Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tinĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn Công nghệ thông tin Số câu30Quiz ID11813 Làm bài Câu 1 1. Khái niệm 'Internet vạn vật' (IoT) đề cập đến điều gì? A A. Mạng Internet tốc độ cao B B. Kết nối Internet đến mọi nơi trên thế giới C C. Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối Internet D D. Sự phát triển của mạng xã hội trực tuyến Câu 2 2. Thiết bị nào sau đây **KHÔNG** phải là thiết bị nhập liệu của máy tính? A A. Bàn phím (Keyboard) B B. Chuột (Mouse) C C. Máy in (Printer) D D. Máy quét (Scanner) Câu 3 3. Định dạng tập tin nào thường được sử dụng để nén ảnh nhằm giảm dung lượng lưu trữ? A A. .txt B B. .docx C C. .mp3 D D. .jpg Câu 4 4. Đơn vị đo lường thông tin nhỏ nhất trong hệ thống máy tính là gì? A A. Byte B B. Kilobyte C C. Bit D D. Megabyte Câu 5 5. Virus máy tính thuộc loại phần mềm độc hại nào? A A. Phần mềm gián điệp (Spyware) B B. Phần mềm quảng cáo (Adware) C C. Phần mềm tống tiền (Ransomware) D D. Phần mềm độc hại (Malware) Câu 6 6. Xu hướng 'chuyển đổi số' (Digital Transformation) trong doanh nghiệp tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin để làm gì? A A. Giảm chi phí nhân công B B. Tăng cường quảng cáo trực tuyến C C. Thay đổi mô hình kinh doanh và quy trình hoạt động D D. Nâng cấp phần cứng máy tính Câu 7 7. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), 'học máy' (Machine Learning) tập trung vào điều gì? A A. Mô phỏng trí thông minh con người hoàn toàn B B. Phát triển robot hình người C C. Xây dựng hệ thống có thể tự học từ dữ liệu D D. Tạo ra các chương trình chơi game thông minh Câu 8 8. Loại tấn công mạng nào cố gắng làm quá tải hệ thống máy chủ, khiến nó không thể phục vụ người dùng hợp lệ? A A. Tấn công SQL Injection B B. Tấn công DDoS C C. Tấn công Phishing D D. Tấn công Man-in-the-Middle Câu 9 9. Ngôn ngữ lập trình bậc cao nào thường được sử dụng trong phát triển ứng dụng web phía máy khách (client-side)? A A. Java B B. Python C C. JavaScript D D. C++ Câu 10 10. Loại giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối lại phần mềm? A A. Giấy phép thương mại (Commercial License) B B. Giấy phép dùng thử (Trial License) C C. Giấy phép mã nguồn mở (Open Source License) D D. Giấy phép độc quyền (Proprietary License) Câu 11 11. Công nghệ 'blockchain' nổi tiếng với ứng dụng nào đầu tiên? A A. Mạng xã hội phi tập trung B B. Tiền điện tử Bitcoin C C. Hệ thống bỏ phiếu trực tuyến D D. Nền tảng lưu trữ đám mây an toàn Câu 12 12. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, 'khóa chính' (Primary Key) có vai trò gì? A A. Liên kết các bảng dữ liệu B B. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng C C. Sắp xếp dữ liệu trong bảng D D. Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép Câu 13 13. Ứng dụng nào sau đây thuộc lĩnh vực 'thương mại điện tử' (E-commerce)? A A. Mạng xã hội Facebook B B. Công cụ tìm kiếm Google C C. Sàn giao dịch trực tuyến Shopee D D. Phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft Word Câu 14 14. Giao thức nào được sử dụng phổ biến nhất cho việc truyền tải dữ liệu trên World Wide Web (WWW)? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP D D. TCP/IP Câu 15 15. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân trực tuyến? A A. Sử dụng mật khẩu dễ đoán B B. Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội công khai C C. Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA) D D. Tải phần mềm từ nguồn không đáng tin cậy Câu 16 16. Công nghệ in 3D (3D printing) thuộc lĩnh vực ứng dụng nào của công nghệ thông tin? A A. Trí tuệ nhân tạo (AI) B B. Internet vạn vật (IoT) C C. Sản xuất và chế tạo D D. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) Câu 17 17. Thuật ngữ 'điện toán đám mây' (Cloud Computing) đề cập đến mô hình dịch vụ nào? A A. Sử dụng máy tính cá nhân cấu hình mạnh B B. Lưu trữ và xử lý dữ liệu trên Internet C C. Kết nối nhiều máy tính thành một siêu máy tính D D. Phát triển phần mềm mã nguồn mở Câu 18 18. Công cụ nào thường được sử dụng để quản lý mã nguồn phần mềm, theo dõi thay đổi và phối hợp làm việc nhóm? A A. Microsoft Office B B. Adobe Photoshop C C. Git D D. Zoom Câu 19 19. Hệ điều hành nào sau đây là mã nguồn mở và phổ biến trên máy chủ? A A. Windows Server B B. macOS Server C C. Linux D D. Chrome OS Câu 20 20. Loại mạng máy tính nào thường được sử dụng trong phạm vi một tòa nhà hoặc văn phòng? A A. Mạng diện rộng (WAN) B B. Mạng cục bộ (LAN) C C. Mạng toàn cầu (GAN) D D. Mạng cá nhân (PAN) Câu 21 21. Công nghệ nào cho phép thực hiện cuộc gọi thoại và video qua Internet? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. VoIP D D. GPS Câu 22 22. Trong lập trình hướng đối tượng (OOP), khái niệm 'lớp' (Class) dùng để làm gì? A A. Lưu trữ dữ liệu B B. Định nghĩa khuôn mẫu cho đối tượng C C. Thực hiện các phép tính số học D D. Quản lý bộ nhớ Câu 23 23. Trong quản lý dự án công nghệ thông tin, phương pháp 'Agile' chú trọng điều gì? A A. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu B B. Linh hoạt và thích ứng với thay đổi C C. Tập trung vào tài liệu chi tiết D D. Phân chia công việc tuyến tính và tuần tự Câu 24 24. Trong lĩnh vực an toàn thông tin, 'tường lửa' (Firewall) có chức năng chính là gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Ngăn chặn truy cập trái phép C C. Diệt virus D D. Sao lưu dữ liệu Câu 25 25. Đâu là thành phần **KHÔNG THỂ THIẾU** của một hệ thống máy tính theo kiến trúc Von Neumann? A A. Bộ nhớ chính (Main Memory) B B. Thiết bị nhập/xuất (Input/Output Devices) C C. Bộ xử lý trung tâm (CPU) D D. Bộ nhớ ngoài (Secondary Storage) Câu 26 26. Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, 'SQL' là viết tắt của cụm từ nào? A A. Simple Query Language B B. Structured Question Language C C. Standard Query Language D D. Structured Query Language Câu 27 27. Trong các loại bộ nhớ máy tính, loại nào có tốc độ truy xuất nhanh nhất? A A. Bộ nhớ chính (RAM) B B. Bộ nhớ cache (Cache Memory) C C. Ổ cứng thể rắn (SSD) D D. Ổ cứng cơ học (HDD) Câu 28 28. Địa chỉ IP có chức năng chính là gì trong mạng Internet? A A. Mã hóa dữ liệu truyền tải B B. Xác định vị trí thiết bị trên mạng C C. Kiểm soát truy cập mạng D D. Tăng tốc độ truyền dữ liệu Câu 29 29. Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối nhiều mạng LAN khác nhau thành một mạng WAN? A A. Hub B B. Switch C C. Router D D. Modem Câu 30 30. Phần mềm nào đóng vai trò là môi trường trung gian giữa người dùng và phần cứng máy tính? A A. Phần mềm ứng dụng (Application Software) B B. Phần mềm hệ thống (System Software) C C. Trình biên dịch (Compiler) D D. Trình thông dịch (Interpreter) Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia