Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịchĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đăng vào 2 Tháng 5, 20262 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Số câu30Quiz ID14848 Làm bài Câu 1 1. Kháng thể IgM thường xuất hiện đầu tiên trong phản ứng miễn dịch nào? A A. Phản ứng miễn dịch thứ phát B B. Phản ứng dị ứng C C. Phản ứng miễn dịch tiên phát D D. Phản ứng tự miễn Câu 2 2. Điều gì xảy ra với hệ miễn dịch ở người cao tuổi (suy giảm miễn dịch tuổi già)? A A. Phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn B B. Tăng khả năng chống lại bệnh tự miễn C C. Giảm chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng D D. Không có thay đổi đáng kể Câu 3 3. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động nhân tạo? A A. Kháng thể từ sữa mẹ truyền sang con B B. Tiêm vaccine phòng bệnh C C. Tiêm huyết thanh chứa kháng thể D D. Mắc bệnh và khỏi bệnh Câu 4 4. Phân tử MHC lớp II được tìm thấy chủ yếu trên tế bào nào? A A. Tất cả các tế bào có nhân B B. Tế bào lympho T gây độc tế bào C C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) D D. Tế bào hồng cầu Câu 5 5. Loại tế bào nào được coi là cầu nối giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch đặc hiệu? A A. Tế bào lympho B B B. Tế bào mast C C. Tế bào tua (dendritic) D D. Tế bào NK Câu 6 6. Loại kháng thể nào đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc? A A. IgG B B. IgM C C. IgA D D. IgE Câu 7 7. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn bệnh tự miễn bằng cách loại bỏ các tế bào lympho tự phản ứng trong quá trình phát triển? A A. Hoạt hóa bổ thể B B. Ức chế miễn dịch C C. Dung nạp miễn dịch trung ương D D. Phản ứng viêm Câu 8 8. Cơ chế nào sau đây KHÔNG thuộc miễn dịch bẩm sinh? A A. Da và niêm mạc B B. Phản ứng viêm C C. Bổ thể D D. Kháng thể Câu 9 9. Tế bào nào sau đây đóng vai trò trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T? A A. Tế bào lympho B B B. Tế bào mast C C. Tế bào tua (dendritic) D D. Tế bào hồng cầu Câu 10 10. Điều gì xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công các tế bào và mô khỏe mạnh của cơ thể? A A. Miễn dịch suy giảm B B. Bệnh tự miễn C C. Dị ứng D D. Ung thư Câu 11 11. Cơ chế 'chọn lọc dòng vô tính' (clonal selection) giải thích điều gì trong hệ miễn dịch? A A. Sự phát triển của bệnh tự miễn B B. Sự đa dạng của kháng thể và thụ thể tế bào T C C. Cơ chế gây ra dị ứng D D. Cách vaccine hoạt động Câu 12 12. Loại tế bào miễn dịch nào chịu trách nhiệm chính cho việc tiêu diệt tế bào nhiễm virus và tế bào ung thư? A A. Tế bào lympho B B B. Tế bào lympho T hỗ trợ (Helper T cells) C C. Tế bào lympho T gây độc tế bào (Cytotoxic T cells) D D. Tế bào mast Câu 13 13. Hiện tượng quá mẫn loại I còn được gọi là gì? A A. Phản ứng trung gian tế bào T B B. Phản ứng trung gian kháng thể IgE C C. Phản ứng phức hợp miễn dịch D D. Phản ứng quá mẫn muộn Câu 14 14. Điều gì KHÔNG phải là chức năng của hệ thống bổ thể? A A. Ly giải tế bào đích B B. Opson hóa vi khuẩn C C. Trung hòa độc tố D D. Hoạt hóa phản ứng viêm Câu 15 15. Phân tử CD4 là dấu ấn bề mặt của tế bào lympho T nào? A A. Tế bào lympho T gây độc tế bào B B. Tế bào lympho T ức chế C C. Tế bào lympho T hỗ trợ D D. Tế bào lympho T trí nhớ Câu 16 16. Loại vaccine nào sử dụng tác nhân gây bệnh đã bị làm yếu đi nhưng vẫn còn khả năng kích thích hệ miễn dịch? A A. Vaccine bất hoạt B B. Vaccine giải độc tố (toxoid) C C. Vaccine tái tổ hợp D D. Vaccine sống giảm độc lực Câu 17 17. Tế bào mast đóng vai trò quan trọng trong loại phản ứng quá mẫn nào? A A. Loại II B B. Loại III C C. Loại I D D. Loại IV Câu 18 18. Điều gì KHÔNG phải là một dấu hiệu điển hình của phản ứng viêm cấp tính? A A. Sưng (tumor) B B. Nóng (calor) C C. Đau (dolor) D D. Ngứa (pruritus) Câu 19 19. Cơ quan nào sau đây đóng vai trò chính trong việc sản xuất tế bào lympho T? A A. Tủy xương B B. Gan C C. Lá lách D D. Tuyến ức Câu 20 20. Hiện tượng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) do virus nào gây ra? A A. Virus cúm B B. Virus HIV C C. Virus viêm gan B D D. Virus HPV Câu 21 21. Loại thụ thể nào trên tế bào lympho T chịu trách nhiệm nhận diện kháng nguyên trình diện bởi phân tử MHC? A A. Thụ thể bổ thể B B. Thụ thể kháng thể C C. Thụ thể tế bào T (TCR) D D. Thụ thể cytokine Câu 22 22. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của kháng thể đơn dòng? A A. Điều trị ung thư B B. Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm C C. Tạo vaccine phòng bệnh D D. Xét nghiệm thai Câu 23 23. Phản ứng thải ghép tạng là một ví dụ của loại quá mẫn nào? A A. Loại I B B. Loại II C C. Loại III D D. Loại IV Câu 24 24. Chức năng chính của tế bào lympho T hỗ trợ (helper T cells) là gì? A A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm bệnh B B. Sản xuất kháng thể C C. Điều hòa và hỗ trợ các tế bào miễn dịch khác D D. Phản ứng với dị ứng nguyên Câu 25 25. Phản ứng viêm là một phần của loại miễn dịch nào? A A. Miễn dịch đặc hiệu B B. Miễn dịch bẩm sinh C C. Miễn dịch dịch thể D D. Miễn dịch tế bào Câu 26 26. Cytokine là gì trong hệ miễn dịch? A A. Kháng thể B B. Protein tín hiệu tế bào C C. Enzyme tiêu diệt vi khuẩn D D. Phân tử MHC Câu 27 27. Trong miễn dịch dịch thể, tế bào nào trực tiếp sản xuất kháng thể? A A. Tế bào lympho T hỗ trợ B B. Tế bào lympho T gây độc tế bào C C. Tế bào lympho B D D. Tế bào tua Câu 28 28. Loại miễn dịch nào được hình thành khi cơ thể tự tạo ra kháng thể để đáp ứng với sự xâm nhập của kháng nguyên? A A. Miễn dịch thụ động tự nhiên B B. Miễn dịch thụ động nhân tạo C C. Miễn dịch chủ động tự nhiên D D. Miễn dịch chủ động nhân tạo Câu 29 29. Kháng thể thuộc loại globulin miễn dịch nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh? A A. IgA B B. IgD C C. IgE D D. IgG Câu 30 30. Vaccine hoạt động bằng cách nào để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật? A A. Tiêu diệt trực tiếp tác nhân gây bệnh trong cơ thể B B. Cung cấp kháng thể thụ động để chống lại bệnh tật C C. Kích thích hệ miễn dịch tạo ra trí nhớ miễn dịch D D. Ngăn chặn sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh vào cơ thể Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủ tục hải quan