Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11214 Làm bài Câu 1 1. Loại sụn nào bao phủ bề mặt khớp, giúp giảm ma sát và hấp thụ lực sốc? A A. Sụn sợi B B. Sụn chun C C. Sụn trong D D. Sụn liên kết Câu 2 2. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ canxi ở ruột, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe xương? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 3 3. Cấu trúc nào kết nối cơ với xương, cho phép truyền lực và tạo ra cử động? A A. Dây chằng B B. Gân C C. Sụn D D. Màng xương Câu 4 4. Tình trạng viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công vào cấu trúc nào? A A. Sụn khớp B B. Màng hoạt dịch C C. Xương dưới sụn D D. Gân và dây chằng quanh khớp Câu 5 5. Lớp nào sau đây của da chứa các thụ thể cảm giác chịu trách nhiệm phát hiện cảm giác đau và nhiệt độ? A A. Lớp biểu bì B B. Lớp hạ bì C C. Lớp mỡ dưới da D D. Lớp sừng Câu 6 6. Hiện tượng 'chuột rút' cơ bắp thường liên quan đến sự thiếu hụt chất điện giải nào sau đây? A A. Natri B B. Kali C C. Canxi D D. Magie Câu 7 7. Tế bào hắc tố (melanocytes) nằm ở lớp nào của da và có chức năng gì? A A. Lớp biểu bì, sản xuất melanin bảo vệ da khỏi tia UV B B. Lớp hạ bì, sản xuất collagen giúp da đàn hồi C C. Lớp mỡ dưới da, dự trữ năng lượng D D. Lớp sừng, tạo lớp bảo vệ ngoài cùng Câu 8 8. Loại vận động nào làm giảm góc giữa hai xương tại một khớp? A A. Duỗi B B. Gập C C. Dạng D D. Khép Câu 9 9. Cơ chế chính nào dẫn đến sự co cơ vân? A A. Sự trượt của sợi actin và myosin lên nhau B B. Sự duỗi dài của sợi actin và myosin C C. Sự gấp nếp của màng tế bào cơ D D. Sự thẩm thấu ion thụ động qua màng tế bào cơ Câu 10 10. Tên gọi khác của khớp sợi (fibrous joint) là gì? A A. Khớp hoạt dịch B B. Khớp sụn C C. Khớp bất động D D. Khớp bán động Câu 11 11. Điều gì xảy ra với các đĩa sụn tăng trưởng (epiphyseal plates) khi một người trưởng thành hoàn toàn? A A. Tiếp tục phát triển và làm xương dài ra B B. Biến thành đường sụn tăng trưởng C C. Cốt hóa hoàn toàn thành đường xương D D. Duy trì trạng thái sụn để đảm bảo khớp linh hoạt Câu 12 12. Loại cơ nào KHÔNG thuộc nhóm cơ vân? A A. Cơ tim B B. Cơ xương C C. Cơ trơn D D. Cơ nhị đầu Câu 13 13. Đâu là chức năng chính của dịch khớp (synovial fluid)? A A. Cung cấp dinh dưỡng cho xương B B. Bôi trơn và giảm ma sát trong khớp C C. Hấp thụ lực sốc tác động lên khớp D D. Cả đáp án 2 và 3 Câu 14 14. Cấu trúc nào của da giúp cảm nhận áp lực sâu và rung động? A A. Tiểu thể Meissner B B. Tiểu thể Pacini C C. Đĩa Merkel D D. Đầu dây thần kinh tự do Câu 15 15. Trong cơ chế co cơ, ion canxi được giải phóng từ cấu trúc nào sau đây? A A. Ty thể B B. Lưới nội chất trơn (lưới sarcoplasmic) C C. Bộ Golgi D D. Nhân tế bào Câu 16 16. Loại cơ nào có khả năng tự động co bóp, không cần tín hiệu thần kinh từ hệ thần kinh trung ương để bắt đầu co cơ? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cả cơ tim và cơ trơn Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương ở da? A A. Tuổi tác B B. Dinh dưỡng C C. Mức độ hoạt động thể chất D D. Màu tóc Câu 18 18. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của da? A A. Điều hòa nhiệt độ cơ thể B B. Tổng hợp vitamin D C C. Bài tiết hormone insulin D D. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh Câu 19 19. Cấu trúc nào sau đây của da giúp duy trì độ pH axit nhẹ trên bề mặt da, có vai trò kháng khuẩn tự nhiên? A A. Tuyến mồ hôi dầu B B. Tuyến mồ hôi nước C C. Màng hydrolipid D D. Lớp sừng Câu 20 20. Bệnh loãng xương đặc trưng bởi tình trạng nào sau đây? A A. Tăng mật độ xương B B. Giảm mật độ xương và suy yếu cấu trúc xương C C. Viêm khớp và thoái hóa sụn khớp D D. Phì đại xương Câu 21 21. Sự khác biệt chính giữa dây chằng và gân là gì? A A. Dây chằng kết nối cơ với xương, gân kết nối xương với xương B B. Dây chằng kết nối xương với xương, gân kết nối cơ với xương C C. Dây chằng nằm trong cơ, gân nằm ngoài cơ D D. Dây chằng chỉ có ở khớp gối, gân có ở khắp cơ thể Câu 22 22. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào điều hòa thân nhiệt khi cơ thể nóng lên? A A. Giãn mạch máu da B B. Tăng tiết mồ hôi C C. Run cơ D D. Thở nhanh và sâu Câu 23 23. Trong quá trình co cơ, ATP (adenosine triphosphate) đóng vai trò gì? A A. Cung cấp năng lượng cho sự gắn và tách của cầu nối ngang myosin với actin B B. Giải phóng ion canxi từ lưới sarcoplasmic C C. Khởi động điện thế hoạt động ở tế bào cơ D D. Ổn định cấu trúc sợi actin và myosin Câu 24 24. Loại khớp nào cho phép cử động đa hướng, ví dụ như khớp vai và khớp háng? A A. Khớp bản lề B B. Khớp trục C C. Khớp cầu và ổ cối D D. Khớp trượt Câu 25 25. Cơ nào sau đây là cơ lớn nhất và mạnh nhất trong cơ thể người? A A. Cơ nhị đầu cánh tay B B. Cơ tứ đầu đùi C C. Cơ mông lớn D D. Cơ hoành Câu 26 26. Trong quá trình liền xương sau gãy xương, giai đoạn hình thành 'chai xương' (callus) diễn ra ở giai đoạn nào? A A. Giai đoạn viêm B B. Giai đoạn hình thành chai xương mềm C C. Giai đoạn hình thành chai xương cứng D D. Giai đoạn tu sửa xương Câu 27 27. Chức năng của hệ thống ống Haversian (ống trung tâm) trong xương đặc là gì? A A. Chứa tế bào xương B B. Cung cấp đường dẫn cho mạch máu và thần kinh C C. Tạo khoang chứa tủy xương D D. Tăng độ cứng của xương Câu 28 28. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm hủy xương, tham gia vào quá trình tái tạo và tu sửa xương? A A. Tế bào tạo xương B B. Tế bào hủy xương C C. Tế bào xương trưởng thành D D. Tế bào màng xương Câu 29 29. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong lớp biểu bì và có chức năng chính là tạo ra keratin? A A. Tế bào hắc tố B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Merkel D D. Tế bào sừng Câu 30 30. Trong một phản xạ duỗi, thụ thể cảm giác nào đóng vai trò chính trong việc phát hiện sự căng cơ quá mức? A A. Thụ thể đau B B. Thoi cơ C C. Cơ quan Golgi gân D D. Thụ thể xúc giác Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu