Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cươngĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Số câu30Quiz ID10699 Làm bài Câu 1 1. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với mô biểu mô tuyến? A A. Có nguồn gốc từ mô biểu mô phủ B B. Chuyên biệt hóa cho chức năng bài tiết C C. Luôn có ống dẫn để đổ chất tiết D D. Có thể là tuyến nội tiết hoặc ngoại tiết Câu 2 2. Điểm khác biệt chính giữa cơ vân và cơ trơn là gì? A A. Vị trí trong cơ thể B B. Hình dạng tế bào C C. Sự kiểm soát vận động D D. Thành phần chất nền ngoại bào Câu 3 3. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG thuộc mô biểu mô? A A. Tế bào biểu mô trụ B B. Tế bào biểu mô lát C C. Tế bào sợi D D. Tế bào biểu mô vuông Câu 4 4. Độ phóng đại của kính hiển vi được tính bằng cách nào? A A. Tổng độ phóng đại của vật kính và thị kính B B. Tích độ phóng đại của vật kính và thị kính C C. Hiệu độ phóng đại của vật kính và thị kính D D. Thương độ phóng đại của vật kính và thị kính Câu 5 5. Kỹ thuật nhuộm H&E (Hematoxylin và Eosin) thường được sử dụng để làm gì trong mô học? A A. Nhuộm đặc hiệu DNA B B. Nhuộm đặc hiệu protein C C. Nhuộm mô để phân biệt các thành phần tế bào và mô D D. Nhuộm để quan sát tế bào sống Câu 6 6. Mô thần kinh thực hiện chức năng nào sau đây? A A. Bài tiết hormone B B. Vận chuyển chất dinh dưỡng C C. Dẫn truyền và xử lý thông tin D D. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh Câu 7 7. Mô sụn KHÔNG có đặc điểm nào sau đây? A A. Vô mạch B B. Giàu chất nền ngoại bào C C. Có khả năng tái tạo tốt D D. Được bao bọc bởi màng sụn (perichondrium) Câu 8 8. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng bên trong cơ thể? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu mô Câu 9 9. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô mỡ D D. Mô máu Câu 10 10. Loại tế bào nào là đơn vị chức năng của mô thần kinh? A A. Tế bào thần kinh đệm (glial cell) B B. Tế bào Schwann C C. Tế bào thần kinh (neuron) D D. Tế bào nội mô Câu 11 11. Mô biểu mô có đặc điểm nào sau đây? A A. Giàu chất nền ngoại bào B B. Có nhiều mạch máu C C. Các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau D D. Dẫn truyền xung thần kinh Câu 12 12. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh nhận tín hiệu từ các tế bào khác? A A. Sợi trục (axon) B B. Thân tế bào (soma) C C. Đuôi gai (dendrite) D D. Synapse Câu 13 13. Loại mô nào sau đây có vai trò chính trong việc truyền tải lực co cơ đến xương, giúp vận động? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô gân D D. Mô mỡ Câu 14 14. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào hình sao và chất nền dạng gel? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô thần kinh đệm D D. Mô liên kết thưa Câu 15 15. Loại tế bào nào tạo nên mô xương? A A. Tế bào sụn (chondrocyte) B B. Tế bào cơ (myocyte) C C. Tế bào xương (osteocyte) D D. Tế bào thần kinh (neuron) Câu 16 16. Loại liên kết tế bào nào đặc biệt quan trọng trong mô biểu mô để ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào? A A. Desmosome B B. Adherens junctions C C. Gap junctions D D. Tight junctions (Liên kết bịt) Câu 17 17. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của tế bào? A A. Màng tế bào B B. Tế bào chất C C. Vách tế bào D D. Nhân tế bào Câu 18 18. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc chất nền ngoại bào của mô liên kết? A A. Sợi collagen B B. Sợi đàn hồi C C. Glycosaminoglycans D D. Actin và myosin Câu 19 19. Bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng cho tế bào? A A. Lưới nội chất B B. Bộ Golgi C C. Ti thể D D. Lysosome Câu 20 20. Kính hiển vi quang học sử dụng nguồn sáng nào để quan sát mẫu vật? A A. Chùm electron B B. Ánh sáng nhìn thấy C C. Tia X D D. Tia tử ngoại Câu 21 21. Trong quá trình viêm, loại tế bào nào sau đây thường di chuyển đến vị trí tổn thương đầu tiên? A A. Tế bào sợi (fibroblast) B B. Tế bào lympho C C. Bạch cầu trung tính (neutrophil) D D. Tế bào biểu mô Câu 22 22. Loại mô nào chịu trách nhiệm cho sự vận động của cơ thể? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 23 23. Quá trình biệt hóa tế bào là gì? A A. Quá trình tế bào chết theo chương trình B B. Quá trình tế bào tăng kích thước C C. Quá trình tế bào trở nên chuyên biệt về cấu trúc và chức năng D D. Quá trình tế bào phân chia Câu 24 24. Chất nền ngoại bào (ECM) được tạo ra bởi loại tế bào nào trong mô liên kết? A A. Tế bào biểu mô B B. Tế bào sợi (fibroblast) C C. Tế bào cơ D D. Tế bào thần kinh Câu 25 25. Đơn vị cấu trúc cơ bản của cơ thể sống là gì? A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 26 26. Chức năng chính của mô liên kết là gì? A A. Dẫn truyền xung thần kinh B B. Co cơ và vận động C C. Nâng đỡ và liên kết các mô và cơ quan khác D D. Bao phủ và bảo vệ bề mặt Câu 27 27. Thành phần nào của tế bào thường bắt màu Hematoxylin trong kỹ thuật nhuộm H&E? A A. Bào tương B B. Nhân tế bào C C. Màng tế bào D D. Chất nền ngoại bào Câu 28 28. Chức năng chính của nhân tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Cung cấp năng lượng cho tế bào C C. Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào và chứa vật chất di truyền D D. Vận chuyển các chất ra vào tế bào Câu 29 29. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào trao đổi chất trực tiếp với nhau? A A. Liên kết chặt chẽ (Tight junctions) B B. Liên kết bám (Adherens junctions) C C. Liên kết khe (Gap junctions) D D. Desmosome Câu 30 30. Khái niệm 'mô học′ (histology) đề cập đến điều gì? A A. Nghiên cứu về chức năng của các cơ quan B B. Nghiên cứu về cấu trúc hiển vi của tế bào, mô và cơ quan C C. Nghiên cứu về bệnh tật của mô D D. Nghiên cứu về sự phát triển của phôi Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch