Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnhĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Số câu30Quiz ID13696 Làm bài Câu 1 1. Để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt của bình ngưng tụ và thiết bị bay hơi, người ta thường sử dụng biện pháp nào? A A. Giảm diện tích bề mặt trao đổi nhiệt B B. Tăng chiều dày vật liệu trao đổi nhiệt C C. Sử dụng cánh tản nhiệt (fins) D D. Giảm lưu lượng môi chất lạnh Câu 2 2. Loại van tiết lưu nào thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh nhỏ và có cấu tạo đơn giản, giá thành thấp? A A. Van tiết lưu nhiệt B B. Van tiết lưu điện tử C C. Ống mao D D. Van tiết lưu tay Câu 3 3. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của kỹ thuật lạnh đến môi trường? A A. Sử dụng môi chất lạnh HCFC B B. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch cho hệ thống lạnh C C. Thu hồi và tái chế môi chất lạnh D D. Xả thải môi chất lạnh trực tiếp ra môi trường Câu 4 4. Phương pháp điều khiển công suất lạnh nào sau đây thường được sử dụng cho máy nén piston? A A. Điều khiển tốc độ máy nén (Inverter) B B. Điều khiển bằng van bypass hơi nóng C C. Điều khiển bằng cách đóng/mở xi lanh (cylinder unloading) D D. Điều khiển bằng biến tần số Câu 5 5. Trong hệ thống lạnh, hiện tượng 'ngập lỏng máy nén' xảy ra khi nào? A A. Môi chất lạnh bay hơi hoàn toàn trước khi vào máy nén B B. Môi chất lạnh lỏng đi vào máy nén C C. Máy nén hoạt động ở áp suất quá cao D D. Máy nén hoạt động ở nhiệt độ quá thấp Câu 6 6. Trong hệ thống lạnh hấp thụ sử dụng dung dịch nước và Amoniac, chất hấp thụ là chất nào? A A. Nước (H2O) B B. Amoniac (NH3) C C. Lithium Bromide (LiBr) D D. Ethylene Glycol Câu 7 7. Đơn vị đo công suất lạnh thường được sử dụng trong thực tế là gì? A A. Watt (W) B B. Horsepower (HP) C C. BTU/h (British Thermal Units per hour) D D. Pascal (Pa) Câu 8 8. Trong hệ thống lạnh nhiều cấp, mục đích chính của việc sử dụng nhiều cấp nén là gì? A A. Giảm kích thước máy nén B B. Tăng tuổi thọ máy nén C C. Cải thiện hiệu suất làm lạnh khi tỷ số nén cao D D. Đơn giản hóa hệ thống điều khiển Câu 9 9. Trong chu trình lạnh nén hơi lý tưởng, quá trình nào sau đây là quá trình đẳng entropy? A A. Quá trình nén B B. Quá trình ngưng tụ C C. Quá trình tiết lưu D D. Quá trình bay hơi Câu 10 10. Loại máy nén nào thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp lớn, có yêu cầu công suất lạnh cao và hiệu suất tốt? A A. Máy nén piston B B. Máy nén trục vít C C. Máy nén xoắn ốc D D. Máy nén ly tâm Câu 11 11. Trong hệ thống lạnh hấp thụ, nguồn năng lượng nào được sử dụng để tạo ra hiệu ứng làm lạnh thay vì máy nén cơ học? A A. Điện năng B B. Nhiệt năng C C. Cơ năng D D. Quang năng Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến công suất lạnh cần thiết cho một phòng? A A. Màu sơn tường B B. Hướng của phòng C C. Số lượng cửa sổ và vật liệu kính D D. Loại sàn nhà Câu 13 13. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất cơ học khỏi môi chất lạnh trong hệ thống? A A. Bình tách dầu B B. Phin lọc gas C C. Bình chứa cao áp D D. Van một chiều Câu 14 14. Nguyên lý cơ bản nào sau đây được sử dụng trong hầu hết các hệ thống làm lạnh? A A. Định luật bảo toàn năng lượng B B. Nguyên lý Carnot ngược C C. Nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong D D. Định luật Ohm Câu 15 15. Khi nạp môi chất lạnh vào hệ thống, cần tuân thủ nguyên tắc an toàn nào sau đây? A A. Nạp nhanh với áp suất tối đa cho phép B B. Nạp lỏng vào phía áp suất cao của hệ thống C C. Nạp hơi vào phía áp suất thấp của hệ thống khi máy đang chạy D D. