Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tinĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Số câu30Quiz ID11806 Làm bài Câu 1 1. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì? A A. Gửi và nhận email B B. Truyền tải siêu văn bản trên World Wide Web C C. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng D D. Quản lý địa chỉ IP Câu 2 2. RAM (Random Access Memory) có đặc điểm chính nào sau đây? A A. Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn ngay cả khi tắt máy B B. Bộ nhớ chỉ đọc, dữ liệu không thể thay đổi C C. Bộ nhớ khả biến, dữ liệu mất đi khi tắt máy D D. Tốc độ truy xuất chậm hơn ổ cứng Câu 3 3. Phương pháp tấn công 'phishing' (lừa đảo trực tuyến) thường nhắm vào yếu tố nào của người dùng? A A. Lỗ hổng bảo mật phần mềm B B. Sự sơ suất và thiếu cảnh giác C C. Hệ thống mạng yếu kém D D. Thiết bị phần cứng lỗi thời Câu 4 4. Thuật ngữ 'mã nguồn mở' (open source) thường được dùng để chỉ điều gì trong công nghệ thông tin? A A. Phần mềm miễn phí hoàn toàn và không giới hạn sử dụng B B. Phần mềm mà mã chương trình có thể được xem, sửa đổi và phân phối lại C C. Phần cứng có thiết kế công khai để mọi người tự sản xuất D D. Dữ liệu được công bố rộng rãi cho mục đích nghiên cứu Câu 5 5. Điểm khác biệt chính giữa hệ điều hành Windows và Linux là gì? A A. Windows là mã nguồn mở, Linux là mã nguồn đóng B B. Windows phổ biến trên máy chủ, Linux phổ biến trên máy tính cá nhân C C. Windows là hệ điều hành thương mại, Linux chủ yếu là mã nguồn mở và miễn phí D D. Linux chỉ chạy được trên điện thoại, Windows chỉ chạy được trên máy tính Câu 6 6. Đơn vị đo lường cơ bản nhất trong hệ thống máy tính để biểu diễn dữ liệu là gì? A A. Byte B B. Bit C C. Kilobyte D D. Megabyte Câu 7 7. Thiết bị nào sau đây **KHÔNG** được xem là thiết bị nhập liệu? A A. Bàn phím B B. Chuột C C. Màn hình cảm ứng D D. Máy in Câu 8 8. Internet khác với World Wide Web (WWW) ở điểm nào? A A. Internet là dịch vụ, WWW là cơ sở hạ tầng B B. Internet là mạng lưới vật lý, WWW là hệ thống thông tin trên Internet C C. WWW là mạng toàn cầu, Internet chỉ là mạng cục bộ D D. Không có sự khác biệt, Internet và WWW là một Câu 9 9. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, 'khóa chính' (primary key) dùng để làm gì? A A. Liên kết các bảng dữ liệu với nhau B B. Sắp xếp dữ liệu trong bảng C C. Đảm bảo mỗi bản ghi (row) trong bảng là duy nhất D D. Mã hóa dữ liệu trong bảng Câu 10 10. Tại sao nên thường xuyên cập nhật phần mềm hệ điều hành và ứng dụng? A A. Để tăng tốc độ máy tính B B. Để có thêm nhiều tính năng mới C C. Để vá các lỗ hổng bảo mật và cải thiện hiệu suất D D. Để giảm dung lượng ổ cứng Câu 11 11. Ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language) được dùng chủ yếu để làm gì? A A. Lập trình ứng dụng di động B B. Xây dựng cấu trúc và nội dung trang web C C. Quản lý cơ sở dữ liệu D D. Thiết kế đồ họa Câu 12 12. Ưu điểm của việc sử dụng ổ cứng SSD (Solid State Drive) so với ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) truyền thống là gì? A A. Dung lượng lưu trữ lớn hơn với giá thành rẻ hơn B B. Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn, hoạt động êm ái và bền bỉ hơn C C. Khả năng chống sốc và va đập tốt hơn, tiêu thụ điện năng thấp hơn D D. Cả đáp án 2 và 3 Câu 13 13. Công nghệ Blockchain nổi tiếng với ứng dụng nào đầu tiên? A A. Mạng xã hội B B. Thương mại điện tử C C. Tiền điện tử Bitcoin D D. Trí tuệ nhân tạo Câu 14 14. Phương pháp 'điện toán biên' (edge computing) có ưu điểm gì so với điện toán đám mây truyền thống trong một số ứng dụng? A A. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu B B. Tăng cường bảo mật dữ liệu C C. Giảm độ trễ và tăng tốc độ xử lý dữ liệu gần nguồn phát sinh D D. Đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu Câu 15 15. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) tập trung vào mục tiêu chính nào? A A. Tạo ra các thiết bị phần cứng mạnh mẽ hơn B B. Phát triển phần mềm có khả năng mô phỏng trí tuệ con người C C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu trên mạng D D. Bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng Câu 16 16. Trong mạng máy tính, địa chỉ IP (Internet Protocol address) có vai trò gì? A A. Tên miền của trang web B B. Địa chỉ vật lý của máy tính C C. Địa chỉ logic để định danh và giao tiếp giữa các thiết bị D D. Mật khẩu truy cập mạng Câu 17 17. Thuật ngữ 'IoT' (Internet of Things) dùng để chỉ điều gì? A A. Mạng Internet tốc độ cao B B. Các thiết bị vật lý được kết nối Internet và có khả năng thu thập, trao đổi dữ liệu C C. Phần mềm quản lý mạng Internet D D. Giao thức truyền dữ liệu Internet Câu 18 18. Điểm yếu lớn nhất của công nghệ Wi-Fi so với mạng dây Ethernet là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn và độ ổn định kém hơn B B. Khó cài đặt và cấu hình hơn C C. Chi phí thiết bị cao hơn D D. Không tương thích với nhiều thiết bị Câu 19 19. Trong lĩnh vực an ninh mạng, 'tấn công từ chối dịch vụ' (Denial of Service -DoS) có mục tiêu chính là gì? A A. Đánh cắp dữ liệu bí mật B B. Phá hoại phần cứng máy chủ C C. Làm cho hệ thống hoặc dịch vụ trở nên không khả dụng cho người dùng hợp pháp D D. Cài đặt phần mềm độc hại vào hệ thống Câu 20 20. Mục đích chính của việc mã hóa dữ liệu (data encryption) là gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu C C. Bảo vệ tính bảo mật và riêng tư của dữ liệu D D. Sao lưu dữ liệu để phòng tránh mất mát Câu 21 21. Phần mềm ứng dụng (application software) được dùng để làm gì? A A. Quản lý phần cứng máy tính B B. Thực hiện các tác vụ cụ thể cho người dùng C C. Kết nối máy tính với mạng Internet D D. Kiểm soát hoạt động của hệ thống Câu 22 22. Thuật ngữ 'Big Data' đề cập đến điều gì? A A. Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý B B. Dữ liệu có kích thước cực lớn, phức tạp và đa dạng C C. Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây D D. Dữ liệu chỉ bao gồm văn bản Câu 23 23. Trong địa chỉ email 'example@domain.com', phần 'domain.com' cho biết điều gì? A A. Tên người dùng B B. Nhà cung cấp dịch vụ email C C. Loại email (công việc, cá nhân) D D. Mật khẩu email Câu 24 24. Công nghệ điện toán đám mây (cloud computing) mang lại lợi ích chính nào cho người dùng? A A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính cá nhân B B. Truy cập tài nguyên và dịch vụ mọi lúc mọi nơi qua Internet C C. Giảm giá thành phần cứng máy tính D D. Bảo vệ máy tính khỏi virus Câu 25 25. Trong lập trình, 'biến' (variable) được sử dụng để làm gì? A A. Lưu trữ và đại diện cho dữ liệu có thể thay đổi B B. Thực hiện các phép toán số học C C. Điều khiển luồng chương trình D D. Hiển thị thông tin ra màn hình Câu 26 26. Tường lửa (firewall) trong hệ thống mạng có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng C C. Quét virus và phần mềm độc hại D D. Sao lưu dữ liệu mạng Câu 27 27. Cổng USB (Universal Serial Bus) trên máy tính dùng để làm gì? A A. Kết nối máy tính với mạng Internet B B. Kết nối các thiết bị ngoại vi như chuột, bàn phím, máy in,... C C. Cấp nguồn điện cho máy tính D D. Kết nối màn hình với máy tính Câu 28 28. Công nghệ thực tế ảo (Virtual Reality - VR) và thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. VR tạo ra môi trường ảo hoàn toàn, AR chỉ thêm thông tin ảo vào thế giới thực B B. AR yêu cầu thiết bị đeo chuyên dụng, VR thì không C C. VR chỉ dùng cho giải trí, AR chỉ dùng trong công việc D D. Không có sự khác biệt, VR và AR là một Câu 29 29. Đâu là thành phần **KHÔNG PHẢI** là phần cứng máy tính? A A. CPU (Bộ xử lý trung tâm) B B. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) C C. Hệ điều hành Windows D D. Ổ cứng SSD Câu 30 30. Virus máy tính lây lan chủ yếu qua con đường nào? A A. Do người dùng tự cài đặt vào hệ thống B B. Qua các tập tin đính kèm email và trang web độc hại C C. Do lỗi phần cứng của máy tính D D. Do hệ điều hành tự tạo ra Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia