Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lập trình mạngĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Số câu30Quiz ID11966 Làm bài Câu 1 1. Phương thức giao tiếp 'Client-Server' hoạt động như thế nào? A A. Các máy tính ngang hàng trao đổi dữ liệu trực tiếp. B B. Một máy chủ cung cấp dịch vụ và nhiều máy khách yêu cầu dịch vụ đó. C C. Dữ liệu được phát sóng đến tất cả các máy tính trong mạng. D D. Không có máy chủ trung tâm, dữ liệu phân tán trên nhiều máy. Câu 2 2. Điểm khác biệt cơ bản giữa 'TCP socket' và 'UDP socket' trong lập trình là gì? A A. TCP socket nhanh hơn UDP socket. B B. TCP socket đảm bảo độ tin cậy và thứ tự dữ liệu, UDP socket thì không. C C. UDP socket hỗ trợ kết nối liên tục, TCP socket thì không. D D. TCP socket sử dụng địa chỉ IP, UDP socket sử dụng tên miền. Câu 3 3. Trong lập trình mạng, 'Serialization' (Tuần tự hóa) có nghĩa là gì? A A. Mã hóa dữ liệu trước khi truyền. B B. Chuyển đổi dữ liệu thành một chuỗi byte để truyền qua mạng. C C. Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ hơn. D D. Nén dữ liệu để giảm kích thước truyền. Câu 4 4. Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có độ dài bao nhiêu bit? A A. 16 bit B B. 32 bit C C. 64 bit D D. 128 bit Câu 5 5. DNS (Domain Name System) hoạt động như thế nào? A A. Phân phối địa chỉ IP động cho các thiết bị. B B. Chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP tương ứng. C C. Mã hóa dữ liệu tên miền trước khi truyền đi. D D. Quản lý kết nối mạng không dây. Câu 6 6. Firewall trong mạng máy tính có chức năng gì? A A. Tăng tốc độ mạng. B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào hoặc ra khỏi mạng. C C. Chuyển đổi địa chỉ IP. D D. Phân tích lưu lượng mạng để phát hiện virus. Câu 7 7. Mục đích của việc sử dụng 'Subnet mask' trong cấu hình mạng là gì? A A. Tăng cường bảo mật cho mạng. B B. Chia một mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn. C C. Tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng. D D. Quản lý địa chỉ IP động. Câu 8 8. Công nghệ 'Load balancing' (Cân bằng tải) được sử dụng để làm gì trong hệ thống mạng? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet. B B. Phân phối tải công việc đều cho nhiều máy chủ để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. C C. Nén dữ liệu để giảm băng thông sử dụng. D D. Mã hóa dữ liệu để tăng cường bảo mật. Câu 9 9. Giao thức nào thường được sử dụng để gửi email qua Internet? A A. FTP (File Transfer Protocol) B B. SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) C C. HTTP (Hypertext Transfer Protocol) D D. Telnet Câu 10 10. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác biệt chính so với TCP (Transmission Control Protocol) ở điểm nào? A A. UDP cung cấp kết nối tin cậy, TCP thì không. B B. UDP là giao thức hướng kết nối, TCP là giao thức phi kết nối. C C. UDP không đảm bảo thứ tự gói tin và độ tin cậy, TCP thì có. D D. UDP sử dụng cơ chế bắt tay ba bước, TCP thì không. Câu 11 11. Trong lập trình mạng, 'Blocking socket' và 'Non-blocking socket' khác nhau như thế nào? A A. Blocking socket nhanh hơn Non-blocking socket. B B. Blocking socket sẽ tạm dừng chương trình cho đến khi thao tác hoàn thành, Non-blocking socket không tạm dừng. C C. Non-blocking socket an toàn hơn Blocking socket. D D. Blocking socket chỉ dùng cho TCP, Non-blocking socket chỉ dùng cho UDP. Câu 12 12. SSH (Secure Shell) được sử dụng để làm gì? A A. Truyền file tốc độ cao. B B. Điều khiển máy tính từ xa một cách an toàn và mã hóa. C C. Chia sẻ file trong mạng nội bộ. D D. Phát sóng video trực tuyến. Câu 13 13. Proxy server (Máy chủ proxy) có thể cung cấp lợi ích gì trong mạng? A A. Tăng tốc độ CPU của máy tính. B B. Cải thiện chất lượng hình ảnh hiển thị. C C. Cải thiện bảo mật, kiểm soát truy cập web, và cache dữ liệu web. D D. Tăng dung lượng lưu trữ của máy chủ web. Câu 14 14. Giao thức FTP (File Transfer Protocol) thường sử dụng mấy cổng để truyền dữ liệu? A A. Một cổng duy nhất. B B. Hai cổng (cổng điều khiển và cổng dữ liệu). C C. Ba cổng. D D. Tùy thuộc vào cấu hình. Câu 15 15. Trong ngữ cảnh bảo mật mạng, tấn công 'Man-in-the-middle' (MITM) là gì? A A. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS). B B. Tấn công bằng cách chèn mã độc vào phần mềm. C C. Tấn công bằng cách chặn và thay đổi thông tin liên lạc giữa hai bên. D D. Tấn công bằng cách đoán mật khẩu. Câu 16 16. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào chịu trách nhiệm chính cho việc định tuyến và chuyển mạch gói tin giữa các mạng khác nhau? A A. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) B B. Tầng Mạng (Network Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Ứng dụng (Application Layer) Câu 17 17. Phương thức truyền thông 'Broadcast' trong mạng là gì? A A. Truyền dữ liệu tới một nhóm máy tính cụ thể. B B. Truyền dữ liệu tới tất cả các máy tính trong cùng một mạng. C C. Truyền dữ liệu trực tiếp giữa hai máy tính. D D. Truyền dữ liệu tuần tự từ máy này sang máy khác. Câu 18 18. Sự khác biệt chính giữa địa chỉ IP 'public' và 'private' là gì? A A. Địa chỉ public nhanh hơn, private chậm hơn. B B. Địa chỉ public có thể định tuyến trên Internet, private thì không. C C. Địa chỉ private an toàn hơn địa chỉ public. D D. Địa chỉ public chỉ dành cho máy chủ, private cho máy khách. Câu 19 19. Trong lập trình socket, hàm `listen()` được sử dụng để làm gì? A A. Gửi dữ liệu đến máy chủ. B B. Thiết lập kết nối với máy khách. C C. Lắng nghe kết nối đến từ máy khách trên một cổng cụ thể. D D. Đóng kết nối socket. Câu 20 20. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) thường sử dụng cổng mặc định nào? A A. Cổng 21 B B. Cổng 23 C C. Cổng 80 D D. Cổng 443 Câu 21 21. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ Internet. B B. Tạo kết nối mạng riêng tư và an toàn qua mạng công cộng. C C. Thay thế hoàn toàn mạng LAN. D D. Chia sẻ file giữa các máy tính trong mạng. Câu 22 22. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì? A A. Truyền dữ liệu lớn như file và video. B B. Điều khiển luồng dữ liệu trong mạng. C C. Báo cáo lỗi và thông tin trạng thái mạng. D D. Mã hóa dữ liệu mạng. Câu 23 23. Phương thức giao tiếp 'Multicast' (đa hướng) trong mạng hoạt động như thế nào? A A. Gửi dữ liệu đến một máy tính duy nhất. B B. Gửi dữ liệu đến tất cả các máy tính trong mạng. C C. Gửi dữ liệu đến một nhóm máy tính đã đăng ký nhận. D D. Gửi dữ liệu tuần tự đến từng máy tính. Câu 24 24. Điểm khác biệt chính giữa giao thức 'TCP' và 'IP' là gì? A A. TCP định tuyến gói tin, IP đảm bảo truyền tin cậy. B B. TCP hoạt động ở tầng mạng, IP hoạt động ở tầng giao vận. C C. TCP là giao thức hướng kết nối, IP là giao thức phi kết nối. D D. TCP đảm bảo truyền tin cậy và theo thứ tự, IP chỉ cung cấp địa chỉ và định tuyến. Câu 25 25. Socket trong lập trình mạng là gì? A A. Một loại địa chỉ IP đặc biệt. B B. Một giao thức truyền dữ liệu nhanh. C C. Điểm cuối của một kết nối mạng, cho phép ứng dụng gửi và nhận dữ liệu. D D. Một thiết bị phần cứng dùng để kết nối mạng. Câu 26 26. Port (cổng) trong ngữ cảnh mạng máy tính được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu. B B. Định danh ứng dụng hoặc dịch vụ cụ thể trên một máy chủ. C C. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. D D. Kiểm soát lỗi truyền dữ liệu. Câu 27 27. NAT (Network Address Translation) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng cường bảo mật mạng bằng cách mã hóa địa chỉ IP. B B. Cho phép nhiều thiết bị trong mạng riêng tư chia sẻ một địa chỉ IP công cộng. C C. Tăng tốc độ định tuyến gói tin. D D. Phân tích và lọc gói tin dựa trên nội dung. Câu 28 28. Chức năng chính của giao thức TCP là gì? A A. Truyền dữ liệu theo luồng (streaming). B B. Đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và không trùng lặp. C C. Truyền dữ liệu quảng bá (broadcast). D D. Truyền dữ liệu đa hướng (multicast). Câu 29 29. Khái niệm 'Three-way handshake' (bắt tay ba bước) liên quan đến giao thức nào? A A. UDP B B. TCP C C. IP D D. DNS Câu 30 30. Công nghệ 'Containerization' (Ví dụ: Docker) có thể hỗ trợ lập trình mạng như thế nào? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu mạng. B B. Đơn giản hóa việc triển khai và quản lý ứng dụng mạng, đảm bảo tính nhất quán môi trường. C C. Thay thế hoàn toàn hệ điều hành. D D. Mã hóa dữ liệu mạng. Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết xác suất và thống kê Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Định giá bất động sản