Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11209 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ cơ xương khớp? A A. Xương B B. Cơ vân C C. Dây thần kinh D D. Sụn Câu 2 2. Trong một cơn co cơ, ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kích hoạt sự liên kết giữa sợi actin và myosin? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Clorua (Cl-) Câu 3 3. Loại mô liên kết nào tạo nên dây chằng, có chức năng kết nối xương với xương tại khớp? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô liên kết đặc D D. Mô liên kết lỏng lẻo Câu 4 4. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp cho bong gân cấp tính trong giai đoạn sớm? A A. Chườm đá B B. Băng ép C C. Nghỉ ngơi D D. Xoa bóp mạnh Câu 5 5. Chức năng chính của lớp mỡ dưới da (hypodermis) là gì? A A. Bảo vệ chống lại vi khuẩn B B. Cảm nhận xúc giác C C. Dự trữ năng lượng và cách nhiệt D D. Sản xuất vitamin D Câu 6 6. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp, nhưng có nguy cơ gây loét dạ dày tá tràng nếu sử dụng kéo dài? A A. Paracetamol B B. Corticosteroids C C. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) D D. Thuốc giảm đau opioid Câu 7 7. Quá trình tạo xương mới được gọi là gì? A A. Tiêu xương B B. Hóa cốt C C. Tái tạo xương D D. Lắng đọng xương Câu 8 8. Trong cơ chế co cơ, vai trò của ATP KHÔNG bao gồm: A A. Cung cấp năng lượng cho đầu myosin 'gập' lại B B. Gây ra sự liên kết giữa actin và myosin C C. Tách đầu myosin khỏi actin sau khi co cơ D D. Bơm ion canxi trở lại lưới cơ tương để kết thúc co cơ Câu 9 9. Loại gãy xương nào mà xương bị gãy thành nhiều mảnh vụn? A A. Gãy kín B B. Gãy hở C C. Gãy lún D D. Gãy vụn Câu 10 10. Điều gì sẽ xảy ra nếu đĩa sụn tăng trưởng (epiphyseal plate) bị tổn thương ở trẻ em? A A. Xương sẽ dày lên B B. Xương sẽ ngừng phát triển chiều dài C C. Xương sẽ trở nên xốp hơn D D. Không có ảnh hưởng đáng kể Câu 11 11. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mật độ xương và chẩn đoán loãng xương? A A. Điện cơ (EMG) B B. Đo mật độ xương (DEXA scan) C C. Nội soi khớp D D. Sinh thiết da Câu 12 12. Đâu là chức năng của sụn khớp? A A. Kết nối xương với cơ B B. Giảm ma sát giữa các đầu xương C C. Tạo ra tế bào máu D D. Dự trữ canxi Câu 13 13. Trong cơ chế trượt sợi cơ, điều gì xảy ra khi ATP liên kết với đầu myosin? A A. Myosin gắn chặt vào actin B B. Myosin tách khỏi actin C C. Actin trượt trên myosin D D. Giải phóng ion canxi Câu 14 14. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc tạo ra sắc tố melanin, quyết định màu da? A A. Keratinocytes B B. Melanocytes C C. Langerhans cells D D. Merkel cells Câu 15 15. Trong một phản xạ gân xương (ví dụ: phản xạ gân bánh chè), cơ quan cảm thụ nào chịu trách nhiệm phát hiện sự căng của cơ? A A. Thụ thể đau (nociceptors) B B. Tiểu thể Meissner C C. Thoi cơ (muscle spindles) D D. Cơ quan Golgi gân (Golgi tendon organs) Câu 16 16. Loại khớp nào cho phép cử động đa dạng nhất, bao gồm xoay, gập, duỗi, dạng và khép? A A. Khớp bản lề B B. Khớp xoay C C. Khớp lồi cầu D D. Khớp cầu và ổ cối Câu 17 17. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ vân (cơ xương) là gì? A A. Sợi cơ B B. Tơ cơ C C. Sarcomere D D. Myofibril Câu 18 18. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu viêm điển hình? A A. Sưng (tumor) B B. Đau (dolor) C C. Mất chức năng (functio laesa) D D. Tăng sắc tố (hyperpigmentation) Câu 19 19. Vận động nào sau đây chủ yếu do cơ nhị đầu cánh tay (biceps brachii) thực hiện? A A. Duỗi khuỷu tay B B. Gấp khuỷu tay C C. Xoay cẳng tay sấp D D. Dạng cánh tay Câu 20 20. Tình trạng mất xương do giảm mật độ xương và cấu trúc xương bị suy yếu, làm tăng nguy cơ gãy xương được gọi là gì? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Loãng xương C C. Thoái hóa khớp D D. Viêm xương khớp nhiễm trùng Câu 21 21. Chức năng của chất hoạt dịch (synovial fluid) trong khớp hoạt dịch là gì? A A. Kết nối xương với xương B B. Cung cấp dinh dưỡng cho sụn khớp và bôi trơn khớp C C. Tạo ra tế bào máu D D. Hấp thụ lực sốc tác động lên khớp Câu 22 22. Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm xương khớp (osteoarthritis) là gì? A A. Nhiễm trùng khớp B B. Quá trình lão hóa và thoái hóa sụn khớp C C. Bệnh tự miễn D D. Chấn thương khớp cấp tính Câu 23 23. Loại cơ nào KHÔNG có vân và hoạt động không tự chủ, ví dụ như cơ ở thành dạ dày và ruột? A A. Cơ vân B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cơ thắt Câu 24 24. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm cho việc phá hủy và tái hấp thụ mô xương cũ? A A. Osteoblasts B B. Osteocytes C C. Osteoclasts D D. Chondrocytes Câu 25 25. Loại tế bào miễn dịch nào thường gặp ở da, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và trình diện kháng nguyên cho hệ miễn dịch? A A. Tế bào Mast B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Melanocytes D D. Tế bào Keratinocytes Câu 26 26. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hấp thụ canxi ở ruột, cần thiết cho sự phát triển và duy trì xương chắc khỏe? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 27 27. Đâu là một bệnh tự miễn liên quan đến da và khớp, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, có vảy và viêm khớp? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Lupus ban đỏ hệ thống C C. Vẩy nến (Psoriasis) D D. Viêm xương khớp Câu 28 28. Cơ chế chính gây ra hiện tượng chuột rút cơ (cramps) là gì? A A. Tích tụ axit lactic B B. Mất nước và điện giải C C. Co cơ không tự chủ và kéo dài D D. Thiếu máu cục bộ Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức mạnh cơ bắp? A A. Số lượng sợi cơ B B. Loại sợi cơ (tỉ lệ sợi cơ nhanh và chậm) C C. Chiều dài xương D D. Kích thước sợi cơ (đường kính) Câu 30 30. Cấu trúc nào sau đây của da đóng vai trò chính trong việc điều hòa thân nhiệt thông qua cơ chế tiết mồ hôi? A A. Lớp biểu bì B B. Lớp hạ bì C C. Tuyến mồ hôi D D. Lông và nang lông Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu