Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Việt ngữ Số câu30Quiz ID11496 Làm bài Câu 1 1. Từ nào sau đây viết đúng chính tả tiếng Việt? A A. Sử lý B B. Xử lí C C. Sử trí D D. Xử trí Câu 2 2. Khi viết thư hoặc email trang trọng trong tiếng Việt, cách kết thúc nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Chúc vui vẻ! B B. Thân ái, C C. Kính thư, D D. Chào bạn, Câu 3 3. Chọn cặp từ trái nghĩa trong các cặp từ sau: A A. Cao - thấp B B. Lớn - to C C. Nhanh - mau D D. Đẹp - xinh Câu 4 4. Trong tiếng Việt, thanh điệu có vai trò quan trọng trong việc phân biệt nghĩa của từ. Hỏi tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu cơ bản? A A. 5 B B. 6 C C. 7 D D. 8 Câu 5 5. Từ 'đi' trong câu 'Tôi đi học.' thuộc loại từ gì và có chức năng ngữ pháp chính là gì? A A. Danh từ, chỉ địa điểm. B B. Tính từ, chỉ trạng thái. C C. Động từ, chỉ hành động di chuyển. D D. Phó từ, bổ nghĩa cho danh từ. Câu 6 6. Trong câu 'Hôm nay trời mưa rất to.', từ 'rất' thuộc loại từ nào? A A. Động từ B B. Tính từ C C. Phó từ D D. Quan hệ từ Câu 7 7. Trong tiếng Việt, thứ tự từ trong câu thường có xu hướng như thế nào? A A. Tự do, không có quy tắc. B B. Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ. C C. Vị ngữ - Chủ ngữ - Tân ngữ. D D. Tân ngữ - Vị ngữ - Chủ ngữ. Câu 8 8. Từ 'ăn' trong câu nào sau đây là động từ? A A. Bữa ăn gia đình rất ấm cúng. B B. Cách ăn mặc của cô ấy rất đẹp. C C. Tôi thích ăn cơm. D D. Miếng ăn là miếng nhục. Câu 9 9. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của câu đơn trong tiếng Việt? A A. Chủ ngữ B B. Vị ngữ C C. Trạng ngữ D D. Bổ ngữ Câu 10 10. Khi nói về thời gian trong tiếng Việt, thứ tự sắp xếp thông thường từ đơn vị nhỏ đến lớn là gì? A A. Năm - tháng - ngày - giờ. B B. Giờ - ngày - tháng - năm. C C. Tháng - ngày - giờ - năm. D D. Ngày - tháng - năm - giờ. Câu 11 11. Loại từ nào sau đây thường dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm? A A. Động từ B B. Tính từ C C. Danh từ D D. Đại từ Câu 12 12. Trong tiếng Việt, từ 'mẹ' và 'má' có mối quan hệ như thế nào về mặt nghĩa? A A. Nghĩa trái ngược nhau. B B. Nghĩa hoàn toàn khác nhau. C C. Nghĩa tương đồng, có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp. D D. Nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Câu 13 13. Trong tiếng Việt, khi muốn nhấn mạnh ý phủ định, người ta thường sử dụng từ nào? A A. Không B B. Chưa C C. Đâu D D. Có Câu 14 14. Câu tục ngữ, thành ngữ thường được sử dụng với mục đích chính là gì? A A. Để giải thích các hiện tượng tự nhiên. B B. Để truyền đạt kinh nghiệm, tri thức dân gian, đạo lý sống. C C. Để miêu tả cảnh vật, con người. D D. Để kể chuyện lịch sử. Câu 15 15. Từ 'nhà' trong câu 'Đây là nhà của tôi.' thuộc loại từ nào và có chức năng ngữ pháp gì? A A. Động từ, chỉ hành động xây dựng. B B. Tính từ, chỉ kích thước. C C. Danh từ, chỉ nơi ở. D D. Đại từ, thay thế cho tên riêng. Câu 16 16. Trong tiếng Việt, khi xưng hô với người lớn tuổi hơn, chúng ta nên sử dụng đại từ nhân xưng nào để thể hiện sự tôn trọng? A A. Tôi, bạn B B. Tao, mày C C. Con, cháu, em; ông, bà, chú, bác D D. Tớ, cậu Câu 17 17. Trong tiếng Việt, bảng chữ cái Latinh được sử dụng để ghi âm, nhưng có thêm các dấu thanh và chữ cái đặc biệt. Hỏi bảng chữ cái tiếng Việt hiện đại có bao nhiêu chữ cái? A A. 26 B B. 29 C C. 32 D D. 35 Câu 18 18. Trong tiếng Việt, khi muốn hỏi thông tin về một người hoặc vật, chúng ta thường sử dụng loại câu hỏi nào? A A. Câu cầu khiến. B B. Câu cảm thán. C C. Câu nghi vấn. D D. Câu trần thuật. Câu 19 19. Chọn từ KHÔNG phải là từ láy trong các lựa chọn sau: A A. Xinh xắn B B. Lung linh C C. Học hỏi D D. Rực rỡ Câu 20 20. Nguyên âm đôi trong tiếng Việt là gì? A A. Nguyên âm được phát âm bằng hai môi. B B. Nguyên âm được tạo thành từ hai nguyên âm đơn đứng cạnh nhau trong cùng một âm tiết. C C. Nguyên âm được phát âm kéo dài. D D. Nguyên âm không thể kết hợp với phụ âm. Câu 21 21. Chọn câu ghép trong các câu sau: A A. Tôi thích đọc sách. B B. Trời mưa và gió lớn. C C. Hôm nay là một ngày đẹp trời. D D. Vì trời mưa nên tôi ở nhà. Câu 22 22. Cụm từ 'văn hóa Việt Nam' là loại cụm từ gì về mặt cấu tạo? A A. Cụm động từ. B B. Cụm tính từ. C C. Cụm danh từ. D D. Cụm số từ. Câu 23 23. Phân biệt nghĩa của hai từ 'con' và 'cái' trong tiếng Việt. Chúng khác nhau chủ yếu ở khía cạnh nào? A A. Số lượng. B B. Giới tính. C C. Kích thước. D D. Tính chất. Câu 24 24. Trong tiếng Việt, dấu hỏi và dấu ngã thường gây nhầm lẫn cho người mới học. Sự khác biệt chính trong cách phát âm giữa hai dấu này là gì? A A. Dấu hỏi phát âm cao hơn dấu ngã. B B. Dấu ngã phát âm cao hơn dấu hỏi. C C. Dấu hỏi phát âm nặng hơn dấu ngã. D D. Dấu ngã phát âm nặng hơn dấu hỏi. Câu 25 25. Chức năng chính của dấu chấm câu trong tiếng Việt là gì? A A. Để phân biệt từ láy và từ ghép. B B. Để thể hiện cảm xúc của người viết. C C. Để ngắt câu, phân đoạn văn bản và làm rõ nghĩa. D D. Để làm đẹp hình thức văn bản. Câu 26 26. Chọn câu có sử dụng biện pháp tu từ so sánh: A A. Hoa nở rộ mùa xuân. B B. Thời gian trôi nhanh như chó chạy ngoài đồng. C C. Hôm nay trời rất đẹp. D D. Tôi đang học tiếng Việt. Câu 27 27. Cụm từ 'ăn cơm chưa?' trong tiếng Việt thường được sử dụng với mục đích chính là gì? A A. Để hỏi về thói quen ăn uống. B B. Để mời người khác ăn cơm. C C. Để chào hỏi, thể hiện sự quan tâm. D D. Để phê bình người khác ăn uống chậm chạp. Câu 28 28. Trong giao tiếp tiếng Việt, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể (phi ngôn ngữ) có vai trò như thế nào? A A. Không quan trọng, chủ yếu là ngôn ngữ nói. B B. Quan trọng, giúp biểu đạt cảm xúc, thái độ và tăng hiệu quả giao tiếp. C C. Chỉ quan trọng trong giao tiếp với người nước ngoài. D D. Chỉ quan trọng trong giao tiếp trang trọng. Câu 29 29. Từ 'vui' trong câu 'Hôm nay tôi rất vui.' thuộc loại từ nào và có chức năng ngữ pháp chính là gì? A A. Danh từ, chỉ cảm xúc. B B. Tính từ, chỉ trạng thái cảm xúc. C C. Động từ, chỉ hành động vui chơi. D D. Phó từ, bổ nghĩa cho danh từ. Câu 30 30. Từ nào sau đây là từ Hán Việt? A A. Bàn B B. Ghế C C. Giáo viên D D. Sách Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ sở lập trình