Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11497 Làm bài Câu 1 1. Trong câu 'Hôm nay trời rất đẹp.', từ 'đẹp' thuộc loại từ nào? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Đại từ Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự biến đổi của ngôn ngữ? A A. Sự giao lưu văn hóa B B. Tiến bộ khoa học kỹ thuật C C. Địa lý tự nhiên D D. Sự thay đổi của xã hội Câu 3 3. Trong tiếng Việt, trật tự từ có vai trò quan trọng như thế nào? A A. Không quan trọng, có thể đảo lộn tùy ý B B. Chỉ quan trọng trong thơ ca, không quan trọng trong văn xuôi C C. Rất quan trọng, thay đổi trật tự từ có thể thay đổi nghĩa của câu D D. Quan trọng vừa phải, có thể thay đổi nhưng cần tuân theo quy tắc nhất định Câu 4 4. Khi giao tiếp, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ngôn ngữ? A A. Từ vựng B B. Ngữ pháp C C. Ngữ điệu D D. Cử chỉ Câu 5 5. Từ 'đi' trong câu 'Tôi đi học.' và 'Cái áo này đi với quần jean.' có cùng nghĩa gốc không? A A. Có, nghĩa gốc đều là di chuyển B B. Không, nghĩa gốc khác nhau hoàn toàn C C. Có, nhưng nghĩa bóng khác nhau D D. Không, nghĩa gốc chỉ giống nhau một phần Câu 6 6. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản của câu trần thuật đơn trong tiếng Việt thường là: A A. Vị ngữ - Chủ ngữ B B. Trạng ngữ - Chủ ngữ - Vị ngữ C C. Chủ ngữ - Vị ngữ - Bổ ngữ D D. Chủ ngữ - Vị ngữ Câu 7 7. Phong cách ngôn ngữ nào thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học? A A. Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt B B. Phong cách ngôn ngữ khoa học C C. Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật D D. Phong cách ngôn ngữ hành chính Câu 8 8. Câu nào sau đây là câu hỏi tu từ (câu hỏi rhetorical)? A A. Bạn có khỏe không? B B. Mấy giờ rồi? C C. Ai mà chẳng muốn hạnh phúc? D D. Bạn thích ăn gì? Câu 9 9. Từ nào sau đây là từ láy trong tiếng Việt? A A. Sinh viên B B. Nhà cửa C C. Xinh xắn D D. Đất nước Câu 10 10. Trong câu 'Cô ấy hát rất hay.', cụm từ 'rất hay' bổ nghĩa cho thành phần nào? A A. Chủ ngữ 'Cô ấy' B B. Vị ngữ 'hát' C C. Cả chủ ngữ và vị ngữ D D. Không bổ nghĩa cho thành phần nào Câu 11 11. Trong các loại văn bản sau, loại nào thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng, khách quan nhất? A A. Truyện ngắn B B. Bài báo cáo khoa học C C. Thơ trữ tình D D. Nhật ký cá nhân Câu 12 12. Trong giao tiếp, 'hội thoại' khác với 'độc thoại' ở điểm nào? A A. Độ dài của lời nói B B. Số lượng người tham gia C C. Mục đích giao tiếp D D. Mức độ trang trọng Câu 13 13. Chức năng chính của dấu chấm câu là gì? A A. Trang trí văn bản B B. Thể hiện cảm xúc của người viết C C. Phân tách các thành phần câu, đoạn văn, và thể hiện ngữ điệu D D. Giúp văn bản dài hơn Câu 14 14. Đâu là cặp từ trái nghĩa? A A. Cao - thấp B B. Xinh đẹp - mỹ lệ C C. Nhỏ bé - tí hon D D. Thông minh - lanh lợi Câu 15 15. Đâu là biện pháp tu từ ẩn dụ? A A. Mặt trời như quả cầu lửa. B B. Thời gian là vàng bạc. C C. Cây đa, giếng nước, sân đình. D D. Gió thổi ào ào. Câu 16 16. Đâu là đặc điểm chính để phân biệt nguyên âm