Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module tim mạchĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Số câu30Quiz ID11283 Làm bài Câu 1 1. Trong bệnh cơ tim phì đại, đặc điểm nào sau đây thường gặp nhất trên siêu âm tim? A A. Giãn buồng tim B B. Dày thất trái không đối xứng C C. Van tim dày và vôi hóa D D. Chức năng tâm thu thất trái giảm nặng Câu 2 2. Trong hệ thống dẫn truyền điện tim, nút xoang nhĩ có vai trò chính là gì? A A. Dẫn truyền xung động đến tâm thất B B. Khởi phát xung động điện tim C C. Làm chậm xung động từ tâm nhĩ xuống tâm thất D D. Phân phối xung động đều khắp tâm thất Câu 3 3. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG tham gia cấu tạo nên thành tim? A A. Tế bào cơ tim B B. Tế bào nội mô C C. Tế bào thần kinh đệm D D. Tế bào sợi liên kết Câu 4 4. Trong bệnh lý xơ vữa động mạch, thành phần nào sau đây tích tụ chủ yếu trong lòng mạch máu? A A. Tế bào hồng cầu B B. Cholesterol và các chất béo C C. Tế bào bạch cầu D D. Tiểu cầu Câu 5 5. Nguyên lý hoạt động của máy tạo nhịp tim (pacemaker) là gì? A A. Sốc điện phá rung tim B B. Kích thích điện để duy trì nhịp tim ổn định C C. Lọc máu để loại bỏ chất độc D D. Bơm máu hỗ trợ tim Câu 6 6. Dấu hiệu 'phù ngoại biên' (phù mắt cá chân, cẳng chân) thường gặp trong bệnh lý tim mạch nào? A A. Nhồi máu cơ tim cấp B B. Suy tim phải C C. Tăng huyết áp D D. Rối loạn nhịp tim Câu 7 7. Trong bệnh tim bẩm sinh còn ống động mạch, ống động mạch là gì? A A. Một lỗ thông giữa hai tâm nhĩ B B. Một lỗ thông giữa hai tâm thất C C. Một mạch máu nối giữa động mạch chủ và động mạch phổi sau sinh D D. Một mạch máu nối giữa động mạch chủ và động mạch phổi trong thời kỳ bào thai Câu 8 8. Trong chẩn đoán hẹp van hai lá, phương pháp thăm dò hình ảnh nào thường được sử dụng nhất? A A. X-quang tim phổi B B. Điện tâm đồ (ECG) C C. Siêu âm tim (echocardiography) D D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) Câu 9 9. Dấu hiệu 'gan to' và 'tĩnh mạch cổ nổi' thường gợi ý bệnh lý tim mạch nào? A A. Nhồi máu cơ tim cấp B B. Suy tim phải C C. Tăng huyết áp D D. Rối loạn nhịp tim nhanh Câu 10 10. Đoạn nào của điện tâm đồ (ECG) phản ánh thời gian khử cực của tâm thất? A A. Đoạn PR B B. Phức bộ QRS C C. Đoạn ST D D. Sóng T Câu 11 11. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim trái là gì? A A. Bệnh van tim phải B B. Tăng huyết áp không kiểm soát C C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính D D. Thiếu máu mạn tính Câu 12 12. Thuốc chẹn beta giao cảm có tác dụng hạ huyết áp thông qua cơ chế chính nào? A A. Giãn mạch máu ngoại vi B B. Giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim C C. Lợi tiểu, giảm thể tích tuần hoàn D D. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone Câu 13 13. Triệu chứng đau thắt ngực điển hình trong bệnh mạch vành thường được mô tả như thế nào? A A. Đau nhói, thoáng qua ở ngực trái B B. Đau âm ỉ, kéo dài nhiều giờ C C. Đau thắt nghẹn, như có vật nặng đè lên ngực, lan lên vai trái, cánh tay D D. Đau bụng vùng thượng vị, kèm ợ hơi, ợ chua Câu 14 14. Rung tâm nhĩ là loại rối loạn nhịp tim có đặc điểm gì? A A. Nhịp tim chậm và đều B B. Nhịp tim nhanh và đều C C. Nhịp tim nhanh và hoàn toàn không đều D D. Nhịp tim chậm và không đều Câu 15 15. Biện pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp? A A. Thuốc tiêu sợi huyết B B. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) C C. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) D D. Liệu pháp oxy Câu 16 16. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái? A A. Phân suất tống máu (EF) B B. Thể tích nhát bóp (SV) C C. Áp lực đổ đầy thất trái (E/A) D D. Cung lượng tim (CO) Câu 17 17. Hội chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của tăng huyết áp? A A. Đột quỵ não B B. Suy thận mạn tính C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Bệnh mạch vành Câu 18 18. Thuốc lợi tiểu thiazide có cơ chế tác dụng chính ở vị trí nào của thận? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 19 19. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất và cần thực hiện đầu tiên? A A. Ép tim ngoài lồng ngực B B. Thở ngạt C C. Đặt ống nội khí quản D D. Sốc điện phá rung Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc thay đổi lối sống để kiểm soát tăng huyết áp? A A. Giảm cân nặng nếu thừa cân, béo phì B B. Tăng cường hoạt động thể lực C C. Hạn chế muối trong chế độ ăn D D. Sử dụng thuốc lợi tiểu Câu 21 21. Trong bệnh lý viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh thường gặp nhất là gì? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 22 22. Tình trạng nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch? A A. Bất động kéo dài B B. Tăng lipid máu C C. Phẫu thuật lớn D D. Sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen Câu 23 23. Xét nghiệm Troponin được sử dụng chủ yếu để chẩn đoán bệnh lý tim mạch nào? A A. Suy tim mạn tính B B. Nhồi máu cơ tim cấp C C. Tăng huyết áp D D. Rối loạn nhịp tim Câu 24 24. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm màng ngoài tim cấp là gì? A A. Suy tim mạn tính B B. Tràn dịch màng ngoài tim gây ép tim C C. Viêm cơ tim D D. Rối loạn nhịp tim Câu 25 25. Vị trí thường gặp nhất của tắc mạch do huyết khối trong thuyên tắc phổi là ở đâu? A A. Động mạch chủ B B. Động mạch vành C C. Động mạch phổi D D. Động mạch cảnh Câu 26 26. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và suy tim có cơ chế tác dụng chính nào? A A. Giãn mạch máu ngoại vi B B. Giảm nhịp tim C C. Tăng sức co bóp cơ tim D D. Lợi tiểu, giảm thể tích tuần hoàn Câu 27 27. Huyết áp tâm trương phản ánh điều gì? A A. Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp B B. Áp lực máu trong động mạch khi tim giãn ra C C. Áp lực máu trung bình trong suốt chu kỳ tim D D. Sự khác biệt giữa huyết áp tối đa và tối thiểu Câu 28 28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng cung lượng tim? A A. Tăng thể tích nhát bóp B B. Tăng nhịp tim C C. Tăng sức cản ngoại vi D D. Giảm hậu gánh Câu 29 29. Van tim nào sau đây có chức năng ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ về tâm thất trái? A A. Van hai lá B B. Van ba lá C C. Van động mạch phổi D D. Van động mạch chủ Câu 30 30. Trong cấp cứu tăng huyết áp khẩn cấp, mục tiêu hạ huyết áp trong giờ đầu tiên là gì? A A. Hạ huyết áp về mức bình thường B B. Hạ huyết áp tối đa 25% so với ban đầu C C. Hạ huyết áp xuống dưới 140/90 mmHg D D. Hạ huyết áp xuống mức huyết áp mục tiêu dài hạn Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Trị Doanh Nghiệp