Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa họcĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Số câu30Quiz ID10990 Làm bài Câu 1 1. Đâu là đơn vị cơ bản nhất của ý nghĩa trong ngôn ngữ học? A A. Âm vị B B. Hình vị C C. Từ vị D D. Ngữ đoạn Câu 2 2. Chọn từ ngữ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: '... là quan hệ ngữ nghĩa trong đó nghĩa của từ này bao hàm nghĩa của từ kia'. A A. Đồng nghĩa B B. Trái nghĩa C C. Bao nghĩa D D. Đa nghĩa Câu 3 3. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa tường minh' (explicature) và 'nghĩa hàm ý' (implicature) được phân biệt như thế nào trong lý thuyết của Grice? A A. Nghĩa tường minh là nghĩa đen, nghĩa hàm ý là nghĩa bóng B B. Nghĩa tường minh là ý nghĩa trực tiếp được diễn đạt, nghĩa hàm ý là ý nghĩa được suy ra từ ngữ cảnh và nguyên tắc hội thoại C C. Nghĩa tường minh mang tính khách quan, nghĩa hàm ý mang tính chủ quan D D. Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này Câu 4 4. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính 'mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity)? A A. Hôm nay trời nắng đẹp. B B. Cô ấy đang cầm một con chuột. C C. Tôi đã đọc cuốn sách đó. D D. Anh ấy rất cao. Câu 5 5. Trong ngôn ngữ học, 'diễn ngôn' (discourse) được hiểu là: A A. Hệ thống âm thanh của ngôn ngữ B B. Tập hợp các câu được sử dụng trong giao tiếp C C. Quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ D D. Từ vựng của ngôn ngữ Câu 6 6. Nguyên tắc 'tính dị thường ngữ nghĩa' (semantic oddness) khác với 'dị biệt ngữ nghĩa' (semantic anomaly) như thế nào? A A. Không có sự khác biệt B B. Dị thường ngữ nghĩa nhẹ hơn, chỉ gây ngạc nhiên, còn dị biệt ngữ nghĩa tạo ra sự vô lý C C. Dị biệt ngữ nghĩa liên quan đến từ, dị thường ngữ nghĩa liên quan đến câu D D. Dị biệt ngữ nghĩa chỉ xuất hiện trong văn nói, dị thường ngữ nghĩa chỉ xuất hiện trong văn viết Câu 7 7. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng 'chuyển nghĩa hoán dụ' (metonymy)? A A. Anh ấy mạnh như voi. B B. Cả khán phòng vỗ tay. C C. Mặt trăng như chiếc đĩa bạc. D D. Hoa nở rộ mùa xuân. Câu 8 8. Lý thuyết 'nguyên mẫu' (prototype theory) trong ngữ nghĩa học cho rằng ý nghĩa của một phạm trù được xác định bởi: A A. Tập hợp các quy tắc logic B B. Một thành viên tiêu biểu nhất, 'nguyên mẫu' của phạm trù C C. Danh sách các thuộc tính định nghĩa D D. Quan hệ đối lập với các phạm trù khác Câu 9 9. Quan hệ ngữ nghĩa 'đồng nghĩa' (synonymy) giữa hai từ thể hiện điều gì? A A. Ý nghĩa trái ngược nhau B B. Ý nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau C C. Ý nghĩa bao hàm lẫn nhau D D. Ý nghĩa không liên quan Câu 10 10. Hiện tượng 'đa nghĩa' (polysemy) của từ là gì? A A. Một từ có nhiều hình thức phát âm B B. Một từ có nhiều nghĩa khác nhau nhưng liên quan C C. Nhiều từ có cùng một nghĩa D D. Một từ có nghĩa thay đổi theo thời gian Câu 11 11. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến lĩnh vực 'ngữ nghĩa từ vựng' (lexical semantics)? A A. Ý nghĩa của câu phức được tạo thành như thế nào? B B. Từ 'ăn' có bao nhiêu nghĩa khác nhau? C C. Ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa câu nói như thế nào? D D. Sự thay đổi nghĩa của từ 'mát' theo thời gian? Câu 12 12. Trong ngữ nghĩa học cấu trúc, ý nghĩa của một từ được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào? A A. Nguồn gốc lịch sử của từ B B. Cách sử dụng từ trong thực tế C C. Quan hệ của từ đó với các từ khác trong hệ thống ngôn ngữ D D. Âm thanh và hình thức của từ Câu 13 13. Chọn cặp từ có quan hệ 'trái nghĩa cấp độ' (gradable antonyms): A A. Sống - chết B B. Ngày - đêm C C. Nóng - lạnh D D. Nam - nữ Câu 14 14. Phương pháp phân tích 'trường nghĩa' (semantic field) giúp chúng ta làm gì? A A. Xác định nguồn gốc của từ B B. Phân