Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnhĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Số câu30Quiz ID13705 Làm bài Câu 1 1. Loại môi chất lạnh nào được xem là 'tự nhiên' và có tiềm năng thay thế các môi chất tổng hợp do tác động môi trường thấp? A A. R-134a B B. R-404A C C. CO2 (R-744) D D. R-410A Câu 2 2. Tại sao việc hút chân không hệ thống lạnh trước khi nạp môi chất lạnh là cần thiết? A A. Để kiểm tra rò rỉ hệ thống B B. Để loại bỏ không khí và hơi ẩm khỏi hệ thống C C. Để tăng hiệu suất trao đổi nhiệt D D. Cả 1 và 2 Câu 3 3. Chức năng của bình chứa cao áp (receiver) trong hệ thống lạnh là gì? A A. Tách dầu khỏi môi chất lạnh B B. Chứa môi chất lạnh lỏng dư thừa sau bình ngưng C C. Lọc tạp chất trong môi chất lạnh D D. Giảm áp suất môi chất lạnh Câu 4 4. Điều gì xảy ra nếu lượng môi chất lạnh nạp vào hệ thống lạnh không đủ (thiếu môi chất)? A A. Hiệu suất lạnh tăng lên B B. Nhiệt độ phòng đạt được thấp hơn C C. Công suất tiêu thụ điện giảm D D. Hiệu suất lạnh giảm và máy nén có thể quá nhiệt Câu 5 5. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất R-134a, loại dầu bôi trơn nào thường được khuyến nghị sử dụng? A A. Dầu khoáng B B. Dầu alkylbenzene C C. Dầu polyolester (POE) D D. Dầu polyalkylene glycol (PAG) Câu 6 6. Trong hệ thống lạnh hấp thụ, nguồn năng lượng nào thường được sử dụng để cung cấp nhiệt cho bình sinh hơi? A A. Điện năng B B. Năng lượng mặt trời C C. Nhiệt thải D D. Tất cả các nguồn trên Câu 7 7. Bộ phận nào trong hệ thống lạnh có chức năng loại bỏ tạp chất cơ học và ẩm khỏi môi chất lạnh? A A. Bình tách dầu B B. Bình chứa cao áp C C. Bộ lọc ẩm (filter drier) D D. Van tiết lưu Câu 8 8. Mục đích chính của việc sử dụng dầu bôi trơn trong máy nén lạnh là gì? A A. Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt B B. Giảm tiếng ồn của máy nén C C. Bôi trơn các bộ phận chuyển động và làm kín khe hở D D. Ngăn chặn sự ăn mòn của môi chất lạnh Câu 9 9. Trong hệ thống lạnh, 'độ ẩm' có tác động tiêu cực như thế nào? A A. Làm tăng áp suất ngưng tụ B B. Gây ăn mòn và tắc nghẽn hệ thống C C. Giảm hiệu suất trao đổi nhiệt D D. Tất cả các tác động trên Câu 10 10. Thiết bị nào trong hệ thống lạnh có chức năng tách lỏng khỏi hơi môi chất lạnh trước khi hơi vào máy nén? A A. Bình tách dầu B B. Bình chứa cao áp C C. Bình tách lỏng (Accumulator) D D. Bộ lọc ẩm Câu 11 11. Hiện tượng 'quá nhiệt' (superheat) ở đầu ra thiết bị bay hơi có ý nghĩa gì trong hệ thống lạnh? A A. Đảm bảo môi chất lạnh lỏng hoàn toàn bay hơi hết B B. Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt trong bình ngưng C C. Giảm áp suất hút về máy nén D D. Ngăn chặn môi chất lạnh lỏng về máy nén Câu 12 12. Loại máy nén nào thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh công nghiệp lớn do khả năng đạt áp suất nén cao? A A. Máy nén piston B B. Máy nén trục vít C C. Máy nén ly tâm D D. Máy nén xoắn ốc Câu 13 13. Điều gì xảy ra với hiệu suất của hệ thống lạnh nén hơi khi nhiệt độ ngưng tụ tăng lên (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi)? A A. Hiệu suất tăng lên B B. Hiệu suất giảm xuống C C. Hiệu suất không đổi D D. Hiệu suất có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào môi chất lạnh Câu 14 14. Loại van tiết lưu nào có khả năng tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh dựa trên mức độ quá nhiệt ở đầu ra thiết bị bay hơi? A A. Van tiết lưu mao quản B B. Van tiết lưu nhiệt (TXV) C C. Van tiết lưu tay D D. Van tiết lưu điện tử Câu 15 15. Để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt của dàn nóng (bình ngưng) trong hệ thống lạnh, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng? A A. Giảm tốc độ quạt dàn nóng B B. Tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt (ví dụ, cánh tản nhiệt) C C. Giảm lưu lượng môi chất lạnh qua dàn nóng D D. Tăng nhiệt độ môi chất lạnh vào dàn nóng Câu 16 16. So sánh môi chất lạnh R-22 và R-410A, ưu điểm chính của R-410A so với R-22 là gì? A A. Giá thành rẻ hơn B B. Hiệu suất lạnh cao hơn C C. Ít gây cháy nổ hơn D D. Thân thiện với môi trường hơn (ODP thấp hơn) Câu 17 17. Hiện tượng 'hồi dầu' (oil return) trong hệ thống lạnh có ý nghĩa gì và tại sao nó quan trọng? A A. Làm mát máy nén, quan trọng để tránh quá nhiệt B B. Đưa dầu bôi trơn từ bình ngưng về máy nén, quan trọng để đảm bảo bôi trơn C C. Tách dầu khỏi môi chất lạnh, quan trọng để tăng hiệu suất bay hơi D D. Giảm áp suất hệ thống, quan trọng để tiết kiệm năng lượng Câu 18 18. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phát hiện rò rỉ môi chất lạnh trong hệ thống? A A. Sử dụng đồng hồ đo áp suất B B. Sử dụng đèn halogen hoặc máy dò điện tử C C. Quan sát vết dầu loang D D. Tất cả các phương pháp trên Câu 19 19. Quá trình nào sau đây là quá trình tỏa nhiệt trong chu trình lạnh nén hơi? A A. Bay hơi B B. Ngưng tụ C C. Nén D D. Tiết lưu Câu 20 20. Đơn vị đo công suất lạnh thường dùng trong hệ thống điều hòa không khí là gì? A A. Mã lực (HP) B B. Kilowatt (kW) C C. BTU/giờ D D. Pascal (Pa) Câu 21 21. Trong hệ thống điều hòa không khí ô tô, loại máy nén nào thường được sử dụng do kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao ở tốc độ vòng quay cao? A A. Máy nén piston B B. Máy nén trục vít C C. Máy nén ly tâm D D. Máy nén xoắn ốc (scroll) Câu 22 22. Trong sơ đồ Mollier (đồ thị pH) cho môi chất lạnh, quá trình nén đoạn nhiệt lý tưởng được biểu diễn bằng đường nào? A A. Đường đẳng áp B B. Đường đẳng nhiệt C C. Đường đẳng entropy D D. Đường đẳng entanpy Câu 23 23. Ưu điểm chính của hệ thống lạnh hấp thụ so với hệ thống lạnh nén hơi là gì? A A. Hiệu suất lạnh cao hơn B B. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn C C. Ít tiếng ồn và ít rung động hơn D D. Kích thước nhỏ gọn hơn Câu 24 24. Đâu là môi chất lạnh được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống điều hòa không khí dân dụng? A A. R-22 B B. R-134a C C. R-410A D D. Amoniac (NH3) Câu 25 25. Bộ phận nào trong hệ thống lạnh nén hơi có chức năng giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh trước khi vào thiết bị bay hơi? A A. Máy nén B B. Bình ngưng C C. Van tiết lưu D D. Thiết bị bay hơi Câu 26 26. Để kiểm tra độ kín của hệ thống lạnh sau khi sửa chữa, phương pháp thử áp suất bằng khí nào sau đây thường được sử dụng? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Hydro (H2) D D. Carbon Dioxide (CO2) Câu 27 27. Nguyên lý làm lạnh của tủ lạnh hấp thụ chủ yếu dựa trên hiện tượng vật lý nào? A A. Bay hơi và ngưng tụ B B. Hấp thụ và nhả hấp thụ C C. Nén và giãn nở D D. Đối lưu nhiệt tự nhiên Câu 28 28. Khi nhiệt độ bay hơi giảm xuống (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi), điều gì xảy ra với công suất lạnh của hệ thống? A A. Công suất lạnh tăng lên B B. Công suất lạnh giảm xuống C C. Công suất lạnh không đổi D D. Công suất lạnh có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào môi chất Câu 29 29. Phương pháp xả băng nào tiết kiệm năng lượng nhất trong hệ thống lạnh? A A. Xả băng bằng điện trở B B. Xả băng bằng khí nóng C C. Xả băng bằng nước D D. Xả băng tự nhiên (không gia nhiệt) Câu 30 30. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng chính của kỹ thuật lạnh? A A. Bảo quản thực phẩm B B. Điều hòa không khí C C. Sản xuất điện D D. Công nghiệp hóa chất và dược phẩm Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính hành vi Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin kế toán