Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module tim mạchĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch Số câu30Quiz ID11278 Làm bài Câu 1 1. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của suy tim? A A. Khó thở khi gắng sức hoặc nằm B B. Phù chân, mắt cá chân C C. Đau bụng dữ dội D D. Mệt mỏi, yếu sức Câu 2 2. Van tim nào sau đây có nhiệm vụ ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ về tâm thất trái? A A. Van hai lá B B. Van ba lá C C. Van động mạch phổi D D. Van động mạch chủ Câu 3 3. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá kích thước và chức năng tim? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Siêu âm tim (Echocardiography) C C. Chụp X-quang tim phổi D D. Xét nghiệm máu chức năng gan Câu 4 4. Điện tâm đồ (ECG) được sử dụng để đánh giá chức năng nào của tim? A A. Cấu trúc tim B B. Chức năng bơm máu của tim C C. Hoạt động điện học của tim D D. Lưu lượng máu qua các van tim Câu 5 5. Đau cách hồi (Intermittent claudication) là triệu chứng đặc trưng của bệnh lý nào? A A. Bệnh mạch vành B B. Bệnh động mạch ngoại biên C C. Suy tĩnh mạch mạn tính D D. Viêm tắc tĩnh mạch Câu 6 6. Hoạt động thể lực có vai trò như thế nào trong phòng ngừa bệnh tim mạch? A A. Chỉ có lợi ích cho người trẻ tuổi B B. Không có tác dụng đáng kể C C. Giúp cải thiện nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch D D. Chỉ quan trọng với người đã mắc bệnh tim mạch Câu 7 7. Cholesterol LDL (lipoprotein mật độ thấp) thường được gọi là 'cholesterol xấu' vì lý do chính nào? A A. Làm giảm khả năng vận chuyển cholesterol đến gan B B. Góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch C C. Tăng cường chức năng bảo vệ mạch máu D D. Giúp tăng cường độ đàn hồi của thành mạch máu Câu 8 8. Cung lượng tim (CO) được tính bằng công thức nào sau đây? A A. CO = Nhịp tim x Thể tích tâm thu B B. CO = Huyết áp trung bình x Sức cản ngoại biên C C. CO = Nhịp tim / Thể tích tâm thu D D. CO = Thể tích tâm thu / Nhịp tim Câu 9 9. Tăng huyết áp có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nào sau đây ở mắt? A A. Đục thủy tinh thể B B. Glaucoma C C. Bệnh võng mạc do tăng huyết áp D D. Viêm kết mạc Câu 10 10. Trong hệ thống dẫn truyền điện tim, nút xoang nhĩ có vai trò chính là gì? A A. Dẫn truyền xung động từ tâm nhĩ xuống tâm thất B B. Tạo ra xung động điện khởi đầu chu kỳ tim C C. Làm chậm xung động điện để tâm nhĩ co bóp hiệu quả D D. Phân phối xung động điện đều khắp cơ tâm thất Câu 11 11. Biện pháp nào sau đây là phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch? A A. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành B B. Thay đổi lối sống lành mạnh C C. Sử dụng thuốc chống đông máu sau nhồi máu cơ tim D D. Đặt stent mạch vành Câu 12 12. Trong cơn nhồi máu cơ tim cấp, biện pháp can thiệp ưu tiên hàng đầu là gì? A A. Kiểm soát huyết áp B B. Tái thông mạch máu bị tắc nghẽn C C. Giảm đau ngực D D. Cung cấp oxy Câu 13 13. Loại van tim nhân tạo nào thường cần sử dụng thuốc chống đông máu suốt đời sau khi cấy ghép? A A. Van sinh học B B. Van cơ học C C. Van tự thân D D. Van đồng loại Câu 14 14. Huyết áp tâm trương phản ánh điều gì? A A. Áp lực máu trong động mạch khi tim co bóp B B. Áp lực máu trong động mạch khi tim giãn ra C C. Áp lực máu trung bình trong hệ tuần hoàn D D. Sự khác biệt giữa huyết áp tối đa và tối thiểu Câu 15 15. Mục tiêu chính của việc điều trị tăng huyết áp là gì? A A. Giảm nhịp tim B B. Ngăn ngừa các biến chứng tim mạch C C. Tăng cường sức co bóp của tim D D. Cải thiện lưu lượng máu đến não Câu 16 16. Thuốc lợi tiểu thường được sử dụng trong điều trị bệnh tim mạch nào? A A. Thiếu máu cơ tim B B. Suy tim C C. Hẹp van tim D D. Viêm cơ tim Câu 17 17. Nguyên nhân chính gây ra bệnh xơ vữa động mạch là gì? A A. Tăng huyết áp kéo dài B B. Rối loạn chuyển hóa lipid máu C C. Nhiễm trùng D D. Di truyền Câu 18 18. Xét nghiệm Troponin thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý tim mạch nào? A A. Suy tim mạn tính B B. Nhồi máu cơ tim C C. Tăng huyết áp D D. Viêm màng ngoài tim Câu 19 19. Cơ chế chính của thuốc chẹn beta trong điều trị bệnh tim mạch là gì? A A. Giãn mạch máu B B. Làm chậm nhịp tim và giảm sức co bóp của tim C C. Tăng cường sức co bóp của tim D D. Lợi tiểu Câu 20 20. Loại mạch máu nào sau đây có thành mỏng nhất và là nơi diễn ra quá trình trao đổi chất giữa máu và tế bào? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Tiểu động mạch D D. Mao mạch Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng huyết áp? A A. Tuổi tác cao B B. Tập thể dục thường xuyên C C. Chế độ ăn nhiều muối D D. Stress kéo dài Câu 22 22. Van hai lá nằm giữa các buồng tim nào? A A. Tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Tâm thất phải và động mạch phổi D D. Tâm thất trái và động mạch chủ Câu 23 23. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thứ tự các bước cơ bản của hồi sinh tim phổi (CPR) theo khuyến cáo hiện nay là gì? A A. Ép tim - Thổi ngạt - Kiểm tra đường thở B B. Kiểm tra đường thở - Ép tim - Thổi ngạt C C. Ép tim - Kiểm tra đường thở - Thổi ngạt D D. Thổi ngạt - Ép tim - Kiểm tra đường thở Câu 24 24. Đâu là yếu tố nguy cơ KHÔNG thể thay đổi được của bệnh tim mạch? A A. Hút thuốc lá B B. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm C C. Ít vận động thể lực D D. Chế độ ăn uống không lành mạnh Câu 25 25. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm can thiệp tim mạch qua da? A A. Nong mạch và đặt stent mạch vành B B. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành C C. Thay van động mạch chủ qua da (TAVI) D D. Đóng các lỗ thông tim bẩm sinh qua da Câu 26 26. Đau thắt ngực (Angina pectoris) thường là triệu chứng của bệnh lý tim mạch nào? A A. Suy tim B B. Rối loạn nhịp tim C C. Bệnh mạch vành D D. Viêm nội tâm mạc Câu 27 27. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoạt động bằng cơ chế nào trong điều trị tăng huyết áp và suy tim? A A. Giãn mạch máu và giảm thể tích tuần hoàn B B. Tăng cường sức co bóp của tim C C. Làm chậm nhịp tim D D. Ức chế kênh canxi ở tế bào cơ tim Câu 28 28. Trong chu kỳ tim, thì tâm thu là giai đoạn nào? A A. Giai đoạn tim giãn ra và đổ đầy máu B B. Giai đoạn tim co bóp để đẩy máu đi C C. Giai đoạn cả tâm nhĩ và tâm thất đều giãn D D. Giai đoạn tâm nhĩ co bóp Câu 29 29. Hệ thống thần kinh nào chủ yếu điều chỉnh nhịp tim trong điều kiện nghỉ ngơi? A A. Hệ thần kinh giao cảm B B. Hệ thần kinh phó giao cảm C C. Hệ thần kinh trung ương D D. Hệ thần kinh thực vật Câu 30 30. Rung nhĩ là một loại rối loạn nhịp tim có đặc điểm gì? A A. Nhịp tim chậm dưới 60 lần/phút B B. Nhịp tim nhanh đều đặn trên 100 lần/phút C C. Nhịp tim nhanh và hoàn toàn không đều D D. Nhịp tim bị ngưng đột ngột Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Trị Doanh Nghiệp