Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mạiĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại Số câu30Quiz ID11821 Làm bài Câu 1 1. Nghiệp vụ 'bảo quản vật có giá' của ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ gì cho khách hàng? A A. Cho vay cầm cố tài sản B B. Gửi giữ an toàn tiền mặt, vàng bạc, giấy tờ có giá C C. Mua bán ngoại tệ D D. Tư vấn đầu tư tài chính Câu 2 2. Nghiệp vụ nào của ngân hàng thương mại giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi thực hiện các hợp đồng kinh tế, đặc biệt là trong các giao dịch quốc tế? A A. Cho vay hợp vốn B B. Chiết khấu thương phiếu C C. Bảo lãnh ngân hàng D D. Kinh doanh ngoại tệ Câu 3 3. Nghiệp vụ 'bao thanh toán' (factoring) thường được sử dụng để hỗ trợ tài chính cho loại hình doanh nghiệp nào? A A. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn B B. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) C C. Tập đoàn đa quốc gia D D. Doanh nghiệp nhà nước Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để ngân hàng thương mại quản lý rủi ro thanh khoản? A A. Duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao B B. Đa dạng hóa nguồn vốn huy động C C. Tăng cường cho vay dài hạn D D. Quản lý dòng tiền vào và ra hiệu quả Câu 5 5. Nghiệp vụ 'chiết khấu thương phiếu' mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp? A A. Tăng khả năng huy động vốn dài hạn B B. Giảm chi phí thanh toán quốc tế C C. Có được nguồn vốn ngắn hạn nhanh chóng D D. Tăng cường uy tín tín dụng Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của nghiệp vụ quản lý rủi ro trong ngân hàng thương mại? A A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá B B. Duy trì sự ổn định và an toàn hệ thống ngân hàng C C. Bảo vệ vốn chủ sở hữu của ngân hàng D D. Tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn hoạt động Câu 7 7. Trong nghiệp vụ cho vay, 'hệ số LTV' (Loan-to-Value) thường được sử dụng trong loại hình cho vay nào? A A. Cho vay tín chấp B B. Cho vay mua ô tô C C. Cho vay bất động sản (mortgage) D D. Cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ Câu 8 8. Rủi ro hoạt động trong ngân hàng thương mại bao gồm những loại rủi ro nào? A A. Rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường B B. Rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý C C. Rủi ro do gian lận, sai sót trong quy trình và hệ thống D D. Rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá Câu 9 9. Nghiệp vụ 'kinh doanh ngoại hối' của ngân hàng thương mại chủ yếu liên quan đến: A A. Quản lý dự trữ ngoại hối quốc gia B B. Mua bán các loại ngoại tệ khác nhau C C. Phát hành trái phiếu chính phủ bằng ngoại tệ D D. Kiểm soát tỷ giá hối đoái Câu 10 10. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào? A A. Nghiệp vụ thanh toán B B. Nghiệp vụ bảo lãnh C C. Nghiệp vụ cho vay D D. Nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán Câu 11 11. Nghiệp vụ 'bảo hiểm ngân hàng' (bancassurance) là sự kết hợp giữa dịch vụ ngân hàng và dịch vụ nào? A A. Dịch vụ chứng khoán B B. Dịch vụ bất động sản C C. Dịch vụ bảo hiểm D D. Dịch vụ tư vấn pháp lý Câu 12 12. Trong nghiệp vụ cho vay, 'tài sản đảm bảo' đóng vai trò gì? A A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng B B. Giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng C C. Thay thế cho việc thẩm định khách hàng D D. Đơn giản hóa quy trình cho vay Câu 13 13. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, 'Swift code' được sử dụng để làm gì? A A. Xác định loại tiền tệ thanh toán B B. Xác định ngân hàng và chi nhánh ngân hàng trong giao dịch C C. Mã hóa thông tin giao dịch để bảo mật D D. Tính toán tỷ giá hối đoái Câu 14 14. Trong nghiệp vụ thanh toán, 'ủy nhiệm chi' là hình thức thanh toán do bên nào khởi xướng? A A. Ngân hàng thanh toán B B. Người thụ hưởng (người nhận tiền) C C. Người trả tiền (người chuyển tiền) D D. Ngân hàng trung ương Câu 15 15. Ngân hàng thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ chênh lệch giữa lãi suất nào? A A. Lãi suất chiết khấu và lãi suất tái chiết khấu B B. Lãi suất cho vay và lãi suất huy động vốn C C. Lãi suất cơ bản và lãi suất tái cấp vốn D D. Lãi suất thị trường mở và lãi suất liên ngân hàng Câu 16 16. Trong các hình thức cấp tín dụng, 'cho vay thấu chi' thường được áp dụng cho đối tượng khách hàng nào? A A. Doanh nghiệp lớn B B. Ngân hàng khác C C. Cá nhân hoặc hộ gia đình D D. Tổ chức phi lợi nhuận Câu 17 17. Trong nghiệp vụ thẻ ngân hàng, 'thẻ tín dụng' khác với 'thẻ ghi nợ' ở điểm nào? A A. Thẻ tín dụng chỉ dùng để rút tiền mặt, thẻ ghi nợ dùng để thanh toán B B. Thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả tiền sau, thẻ ghi nợ chi tiêu bằng tiền có sẵn trong tài khoản C C. Thẻ tín dụng do ngân hàng trung ương phát hành, thẻ ghi nợ do ngân hàng thương mại phát hành D D. Thẻ tín dụng chỉ dùng được ở nước ngoài, thẻ ghi nợ chỉ dùng được trong nước Câu 18 18. Nghiệp vụ nào sau đây là nghiệp vụ cơ bản và quan trọng nhất của Ngân hàng Thương mại? A A. Kinh doanh ngoại hối B B. Huy động vốn và cho vay C C. Dịch vụ thanh toán quốc tế D D. Bảo lãnh ngân hàng Câu 19 19. Nguyên tắc 'đa dạng hóa danh mục cho vay' nhằm mục đích chính là gì trong quản lý rủi ro tín dụng? A A. Tăng lợi nhuận từ hoạt động cho vay B B. Giảm thiểu rủi ro tập trung tín dụng C C. Đơn giản hóa quy trình thẩm định tín dụng D D. Tối đa hóa số lượng khách hàng vay Câu 20 20. Trong nghiệp vụ thanh toán, hình thức thanh toán nào sử dụng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế, giúp đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán? A A. Thanh toán bằng tiền mặt B B. Thanh toán nhờ thu C C. Thanh toán thư tín dụng (L/C) D D. Thanh toán chuyển khoản Câu 21 21. Trong nghiệp vụ huy động vốn, sản phẩm tiền gửi nào thường được sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hàng ngày? A A. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn B B. Tiền gửi thanh toán (tài khoản vãng lai) C C. Chứng chỉ tiền gửi D D. Tiền gửi tiết kiệm tích lũy Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại? A A. Vốn điều lệ B B. Tiền gửi của khách hàng C C. Vay từ Ngân hàng Trung ương D D. Lợi nhuận chưa phân phối Câu 23 23. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế? A A. Kênh dẫn vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu B B. Tạo ra tiền mặt cho nền kinh tế C C. Cung cấp các dịch vụ thanh toán D D. Ổn định giá cả hàng hóa và dịch vụ Câu 24 24. Trong quản lý rủi ro thị trường, ngân hàng thương mại cần quan tâm đến loại rủi ro nào? A A. Rủi ro do đối tác không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng B B. Rủi ro do biến động bất lợi của lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán C C. Rủi ro do hệ thống công nghệ thông tin bị lỗi D D. Rủi ro do thay đổi chính sách pháp luật Câu 25 25. Trong các nghiệp vụ huy động vốn, loại tiền gửi nào thường có lãi suất cao nhất nhưng tính thanh khoản thấp nhất? A A. Tiền gửi thanh toán B B. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn C C. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn D D. Tiền gửi ký quỹ Câu 26 26. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào việc huy động vốn từ công chúng và cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng cho cả doanh nghiệp và cá nhân? A A. Ngân hàng đầu tư B B. Ngân hàng chính sách C C. Ngân hàng thương mại D D. Ngân hàng hợp tác xã Câu 27 27. Ngân hàng thương mại thực hiện nghiệp vụ 'tái chiết khấu' tại đâu? A A. Thị trường liên ngân hàng B B. Ngân hàng Trung ương C C. Sở giao dịch chứng khoán D D. Thị trường ngoại hối Câu 28 28. Nghiệp vụ ngân quỹ của ngân hàng thương mại chủ yếu liên quan đến việc: A A. Quản lý rủi ro lãi suất B B. Quản lý dòng tiền mặt và các tài sản có tính thanh khoản cao C C. Quản lý danh mục đầu tư chứng khoán D D. Quản lý hoạt động thanh toán quốc tế Câu 29 29. Nghiệp vụ 'ủy thác đầu tư' của ngân hàng thương mại là gì? A A. Ngân hàng tự đầu tư vốn vào các dự án B B. Ngân hàng quản lý và đầu tư vốn thay cho khách hàng C C. Ngân hàng cho vay vốn để khách hàng đầu tư D D. Ngân hàng phát hành chứng chỉ quỹ đầu tư Câu 30 30. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại? A A. Chi phí huy động vốn của ngân hàng B B. Mức độ rủi ro của khoản vay C C. Chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương D D. Số lượng chi nhánh của ngân hàng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán cơ bản Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán môi trường