Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Linh kiện điện tửĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Số câu30Quiz ID13743 Làm bài Câu 1 1. Linh kiện điện tử nào sau đây là phần tử tích cực (active component)? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 2 2. Tại sao điện trở cần được mắc nối tiếp với LED trong mạch điện? A A. Để tăng độ sáng của LED B B. Để hạn chế dòng điện qua LED, tránh làm cháy LED C C. Để ổn định điện áp cho LED D D. Để giảm điện áp tiêu thụ của mạch Câu 3 3. Linh kiện điện tử nào sau đây có chức năng chính là hạn chế dòng điện trong mạch? A A. Tụ điện B B. Điện trở C C. Cuộn cảm D D. Diode Câu 4 4. Tụ gốm (Ceramic capacitor) thường được sử dụng trong các mạch điện nào? A A. Mạch lọc nguồn có tần số thấp B B. Mạch lọc nhiễu tần số cao C C. Mạch tạo dao động tần số thấp D D. Mạch khuếch đại công suất lớn Câu 5 5. Transistor có bao nhiêu lớp bán dẫn? A A. 1 B B. 2 C C. 3 D D. 4 Câu 6 6. Điện trở dán (SMD resistor) có ưu điểm gì so với điện trở chân cắm? A A. Dễ dàng thay thế hơn B B. Giá thành rẻ hơn C C. Kích thước nhỏ gọn hơn D D. Công suất chịu đựng lớn hơn Câu 7 7. Diode Zener được sử dụng chủ yếu trong mạch điện nào? A A. Mạch khuếch đại B B. Mạch chỉnh lưu C C. Mạch ổn áp D D. Mạch dao động Câu 8 8. Tụ điện có giá trị 1µF (microFarad) tương đương với bao nhiêu Farad? A A. 0.000001 Farad B B. 0.00001 Farad C C. 0.0001 Farad D D. 0.001 Farad Câu 9 9. Diode chỉnh lưu thường được sử dụng trong mạch điện nào? A A. Mạch khuếch đại B B. Mạch dao động C C. Mạch chỉnh lưu D D. Mạch logic Câu 10 10. Transistor quang (Optocoupler/Phototransistor) dùng để làm gì? A A. Khuếch đại ánh sáng B B. Cách ly điện giữa các mạch C C. Phát hiện ánh sáng D D. Chuyển đổi tín hiệu quang sang điện Câu 11 11. Loại điện trở nào có giá trị thay đổi theo nhiệt độ? A A. Điện trở than B B. Điện trở dây quấn C C. Điện trở nhiệt (Thermistor) D D. Điện trở màng mỏng Câu 12 12. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp), linh kiện nào thường được sử dụng để tạo mạch hồi tiếp âm? A A. Tụ điện B B. Điện trở C C. Cuộn cảm D D. Diode Câu 13 13. Chức năng của cuộn cảm trong mạch điện là gì? A A. Khuyếch đại tín hiệu B B. Lọc nhiễu tần số cao C C. Hạn chế dòng điện một chiều D D. Ổn định điện áp Câu 14 14. Đơn vị đo điện dung của tụ điện là gì? A A. Ohm B B. Henry C C. Farad D D. Volt Câu 15 15. IC vi điều khiển (Microcontroller) thường được sử dụng để làm gì? A A. Khuếch đại tín hiệu âm thanh B B. Điều khiển các thiết bị điện tử theo chương trình C C. Chuyển đổi điện áp xoay chiều thành một chiều D D. Lọc nhiễu tín hiệu điện Câu 16 16. Cuộn cảm lõi ferrite có tác dụng gì so với cuộn cảm lõi không khí? A A. Giảm điện cảm B B. Tăng điện cảm C C. Giảm tổn hao năng lượng D D. Tăng tần số hoạt động Câu 17 17. Để giảm nhiễu điện từ (EMI) trong mạch điện, linh kiện nào thường được sử dụng? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Ferrite bead (hạt ferrite) D D. Diode Câu 18 18. Diode quang (Photodiode) hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A A. Phát xạ ánh sáng khi có dòng điện B B. Hấp thụ ánh sáng và tạo ra dòng điện C C. Chỉnh lưu dòng điện xoay chiều D D. Ổn định điện áp Câu 19 19. Khi đo điện trở bằng đồng hồ vạn năng, nếu kim đồng hồ không lên, có thể do nguyên nhân nào? A A. Điện trở có giá trị quá nhỏ B B. Điện trở bị đứt mạch C C. Đồng hồ vạn năng bị hỏng pin D D. Thang đo điện trở chưa phù hợp Câu 20 20. Transistor MOSFET khác với Transistor BJT ở điểm nào? A A. Tốc độ chuyển mạch chậm hơn B B. Điều khiển bằng dòng điện ở cực điều khiển C C. Điều khiển bằng điện áp ở cực điều khiển D D. Công suất tiêu thụ lớn hơn Câu 21 21. Tụ điện hóa (Electrolytic capacitor) có điện dung lớn hơn tụ gốm là do đâu? A A. Điện cực làm bằng gốm B B. Điện môi là lớp oxide mỏng C C. Kích thước lớn hơn D D. Điện áp làm việc cao hơn Câu 22 22. IC (Integrated Circuit) là gì? A A. Điện trở tích hợp B B. Tụ điện tích hợp C C. Mạch tích hợp D D. Transistor tích hợp Câu 23 23. Điện trở có giá trị 1kΩ (kiloOhm) tương đương với bao nhiêu Ohm? A A. 10 Ohm B B. 100 Ohm C C. 1000 Ohm D D. 10000 Ohm Câu 24 24. Tụ điện phân cực (tụ hóa) có đặc điểm gì cần lưu ý khi lắp đặt? A A. Không cần quan tâm đến chiều B B. Phải lắp đúng chiều âm dương C C. Chỉ hoạt động ở điện áp cao D D. Không chịu được nhiệt độ cao Câu 25 25. Loại diode nào phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua? A A. Diode Zener B B. Diode Schottky C C. Diode LED D D. Diode chỉnh lưu Câu 26 26. IC số (Digital IC) hoạt động dựa trên hệ số đếm nào? A A. Hệ thập phân (Decimal) B B. Hệ nhị phân (Binary) C C. Hệ thập lục phân (Hexadecimal) D D. Hệ bát phân (Octal) Câu 27 27. Linh kiện nào sau đây được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi quá áp? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Cầu chì D D. Varistor (MOV) Câu 28 28. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'tảo tần' (ringing) trong mạch điện là gì? A A. Điện trở quá lớn B B. Điện dung quá nhỏ C C. Sự cộng hưởng của cuộn cảm và tụ điện ký sinh D D. Điện áp nguồn không ổn định Câu 29 29. Điện trở biến trở (Potentiometer) được sử dụng để làm gì? A A. Cố định dòng điện trong mạch B B. Thay đổi giá trị điện trở một cách tuyến tính C C. Ngắt mạch điện khi quá dòng D D. Ổn định điện áp Câu 30 30. Ứng dụng của cảm biến (sensor) trong điện tử là gì? A A. Khuếch đại tín hiệu B B. Chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng C C. Thu thập thông tin từ môi trường vật lý và chuyển đổi thành tín hiệu điện D D. Lưu trữ dữ liệu Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật điện Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 2