Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môi trường và con ngườiĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Môi trường và con người Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Môi trường và con người Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Môi trường và con người Số câu30Quiz ID14380 Làm bài Câu 1 1. Trong quản lý chất thải y tế, biện pháp xử lý nào được ưu tiên áp dụng để đảm bảo an toàn và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm? A A. Chôn lấp chung với rác thải sinh hoạt. B B. Đốt trong lò đốt chuyên dụng. C C. Tái chế chất thải y tế nguy hại. D D. Xả thải trực tiếp vào hệ thống thoát nước công cộng. Câu 2 2. Đâu là ví dụ về 'kinh tế tuần hoàn' trong thực tế? A A. Sản xuất hàng hóa dùng một lần rồi thải bỏ. B B. Tái chế chai nhựa thành sợi để sản xuất quần áo. C C. Khai thác rừng nguyên sinh để lấy gỗ. D D. Đốt rác thải sinh hoạt để lấy nhiệt năng (không thu hồi vật liệu). Câu 3 3. Biện pháp nào sau đây giúp bảo tồn đa dạng sinh học? A A. Mở rộng diện tích đô thị hóa. B B. Chuyển đổi rừng tự nhiên thành đất nông nghiệp. C C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên. D D. Tăng cường khai thác khoáng sản. Câu 4 4. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào mang tính phòng ngừa ô nhiễm môi trường hơn là khắc phục hậu quả? A A. Xử lý nước thải công nghiệp trước khi thải ra môi trường. B B. Trồng rừng sau khi khai thác gỗ. C C. Sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. D D. Nạo vét kênh mương bị ô nhiễm. Câu 5 5. Hiện tượng 'mưa axit' chủ yếu do các chất ô nhiễm nào gây ra? A A. CO2 và CH4. B B. SO2 và NOx. C C. Bụi mịn PM2.5 và PM10. D D. Chất thải nhựa và kim loại nặng. Câu 6 6. Chính sách 'chi trả dịch vụ hệ sinh thái' (payment for ecosystem services - PES) nhằm mục đích gì? A A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên để tăng trưởng kinh tế. B B. Bồi thường cho những người bảo vệ và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái (như rừng, nguồn nước). C C. Thu thuế cao hơn từ các hoạt động gây ô nhiễm môi trường. D D. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp và đô thị. Câu 7 7. Biện pháp nào sau đây ít hiệu quả nhất trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí đô thị? A A. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng. B B. Xây dựng thêm nhiều nhà máy điện than. C C. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. D D. Trồng thêm cây xanh trong thành phố. Câu 8 8. Lợi ích chính của việc tái chế chất thải là gì? A A. Tăng lượng rác thải chôn lấp. B B. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và năng lượng. C C. Gây ô nhiễm không khí nhiều hơn. D D. Giảm chi phí xử lý rác thải nhưng tăng ô nhiễm đất. Câu 9 9. Phương pháp nào sau đây được coi là bền vững nhất trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt? A A. Chôn lấp rác thải. B B. Đốt rác thải không qua xử lý. C C. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế (3R). D D. Xả thải trực tiếp ra môi trường. Câu 10 10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của phát triển bền vững? A A. Đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. B B. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá, kể cả gây ô nhiễm môi trường. C C. Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. D D. Đảm bảo công bằng xã hội và giảm nghèo đói. Câu 11 11. Trong các giải pháp năng lượng tái tạo, loại nào phụ thuộc nhiều nhất vào điều kiện thời tiết và địa lý? A A. Năng lượng địa nhiệt. B B. Năng lượng thủy điện. C C. Năng lượng sinh khối. D D. Năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của hệ sinh thái? A A. Sinh vật sản xuất (producer). B B. Sinh vật tiêu thụ (consumer). C C. Sinh vật phân hủy (decomposer). D D. Giá trị văn hóa của cộng đồng. Câu 13 13. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu? A A. Giảm phát thải khí nhà kính. B B. Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. C C. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch. D D. Trồng và bảo vệ rừng. Câu 14 14. Tác động tiêu cực nào của biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến mực nước biển? A A. Ô nhiễm không khí. B B. Mưa axit. C C. Tan băng ở các полюс và núi băng. D D. Suy thoái đất. Câu 15 15. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng năng lượng gió? A A. Giảm phát thải khí nhà kính. B B. Tạo ra tiếng ồn lớn và ảnh hưởng đến cảnh quan. C C. Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. D D. Nguồn năng lượng vô tận và miễn phí. Câu 16 16. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, giải pháp nào sau đây có tính thích ứng cao nhất cho ngành nông nghiệp? A A. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất. B B. Chuyển đổi sang các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. C C. Mở rộng diện tích trồng cây công nghiệp xuất khẩu. D D. Phát triển nông nghiệp экстенсивный (mở rộng diện tích canh tác). Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính? A A. Sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. B B. Sự suy giảm tầng ozon. C C. Ô nhiễm tiếng ồn từ các phương tiện giao thông. D D. Rừng bị chặt phá để lấy đất nông nghiệp. Câu 18 18. Khái niệm 'dấu chân sinh thái' (ecological footprint) dùng để đo lường điều gì? A A. Số lượng loài sinh vật sống trong một khu vực. B B. Lượng tài nguyên thiên nhiên cần thiết để duy trì lối sống của một người hoặc cộng đồng. C C. Mức độ ô nhiễm của một khu vực công nghiệp. D D. Diện tích rừng cần thiết để hấp thụ CO2. Câu 19 19. Loại tài nguyên nào sau đây được coi là tài nguyên 'vô hạn' (trong phạm vi thời gian của con người)? A A. Dầu mỏ. B B. Than đá. C C. Ánh sáng mặt trời. D D. Rừng tự nhiên. Câu 20 20. Ô nhiễm nguồn nước do hoạt động nông nghiệp chủ yếu gây ra bởi chất nào? A A. Kim loại nặng từ khí thải công nghiệp. B B. Thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. C C. Chất thải nhựa từ sinh hoạt. D D. Dầu thải từ các phương tiện giao thông. Câu 21 21. Trong các loại ô nhiễm sau, loại nào gây ảnh hưởng trực tiếp nhất đến thính giác của con người? A A. Ô nhiễm nước. B B. Ô nhiễm không khí. C C. Ô nhiễm tiếng ồn. D D. Ô nhiễm đất. Câu 22 22. Đâu là ví dụ về 'ô nhiễm ánh sáng'? A A. Tiếng ồn từ các công trình xây dựng vào ban đêm. B B. Ánh sáng đèn đường quá mức gây chói mắt và ảnh hưởng đến giấc ngủ. C C. Khí thải từ các nhà máy sản xuất bóng đèn. D D. Nước thải từ các khu dân cư đông đúc. Câu 23 23. Đâu là ví dụ về năng lượng tái tạo? A A. Than đá. B B. Dầu mỏ. C C. Năng lượng mặt trời. D D. Khí đốt tự nhiên. Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy thoái đa dạng sinh học? A A. Mất môi trường sống do đô thị hóa và nông nghiệp. B B. Ô nhiễm môi trường (nước, không khí, đất). C C. Biến đổi khí hậu toàn cầu. D D. Phát triển du lịch sinh thái bền vững. Câu 25 25. Nguyên tắc 'trách nhiệm chung nhưng có phân biệt' (common but differentiated responsibilities) trong các hiệp định quốc tế về môi trường nhấn mạnh điều gì? A A. Tất cả các quốc gia phải có trách nhiệm như nhau trong bảo vệ môi trường. B B. Các nước phát triển phải chịu trách nhiệm lớn hơn do lịch sử phát thải và năng lực tài chính, công nghệ tốt hơn. C C. Các nước đang phát triển được miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm bảo vệ môi trường. D D. Trách nhiệm bảo vệ môi trường chỉ thuộc về các tổ chức quốc tế, không liên quan đến quốc gia. Câu 26 26. Trong chuỗi thức ăn, con người thường đóng vai trò là sinh vật nào? A A. Sinh vật sản xuất. B B. Sinh vật tiêu thụ bậc 1. C C. Sinh vật tiêu thụ bậc cao. D D. Sinh vật phân hủy. Câu 27 27. Điều gì thể hiện mối quan hệ cộng sinh giữa con người và môi trường theo hướng tích cực? A A. Khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế. B B. Bảo tồn rừng đầu nguồn để đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất. C C. Xả thải chất thải công nghiệp chưa qua xử lý ra sông hồ. D D. Sử dụng quá mức thuốc trừ sâu và phân bón hóa học trong nông nghiệp. Câu 28 28. Sự kiện nào sau đây được xem là thảm họa môi trường do con người gây ra? A A. Động đất. B B. Sóng thần. C C. Vụ tràn dầu. D D. Núi lửa phun trào. Câu 29 29. Đâu là hậu quả trực tiếp của việc phá rừng trên diện rộng đối với môi trường? A A. Tăng cường đa dạng sinh học. B B. Giảm lượng khí CO2 trong khí quyển. C C. Gia tăng xói mòn đất và lũ lụt. D D. Cải thiện chất lượng nguồn nước. Câu 30 30. Khái niệm 'sức tải của môi trường' (carrying capacity) đề cập đến điều gì? A A. Khả năng tự làm sạch của môi trường sau khi bị ô nhiễm. B B. Số lượng cá thể tối đa của một loài mà môi trường có thể hỗ trợ bền vững. C C. Tổng lượng tài nguyên thiên nhiên có sẵn trên Trái Đất. D D. Mức độ ô nhiễm tối đa mà môi trường có thể chịu đựng được. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học giáo dục