Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng và truyền thôngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng và truyền thông Số câu30Quiz ID11789 Làm bài Câu 1 1. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đóng gói dữ liệu thành các frame (khung dữ liệu) để truyền trên đường truyền vật lý? A A. Tầng Mạng (Network Layer) B B. Tầng Giao vận (Transport Layer) C C. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) D D. Tầng Vật lý (Physical Layer) Câu 2 2. Thuật ngữ 'Latency' trong mạng máy tính dùng để chỉ điều gì? A A. Tổng lượng dữ liệu có thể truyền trong một đơn vị thời gian B B. Thời gian trễ từ khi gửi dữ liệu đến khi nhận được phản hồi C C. Số lượng gói tin bị mất trong quá trình truyền D D. Độ ổn định của kết nối mạng Câu 3 3. DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì? A A. Gán địa chỉ IP cho thiết bị B B. Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP C C. Định tuyến dữ liệu trên mạng D D. Kiểm soát lỗi truyền dữ liệu Câu 4 4. Công nghệ 5G mang lại ưu điểm vượt trội nào so với 4G về mặt latency? A A. Latency cao hơn B B. Latency tương đương C C. Latency thấp hơn đáng kể D D. Latency không đổi Câu 5 5. Mạng PAN (Personal Area Network) thường được sử dụng để kết nối các thiết bị nào? A A. Các máy tính trong một tòa nhà văn phòng B B. Các thiết bị cá nhân của một người ở cự ly gần (ví dụ: điện thoại, tai nghe Bluetooth, máy tính bảng) C C. Các máy chủ trong một trung tâm dữ liệu D D. Các chi nhánh của một công ty trên toàn quốc Câu 6 6. Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ vật lý của thiết bị mạng, nó thường được gán cho thành phần nào? A A. Card mạng (NIC - Network Interface Card) B B. Bộ định tuyến (Router) C C. Địa chỉ IP D D. Tên miền Câu 7 7. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI? A A. Tầng Ứng dụng (Application Layer) B B. Tầng Giao vận (Transport Layer) C C. Tầng Mạng (Internet Layer) D D. Tầng Liên kết (Link Layer) Câu 8 8. Loại địa chỉ IP nào sau đây không được sử dụng trên Internet công cộng và thường được dùng trong mạng nội bộ? A A. Địa chỉ IP động B B. Địa chỉ IP tĩnh C C. Địa chỉ IP công cộng D D. Địa chỉ IP riêng (Private IP) Câu 9 9. Trong mạng không dây Wi-Fi, kênh (channel) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng cường độ tín hiệu B B. Phân chia tần số sóng vô tuyến để tránh nhiễu và tăng băng thông C C. Mã hóa dữ liệu D D. Xác thực người dùng Câu 10 10. Mô hình mạng Client-Server hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Tất cả các máy tính đều bình đẳng và chia sẻ tài nguyên trực tiếp với nhau B B. Có một máy chủ trung tâm cung cấp dịch vụ cho các máy khách C C. Dữ liệu được truyền theo đường vòng khép kín D D. Mạng được chia thành nhiều phân đoạn nhỏ để tăng tốc độ Câu 11 11. Điểm khác biệt chính giữa IPv4 và IPv6 là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu B B. Số lượng địa chỉ IP có thể cung cấp C C. Giao thức bảo mật D D. Loại cáp mạng sử dụng Câu 12 12. Loại cáp mạng nào sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu và có tốc độ truyền rất cao, ít bị nhiễu? A A. Cáp đồng trục (Coaxial cable) B B. Cáp xoắn đôi (Twisted pair cable) C C. Cáp quang (Fiber optic cable) D D. Cáp UTP Câu 13 13. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối hai mạng LAN khác nhau nhưng sử dụng giao thức mạng giống nhau? A A. Repeater (Bộ lặp) B B. Hub C C. Bridge (Cầu nối) D D. Router (Bộ định tuyến) Câu 14 14. Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) nhằm mục đích chính là gì? A A. Đánh cắp dữ liệu nhạy cảm B B. Làm gián đoạn dịch vụ mạng bằng cách quá tải tài nguyên C C. Phá hoại phần cứng máy chủ D D. Thay đổi nội dung trang web Câu 15 15. Chuẩn Wi-Fi mới nhất hiện nay (tính đến năm 2023) thường được gọi là gì? A A. Wi-Fi 5 B B. Wi-Fi 6 C C. Wi-Fi 6E D D. Wi-Fi 7 Câu 16 16. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu B B. Tạo kết nối mạng riêng ảo và an toàn qua mạng công cộng C C. Chia sẻ kết nối Internet D D. Quản lý lưu lượng mạng Câu 17 17. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải thư điện tử (email) đi trên Internet? A A. HTTP B B. FTP C C. SMTP D D. DNS Câu 18 18. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện băng thông tổng thể của mạng Wi-Fi bằng cách sử dụng cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz đồng thời? A A. Beamforming B B. MU-MIMO C C. Band Steering D D. Dual-band Wi-Fi Câu 19 19. Trong kiến trúc mạng hình sao (Star topology), nếu trung tâm (hub hoặc switch) gặp sự cố, điều gì sẽ xảy ra? A A. Chỉ một vài máy tính bị mất kết nối B B. Toàn bộ mạng sẽ ngừng hoạt động C C. Mạng vẫn hoạt động nhưng chậm hơn D D. Các máy tính tự động kết nối trực tiếp với nhau Câu 20 20. Trong mô hình TCP/IP, giao thức nào thuộc tầng Ứng dụng (Application Layer) và được sử dụng để truy cập và quản lý các trang web? A A. TCP B B. UDP C C. HTTP D D. IP Câu 21 21. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu đến đúng ứng dụng trên máy đích? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Ứng dụng (Application Layer) Câu 22 22. Phương thức mã hóa nào thường được sử dụng để bảo mật dữ liệu truyền qua HTTP, tạo thành HTTPS? A A. FTP B B. SSL/TLS C C. SMTP D D. DNSSEC Câu 23 23. Thiết bị mạng nào hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) trong mô hình OSI và sử dụng địa chỉ MAC để chuyển tiếp dữ liệu? A A. Bộ định tuyến (Router) B B. Bộ chuyển mạch (Switch) C C. Bộ lặp (Repeater) D D. Hub Câu 24 24. Chức năng chính của giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là gì? A A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP B B. Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng C C. Định tuyến gói tin giữa các mạng D D. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng Câu 25 25. Firewall (tường lửa) trong hệ thống mạng có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng C C. Chuyển đổi địa chỉ IP D D. Quản lý tên miền Câu 26 26. Công nghệ mạng không dây nào có phạm vi phủ sóng rộng nhất, thường được sử dụng cho mạng di động? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Zigbee D D. Mạng di động (Cellular Network) Câu 27 27. Phương thức truyền dẫn nào cho phép dữ liệu được truyền theo cả hai hướng đồng thời? A A. Simplex (Đơn công) B B. Half-duplex (Bán song công) C C. Full-duplex (Song công) D D. Multiplex (Đa hợp) Câu 28 28. Giao thức nào sau đây đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và kiểm soát lỗi ở tầng Giao vận (Transport Layer)? A A. IP B B. UDP C C. TCP D D. ICMP Câu 29 29. Trong địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4), mỗi octet (byte) được biểu diễn bằng bao nhiêu bit? A A. 4 bits B B. 8 bits C C. 16 bits D D. 32 bits Câu 30 30. Công nghệ IoT (Internet of Things) chủ yếu tập trung vào việc kết nối loại thiết bị nào vào mạng? A A. Máy tính cá nhân B B. Điện thoại thông minh C C. Các thiết bị vật lý hàng ngày (cảm biến, đồ gia dụng, công nghiệp) D D. Máy chủ (Server) Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Trị Doanh Nghiệp Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản lý dự án phần mềm