt, 'ạ', 'nhé', 'ơi' thuộc loại từ gì? A A. Đại từ B B. Thán từ C C. Trợ từ/Tình thái từ D D. Giới từ Câu 11 11. Điểm khác biệt chính giữa 'ông' và 'bà' khi xưng hô trong tiếng Việt là gì? A A. Mức độ kính trọng B B. Giới tính của người được gọi C C. Tuổi tác của người nói D D. Địa vị xã hội Câu 12 12. Trong câu 'Tôi đi học.', từ 'đi' thuộc loại từ nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Đại từ Câu 13 13. Thanh điệu nào trong tiếng Việt thường được gọi là 'thanh ngang'? A A. Thanh sắc B B. Thanh huyền C C. Thanh ngang D D. Thanh hỏi Câu 14 14. Trong tiếng Việt, 'con' có thể dùng để xưng hô với những đối tượng nào? A A. Bố mẹ B B. Ông bà C C. Người lớn tuổi hơn nhiều D D. Tất cả các đáp án trên Câu 15 15. Khi muốn chào tạm biệt một người lớn tuổi hơn vào buổi tối, cách nói nào lịch sự nhất? A A. Chào nhé! B B. Tạm biệt! C C. Con/ cháu chào ông/ bà ạ! D D. Đi đây! Câu 16 16. Ý nghĩa của câu tục ngữ 'Đi một ngày đàng, học một sàng khôn' là gì? A A. Đi bộ rất tốt cho sức khỏe B B. Càng đi xa càng tốn kém C C. Đi nhiều nơi sẽ mở mang kiến thức D D. Đi đường phải cẩn thận Câu 17 17. Câu 'Bạn có khỏe không?' là một câu hỏi... A A. về công việc B B. về sức khỏe C C. về gia đình D D. về thời tiết Câu 18 18. Nguyên tắc cơ bản khi viết hoa trong tiếng Việt là gì? A A. Viết hoa tất cả các chữ cái đầu âm tiết B B. Viết hoa chữ cái đầu câu và tên riêng C C. Không cần viết hoa D D. Viết hoa tùy ý Câu 19 19. Từ 'Việt Nam' có nguồn gốc từ đâu? A A. Tiếng Hán Việt B B. Tiếng Pháp C C. Tiếng Anh D D. Tiếng Phạn Câu 20 20. Trong tiếng Việt, bảng chữ cái hiện đại dựa trên hệ thống chữ viết nào? A A. Chữ Hán B B. Chữ Nôm C C. Chữ Quốc ngữ D D. Chữ Phạn Câu 21 21. Câu 'Trời mưa to.' thuộc loại câu gì xét theo mục đích nói? A A. Câu nghi vấn B B. Câu cầu khiến C C. Câu cảm thán D D. Câu trần thuật Câu 22 22. Lỗi sai thường gặp khi người nước ngoài học tiếng Việt là gì? A A. Sử dụng sai thì của động từ B B. Phát âm sai thanh điệu C C. Không hiểu cấu trúc câu D D. Viết sai chính tả Câu 23 23. Trong tiếng Việt, 'tiếng' và 'nói' khác nhau như thế nào? A A. 'Tiếng' là hành động, 'nói' là danh từ B B. 'Tiếng' chỉ âm thanh, 'nói' chỉ hành động giao tiếp bằng lời C C. Không có sự khác biệt D D. 'Nói' trang trọng hơn 'tiếng' Câu 24 24. Khi nào nên sử dụng 'chúc mừng' và khi nào nên sử dụng 'chia buồn'? A A. Cả hai đều dùng khi gặp chuyện vui B B. 'Chúc mừng' cho chuyện vui, 'chia buồn' cho chuyện buồn C C. 'Chia buồn' dùng trang trọng hơn 'chúc mừng' D D. Tùy ý sử dụng Câu 25 25. Khi viết thư điện tử trang trọng cho đối tác kinh doanh người Việt, nên dùng cách xưng hô nào? A A. Chào bạn, B B. Gửi [Tên đối tác], C C. Kính gửi ông/bà [Tên đối tác], D D. Ê [Tên đối tác], Câu 26 26. Nguyên âm đôi 'ia' trong tiếng Việt được phát âm như thế nào trong từ 'chia'? A A. Như 'i-a' riêng biệt B B. Như một âm đơn kéo dài C C. Như 'y-a' D D. Như 'ie' trong tiếng Anh Câu 27 27. Cụm từ 'mấy giờ rồi' thường được dùng để hỏi về điều gì? A A. Địa điểm B B. Thời gian C C. Số lượng D D. Mục đích Câu 28 28. Cấu trúc 'càng...càng...' trong tiếng Việt dùng để diễn tả mối quan hệ gì? A A. Quan hệ nguyên nhân - kết quả B B. Quan hệ tương phản C C. Quan hệ tăng tiến D D. Quan hệ điều kiện - giả thiết Câu 29 29. Từ nào sau đây là từ láy trong tiếng Việt? A A. học sinh B B. nhà cửa C C. lung linh D D. bàn ghế Câu 30 30. Chức năng chính của dấu câu hỏi (?) trong tiếng Việt là gì? A A. Kết thúc câu trần thuật B B. Ngắt quãng câu C C. Thể hiện cảm xúc mạnh D D. Đặt cuối câu nghi vấn Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình