Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Linh kiện điện tửĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Số câu30Quiz ID13739 Làm bài Câu 1 1. Loại diode nào thường được sử dụng trong mạch bảo vệ chống ngược cực nguồn? A A. Diode Zener B B. Diode chỉnh lưu thông thường C C. Diode Schottky D D. Varicap diode Câu 2 2. IC (Integrated Circuit) là gì? A A. Điện trở có giá trị thay đổi B B. Mạch tích hợp C C. Tụ điện phân cực D D. Điốt phát quang Câu 3 3. Loại diode nào được thiết kế đặc biệt để phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua? A A. Diode chỉnh lưu B B. Diode Zener C C. Diode Schottky D D. Diode phát quang (LED) Câu 4 4. Điện trở dán (SMD Resistor) có ưu điểm gì so với điện trở chân cắm? A A. Dễ dàng thay thế hơn B B. Giá thành rẻ hơn C C. Kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho mạch điện tử hiện đại D D. Công suất chịu đựng lớn hơn Câu 5 5. Điện trở nhiệt (thermistor) là gì? A A. Điện trở có giá trị không đổi theo nhiệt độ B B. Điện trở có giá trị thay đổi theo từ trường C C. Điện trở có giá trị thay đổi theo điện áp D D. Điện trở có giá trị thay đổi theo nhiệt độ Câu 6 6. Mục đích của việc sử dụng tản nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất lớn là gì? A A. Tăng hiệu suất khuếch đại B B. Giảm điện áp hoạt động C C. Tản nhiệt, tránh quá nhiệt và hư hỏng linh kiện D D. Giảm nhiễu điện từ Câu 7 7. Để đo điện trở, đồng hồ đo vạn năng (multimeter) cần được đặt ở thang đo nào? A A. Vôn kế (V) B B. Ampe kế (A) C C. Ohm kế (Ω) D D. Tần số kế (Hz) Câu 8 8. Điện trở có màu 'Nâu, Đen, Đỏ, Kim nhũ' có giá trị và sai số là bao nhiêu? A A. 100 Ohm, 5% B B. 1 kOhm, 5% C C. 10 kOhm, 10% D D. 10 Ohm, 10% Câu 9 9. Linh kiện nào sau đây thường được sử dụng để tạo dao động trong mạch điện tử? A A. Điện trở B B. Tụ điện và cuộn cảm kết hợp C C. Diode chỉnh lưu D D. Cầu chì Câu 10 10. Chức năng chính của bộ vi xử lý (Microprocessor) trong hệ thống điện tử là gì? A A. Lưu trữ dữ liệu B B. Khuếch đại tín hiệu C C. Xử lý và điều khiển hoạt động của hệ thống D D. Cung cấp nguồn điện Câu 11 11. Loại transistor nào có ba cực là Base, Collector và Emitter? A A. FET (Field Effect Transistor) B B. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor) C C. BJT (Bipolar Junction Transistor) D D. IGBT (Insulated-Gate Bipolar Transistor) Câu 12 12. Linh kiện nào sau đây có thể được sử dụng như một công tắc điện tử điều khiển bằng điện áp? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 13 13. Ưu điểm chính của việc sử dụng mạch tích hợp (IC) so với mạch điện rời rạc là gì? A A. Giá thành cao hơn B B. Kích thước lớn hơn C C. Độ tin cậy cao hơn và kích thước nhỏ gọn hơn D D. Tiêu thụ điện năng lớn hơn Câu 14 14. IC số (Digital IC) hoạt động dựa trên hệ đếm nào? A A. Hệ thập phân (Decimal) B B. Hệ nhị phân (Binary) C C. Hệ thập lục phân (Hexadecimal) D D. Hệ bát phân (Octal) Câu 15 15. Trong mạch điện xoay chiều, tụ điện có tác dụng gì đối với dòng điện? A A. Cản trở dòng điện xoay chiều B B. Cho phép dòng điện xoay chiều đi qua dễ dàng C C. Khuếch đại dòng điện xoay chiều D D. Ổn định dòng điện xoay chiều Câu 16 16. Linh kiện điện tử nào sau đây có chức năng chính là khuếch đại tín hiệu điện? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 17 17. Chức năng chính của biến trở (potentiometer) là gì? A A. Ổn định điện áp B B. Điều chỉnh điện trở C C. Khuếch đại dòng điện D D. Chỉnh lưu dòng điện Câu 18 18. Diode Zener được sử dụng chủ yếu trong mạch nào? A A. Mạch chỉnh lưu B B. Mạch khuếch đại C C. Mạch ổn áp D D. Mạch dao động Câu 19 19. Linh kiện nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi quá dòng? A A. Điện trở B B. Cầu chì C C. Tụ điện D D. Transistor Câu 20 20. Trong mạch điện, điện trở mắc nối tiếp có đặc điểm gì về dòng điện và điện áp? A A. Dòng điện chia đều, điện áp bằng nhau B B. Dòng điện bằng nhau, điện áp chia đều C C. Cả dòng điện và điện áp đều bằng nhau D D. Cả dòng điện và điện áp đều chia đều Câu 21 21. Chức năng của diode chỉnh lưu trong mạch điện là gì? A A. Khuếch đại tín hiệu B B. Ổn định điện áp C C. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều D D. Phát ra ánh sáng Câu 22 22. Linh kiện nào sau đây có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Cuộn cảm D D. Diode Câu 23 23. Nguyên tắc hoạt động của cảm biến quang (photo sensor) dựa trên hiện tượng vật lý nào? A A. Hiệu ứng nhiệt điện B B. Hiệu ứng quang điện C C. Hiệu ứng áp điện D D. Hiệu ứng từ điện Câu 24 24. Tụ điện hóa (electrolytic capacitor) thường có đặc điểm gì khác biệt so với tụ gốm (ceramic capacitor)? A A. Điện dung nhỏ hơn B B. Không phân cực C C. Điện dung lớn hơn và có phân cực D D. Hoạt động ở tần số cao tốt hơn Câu 25 25. Để giảm nhiễu trong mạch điện, linh kiện nào thường được sử dụng? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cầu chì Câu 26 26. Đơn vị đo điện dung của tụ điện là gì? A A. Ohm B B. Henry C C. Farad D D. Volt Câu 27 27. Trong sơ đồ mạch điện, ký hiệu nào sau đây đại diện cho tụ điện? A A. R B B. L C C. C D D. Q Câu 28 28. Điện trở có dung sai 10% có nghĩa là gì? A A. Giá trị điện trở có thể sai lệch tối đa 10% so với giá trị ghi trên thân B B. Điện trở chỉ hoạt động tốt trong phạm vi nhiệt độ 10% C C. Điện áp tối đa cho phép qua điện trở là 10% giá trị định mức D D. Dòng điện tối đa cho phép qua điện trở là 10% giá trị định mức Câu 29 29. IC vi điều khiển (Microcontroller) khác biệt với bộ vi xử lý (Microprocessor) chủ yếu ở điểm nào? A A. Vi điều khiển có tốc độ xử lý nhanh hơn B B. Vi điều khiển tích hợp nhiều ngoại vi hơn (bộ nhớ, cổng I/O,...) C C. Vi xử lý tiêu thụ điện năng thấp hơn D D. Vi xử lý có kích thước nhỏ gọn hơn Câu 30 30. Trong mạch logic số, cổng AND thực hiện phép toán logic nào? A A. Phép cộng B B. Phép nhân C C. Phép OR D D. Phép NOT Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật điện Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 2