Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cươngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Số câu30Quiz ID10700 Làm bài Câu 1 1. Chức năng chính của lông chuyển (cilia) trên bề mặt tế bào biểu mô là gì? A A. Tăng diện tích bề mặt hấp thụ B B. Di chuyển chất nhầy và các hạt lạ trên bề mặt biểu mô C C. Liên kết các tế bào biểu mô với nhau D D. Cảm nhận kích thích từ môi trường Câu 2 2. Đâu là thành phần chính của chất nền ngoại bào (ECM) trong mô liên kết? A A. Actin và Myosin B B. Neuron và tế bào thần kinh đệm C C. Sợi và chất nền vô định hình D D. Tế bào biểu mô và màng đáy Câu 3 3. Tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra chất nền xương? A A. Tế bào sụn (chondrocytes) B B. Tế bào tạo xương (osteoblasts) C C. Tế bào hủy xương (osteoclasts) D D. Tế bào mỡ (adipocytes) Câu 4 4. Chức năng chính của tế bào thần kinh đệm (glial cells) là gì? A A. Dẫn truyền xung thần kinh B B. Co cơ C C. Hỗ trợ, bảo vệ và dinh dưỡng cho neuron D D. Bài tiết hormone Câu 5 5. Loại sụn nào có độ đàn hồi cao và được tìm thấy ở vành tai và nắp thanh quản? A A. Sụn hyaline B B. Sụn sợi C C. Sụn đàn hồi D D. Sụn khớp Câu 6 6. Trong quá trình viêm, tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc thực bào các tác nhân gây bệnh và mảnh vụn tế bào? A A. Nguyên bào sợi B B. Tế bào mast C C. Đại thực bào D D. Tế bào lympho Câu 7 7. Kỹ thuật nhuộm HE (Hematoxylin và Eosin) được sử dụng phổ biến trong mô học để làm gì? A A. Nhuộm đặc hiệu DNA B B. Nhuộm đặc hiệu RNA C C. Nhuộm tương phản các thành phần tế bào và mô D D. Nhuộm đặc hiệu lipid Câu 8 8. Khoảng gian bào (intercellular space) thường hẹp nhất ở loại mô biểu mô nào, đảm bảo chức năng ngăn chặn sự rò rỉ? A A. Biểu mô trụ đơn B B. Biểu mô lát tầng C C. Biểu mô chuyển tiếp D D. Biểu mô trụ đơn có vi nhung mao Câu 9 9. Loại sợi nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của mô liên kết? A A. Sợi collagen B B. Sợi elastin C C. Sợi reticular D D. Sợi cơ vân Câu 10 10. Đâu là ví dụ về mô liên kết đặc có định hướng? A A. Mô mỡ B B. Xương xốp C C. Gân D D. Máu Câu 11 11. Hiện tượng metaplasia (dị sản) trong mô học là gì? A A. Sự tăng sinh quá mức của tế bào B B. Sự biến đổi một loại tế bào trưởng thành sang một loại tế bào trưởng thành khác C C. Sự chết theo chương trình của tế bào D D. Sự hình thành tế bào mới từ tế bào gốc Câu 12 12. Chức năng chính của mô liên kết là gì? A A. Dẫn truyền xung thần kinh B B. Co cơ và vận động C C. Nâng đỡ, liên kết và bảo vệ các mô và cơ quan khác D D. Hấp thụ chất dinh dưỡng Câu 13 13. Quá trình biệt hóa tế bào (cell differentiation) là gì? A A. Sự phân chia tế bào để tăng số lượng B B. Sự biến đổi tế bào từ dạng ít chuyên biệt sang dạng chuyên biệt về cấu trúc và chức năng C C. Sự di chuyển của tế bào đến vị trí mới D D. Sự chết theo chương trình của tế bào Câu 14 14. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống là: A A. Mô B B. Tế bào C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 15 15. Sự khác biệt chính giữa sụn hyaline và sụn sợi là gì? A A. Vị trí phân bố trong cơ thể B B. Số lượng tế bào sụn C C. Hàm lượng và loại sợi collagen trong chất nền D D. Khả năng tái tạo Câu 16 16. Loại mô biểu mô nào phù hợp nhất với chức năng bảo vệ và chống chịu ma sát? A A. Biểu mô trụ đơn B B. Biểu mô vuông đơn C C. Biểu mô lát tầng D D. Biểu mô chuyển tiếp Câu 17 17. Loại mô cơ nào có đặc điểm vân ngang và hoạt động tự chủ? A A. Cơ trơn B B. Cơ vân C C. Cơ tim D D. Cả cơ vân và cơ tim Câu 18 18. Mô cơ trơn được tìm thấy chủ yếu ở đâu trong cơ thể? A A. Cơ tim B B. Cơ xương C C. Thành mạch máu và các cơ quan rỗng D D. Da Câu 19 19. Loại liên kết tế bào nào cho phép các chất đi qua trực tiếp từ tế bào này sang tế bào khác mà không cần đi vào không gian ngoại bào? A A. Liên kết bịt (Tight junctions) B B. Liên kết neo (Anchoring junctions) C C. Liên kết khe (Gap junctions) D D. Desmosomes Câu 20 20. Màng đáy (basement membrane) nằm giữa mô nào và mô nào? A A. Mô biểu mô và mô liên kết B B. Mô cơ và mô thần kinh C C. Mô liên kết và mô cơ D D. Mô thần kinh và mô biểu mô Câu 21 21. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về mô thần kinh? A A. Khả năng dẫn truyền xung điện B B. Cấu tạo từ neuron và tế bào thần kinh đệm C C. Khả năng co rút mạnh mẽ D D. Chức năng điều khiển và phối hợp hoạt động cơ thể Câu 22 22. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ tủy xương? A A. Hồng cầu B B. Bạch cầu C C. Tế bào mỡ D D. Nguyên bào sợi (fibroblasts) Câu 23 23. Loại mô liên kết nào có ít tế bào và chất nền đặc biệt, chủ yếu là sợi collagen sắp xếp song song, tạo nên cấu trúc chắc chắn chịu lực kéo? A A. Mô liên kết thưa B B. Mô liên kết đặc C C. Mô sụn D D. Mô xương Câu 24 24. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một loại tuyến ngoại tiết? A A. Tuyến mồ hôi B B. Tuyến nước bọt C C. Tuyến giáp D D. Tuyến bã nhờn Câu 25 25. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng, ống dẫn? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu mô Câu 26 26. Loại biểu mô nào có khả năng thay đổi hình dạng để thích ứng với sự căng giãn, ví dụ như ở bàng quang? A A. Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển B B. Biểu mô vuông tầng C C. Biểu mô chuyển tiếp D D. Biểu mô lát đơn Câu 27 27. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của biểu mô? A A. Bảo vệ B B. Co cơ C C. Hấp thụ D D. Bài tiết Câu 28 28. Mô nào sau đây KHÔNG có khả năng tái tạo đáng kể sau tổn thương? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết C C. Mô cơ trơn D D. Mô thần kinh trung ương Câu 29 29. Trong mô thần kinh, myelin sheath có vai trò gì? A A. Cung cấp dinh dưỡng cho neuron B B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh C C. Bảo vệ neuron khỏi tổn thương cơ học D D. Kết nối các neuron với nhau Câu 30 30. Mô nào sau đây có nguồn gốc từ trung bì (mesoderm)? A A. Mô biểu bì da B B. Mô thần kinh C C. Mô cơ và mô liên kết D D. Biểu mô ruột Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch