Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing ngân hàngĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Số câu30Quiz ID10921 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp định giá 'dựa trên giá trị cảm nhận' (value-based pricing) trong ngân hàng chú trọng yếu tố nào? A A. Chi phí hoạt động của ngân hàng. B B. Giá của đối thủ cạnh tranh. C C. Giá trị mà khách hàng nhận được từ sản phẩm/dịch vụ. D D. Mức lãi suất cơ bản do ngân hàng nhà nước quy định. Câu 2 2. Công cụ truyền thông 'quan hệ công chúng' (PR) giúp ngân hàng đạt được mục tiêu marketing nào? A A. Tăng doanh số bán sản phẩm trong ngắn hạn. B B. Xây dựng và củng cố hình ảnh, uy tín thương hiệu trong dài hạn. C C. Thu hút khách hàng bằng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. D D. Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm và dịch vụ. Câu 3 3. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích chính của việc phân khúc thị trường trong marketing ngân hàng? A A. Tăng cường khả năng nhắm mục tiêu và cá nhân hóa thông điệp marketing. B B. Giảm chi phí marketing bằng cách tiếp cận đại trà tất cả khách hàng. C C. Phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn với nhu cầu từng nhóm khách hàng. D D. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực marketing. Câu 4 4. Chiến lược 'marketing nội bộ' (internal marketing) trong ngân hàng tập trung vào đối tượng nào? A A. Khách hàng tiềm năng. B B. Nhân viên ngân hàng. C C. Cổ đông và nhà đầu tư. D D. Cộng đồng địa phương. Câu 5 5. Trong bối cảnh ngân hàng số, 'Content Marketing' (marketing nội dung) có vai trò gì? A A. Chạy quảng cáo trả phí trên nền tảng trực tuyến. B B. Tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị, hữu ích để thu hút và giữ chân khách hàng. C C. Tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm. D D. Quản lý thông tin và tương tác với khách hàng trên mạng xã hội. Câu 6 6. Rủi ro chính của việc sử dụng 'marketing lan truyền' (viral marketing) trong ngân hàng là gì? A A. Chi phí thực hiện quá cao. B B. Khó kiểm soát thông điệp và hình ảnh thương hiệu. C C. Hiệu quả thường không đo lường được. D D. Chỉ phù hợp với sản phẩm mới, không phù hợp với dịch vụ ngân hàng. Câu 7 7. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, chiến lược marketing 'định vị khác biệt' (differentiation positioning) giúp ngân hàng như thế nào? A A. Giảm giá sản phẩm và dịch vụ để thu hút khách hàng. B B. Tạo ra sự khác biệt độc đáo so với đối thủ, nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh. C C. Sao chép chiến lược marketing thành công của các ngân hàng khác. D D. Tập trung vào thị trường đại chúng, bỏ qua các phân khúc nhỏ. Câu 8 8. Trong marketing ngân hàng, 'thương hiệu' (brand) đóng vai trò quan trọng vì: A A. Giúp ngân hàng giảm chi phí quảng cáo. B B. Tạo dựng niềm tin, sự khác biệt và lòng trung thành của khách hàng. C C. Đơn giản hóa quy trình quản lý khách hàng. D D. Tăng cường khả năng cạnh tranh về giá. Câu 9 9. Lợi ích chính của việc sử dụng 'dữ liệu lớn' (Big Data) trong marketing ngân hàng là gì? A A. Giảm chi phí hoạt động của ngân hàng. B B. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và đưa ra quyết định marketing dựa trên dữ liệu. C C. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng. D D. Đơn giản hóa quy trình giao dịch ngân hàng. Câu 10 10. Xu hướng 'cá nhân hóa' (personalization) trong marketing ngân hàng hiện nay thể hiện qua điều gì? A A. Sản xuất hàng loạt các sản phẩm/dịch vụ giống nhau cho tất cả khách hàng. B B. Cung cấp sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing phù hợp với nhu cầu và đặc điểm riêng của từng khách hàng. C C. Tập trung vào marketing đại chúng, bỏ qua phân khúc khách hàng. D D. Sử dụng các kênh truyền thông truyền thống như báo chí và truyền hình. Câu 11 11. Mục tiêu của 'marketing xã hội' (social marketing) trong ngân hàng là gì? A A. Tăng cường sự hiện diện của ngân hàng trên mạng xã hội. B B. Quảng bá các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). C C. Thay đổi hành vi của công chúng theo hướng có lợi cho xã hội và ngân hàng. D D. Tối đa hóa lợi nhuận thông qua các hoạt động marketing đạo đức. Câu 12 12. Thách thức lớn nhất của marketing ngân hàng trong kỷ nguyên số là gì? A A. Chi phí marketing trực tuyến quá cao. B B. Bảo vệ dữ liệu cá nhân và duy trì lòng tin của khách hàng trong môi trường trực tuyến. C C. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả marketing số. D D. Thiếu nhân lực có kỹ năng marketing kỹ thuật số. Câu 13 13. Yếu tố 'bằng chứng hữu hình' (Physical Evidence) trong 7Ps marketing của ngân hàng bao gồm: A A. Chất lượng dịch vụ và thái độ nhân viên. B B. Quy trình giao dịch và thủ tục ngân hàng. C C. Thiết kế chi nhánh, website, ứng dụng di động, tài liệu marketing. D D. Giá cả sản phẩm và các chương trình khuyến mãi. Câu 14 14. Chỉ số 'CAC' (Customer Acquisition Cost) đo lường điều gì trong marketing ngân hàng? A A. Tổng doanh thu từ khách hàng mới. B B. Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới. C C. Mức độ hài lòng của khách hàng hiện tại. D D. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ ngân hàng. Câu 15 15. Trong marketing ngân hàng, 'CRM' (Customer Relationship Management) giúp ngân hàng: A A. Giảm thiểu rủi ro tín dụng. B B. Quản lý và cải thiện mối quan hệ với khách hàng. C C. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng. D D. Tối ưu hóa quy trình nội bộ của ngân hàng. Câu 16 16. Ngân hàng sử dụng 'marketing trực tiếp' (direct marketing) để làm gì? A A. Xây dựng hình ảnh thương hiệu trên diện rộng. B B. Tiếp cận trực tiếp và cá nhân hóa thông điệp đến từng khách hàng mục tiêu. C C. Quảng bá sản phẩm/dịch vụ thông qua các kênh trung gian. D D. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội. Câu 17 17. Điểm khác biệt chính giữa marketing sản phẩm hữu hình và marketing dịch vụ ngân hàng là gì? A A. Marketing dịch vụ ngân hàng ít chú trọng đến giá cả hơn. B B. Dịch vụ ngân hàng có thể được kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng. C C. Dịch vụ ngân hàng có tính vô hình, không thể sờ nắm trước khi trải nghiệm. D D. Marketing dịch vụ ngân hàng sử dụng ít kênh truyền thông hơn. Câu 18 18. Trong marketing dịch vụ ngân hàng, yếu tố 'quy trình' (Process) đặc biệt quan trọng vì: A A. Giúp giảm chi phí hoạt động của ngân hàng. B B. Đảm bảo tính nhất quán và chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng. C C. Tạo ra sự khác biệt so với các ngân hàng đối thủ. D D. Thu hút nhân tài giỏi đến làm việc tại ngân hàng. Câu 19 19. Trong marketing ngân hàng số, 'SEO' (Search Engine Optimization) được sử dụng để làm gì? A A. Gửi email marketing hàng loạt đến khách hàng. B B. Tối ưu hóa website và nội dung trực tuyến để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. C C. Quản lý các trang mạng xã hội của ngân hàng. D D. Chạy quảng cáo trả phí trên Google và Facebook. Câu 20 20. Kênh phân phối trực tiếp (Direct channel) phổ biến nhất trong marketing ngân hàng là gì? A A. Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. B B. Các đại lý bảo hiểm liên kết với ngân hàng. C C. Website và ứng dụng ngân hàng trực tuyến. D D. Máy ATM và các điểm giao dịch tự động. Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là một kênh marketing kỹ thuật số (digital marketing) phổ biến cho ngân hàng? A A. Email marketing. B B. Quảng cáo trên báo in. C C. Mạng xã hội (Social Media Marketing). D D. SEO (Search Engine Optimization). Câu 22 22. Yếu tố 'Con người' (People) trong mô hình Marketing Mix 7Ps của ngân hàng đề cập đến điều gì? A A. Cơ sở vật chất và trang thiết bị của ngân hàng. B B. Quy trình và thủ tục giao dịch của ngân hàng. C C. Nhân viên ngân hàng và chất lượng dịch vụ khách hàng. D D. Các kênh phân phối sản phẩm và dịch vụ ngân hàng. Câu 23 23. Đạo đức marketing (marketing ethics) trong ngân hàng yêu cầu điều gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách, kể cả gây hiểu lầm cho khách hàng. B B. Cung cấp thông tin trung thực, minh bạch về sản phẩm/dịch vụ và tôn trọng quyền lợi khách hàng. C C. Sử dụng mọi thủ đoạn để cạnh tranh với đối thủ. D D. Bỏ qua các quy định pháp luật nếu cần thiết để đạt mục tiêu marketing. Câu 24 24. Mục tiêu chính của marketing ngân hàng là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá. B B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng để đạt được lợi nhuận bền vững. C C. Quảng bá hình ảnh hào nhoáng của ngân hàng trên các phương tiện truyền thông. D D. Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính phức tạp nhất trên thị trường. Câu 25 25. Hoạt động 'bán chéo' (cross-selling) trong ngân hàng nhằm mục đích gì? A A. Thu hút khách hàng mới hoàn toàn. B B. Bán thêm sản phẩm/dịch vụ khác cho khách hàng hiện tại. C C. Nâng cấp sản phẩm/dịch vụ hiện tại khách hàng đang sử dụng. D D. Giảm giá sản phẩm/dịch vụ để cạnh tranh. Câu 26 26. Khi ngân hàng gặp khủng hoảng truyền thông, vai trò của bộ phận marketing là gì? A A. Giữ im lặng và chờ đợi khủng hoảng qua đi. B B. Xử lý khủng hoảng, truyền thông minh bạch, trấn an khách hàng và bảo vệ uy tín thương hiệu. C C. Đổ lỗi cho bộ phận khác trong ngân hàng. D D. Tăng cường quảng cáo để đánh lạc hướng dư luận. Câu 27 27. Khái niệm 'vòng đời khách hàng' (Customer Lifetime Value - CLTV) giúp ngân hàng đưa ra quyết định marketing nào? A A. Xác định lãi suất cho vay phù hợp. B B. Ước tính tổng lợi nhuận mà một khách hàng có thể mang lại trong suốt mối quan hệ với ngân hàng. C C. Lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả nhất. D D. Phát triển sản phẩm mới phù hợp với thị trường. Câu 28 28. Điều gì KHÔNG phải là một hình thức 'xúc tiến bán hàng' (sales promotion) phổ biến trong ngân hàng? A A. Tặng quà hoặc ưu đãi lãi suất cho khách hàng mở tài khoản mới. B B. Quảng cáo trên truyền hình và báo chí. C C. Tổ chức sự kiện tri ân khách hàng. D D. Giảm phí dịch vụ trong thời gian khuyến mãi. Câu 29 29. Yếu tố 'vị trí' (Place) trong Marketing Mix 4Ps (điều chỉnh cho dịch vụ) của ngân hàng bao gồm: A A. Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng cung cấp. B B. Giá cả và chính sách giá của ngân hàng. C C. Kênh phân phối và tiếp cận khách hàng của ngân hàng. D D. Hoạt động quảng bá và truyền thông của ngân hàng. Câu 30 30. Hoạt động 'marketing trải nghiệm' (experiential marketing) trong ngân hàng tập trung vào điều gì? A A. Giảm giá sản phẩm/dịch vụ để thu hút khách hàng. B B. Tạo ra trải nghiệm tương tác đáng nhớ và tích cực cho khách hàng. C C. Quảng bá hình ảnh ngân hàng trên các phương tiện truyền thông. D D. Nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu khách hàng. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1 Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu