Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngữ nghĩa họcĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học Số câu30Quiz ID10987 Làm bài Câu 1 1. Trong ngữ nghĩa học, 'trường nghĩa' (semantic field) là: A A. Tập hợp các từ có cùng âm đầu. B B. Tập hợp các từ có liên quan đến một phạm trù ý nghĩa chung. C C. Tập hợp các từ đồng nghĩa. D D. Tập hợp các từ có cùng nguồn gốc. Câu 2 2. Trong ngữ nghĩa học, 'ngữ cảnh' đóng vai trò: A A. Không quan trọng, vì ý nghĩa luôn cố định. B B. Giúp xác định nghĩa đen của từ. C C. Ảnh hưởng đến việc giải thích và hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ. D D. Chỉ quan trọng trong văn nói, không quan trọng trong văn viết. Câu 3 3. Khái niệm 'nghĩa tình thái' (modal meaning) trong ngữ nghĩa học liên quan đến: A A. Sắc thái biểu cảm của từ. B B. Mức độ khả năng, tất yếu, hoặc mong muốn của hành động, sự kiện. C C. Ý nghĩa liên quan đến thời gian. D D. Ý nghĩa về không gian. Câu 4 4. Câu nào sau đây thể hiện sự 'mơ hồ ngữ nghĩa' (semantic ambiguity): A A. Tôi thích ăn táo. B B. Cô ấy đang mặc một chiếc váy hoa. C C. Anh ấy đi đến ngân hàng. D D. Hôm nay trời mưa. Câu 5 5. Chọn câu hỏi **không** thuộc lĩnh vực nghiên cứu của ngữ nghĩa học: A A. Từ 'yêu' có bao nhiêu nghĩa? B B. Nghĩa của câu 'Trời mưa' là gì? C C. Âm 'm' được phát âm như thế nào? D D. Quan hệ giữa nghĩa của 'mèo' và 'động vật' là gì? Câu 6 6. Khái niệm 'đa nghĩa' trong ngữ nghĩa học chỉ: A A. Một từ có nhiều âm đọc khác nhau. B B. Một câu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau về mặt ngữ pháp. C C. Một từ có nhiều nghĩa khác nhau. D D. Một từ khó phát âm. Câu 7 7. Câu nào sau đây có hiện tượng 'tính hình thái ngữ nghĩa' (semantic prototype) rõ nhất: A A. Con chim đang hót. B B. Con vẹt cũng là một loài chim. C C. Con chim cánh cụt không biết bay. D D. Tôi thấy một con chim sẻ. Câu 8 8. Ngữ nghĩa học có mối quan hệ mật thiết với ngành nào sau đây nhất: A A. Xã hội học. B B. Tâm lý học. C C. Ngữ dụng học. D D. Lịch sử học. Câu 9 9. Chọn câu có hiện tượng 'nghịch lý ngữ nghĩa' (semantic anomaly): A A. Con chó đang sủa. B B. Cái bàn đang hát. C C. Người đàn ông đang đi bộ. D D. Chim đang bay trên trời. Câu 10 10. Trong câu 'Cơn giận dữ của nhà vua đã bùng nổ', cụm từ 'bùng nổ' được sử dụng theo nghĩa: A A. Nghĩa đen. B B. Nghĩa bóng (ẩn dụ). C C. Nghĩa chuyển hoán dụ. D D. Nghĩa gốc. Câu 11 11. Chọn cặp từ **không** có quan hệ đồng nghĩa: A A. Chết - Hy sinh B B. Nhà - Gia cư C C. Lớn - To D D. Cao - Thấp Câu 12 12. Chọn phát biểu **sai** về 'tính hợp thành' (compositionality) trong ngữ nghĩa học: A A. Ý nghĩa của câu được tạo thành từ ý nghĩa của các từ và cấu trúc ngữ pháp. B B. Tính hợp thành giúp giải thích khả năng vô hạn của ngôn ngữ. C C. Mọi thành ngữ đều tuân theo nguyên tắc tính hợp thành. D D. Tính hợp thành là một nguyên tắc quan trọng trong ngữ nghĩa học. Câu 13 13. Trong ngữ nghĩa học, 'tiền giả định' (presupposition) là: A A. Ý nghĩa chính xác của câu. B B. Ý nghĩa hàm ẩn mạnh mẽ hơn hàm ý. C C. Thông tin ngầm định được cho là đúng khi phát ngôn một câu. D D. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Câu 14 14. Ngữ nghĩa học là ngành nghiên cứu về: A A. Âm thanh của ngôn ngữ B B. Hình thức của từ và câu C C. Ý nghĩa của từ, cụm từ và câu D D. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ Câu 15 15. Trong câu 'Con mèo đang đuổi bắt chuột', 'con mèo' đóng vai trò ngữ nghĩa gì? A A. Đối tượng B B. Tác nhân C C. Công cụ D D. Địa điểm Câu 16 16. Phân tích nghĩa vị (componential analysis) trong ngữ nghĩa học nhằm mục đích: A A. Xác định nguồn gốc của từ. B B. Phân tích ý nghĩa của từ thành các thành phần nghĩa nhỏ hơn. C C. Tìm ra các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. D D. Nghiên cứu sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian. Câu 17 17. Chọn câu có lỗi 'dư thừa ngữ nghĩa' (semantic redundancy): A A. Cô ấy rất xinh đẹp và quyến rũ. B B. Anh ta nói chuyện rất nhanh chóng. C C. Bà lão già nua đang ngồi trên ghế. D D. Họ là những người bạn thân thiết. Câu 18 18. Quan hệ 'bao hàm nghĩa' (hyponymy) là mối quan hệ giữa: A A. Các từ có nghĩa rộng và nghĩa hẹp. B B. Các từ có nghĩa giống nhau. C C. Các từ có nghĩa trái ngược nhau. D D. Các từ có nhiều nghĩa. Câu 19 19. Trong câu 'Chiếc chìa khóa mở cánh cửa bí mật', 'chiếc chìa khóa' đóng vai trò ngữ nghĩa là: A A. Tác nhân. B B. Đối tượng. C C. Công cụ. D D. Địa điểm. Câu 20 20. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất 'tính hướng tâm' (sense) của ý nghĩa, đối lập với 'tính chỉ xuất' (reference): A A. 'Sao Mai' là tên gọi khác của 'Kim Tinh'. B B. 'Sao Mai' và 'Kim Tinh' đều chỉ một hành tinh. C C. 'Sao Mai' là ngôi sao sáng nhất buổi sáng. D D. 'Kim Tinh' là hành tinh thứ hai trong hệ Mặt Trời. Câu 21 21. Sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian là đối tượng nghiên cứu của: A A. Ngữ âm học. B B. Ngữ pháp học. C C. Ngữ nghĩa học lịch sử. D D. Ngữ dụng học. Câu 22 22. Khái niệm 'vai nghĩa' (semantic role) trong ngữ nghĩa học giúp: A A. Phân loại từ theo loại từ (danh từ, động từ...). B B. Xác định chức năng ngữ pháp của từ trong câu. C C. Mô tả vai trò ngữ nghĩa của các thành phần trong câu đối với hành động hoặc trạng thái được diễn đạt. D D. Phân tích cấu trúc âm tiết của từ. Câu 23 23. Trong phân tích ngữ nghĩa, 'khung nghĩa' (semantic frame) được hiểu là: A A. Cấu trúc ngữ pháp của câu. B B. Hệ thống kiến thức nền tảng liên quan đến một khái niệm hoặc sự kiện. C C. Tập hợp các từ đồng nghĩa. D D. Quy tắc kết hợp nghĩa của từ trong câu. Câu 24 24. Chọn cặp từ có quan hệ 'toàn thể - bộ phận' (meronymy): A A. Mèo - Chó. B B. Tay - Chân. C C. Xe đạp - Bánh xe. D D. Nóng - Lạnh. Câu 25 25. Trong ngữ nghĩa học, 'ẩn dụ chết' (dead metaphor) là: A A. Ẩn dụ không còn được hiểu là ẩn dụ nữa. B B. Ẩn dụ chỉ dùng trong văn viết. C C. Ẩn dụ rất khó hiểu. D D. Ẩn dụ dùng để chỉ người chết. Câu 26 26. Ngược lại với 'nghĩa biểu vật', 'nghĩa hàm ẩn' (connotation) là: A A. Ý nghĩa chính xác, khách quan. B B. Ý nghĩa liên quan đến ngữ cảnh. C C. Ý nghĩa cảm xúc, thái độ, hoặc giá trị văn hóa mà từ gợi ra. D D. Ý nghĩa gốc của từ. Câu 27 27. Phương pháp 'kiểm thử nghĩa tối thiểu' (minimal pair test) trong ngữ nghĩa học được dùng để: A A. Tìm từ đồng nghĩa. B B. Phân biệt các nghĩa khác nhau của một từ đa nghĩa. C C. Xác định các nghĩa vị của một từ. D D. Kiểm tra tính trái nghĩa của các từ. Câu 28 28. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính 'hàm ý' trong ngữ nghĩa: A A. Trời hôm nay rất đẹp. B B. Bạn có thể mở cửa sổ được không? C C. Tôi đói bụng. D D. Hôm nay là thứ hai. Câu 29 29. Trong ngữ nghĩa học, 'nghĩa biểu vật' (denotation) thường được hiểu là: A A. Ý nghĩa cảm xúc của từ. B B. Ý nghĩa chính xác, khách quan của từ, liên quan đến sự vật, hiện tượng trong thế giới thực. C C. Ý nghĩa ẩn dụ của từ. D D. Ý nghĩa xã hội của từ. Câu 30 30. Hiện tượng 'trái nghĩa' trong ngữ nghĩa học là: A A. Các từ có âm thanh giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. B B. Các từ có nghĩa hoàn toàn đối lập nhau. C C. Các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau. D D. Các từ có nguồn gốc từ cùng một gốc từ. Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán máy misa Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch – Nhiễm trùng