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (kính, găng tay) Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây giúp tăng hiệu suất năng lượng của hệ thống lạnh? A A. Sử dụng môi chất lạnh có ODP cao B B. Tăng nhiệt độ ngưng tụ C C. Giảm nhiệt độ bay hơi D D. Sử dụng van tiết lưu điện tử Câu 17 17. Chỉ số COP (Coefficient of Performance) của hệ thống lạnh thể hiện điều gì? A A. Công suất lạnh của hệ thống B B. Hiệu suất năng lượng của hệ thống C C. Áp suất làm việc của hệ thống D D. Tuổi thọ của hệ thống Câu 18 18. Quá trình nào sau đây xảy ra trong thiết bị bay hơi của hệ thống lạnh? A A. Môi chất lạnh ngưng tụ và tỏa nhiệt B B. Môi chất lạnh bay hơi và hấp thụ nhiệt C C. Môi chất lạnh được nén và tăng nhiệt độ D D. Môi chất lạnh được tiết lưu và giảm áp suất Câu 19 19. Trong hệ thống điều hòa không khí, 'độ quá nhiệt' (superheat) được đo ở vị trí nào? A A. Đầu vào máy nén B B. Đầu ra máy nén C C. Đầu vào bình ngưng tụ D D. Đầu ra bình ngưng tụ Câu 20 20. Phương pháp kiểm tra rò rỉ môi chất lạnh nào sau đây sử dụng đèn halogen hoặc thiết bị phát hiện rò rỉ điện tử? A A. Kiểm tra áp suất B B. Kiểm tra chân không C C. Kiểm tra bằng bọt xà phòng D D. Kiểm tra bằng phương pháp hóa học Câu 21 21. Hiện tượng 'quá lạnh' (subcooling) môi chất lạnh lỏng sau bình ngưng tụ mang lại lợi ích gì? A A. Giảm áp suất ngưng tụ B B. Tăng hiệu suất làm lạnh C C. Giảm nhiệt độ bay hơi D D. Ngăn ngừa hiện tượng xâm thực (cavitation) ở máy nén Câu 22 22. Loại môi chất lạnh nào sau đây là môi chất tự nhiên, có khả năng cháy và thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh thương mại nhỏ? A A. R-134a B B. R-410A C C. R-290 (Propane) D D. R-717 (Amoniac) Câu 23 23. Môi chất lạnh nào sau đây thuộc nhóm HCFC và có tiềm năng gây suy giảm tầng ozone? A A. R-134a B B. R-410A C C. R-22 D D. R-290 Câu 24 24. Loại môi chất lạnh nào được xem là thân thiện với môi trường nhất vì có GWP (Global Warming Potential) và ODP (Ozone Depletion Potential) bằng không? A A. R-404A B B. R-134a C C. R-717 (Amoniac) D D. R-22 Câu 25 25. Trong hệ thống lạnh, dầu bôi trơn máy nén có vai trò quan trọng nào sau đây? A A. Ngăn ngừa rò rỉ môi chất lạnh B B. Làm mát môi chất lạnh C C. Giảm ma sát và mài mòn các bộ phận chuyển động của máy nén D D. Tăng áp suất môi chất lạnh Câu 26 26. Lỗi nào sau đây có thể gây ra hiện tượng máy nén làm việc quá tải và tiêu thụ nhiều điện năng hơn bình thường? A A. Thiếu môi chất lạnh B B. Dư môi chất lạnh C C. Bình ngưng tụ bị bẩn hoặc tắc nghẽn D D. Van tiết lưu bị tắc nghẽn Câu 27 27. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của kỹ thuật lạnh? A A. Bảo quản thực phẩm B B. Điều hòa không khí C C. Sản xuất điện năng D D. Công nghiệp hóa chất và dược phẩm Câu 28 28. Thiết bị an toàn nào sau đây được sử dụng để bảo vệ hệ thống lạnh khỏi áp suất quá cao? A A. Rơ le nhiệt B B. Van an toàn C C. Công tắc dòng chảy D D. Cảm biến nhiệt độ Câu 29 29. Bộ phận nào trong hệ thống lạnh nén hơi có chức năng chuyển đổi môi chất lạnh từ trạng thái hơi áp suất thấp sang hơi áp suất cao? A A. Van tiết lưu B B. Bình ngưng tụ C C. Máy nén D D. Thiết bị bay hơi Câu 30 30. Chức năng chính của bình chứa cao áp (bình tách lỏng) trong hệ thống lạnh là gì? A A. Ngưng tụ hơi môi chất lạnh B B. Tách hơi môi chất lạnh khỏi lỏng trước khi vào máy nén C C. Chứa môi chất lạnh lỏng dư thừa D D. Bay hơi môi chất lạnh Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính hành vi Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng