Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11205 Làm bài Câu 1 1. Đâu là chức năng chính của chất melanin trong da? A A. Cung cấp độ ẩm cho da B B. Bảo vệ da khỏi tia cực tím (UV) C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Tổng hợp vitamin D Câu 2 2. Trong một cơn co cơ, ion canxi được giải phóng từ cấu trúc nào sau đây? A A. Lưới nội chất trơn (sarcoplasmic reticulum) B B. Bộ Golgi C C. Ty thể D D. Lysosome Câu 3 3. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc phá hủy và tái hấp thụ xương trong quá trình tu sửa xương? A A. Tế bào tạo xương (osteoblasts) B B. Tế bào hủy xương (osteoclasts) C C. Tế bào xương (osteocytes) D D. Tế bào sụn (chondrocytes) Câu 4 4. Rối loạn nào sau đây đặc trưng bởi sự mất chất khoáng của xương, dẫn đến xương yếu và dễ gãy? A A. Viêm xương khớp B B. Loãng xương C C. Viêm khớp dạng thấp D D. Gút Câu 5 5. Điều gì sẽ xảy ra nếu nguồn cung cấp máu cho xương bị gián đoạn? A A. Xương sẽ trở nên chắc khỏe hơn B B. Không có ảnh hưởng đáng kể đến xương C C. Tế bào xương có thể chết và gây hoại tử xương D D. Xương sẽ phát triển nhanh hơn Câu 6 6. Cấu trúc nào kết nối cơ xương với xương? A A. Dây chằng B B. Gân C C. Sụn D D. Màng hoạt dịch Câu 7 7. Trong cơ chế 'bơm canxi' của cơ vân, ion canxi được vận chuyển ngược trở lại cấu trúc nào để kết thúc quá trình co cơ? A A. Màng tế bào cơ (sarcolemma) B B. Lưới nội chất trơn (sarcoplasmic reticulum) C C. Ty thể D D. Tơ cơ actin Câu 8 8. Loại sụn nào được tìm thấy ở bề mặt khớp và có vai trò giảm ma sát, giúp khớp vận động trơn tru? A A. Sụn sợi B B. Sụn chun C C. Sụn trong D D. Sụn liên kết Câu 9 9. Thụ thể nào ở da chịu trách nhiệm cảm nhận áp lực nhẹ và xúc giác? A A. Thụ thể Pacinian B B. Thụ thể Meissner C C. Thụ thể Ruffini D D. Đầu dây thần kinh tự do Câu 10 10. Loại tế bào miễn dịch nào cư trú ở lớp biểu bì và đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và trình diện kháng nguyên? A A. Tế bào Merkel B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào melanocytes D D. Tế bào keratinocytes Câu 11 11. Cơ chế chính của sự co cơ vân là gì? A A. Trượt các sợi actin và myosin lên nhau B B. Thay đổi chiều dài của sợi collagen trong cơ C C. Sự khuếch tán ion canxi qua màng tế bào cơ D D. Sự phân hủy ATP trực tiếp tại sarcomere Câu 12 12. Cấu trúc nào của xương chứa tủy xương đỏ, nơi sản xuất tế bào máu? A A. Màng xương (periosteum) B B. Chất nền xương đặc (compact bone) C C. Chất nền xương xốp (spongy bone) D D. Ống Haversian Câu 13 13. Hậu quả nào có thể xảy ra nếu dây chằng bị tổn thương? A A. Giảm khả năng co cơ B B. Mất ổn định khớp C C. Giảm sản xuất tế bào máu D D. Xương trở nên giòn hơn Câu 14 14. Cơ chế nào giúp duy trì trương lực cơ ở trạng thái nghỉ ngơi? A A. Sự co cơ đẳng trường liên tục B B. Sự kích thích liên tục của tất cả các sợi cơ C C. Sự kích hoạt luân phiên của một số lượng nhỏ đơn vị vận động D D. Sự ức chế hoàn toàn hoạt động của đơn vị vận động Câu 15 15. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi ở ruột, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe xương? A A. Vitamin C B B. Vitamin K C C. Vitamin D D D. Vitamin A Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của da? A A. Chế độ dinh dưỡng B B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời C C. Mức độ hoạt động thể chất D D. Di truyền Câu 17 17. Loại khớp nào cho phép chuyển động đa hướng, ví dụ như khớp vai và khớp háng? A A. Khớp bản lề B B. Khớp xoay C C. Khớp cầu và ổ cối D D. Khớp trượt Câu 18 18. Loại khớp nào không cho phép hoặc cho phép rất ít chuyển động? A A. Khớp hoạt dịch B B. Khớp sụn C C. Khớp sợi D D. Khớp bán động Câu 19 19. Hoạt động nào sau đây chủ yếu sử dụng cơ vân? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Nhịp tim C C. Đi bộ D D. Co mạch máu Câu 20 20. Hiện tượng chuột rút cơ xảy ra do nguyên nhân chính nào? A A. Cơ bị kéo căng quá mức B B. Co cơ không tự chủ và kéo dài C C. Thiếu hụt glycogen trong cơ D D. Tổn thương dây thần kinh chi phối cơ Câu 21 21. Chức năng chính của móng tay là gì? A A. Cảm nhận xúc giác B B. Bảo vệ đầu ngón tay và ngón chân C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Bài tiết chất thải Câu 22 22. Loại cơ nào được tìm thấy độc quyền ở tim và có đặc điểm co bóp tự động, nhịp nhàng? A A. Cơ vân B B. Cơ trơn C C. Cơ tim D D. Cơ xương Câu 23 23. Cấu trúc nào của da giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách tiết mồ hôi? A A. Tuyến bã nhờn B B. Tuyến mồ hôi C C. Nang lông D D. Tế bào melanocytes Câu 24 24. Loại tế bào nào chiếm ưu thế nhất ở lớp biểu bì và đóng vai trò chính trong chức năng hàng rào bảo vệ da? A A. Tế bào Merkel B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào melanocytes D D. Tế bào keratinocytes Câu 25 25. Chức năng chính của xương dài là gì? A A. Bảo vệ các cơ quan nội tạng B B. Cung cấp sự hỗ trợ và đòn bẩy cho vận động C C. Sản xuất tế bào máu D D. Dự trữ khoáng chất và chất béo Câu 26 26. Lớp nào của da chứa các thụ thể cảm giác chịu trách nhiệm cho cảm giác đau và nhiệt độ? A A. Lớp biểu bì B B. Lớp hạ bì C C. Lớp mỡ dưới da D D. Lớp trung bì Câu 27 27. Đâu là một ví dụ về cơ trơn? A A. Cơ bắp tay B B. Cơ tim C C. Cơ thành mạch máu D D. Cơ chân Câu 28 28. Vị trí nào sau đây không phải là nơi thường gặp của sụn khớp? A A. Đầu xương dài trong khớp gối B B. Bề mặt đốt sống C C. Giữa xương sườn và xương ức D D. Bề mặt khớp vai Câu 29 29. Đơn vị chức năng cơ bản của cơ xương, chịu trách nhiệm cho sự co cơ, được gọi là gì? A A. Myofibril B B. Sarcomere C C. Sợi cơ D D. Đơn vị vận động Câu 30 30. Trong quá trình liền xương sau gãy xương, loại tế bào nào đóng vai trò chính trong việc hình thành mô xương mới? A A. Tế bào hủy xương (osteoclasts) B B. Tế bào sụn (chondrocytes) C C. Tế bào tạo xương (osteoblasts) D D. Tế bào mỡ (adipocytes) Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu