Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng không dâyĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng không dây Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng không dây Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng không dây Số câu30Quiz ID11983 Làm bài Câu 1 1. Để cải thiện vùng phủ sóng Wi-Fi trong một khu vực rộng lớn, giải pháp nào sau đây thường được sử dụng? A A. Giảm công suất phát sóng của điểm truy cập B B. Sử dụng bộ lặp sóng Wi-Fi (Wi-Fi repeater) hoặc hệ thống mạng lưới (Mesh Wi-Fi) C C. Thay đổi kênh Wi-Fi sang kênh có tần số thấp hơn D D. Tăng số lượng thiết bị kết nối vào mạng Câu 2 2. Công nghệ Bluetooth chủ yếu được thiết kế cho ứng dụng nào? A A. Truyền dữ liệu tốc độ cao trong phạm vi rộng B B. Kết nối không dây tầm ngắn giữa các thiết bị cá nhân C C. Truy cập Internet tốc độ cao D D. Truyền hình ảnh và video chất lượng cao Câu 3 3. Ứng dụng nào sau đây có thể hưởng lợi lớn nhất từ độ trễ cực thấp và tốc độ cao của Wi-Fi 7? A A. Gửi email văn bản B B. Xem video độ phân giải SD C C. Chơi game thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) D D. Duyệt web cơ bản Câu 4 4. Trong mạng Wi-Fi, thuật ngữ 'Guest network' (Mạng khách) dùng để chỉ điều gì? A A. Mạng Wi-Fi có tốc độ cao nhất B B. Mạng Wi-Fi dành riêng cho nhân viên công ty C C. Mạng Wi-Fi riêng biệt, cung cấp truy cập Internet giới hạn cho khách mà không cần mật khẩu D D. Mạng Wi-Fi riêng biệt, cung cấp truy cập Internet giới hạn cho khách, tách biệt với mạng chính Câu 5 5. Để kiểm tra cường độ tín hiệu Wi-Fi tại một vị trí cụ thể, công cụ nào sau đây có thể được sử dụng? A A. Ping B B. Traceroute C C. Wi-Fi analyzer app (ứng dụng phân tích Wi-Fi) D D. Speedtest Câu 6 6. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng mạng Wi-Fi Mesh? A A. Vùng phủ sóng Wi-Fi rộng và liền mạch B B. Dễ dàng cài đặt và quản lý C C. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với Wi-Fi 6 D D. Khả năng tự động tối ưu hóa đường truyền Câu 7 7. Công nghệ Beamforming trong Wi-Fi 6 (802.11ax) giúp cải thiện hiệu suất mạng bằng cách nào? A A. Tăng cường công suất phát sóng của điểm truy cập B B. Tập trung tín hiệu Wi-Fi theo hướng thiết bị nhận C C. Mã hóa dữ liệu hiệu quả hơn D D. Giảm nhiễu sóng từ các thiết bị khác Câu 8 8. Điểm truy cập không dây (Access Point - AP) có chức năng chính gì trong mạng Wi-Fi? A A. Kết nối trực tiếp các thiết bị không dây với nhau B B. Cung cấp kết nối có dây cho các thiết bị C C. Hoạt động như một cầu nối giữa mạng có dây và mạng không dây D D. Tăng cường tín hiệu Wi-Fi hiện có Câu 9 9. Khi gặp sự cố kết nối Wi-Fi, bước khắc phục sự cố đầu tiên và đơn giản nhất thường là gì? A A. Thay đổi mật khẩu Wi-Fi B B. Khởi động lại (reset) modem và router Wi-Fi C C. Cập nhật firmware cho router Wi-Fi D D. Liên hệ nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) Câu 10 10. Phương pháp mã hóa TKIP (Temporal Key Integrity Protocol) thường được liên kết với chuẩn bảo mật Wi-Fi nào? A A. WEP B B. WPA C C. WPA2 D D. WPA3 Câu 11 11. Điều gì có thể gây nhiễu sóng Wi-Fi và làm giảm hiệu suất mạng? A A. Sử dụng mật khẩu Wi-Fi quá mạnh B B. Các thiết bị điện tử khác như lò vi sóng, điện thoại không dây hoạt động cùng tần số C C. Cường độ tín hiệu Wi-Fi quá mạnh D D. Số lượng thiết bị kết nối Wi-Fi quá ít Câu 12 12. Trong mạng Wi-Fi, kênh (channel) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng cường tín hiệu B B. Phân chia tần số hoạt động để tránh nhiễu C C. Bảo mật dữ liệu D D. Quản lý lưu lượng truy cập Câu 13 13. Trong mạng Wi-Fi, 'hidden SSID' (SSID ẩn) có nghĩa là gì? A A. Mạng Wi-Fi được mã hóa với thuật toán bảo mật mạnh nhất B B. Mạng Wi-Fi không hiển thị tên mạng (SSID) trong danh sách mạng khả dụng C C. Mạng Wi-Fi chỉ dành cho khách D D. Mạng Wi-Fi có giới hạn về băng thông Câu 14 14. Nhược điểm chính của mạng không dây so với mạng có dây là gì? A A. Chi phí lắp đặt cao hơn B B. Khó bảo trì hơn C C. Dễ bị nhiễu sóng và bảo mật kém hơn D D. Khả năng mở rộng kém hơn Câu 15 15. Công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) trong Wi-Fi giúp cải thiện điều gì? A A. Phạm vi phủ sóng B B. Tốc độ và dung lượng truyền dữ liệu C C. Bảo mật mạng D D. Tiết kiệm pin cho thiết bị Câu 16 16. Ưu điểm chính của mạng không dây so với mạng có dây là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn B B. Độ trễ thấp hơn C C. Tính linh hoạt và khả năng di động D D. Bảo mật tốt hơn Câu 17 17. Trong mạng không dây, thuật ngữ 'SSID' dùng để chỉ điều gì? A A. Địa chỉ MAC của điểm truy cập B B. Tên mạng không dây (Wi-Fi) C C. Mật khẩu mạng không dây D D. Tiêu chuẩn bảo mật Wi-Fi Câu 18 18. Tần số 2.4 GHz và 5 GHz thường được sử dụng trong mạng Wi-Fi. Ưu điểm chính của băng tần 5 GHz so với 2.4 GHz là gì? A A. Phạm vi phủ sóng rộng hơn B B. Khả năng xuyên tường tốt hơn C C. Ít bị nhiễu sóng hơn và tốc độ cao hơn D D. Tiết kiệm năng lượng hơn Câu 19 19. Trong mạng không dây, thuật ngữ 'packet loss' (mất gói tin) đề cập đến điều gì? A A. Dữ liệu bị mã hóa không chính xác B B. Gói dữ liệu không đến được đích do nhiễu sóng hoặc nghẽn mạng C C. Dữ liệu bị virus tấn công D D. Tốc độ truyền dữ liệu quá chậm Câu 20 20. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của công nghệ NFC (Near Field Communication)? A A. Thanh toán không tiếp xúc B B. Chia sẻ file dung lượng lớn giữa các thiết bị ở khoảng cách xa C C. Xác thực và kiểm soát truy cập D D. Ghép nối nhanh các thiết bị Bluetooth Câu 21 21. Công nghệ Wi-Fi Direct cho phép thiết bị Wi-Fi làm gì? A A. Kết nối với mạng Internet thông qua cáp Ethernet B B. Kết nối trực tiếp với các thiết bị Wi-Fi khác mà không cần điểm truy cập trung tâm C C. Tăng cường tín hiệu Wi-Fi hiện có D D. Chuyển đổi mạng Wi-Fi sang mạng Bluetooth Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến phạm vi phủ sóng của mạng Wi-Fi? A A. Công suất phát của điểm truy cập B B. Tần số hoạt động (2.4 GHz vs 5 GHz) C C. Số lượng thiết bị kết nối Wi-Fi D D. Vật liệu xây dựng của tường và vật cản Câu 23 23. Phương thức bảo mật nào sau đây được coi là kém an toàn nhất và không còn được khuyến nghị sử dụng cho mạng Wi-Fi hiện đại? A A. WPA3 B B. WPA2 C C. WEP D D. WPA Câu 24 24. Chuẩn Wi-Fi mới nhất hiện nay, mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và hiệu quả sử dụng phổ tần tốt hơn so với các chuẩn trước đó, là chuẩn nào? A A. 802.11ac B B. 802.11n C C. 802.11ax (Wi-Fi 6) D D. 802.11g Câu 25 25. Công nghệ mạng không dây nào được sử dụng phổ biến nhất cho các thiết bị di động và máy tính xách tay để truy cập Internet tại nhà, văn phòng hoặc các điểm truy cập công cộng? A A. Bluetooth B B. Wi-Fi C C. Zigbee D D. Hồng ngoại (Infrared) Câu 26 26. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng trong các thiết bị nhà thông minh để tạo mạng lưới cảm biến và thiết bị điều khiển năng lượng thấp? A A. Wi-Fi Direct B B. Zigbee C C. WiGig D D. Li-Fi Câu 27 27. Chuẩn Wi-Fi 802.11be (Wi-Fi 7) dự kiến sẽ mang lại cải tiến đáng kể nào so với Wi-Fi 6/6E? A A. Giảm chi phí thiết bị B B. Tăng cường bảo mật WPA3 C C. Tốc độ truyền dữ liệu cực cao và độ trễ siêu thấp D D. Phạm vi phủ sóng rộng hơn Câu 28 28. So sánh với Wi-Fi, ưu điểm chính của Bluetooth là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn B B. Phạm vi phủ sóng rộng hơn C C. Tiêu thụ năng lượng thấp hơn D D. Khả năng kết nối nhiều thiết bị đồng thời tốt hơn Câu 29 29. Công nghệ Li-Fi (Light Fidelity) sử dụng môi trường truyền dẫn nào để truyền dữ liệu không dây? A A. Sóng radio B B. Ánh sáng nhìn thấy được C C. Sóng hồng ngoại D D. Sóng vi ba Câu 30 30. Mạng Ad-hoc trong Wi-Fi là gì? A A. Mạng có cấu trúc hạ tầng, sử dụng điểm truy cập trung tâm B B. Mạng ngang hàng, các thiết bị kết nối trực tiếp với nhau mà không cần điểm truy cập C C. Mạng chỉ dành cho các thiết bị di động D D. Mạng có bảo mật cao nhất Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tin học ứng dụng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị tài chính quốc tế