Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩmĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Số câu30Quiz ID10507 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên lý giảm hoạt độ của nước? A A. Sấy khô B B. Ướp muối C C. Đông lạnh D D. Cô đặc Câu 2 2. Enzyme pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước quả để: A A. Tăng độ ngọt của nước quả B B. Làm trong nước quả C C. Ổn định màu sắc nước quả D D. Tăng hàm lượng vitamin C Câu 3 3. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn 'đường hóa' (mashing) có vai trò chính là: A A. Tiêu diệt vi sinh vật gây hại B B. Chuyển hóa tinh bột thành đường C C. Tạo hương vị đặc trưng cho bia D D. Làm trong dịch đường Câu 4 4. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm, giúp ngăn chặn sự biến màu và hư hỏng do oxy hóa? A A. Acid citric B B. Sodium benzoate C C. Calcium propionate D D. Titanium dioxide Câu 5 5. Phương pháp thanh trùng Pasteur thường được áp dụng cho sữa tươi nhằm: A A. Tiệt trùng hoàn toàn sữa B B. Kéo dài thời gian bảo quản bằng cách tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh và giảm số lượng vi sinh vật C C. Thay đổi thành phần dinh dưỡng của sữa D D. Tăng độ béo của sữa Câu 6 6. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình 'bài khí' (exhausting) trước khi ghép mí có mục đích chính là: A A. Làm sạch bề mặt hộp B B. Tạo chân không trong hộp sau khi tiệt trùng C C. Gia nhiệt sơ bộ thực phẩm D D. Loại bỏ vi sinh vật ban đầu Câu 7 7. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho các sản phẩm thực phẩm đông lạnh vì khả năng chịu nhiệt độ thấp và chống thấm tốt? A A. Giấy B B. Thủy tinh C C. Kim loại D D. Polyme (nhựa) Câu 8 8. Phương pháp kiểm tra chất lượng cảm quan nào sau đây đánh giá độ 'giòn' của sản phẩm? A A. Thị giác B B. Khứu giác C C. Vị giác D D. Xúc giác và thính giác Câu 9 9. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình 'ướp muối' (curing) không có tác dụng nào sau đây? A A. Tăng khả năng giữ nước của thịt B B. Ức chế sự phát triển của vi sinh vật C C. Cải thiện màu sắc và hương vị thịt D D. Làm mềm thịt Câu 10 10. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình sấy thực phẩm? A A. Kích thước và hình dạng sản phẩm B B. Độ ẩm ban đầu của sản phẩm C C. Thành phần dinh dưỡng của sản phẩm D D. Vận tốc gió sấy Câu 11 11. Vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình lên men lactic để sản xuất sữa chua? A A. Escherichia coli B B. Bacillus subtilis C C. Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus D D. Saccharomyces cerevisiae Câu 12 12. Phương pháp 'sấy thăng hoa' (freeze-drying) có ưu điểm nổi bật so với sấy nhiệt thông thường là: A A. Thời gian sấy nhanh hơn B B. Chi phí đầu tư thấp hơn C C. Giữ được tốt hơn chất lượng cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm D D. Tiêu thụ ít năng lượng hơn Câu 13 13. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất trong việc: A A. Cung cấp dinh dưỡng B B. Tạo cấu trúc xốp nở cho bánh C C. Tạo hương vị cho bánh D D. Kéo dài thời gian bảo quản Câu 14 14. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây KHÔNG chứa calo? A A. Sucrose B B. Fructose C C. Aspartame D D. Stevia Câu 15 15. Quá trình 'làm nguội nhanh' (blast chilling) thực phẩm sau khi chế biến có mục đích chính là: A A. Cải thiện hương vị thực phẩm B B. