Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Miễn dịchĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch Số câu30Quiz ID14856 Làm bài Câu 1 1. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc tiêu diệt tế bào cơ thể bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư? A A. Tế bào B B B. Tế bào T hỗ trợ (Th) C C. Tế bào T gây độc (Tc) D D. Tế bào mast Câu 2 2. Cơ chế nào sau đây không phải là cơ chế bảo vệ của hệ miễn dịch bẩm sinh? A A. Da và niêm mạc B B. Phản ứng viêm C C. Sản xuất kháng thể IgA D D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) Câu 3 3. Vai trò của hạch bạch huyết trong hệ miễn dịch là gì? A A. Sản xuất tế bào hồng cầu B B. Lọc máu và loại bỏ chất thải C C. Nơi tế bào lympho gặp kháng nguyên và khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng D D. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng Câu 4 4. Miễn dịch thụ động khác với miễn dịch chủ động như thế nào? A A. Miễn dịch thụ động kéo dài hơn miễn dịch chủ động B B. Miễn dịch thụ động có trí nhớ miễn dịch, miễn dịch chủ động thì không C C. Miễn dịch thụ động là do nhận kháng thể từ nguồn ngoài, miễn dịch chủ động là do cơ thể tự tạo ra D D. Miễn dịch thụ động chỉ có ở trẻ sơ sinh, miễn dịch chủ động có ở người lớn Câu 5 5. Điều gì KHÔNG đúng về hệ miễn dịch niêm mạc? A A. Là hàng rào bảo vệ đầu tiên tại các bề mặt tiếp xúc với môi trường ngoài B B. Chủ yếu sử dụng kháng thể IgA C C. Hoạt động độc lập hoàn toàn với hệ miễn dịch toàn thân D D. Có số lượng tế bào lympho lớn hơn cả hệ miễn dịch toàn thân Câu 6 6. Vaccine hoạt động bằng cách nào để tạo ra miễn dịch? A A. Cung cấp kháng thể trực tiếp để bảo vệ cơ thể B B. Kích thích hệ miễn dịch bẩm sinh tạo hàng rào bảo vệ C C. Kích thích hệ miễn dịch thích ứng tạo ra trí nhớ miễn dịch D D. Ức chế hệ miễn dịch để tránh phản ứng quá mức Câu 7 7. Chức năng chính của hệ thống bổ thể là gì? A A. Trung hòa độc tố B B. Kích thích sản xuất kháng thể C C. Tăng cường phản ứng viêm và ly giải tế bào đích D D. Ức chế đáp ứng miễn dịch quá mức Câu 8 8. Kháng nguyên là gì trong ngữ cảnh miễn dịch học? A A. Một loại tế bào miễn dịch đặc biệt B B. Bất kỳ chất nào có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch C C. Một loại kháng thể cụ thể D D. Protein bề mặt tế bào giúp nhận diện tế bào lạ Câu 9 9. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của kháng thể đơn dòng? A A. Điều trị ung thư B B. Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm C C. Sản xuất vaccine D D. Xét nghiệm mang thai Câu 10 10. IgE là loại kháng thể chủ yếu liên quan đến loại phản ứng miễn dịch nào? A A. Phản ứng trung hòa độc tố B B. Phản ứng quá mẫn tức thì (dị ứng) C C. Phản ứng gây độc tế bào D D. Phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào Câu 11 11. Trong phản ứng viêm, histamine được giải phóng từ tế bào nào và gây ra tác dụng gì? A A. Tế bào lympho T; gây ly giải tế bào B B. Tế bào mast; gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch C C. Đại thực bào; kích thích thực bào D D. Tế bào B; sản xuất kháng thể Câu 12 12. Tại sao ghép tạng có thể bị thải loại? A A. Do tạng ghép không tương thích nhóm máu B B. Do hệ miễn dịch của người nhận nhận diện tạng ghép là 'không phải bản thân' C C. Do tạng ghép bị nhiễm trùng D D. Do thuốc ức chế miễn dịch không hiệu quả Câu 13 13. Đáp ứng miễn dịch thứ phát (sau khi tái nhiễm cùng một kháng nguyên) thường diễn ra như thế nào so với đáp ứng miễn dịch nguyên phát? A A. Chậm hơn và yếu hơn B B. Nhanh hơn và mạnh hơn C C. Tương tự về tốc độ và cường độ D D. Không có sự khác biệt Câu 14 14. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn bệnh tự miễn bằng cách loại bỏ các tế bào lympho tự phản ứng trong quá trình phát triển? A A. Đáp ứng miễn dịch thứ phát B B. Trí nhớ miễn dịch C C. Dung nạp miễn dịch trung ương D D. Phản ứng viêm Câu 15 15. Cơ chế bảo vệ nào sau đây là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh? A A. Sản xuất kháng thể IgG B B. Đáp ứng tế bào T gây độc C C. Da và niêm mạc D D. Miễn dịch nhớ Câu 16 16. Trong đáp ứng miễn dịch tế bào, tế bào T gây độc (Tc) tiêu diệt tế bào đích bằng cơ chế nào? A A. Thực bào B B. Sản xuất kháng thể C C. Giải phóng perforin và granzyme D D. Trung hòa độc tố Câu 17 17. Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức? A A. Tăng khả năng chống lại bệnh tật B B. Gây ra các bệnh tự miễn hoặc dị ứng C C. Không có tác dụng phụ nào D D. Chỉ gây ra phản ứng viêm nhẹ Câu 18 18. Quá trình thực bào (phagocytosis) được thực hiện bởi những tế bào miễn dịch nào? A A. Tế bào lympho T và tế bào lympho B B B. Tế bào mast và tế bào basophil C C. Đại thực bào, bạch cầu trung tính và tế bào tua D D. Tế bào hồng cầu và tế bào tiểu cầu Câu 19 19. Miễn dịch dịch thể chủ yếu liên quan đến loại tế bào lympho nào? A A. Tế bào T gây độc (Tc) B B. Tế bào T hỗ trợ (Th) C C. Tế bào B D D. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) Câu 20 20. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị suy giảm chức năng tế bào T hỗ trợ? A A. Tăng cường đáp ứng miễn dịch dịch thể B B. Suy giảm cả đáp ứng miễn dịch dịch thể và tế bào C C. Chỉ suy giảm đáp ứng miễn dịch bẩm sinh D D. Không ảnh hưởng đáng kể đến hệ miễn dịch Câu 21 21. Loại vaccine nào sử dụng mầm bệnh đã bị làm yếu đi nhưng vẫn còn khả năng kích thích miễn dịch? A A. Vaccine bất hoạt B B. Vaccine giải độc tố C C. Vaccine sống giảm độc lực D D. Vaccine tiểu đơn vị Câu 22 22. Cytokine là gì trong hệ miễn dịch? A A. Protein cấu trúc của tế bào miễn dịch B B. Phân tử tín hiệu giữa các tế bào miễn dịch C C. Enzym tiêu diệt mầm bệnh D D. Kháng thể đặc hiệu Câu 23 23. Loại tế bào T nào đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối đáp ứng miễn dịch, bao gồm cả hoạt hóa tế bào B và tế bào T gây độc? A A. Tế bào T gây độc (Tc) B B. Tế bào T ức chế (Treg) C C. Tế bào T hỗ trợ (Th) D D. Tế bào T nhớ (Tm) Câu 24 24. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC) chuyên nghiệp bao gồm những loại tế bào nào sau đây? A A. Tế bào lympho T và tế bào lympho B B B. Tế bào mast và tế bào basophil C C. Tế bào tua (dendritic cells), đại thực bào và tế bào B D D. Tế bào hồng cầu và tế bào tiểu cầu Câu 25 25. Bệnh tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công thành phần nào của cơ thể? A A. Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài B B. Tế bào ung thư C C. Chính tế bào và mô của cơ thể D D. Các chất độc hại trong môi trường Câu 26 26. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và dịch ngoại bào, đồng thời có khả năng đi qua nhau thai? A A. IgM B B. IgA C C. IgG D D. IgE Câu 27 27. Phản ứng viêm là một phần của hệ miễn dịch nào và có đặc điểm chính là gì? A A. Miễn dịch thích ứng; đặc hiệu kháng nguyên B B. Miễn dịch bẩm sinh; không đặc hiệu C C. Miễn dịch dịch thể; trung hòa độc tố D D. Miễn dịch tế bào; ly giải tế bào nhiễm bệnh Câu 28 28. Phức hợp hòa hợp mô chính (MHC) có vai trò gì trong đáp ứng miễn dịch? A A. Sản xuất kháng thể B B. Trình diện kháng nguyên cho tế bào T C C. Thực hiện quá trình thực bào D D. Điều hòa phản ứng viêm Câu 29 29. Đâu là ví dụ về miễn dịch thụ động tự nhiên? A A. Tiêm vaccine phòng cúm B B. Truyền kháng thể globulin miễn dịch C C. Kháng thể từ mẹ truyền sang con qua sữa mẹ D D. Cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi mắc bệnh sởi Câu 30 30. Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Loại tế bào tham gia B B. Tính đặc hiệu với kháng nguyên và trí nhớ miễn dịch C C. Cơ chế hoạt động D D. Vị trí hoạt động trong cơ thể Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủ tục hải quan