loại từ theo cấu trúc âm tiết C C. Nghiên cứu các nhóm từ có liên quan về ý nghĩa D D. Tìm hiểu sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian Câu 15 15. Trong câu 'Cô ấy tặng hoa cho mẹ', vai trò ngữ nghĩa của 'mẹ' là gì? A A. Tác nhân B B. Bị tác động C C. Đích D D. Công cụ Câu 16 16. Khái niệm 'nghĩa tình thái' (modal meaning) trong ngữ nghĩa học liên quan đến điều gì? A A. Mức độ trang trọng của ngôn ngữ B B. Thái độ, quan điểm của người nói đối với nội dung thông báo C C. Ý nghĩa về thời gian và không gian D D. Sự khác biệt về nghĩa giữa các phương ngữ Câu 17 17. Khái niệm 'ngữ cảnh' (context) đóng vai trò như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa của ngôn ngữ? A A. Không ảnh hưởng đến ý nghĩa B B. Giúp làm thay đổi cấu trúc câu C C. Giúp làm rõ và xác định ý nghĩa của từ, câu D D. Chỉ quan trọng trong văn viết Câu 18 18. Lĩnh vực 'ngữ nghĩa học nhận thức' (cognitive semantics) chú trọng nghiên cứu điều gì? A A. Quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội B B. Cách thức con người tư duy và tri nhận thế giới thông qua ngôn ngữ C C. Lịch sử phát triển của ý nghĩa từ ngữ D D. Cấu trúc ý nghĩa phổ quát của các ngôn ngữ Câu 19 19. Câu nào sau đây thể hiện phép 'ẩn dụ' (metaphor) rõ nhất? A A. Mặt trời tròn như quả bóng. B B. Thời gian là vàng bạc. C C. Cây cao bóng mát. D D. Nước chảy đá mòn. Câu 20 20. Trong câu 'Cơn gió thổi bay chiếc lá', 'chiếc lá' đóng vai trò ngữ nghĩa gì? A A. Tác nhân B B. Bị tác động C C. Công cụ D D. Địa điểm Câu 21 21. Phân tích thành phần nghĩa (componential analysis) là phương pháp: A A. Phân tích câu thành các thành phần cú pháp B B. Phân tích từ thành các nét nghĩa tối thiểu C C. Phân tích văn bản thành các đoạn văn D D. Phân tích âm tiết thành các âm vị Câu 22 22. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) và 'nghĩa hàm ẩn' (connotation) khác nhau như thế nào? A A. Nghĩa biểu vật là nghĩa đen, nghĩa hàm ẩn là nghĩa bóng B B. Nghĩa biểu vật là nghĩa rộng, nghĩa hàm ẩn là nghĩa hẹp C C. Nghĩa biểu vật mang tính chủ quan, nghĩa hàm ẩn mang tính khách quan D D. Nghĩa biểu vật chỉ xuất hiện trong văn nói, nghĩa hàm ẩn chỉ xuất hiện trong văn viết Câu 23 23. Trong phân tích vai trò ngữ nghĩa, vai trò 'Công cụ' (Instrument) thường được thể hiện bởi thành phần nào trong câu? A A. Chủ ngữ B B. Động từ C C. Tân ngữ D D. Trạng ngữ chỉ phương tiện Câu 24 24. Câu nào sau đây có thể mắc lỗi 'dị biệt ngữ nghĩa' (semantic anomaly)? A A. Chim hót líu lo trên cành cây. B B. Chiếc bàn tròn vuông vức. C C. Học sinh chăm chỉ học bài. D D. Mặt trời mọc ở đằng đông. Câu 25 25. Nguyên tắc 'tính hợp thức ngữ nghĩa' (semantic well-formedness) trong câu là gì? A A. Câu phải đúng ngữ pháp B B. Câu phải dễ hiểu C C. Câu phải có ý nghĩa logic và phù hợp với kiến thức thế giới D D. Câu phải ngắn gọn Câu 26 26. Ngữ nghĩa học là ngành khoa học nghiên cứu về: A A. Âm thanh của ngôn ngữ B B. Cấu trúc câu của ngôn ngữ C C. Ý nghĩa của ngôn ngữ D D. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ Câu 27 27. Khái niệm 'vai trò ngữ nghĩa' (semantic role) còn được gọi bằng tên khác là gì? A A. Trường nghĩa B B. Quan hệ ngữ nghĩa C C. Thâm tố cách D D. Nghĩa biểu vật Câu 28 28. Trong câu 'Con mèo đang đuổi bắt chuột', vai trò ngữ nghĩa của 'con mèo' là gì? A A. Địa điểm B B. Tác nhân C C. Bị tác động D D. Công cụ Câu 29 29. Quan hệ ngữ nghĩa 'trái nghĩa' (antonymy) được chia thành mấy loại chính? A A. Một loại B B. Hai loại C C. Ba loại D D. Bốn loại Câu 30 30. Đâu là ví dụ về quan hệ 'toàn thể - bộ phận' (meronymy) trong ngữ nghĩa học? A A. Mèo - chó B B. Tay - người C C. Lớn - nhỏ D D. Đi - đến Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán máy misa Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức khỏe và môi trường