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh và hư hỏng C C. Tăng độ giòn của thực phẩm D D. Làm mềm cấu trúc thực phẩm Câu 16 16. Trong công nghệ sản xuất rượu vang, tannin có nguồn gốc chủ yếu từ: A A. Nước ép nho B B. Nấm men C C. Vỏ và hạt nho, gỗ sồi thùng ủ D D. Đường Câu 17 17. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp nhất? A A. Tiệt trùng (Sterilization) B B. Thanh trùng (Pasteurization) C C. Chần (Blanching) D D. Nấu chín (Cooking) Câu 18 18. Chỉ số 'Aw' (Water activity) thể hiện điều gì trong thực phẩm? A A. Tổng lượng nước trong thực phẩm B B. Hàm lượng nước tự do có sẵn cho vi sinh vật phát triển C C. Độ ẩm tương đối của thực phẩm D D. Tỷ lệ nước liên kết trong thực phẩm Câu 19 19. Trong công nghiệp sản xuất nước mắm, enzyme protease có vai trò chính là: A A. Phân giải tinh bột B B. Phân giải protein thành peptide và amino acid C C. Phân giải lipid D D. Phân giải cellulose Câu 20 20. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng chiếu xạ ion hóa (irradiation) có ưu điểm chính là: A A. Làm tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm B B. Tiêu diệt vi sinh vật và côn trùng gây hại mà không làm nóng thực phẩm C C. Cải thiện màu sắc và hương vị thực phẩm D D. Giảm chi phí sản xuất Câu 21 21. Chất màu tự nhiên nào sau đây tạo màu đỏ cho thực phẩm và có nguồn gốc từ củ dền? A A. Curcumin B B. Annatto C C. Betanin D D. Chlorophyll Câu 22 22. Trong sản xuất phô mai, enzyme rennet được sử dụng để: A A. Làm ngọt sữa B B. Làm đông tụ protein sữa (casein) C C. Tạo hương vị cho phô mai D D. Tiêu diệt vi sinh vật trong sữa Câu 23 23. Phương pháp 'MAP' (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển trong bao bì thực phẩm như thế nào? A A. Tăng hàm lượng oxy, giảm carbon dioxide B B. Giảm hàm lượng oxy, tăng carbon dioxide và nitrogen C C. Loại bỏ hoàn toàn không khí D D. Giữ nguyên thành phần không khí tự nhiên Câu 24 24. Loại đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất so với đường sucrose (đường mía)? A A. Glucose B B. Fructose C C. Maltose D D. Lactose Câu 25 25. Trong quy trình sản xuất bánh quy, chất tạo nổi hóa học (baking powder) thường chứa thành phần chính nào? A A. Muối nở (Sodium bicarbonate) và acid B B. Men nở (Yeast) C C. Đường D D. Bột mì Câu 26 26. Phương pháp 'UHT' (Ultra-High Temperature) trong xử lý sữa khác với Pasteur ở điểm nào? A A. UHT sử dụng nhiệt độ thấp hơn Pasteur B B. UHT không sử dụng nhiệt C C. UHT sử dụng nhiệt độ cao hơn và thời gian ngắn hơn Pasteur, giúp tiệt trùng sữa D D. UHT chỉ áp dụng cho sữa tươi, Pasteur cho sữa hoàn nguyên Câu 27 27. Công nghệ 'Hurdle Technology' trong bảo quản thực phẩm dựa trên nguyên tắc nào? A A. Sử dụng một rào cản duy nhất với cường độ mạnh B B. Kết hợp nhiều yếu tố ức chế vi sinh vật với cường độ vừa phải C C. Chỉ sử dụng các phương pháp vật lý D D. Chỉ sử dụng các phương pháp hóa học Câu 28 28. Trong sản xuất dầu thực vật, quá trình 'tẩy màu' (bleaching) có mục đích chính là: A A. Loại bỏ acid béo tự do B B. Khử mùi dầu C C. Loại bỏ các chất màu tự nhiên và tạp chất D D. Tăng hàm lượng vitamin E Câu 29 29. Loại enzyme nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm thịt? A A. Amylase B B. Lipase C C. Protease (Papain, Bromelain, Ficin) D D. Cellulase Câu 30 30. Phương pháp 'sấy phun' (spray drying) thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thực phẩm dạng bột nào? A A. Rau củ sấy khô nguyên miếng B B. Sữa bột, cà phê hòa tan, gia vị dạng bột C C. Thịt sấy khô D D. Hoa quả sấy dẻo Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý kinh tế