Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lý sinhĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý sinh Số câu30Quiz ID13326 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo điện hoạt động của tim? A A. Điện não đồ (EEG) B B. Điện tâm đồ (ECG/EKG) C C. Điện cơ đồ (EMG) D D. Điện quang đồ (ERG) Câu 2 2. Phương pháp nào sau đây sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan bên trong cơ thể? A A. X-quang B B. Siêu âm C C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) D D. CT scan Câu 3 3. Trong điện tâm đồ (ECG), phức bộ QRS đại diện cho hoạt động điện của bộ phận nào trong tim? A A. Khử cực tâm nhĩ B B. Tái cực tâm nhĩ C C. Khử cực tâm thất D D. Tái cực tâm thất Câu 4 4. Trong kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), giai đoạn nào diễn ra ở nhiệt độ cao nhất? A A. Giai đoạn biến tính (denaturation) B B. Giai đoạn bắt cặp (annealing) C C. Giai đoạn kéo dài (extension) D D. Giai đoạn làm nguội (cooling) Câu 5 5. Loại bức xạ ion hóa nào có khả năng đâm xuyên mạnh nhất? A A. Bức xạ alpha B B. Bức xạ beta C C. Bức xạ gamma D D. Bức xạ neutron Câu 6 6. Loại liên kết hóa học nào quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ alpha helix, beta sheet)? A A. Liên kết ion B B. Liên kết peptide C C. Liên kết hydro D D. Liên kết disulfide Câu 7 7. Trong quá trình truyền tin qua synapse hóa học, chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng từ cấu trúc nào? A A. Màng sau synapse B B. Ti thể C C. Màng trước synapse D D. Ribosome Câu 8 8. Cơ chế điều hòa ngược âm tính có vai trò gì trong hệ thống sinh học? A A. Khuếch đại tín hiệu B B. Duy trì cân bằng nội môi C C. Tăng tốc quá trình sinh hóa D D. Loại bỏ chất thải Câu 9 9. Ứng dụng của kỹ thuật 'flow cytometry' (tế bào dòng chảy) trong y sinh là gì? A A. Giải trình tự DNA B B. Phân tích và đếm tế bào C C. Quan sát cấu trúc siêu hiển vi của tế bào D D. Khuếch đại gen Câu 10 10. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh điển hình là bao nhiêu? A A. +70 mV B B. 0 mV C C. -70 mV D D. -90 mV Câu 11 11. Trong mô hình màng tế bào khảm động, thành phần nào quyết định tính linh động của màng? A A. Protein màng B B. Cholesterol C C. Glycolipid D D. Phospholipid Câu 12 12. Hiện tượng Doppler trong siêu âm y tế được sử dụng để đo lường điều gì? A A. Độ sâu của mô B B. Kích thước của cơ quan C C. Lưu lượng máu D D. Độ cứng của mô Câu 13 13. Điều gì sẽ xảy ra với áp suất thẩm thấu của dung dịch khi tăng nhiệt độ (giả sử nồng độ chất tan không đổi và chất tan không bay hơi)? A A. Áp suất thẩm thấu tăng B B. Áp suất thẩm thấu giảm C C. Áp suất thẩm thấu không đổi D D. Không thể dự đoán Câu 14 14. Trong sinh lý thần kinh, kênh ion gated-voltage (kênh ion điều khiển bằng điện thế) mở hoặc đóng dựa trên sự thay đổi của yếu tố nào? A A. Nồng độ chất hóa học B B. Ánh sáng C C. Điện thế màng D D. Áp suất cơ học Câu 15 15. Phương trình Nernst được sử dụng để tính toán đại lượng nào trong lý sinh? A A. Áp suất thẩm thấu B B. Điện thế màng C C. Tốc độ phản ứng enzyme D D. Hằng số tốc độ khuếch tán Câu 16 16. Đại lượng 'điện dung' của màng tế bào được xác định bởi yếu tố nào là chính? A A. Nồng độ ion B B. Độ dày của lớp lipid kép C C. Số lượng kênh ion D D. Điện thế màng Câu 17 17. Trong cơ chế nhìn màu của mắt người, loại tế bào cảm thụ ánh sáng nào nhạy cảm nhất với ánh sáng màu xanh lá cây? A A. Tế bào que (rods) B B. Tế bào hình nón loại S (cones - short wavelength) C C. Tế bào hình nón loại M (cones - medium wavelength) D D. Tế bào hình nón loại L (cones - long wavelength) Câu 18 18. Đơn vị đo lường hoạt độ phóng xạ trong hệ SI là gì? A A. Becquerel (Bq) B B. Gray (Gy) C C. Sievert (Sv) D D. Curie (Ci) Câu 19 19. Trong lý sinh phóng xạ, khái niệm 'thời gian bán rã' dùng để chỉ điều gì? A A. Thời gian để một chất phóng xạ phân rã hoàn toàn B B. Thời gian để hoạt độ phóng xạ giảm xuống một nửa C C. Thời gian để liều hấp thụ đạt mức tối đa D D. Thời gian để bức xạ ion hóa gây ra tổn thương sinh học Câu 20 20. Enzyme hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện nào sau đây? A A. Nhiệt độ và pH rất cao B B. Nhiệt độ và pH tối ưu C C. Nhiệt độ và pH rất thấp D D. pH rất acid và nhiệt độ thấp Câu 21 21. Loại bức xạ nào được sử dụng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư? A A. Sóng radio B B. Vi sóng C C. Tia hồng ngoại D D. Tia X và tia gamma Câu 22 22. Trong quang phổ điện từ, tia nào có bước sóng dài nhất? A A. Tia gamma B B. Tia X C C. Tia tử ngoại D D. Sóng radio Câu 23 23. Đại lượng nào sau đây mô tả khả năng một thấu kính hội tụ ánh sáng? A A. Tiêu cự (focal length) B B. Độ tụ (diopter) C C. Chiết suất (refractive index) D D. Bước sóng (wavelength) Câu 24 24. Trong cơ chế co cơ, ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng liên kết giữa actin và myosin? A A. Na+ B B. K+ C C. Ca2+ D D. Cl- Câu 25 25. Hiện tượng thẩm thấu ngược được ứng dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực nào? A A. Sản xuất bia B B. Lọc nước C C. Chế biến thực phẩm D D. Sản xuất thuốc Câu 26 26. Công thức nào sau đây biểu diễn định luật Fick về khuếch tán? A A. J = -DA(dC/dx) B B. V = IR C C. E = mc^2 D D. PV = nRT Câu 27 27. Trong lý sinh học, khái niệm 'compliance' (độ giãn nở) thường được dùng để mô tả đặc tính của cấu trúc nào? A A. Xương B B. Mạch máu C C. Cơ D D. Dây thần kinh Câu 28 28. Nguyên tắc cơ bản của kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) là gì? A A. Sử dụng ánh sáng nhìn thấy để chiếu sáng mẫu B B. Sử dụng chùm electron truyền qua mẫu C C. Sử dụng chùm electron quét bề mặt mẫu D D. Sử dụng sóng âm thanh để tạo ảnh Câu 29 29. Trong lý sinh nhiệt, quá trình nào sau đây là tỏa nhiệt (exothermic) trong cơ thể sống? A A. Bay hơi mồ hôi B B. Phản ứng dị hóa (catabolism) C C. Phản ứng đồng hóa (anabolism) D D. Hô hấp tế bào Câu 30 30. Hiện tượng khuếch tán thụ động khác với khuếch tán tích cực chủ yếu ở điểm nào? A A. Hướng di chuyển của chất tan B B. Nồng độ chất tan C C. Yêu cầu năng lượng tế bào D D. Loại chất tan được vận chuyển Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing tìm kiếm và Email Marketing Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý du lịch Việt Nam