Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learningĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Số câu30Quiz ID10301 Làm bài Câu 1 1. Đâu là giao thức truyền tải dữ liệu **chính** được sử dụng cho World Wide Web (WWW)? A A. FTP (File Transfer Protocol) B B. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) C C. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) D D. TCP (Transmission Control Protocol) Câu 2 2. Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nào? A A. Toàn cầu B B. Quốc gia C C. Một tòa nhà hoặc văn phòng D D. Một thành phố lớn Câu 3 3. Địa chỉ IP (Internet Protocol) có vai trò chính gì trong mạng internet? A A. Mã hóa dữ liệu truyền tải B B. Xác định duy nhất và định vị thiết bị trên mạng C C. Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu D D. Bảo vệ mạng khỏi virus Câu 4 4. E-learning, hay học trực tuyến, được định nghĩa chính xác nhất là gì? A A. Hình thức học tập truyền thống tại lớp học B B. Phương pháp học tập sử dụng sách giáo khoa và tài liệu in C C. Quá trình học tập được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử và mạng internet D D. Hình thức học tập chỉ dành cho trẻ em Câu 5 5. Hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management System) có chức năng cốt lõi nào? A A. Thiết kế đồ họa cho trang web B B. Quản lý và cung cấp các khóa học trực tuyến C C. Chỉnh sửa video D D. Kết nối mạng không dây Câu 6 6. Ưu điểm nổi bật nhất của e-learning so với học truyền thống là gì? A A. Yêu cầu kỷ luật tự giác cao hơn B B. Chi phí đầu tư cơ sở vật chất lớn hơn C C. Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập D D. Giảm tương tác trực tiếp giữa người học và giảng viên Câu 7 7. Một thách thức chính của e-learning mà người học thường gặp phải là gì? A A. Dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập B B. Tăng cường khả năng làm việc nhóm C C. Đòi hỏi tính tự giác và kỷ luật cao D D. Giảm chi phí học tập Câu 8 8. Năng lực số (Digital Literacy) bao gồm những kỹ năng cơ bản nào? A A. Chỉ kỹ năng lập trình B B. Khả năng sử dụng hiệu quả các công nghệ số và internet C C. Chỉ kỹ năng sử dụng mạng xã hội D D. Khả năng sửa chữa máy tính Câu 9 9. Hình thức tấn công mạng 'phishing' thường nhắm mục tiêu vào điều gì? A A. Phá hủy hệ thống máy tính B B. Đánh cắp thông tin cá nhân và tài khoản C C. Gây nghẽn mạng D D. Thay đổi giao diện trang web Câu 10 10. Phần mềm nào được sử dụng để truy cập và hiển thị nội dung trên internet? A A. Hệ điều hành B B. Trình duyệt web (Web browser) C C. Phần mềm diệt virus D D. Trình soạn thảo văn bản Câu 11 11. Công cụ nào giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên internet một cách hiệu quả? A A. Máy chủ web (Web server) B B. Công cụ tìm kiếm (Search engine) C C. Mạng xã hội D D. Email Câu 12 12. Điện toán đám mây (Cloud computing) là mô hình cung cấp dịch vụ gì? A A. Phần cứng máy tính tại nhà B B. Dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu qua internet C C. Kết nối mạng cáp quang D D. Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân Câu 13 13. Thuật ngữ 'bandwidth' trong internet thường được dùng để chỉ điều gì? A A. Kích thước màn hình máy tính B B. Dung lượng pin của thiết bị C C. Tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa D D. Số lượng người dùng internet Câu 14 14. URL (Uniform Resource Locator) là gì? A A. Một loại virus máy tính B B. Địa chỉ web của một tài nguyên trên internet C C. Tên người dùng và mật khẩu D D. Ngôn ngữ lập trình web Câu 15 15. HTML (HyperText Markup Language) được sử dụng để làm gì? A A. Lập trình ứng dụng di động B B. Thiết kế cấu trúc và nội dung trang web C C. Quản lý cơ sở dữ liệu D D. Bảo mật mạng Câu 16 16. Sự khác biệt chính giữa Internet và World Wide Web (WWW) là gì? A A. Internet là WWW, chúng là một B B. WWW là một dịch vụ chạy trên nền tảng Internet C C. Internet là tập hợp các trang web, WWW là mạng lưới kết nối D D. WWW ra đời trước Internet Câu 17 17. Hoạt động e-learning đồng bộ (synchronous) diễn ra như thế nào? A A. Người học tự học theo tài liệu có sẵn B B. Người học và giảng viên tương tác trực tuyến cùng thời điểm C C. Người học gửi bài tập qua email D D. Người học tham gia diễn đàn thảo luận Câu 18 18. Ví dụ nào sau đây là hoạt động e-learning bất đồng bộ (asynchronous)? A A. Lớp học trực tuyến qua video conference B B. Bài giảng video được ghi sẵn để người học xem lại C C. Buổi thảo luận nhóm trực tuyến thời gian thực D D. Phòng chat trực tuyến với giảng viên Câu 19 19. Học tập kết hợp (Blended learning) là phương pháp giáo dục như thế nào? A A. Chỉ sử dụng hình thức học trực tuyến hoàn toàn B B. Chỉ sử dụng hình thức học truyền thống tại lớp học C C. Kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp tại lớp D D. Học tập thông qua trò chơi điện tử Câu 20 20. Học tập di động (Mobile learning - m-learning) tận dụng công nghệ nào là chủ yếu? A A. Máy tính để bàn B B. Thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng) C C. Máy chiếu D D. Sách giáo khoa in Câu 21 21. Internet hỗ trợ cộng tác trong e-learning bằng cách nào? A A. Hạn chế giao tiếp giữa người học B B. Cung cấp các công cụ chia sẻ tài liệu và diễn đàn thảo luận C C. Thay thế hoàn toàn tương tác trực tiếp D D. Chỉ cho phép học cá nhân Câu 22 22. Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo thành công trong e-learning? A A. Sự giám sát chặt chẽ từ giảng viên B B. Động lực tự học và tính kỷ luật của người học C C. Cơ sở vật chất hiện đại của trường học D D. Số lượng bạn bè cùng tham gia khóa học Câu 23 23. Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying) là hình thức quấy rối nào? A A. Quấy rối thể chất B B. Quấy rối thông qua các phương tiện kỹ thuật số C C. Quấy rối tại nơi làm việc D D. Quấy rối bằng lời nói trực tiếp Câu 24 24. Quy tắc ứng xử trực tuyến (Netiquette) nhằm mục đích gì? A A. Tăng tốc độ internet B B. Đảm bảo giao tiếp văn minh và hiệu quả trên mạng C C. Ngăn chặn virus máy tính D D. Cải thiện kỹ năng gõ bàn phím Câu 25 25. Khi đánh giá thông tin trực tuyến, yếu tố nào sau đây **quan trọng nhất** để xác định độ tin cậy? A A. Thiết kế giao diện đẹp mắt của trang web B B. Số lượng quảng cáo trên trang web C C. Nguồn gốc và uy tín của tác giả/tổ chức D D. Tốc độ tải trang web Câu 26 26. Trong tình huống học e-learning, sinh viên cần nộp bài tập trực tuyến. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng? A A. Phần mềm chỉnh sửa ảnh B B. Hệ thống quản lý học tập (LMS) C C. Mạng xã hội D D. Trình duyệt web Câu 27 27. Giảng viên muốn tổ chức một buổi học trực tuyến **tương tác trực tiếp** với sinh viên. Công cụ nào sau đây phù hợp nhất? A A. Email B B. Diễn đàn thảo luận C C. Phần mềm hội nghị truyền hình (Video conferencing) D D. Trang web cá nhân Câu 28 28. Trong e-learning, việc sử dụng tài liệu của người khác cần tuân thủ nguyên tắc nào? A A. Sử dụng tự do mà không cần trích dẫn B B. Tôn trọng bản quyền và trích dẫn nguồn đầy đủ C C. Chỉ cần trích dẫn nguồn khi sử dụng cho mục đích thương mại D D. Không cần quan tâm đến bản quyền trong môi trường giáo dục Câu 29 29. Tính khả năng tiếp cận (Accessibility) trong e-learning có ý nghĩa gì? A A. Chỉ dành cho người học có kết nối internet tốc độ cao B B. Đảm bảo mọi người học, kể cả người khuyết tật, đều có thể tiếp cận nội dung học tập C C. Giới hạn số lượng người học tham gia khóa học D D. Chỉ áp dụng cho các khóa học trực tuyến miễn phí Câu 30 30. Xu hướng nào sau đây **không phải** là xu hướng phát triển của e-learning trong tương lai? A A. Cá nhân hóa trải nghiệm học tập B B. Tăng cường sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) C C. Giảm tương tác và hợp tác giữa người học D D. Ứng dụng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục học đại cương Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học