và phụ âm trong tiếng Việt? A A. Độ dài âm thanh B B. Âm lượng C C. Sự cản trở của luồng hơi khi phát âm D D. Vị trí của lưỡi Câu 17 17. Phương thức nào sau đây KHÔNG phải là phương thức cấu tạo từ tiếng Việt? A A. Ghép B B. Láy C C. Mượn D D. Biến hình Câu 18 18. Khi nói hoặc viết, việc sử dụng từ ngữ 'đúng' nghĩa là gì? A A. Sử dụng từ ngữ phổ biến nhất B B. Sử dụng từ ngữ mà nhiều người hiểu C C. Sử dụng từ ngữ phù hợp với nghĩa đen và nghĩa bóng, ngữ cảnh sử dụng D D. Sử dụng từ ngữ có nguồn gốc Hán Việt Câu 19 19. Ngữ âm học tiếng Việt tập trung nghiên cứu về yếu tố nào sau đây? A A. Ý nghĩa của từ và câu B B. Âm thanh và cách phát âm C C. Cấu trúc ngữ pháp D D. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ Câu 20 20. Thành ngữ 'Đi một ngày đàng, học một sàng khôn' thể hiện điều gì? A A. Tầm quan trọng của việc học tập ở trường B B. Kinh nghiệm sống có được qua đi lại, giao tiếp C C. Sự cần thiết của việc đọc sách D D. Giá trị của tri thức từ người thầy Câu 21 21. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò như thế nào đối với việc phân biệt nghĩa của từ? A A. Không có vai trò, thanh điệu chỉ làm cho tiếng Việt thêm phong phú B B. Vai trò thứ yếu, nghĩa của từ chủ yếu do phụ âm đầu và vần quyết định C C. Vai trò quan trọng, thay đổi thanh điệu có thể làm thay đổi nghĩa của từ D D. Chỉ có vai trò trong văn nói, không quan trọng trong văn viết Câu 22 22. Trong tiếng Việt, 'vần' được hiểu là gì? A A. Âm đầu của tiếng B B. Thanh điệu của tiếng C C. Bộ phận âm thanh từ âm chính trở về sau của tiếng D D. Toàn bộ âm thanh của tiếng Câu 23 23. Trong tiếng Việt, 'cụm từ' được hiểu là gì? A A. Một từ có nhiều âm tiết B B. Một tập hợp từ có quan hệ ngữ pháp và nghĩa C C. Một câu văn ngắn D D. Một đoạn văn Câu 24 24. Trong tiếng Việt, 'phương ngữ' được hiểu là gì? A A. Ngôn ngữ của một quốc gia B B. Ngôn ngữ dùng trong văn viết C C. Biến thể vùng miền của một ngôn ngữ D D. Ngôn ngữ của một dân tộc thiểu số Câu 25 25. Đâu là loại câu phân loại theo mục đích nói dùng để thể hiện cảm xúc, thái độ? A A. Câu trần thuật B B. Câu nghi vấn C C. Câu cảm thán D D. Câu cầu khiến Câu 26 26. Trong tiếng Việt, từ 'ăn' có thể đóng vai trò là loại từ nào sau đây trong câu? A A. Danh từ B B. Động từ C C. Tính từ D D. Cả danh từ và tính từ Câu 27 27. Đâu là câu tục ngữ KHÔNG nói về tầm quan trọng của lời nói? A A. Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau. B B. Chim khôn hót tiếng rảnh rang, người khôn ăn nói dịu dàng dễ nghe. C C. Ăn vóc học hay. D D. Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói. Câu 28 28. Từ nào sau đây là từ Hán Việt? A A. Bàn B B. Ghế C C. Quốc gia D D. Áo Câu 29 29. Đâu là chức năng của ngôn ngữ dùng để thiết lập và duy trì quan hệ xã hội? A A. Chức năng thông báo B B. Chức năng biểu cảm C C. Chức năng giao tiếp xã hội (phatic) D D. Chức năng thẩm mỹ Câu 30 30. Từ nào sau đây KHÔNG phải là từ tượng thanh? A A. Róc rách B B. Ầm ĩ C C. Xanh tươi D D. Meo meo Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình