Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biếnĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Số câu30Quiz ID15054 Làm bài Câu 1 1. Cảm biến hồng ngoại (infrared sensor) được sử dụng để đo đại lượng nào sau đây? A A. Áp suất. B B. Nhiệt độ và sự hiện diện của vật thể. C C. Độ ẩm. D D. Gia tốc. Câu 2 2. Trong hệ thống IoT (Internet of Things), cảm biến đóng vai trò gì? A A. Xử lý dữ liệu thu thập được từ môi trường. B B. Truyền dữ liệu giữa các thiết bị IoT. C C. Thu thập dữ liệu từ môi trường vật lý và chuyển đổi thành dữ liệu số. D D. Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị IoT. Câu 3 3. Cảm biến nào sau đây thường được sử dụng để đo mức chất lỏng trong bồn chứa? A A. Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor). B B. Cảm biến áp suất (Pressure sensor). C C. Cảm biến siêu âm (Ultrasonic sensor). D D. Cảm biến ánh sáng (Light sensor). Câu 4 4. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong các thiết bị đo nồng độ cồn (ví dụ: máy đo nồng độ cồn trong hơi thở)? A A. Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor). B B. Cảm biến áp suất (Pressure sensor). C C. Cảm biến khí điện hóa (Electrochemical gas sensor). D D. Cảm biến ánh sáng (Light sensor). Câu 5 5. Ứng dụng phổ biến của cảm biến gia tốc kế (accelerometer) là gì? A A. Đo độ ẩm của không khí. B B. Đo vận tốc gió. C C. Phát hiện chuyển động và rung động trong điện thoại thông minh và hệ thống túi khí xe hơi. D D. Đo nồng độ khí CO2 trong môi trường. Câu 6 6. Trong hệ thống điều hòa không khí, cảm biến độ ẩm (humidity sensor) được sử dụng để làm gì? A A. Đo nhiệt độ không khí. B B. Đo áp suất không khí. C C. Kiểm soát và duy trì độ ẩm không khí ở mức cài đặt. D D. Đo nồng độ bụi trong không khí. Câu 7 7. Điều gì xảy ra nếu một cảm biến nhiệt độ có hệ số nhiệt độ dương (PTC)? A A. Điện trở của cảm biến giảm khi nhiệt độ tăng. B B. Điện trở của cảm biến tăng khi nhiệt độ tăng. C C. Điện trở của cảm biến không thay đổi theo nhiệt độ. D D. Cảm biến ngừng hoạt động khi nhiệt độ tăng. Câu 8 8. Loại cảm biến nào sau đây hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở khi bị biến dạng cơ học? A A. Cảm biến nhiệt điện trở (Thermistor). B B. Cảm biến quang điện (Photoelectric sensor). C C. Cảm biến áp điện trở (Strain gauge). D D. Cảm biến điện dung (Capacitive sensor). Câu 9 9. Cảm biến là gì? A A. Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. B B. Một thiết bị điện tử thụ động dùng để lưu trữ điện tích. C C. Một thiết bị phát hiện hoặc đo lường một tính chất vật lý và chuyển đổi nó thành tín hiệu có thể đọc được. D D. Một loại van điện tử điều khiển dòng điện trong mạch. Câu 10 10. Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán (diffuse reflective photoelectric sensor) là gì? A A. Phát hiện vật khi vật chắn ngang giữa nguồn phát và đầu thu ánh sáng. B B. Phát hiện vật khi vật phản xạ ánh sáng trực tiếp trở lại đầu thu. C C. Phát hiện vật khi vật phản xạ ánh sáng khuếch tán đến đầu thu. D D. Phát hiện vật dựa trên sự thay đổi màu sắc của vật. Câu 11 11. Cảm biến Hall (Hall sensor) thường được sử dụng để đo đại lượng nào? A A. Ánh sáng. B B. Từ trường. C C. Âm thanh. D D. Độ ẩm. Câu 12 12. Cảm biến từ trở (magnetoresistive sensor) hoạt động dựa trên hiện tượng nào? A A. Hiện tượng quang điện. B B. Hiện tượng nhiệt điện. C C. Hiện tượng từ trở (thay đổi điện trở dưới tác dụng của từ trường). D D. Hiện tượng áp điện. Câu 13 13. Trong hệ thống đo lường nhiệt độ, cặp nhiệt điện (thermocouple) hoạt động dựa trên hiệu ứng vật lý nào? A A. Hiệu ứng quang điện. B B. Hiệu ứng nhiệt điện Seebeck. C C. Hiệu ứng Hall. D D. Hiệu ứng áp điện. Câu 14 14. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn cảm biến cho một ứng dụng cụ thể? A A. Độ chính xác và độ phân giải của cảm biến. B B. Dải đo và độ nhạy của cảm biến. C C. Màu sắc bên ngoài của cảm biến. D D. Giá thành và tuổi thọ của cảm biến. Câu 15 15. Để đo độ pH của dung dịch, loại cảm biến nào là phù hợp nhất? A A. Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor). B B. Cảm biến áp suất (Pressure sensor). C C. Cảm biến pH điện hóa (Electrochemical pH sensor). D D. Cảm biến quang phổ (Spectroscopic sensor). Câu 16 16. Ưu điểm của cảm biến sợi quang (fiber optic sensor) so với cảm biến điện tử truyền thống là gì? A A. Giá thành rẻ hơn. B B. Khả năng hoạt động trong môi trường điện từ mạnh mà không bị nhiễu. C C. Kích thước lớn hơn và dễ dàng lắp đặt. D D. Độ nhạy thấp hơn. Câu 17 17. Phương pháp hiệu chuẩn (calibration) cảm biến là gì? A A. Thay thế cảm biến bằng một cảm biến mới. B B. Điều chỉnh phần mềm xử lý tín hiệu cảm biến. C C. So sánh đầu ra của cảm biến với giá trị chuẩn đã biết và điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác. D D. Làm sạch bề mặt cảm biến để loại bỏ bụi bẩn. Câu 18 18. Cảm biến tiệm cận siêu âm (ultrasonic proximity sensor) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Phát hiện sự thay đổi điện dung. B B. Phát hiện sự thay đổi điện trở. C C. Đo thời gian sóng siêu âm phản xạ trở lại. D D. Phát hiện sự thay đổi cường độ ánh sáng. Câu 19 19. Để đo áp suất lốp xe ô tô, loại cảm biến áp suất nào thường được sử dụng? A A. Cảm biến áp suất điện dung. B B. Cảm biến áp suất điện trở. C C. Cảm biến áp suất áp điện. D D. Cảm biến áp suất tuyệt đối. Câu 20 20. Cảm biến tiệm cận điện cảm (inductive proximity sensor) chỉ phát hiện được loại vật liệu nào? A A. Vật liệu nhựa. B B. Vật liệu kim loại. C C. Vật liệu gỗ. D D. Vật liệu thủy tinh. Câu 21 21. Đâu là nhược điểm của cảm biến điện hóa (electrochemical sensor)? A A. Độ nhạy kém với các chất hóa học. B B. Tuổi thọ ngắn và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường hóa học. C C. Kích thước lớn và khó tích hợp vào hệ thống nhỏ gọn. D D. Giá thành sản xuất quá cao. Câu 22 22. Sai số 'độ trễ' (hysteresis) trong cảm biến là gì? A A. Sai số do nhiệt độ môi trường thay đổi. B B. Sai số do độ nhạy của cảm biến không đủ. C C. Sai số do sự khác biệt trong đường đặc tính của cảm biến khi giá trị đo tăng và khi giá trị đo giảm. D D. Sai số do nhiễu điện từ. Câu 23 23. Ưu điểm chính của cảm biến tiệm cận điện dung so với cảm biến tiệm cận điện cảm là gì? A A. Khả năng phát hiện vật kim loại ở khoảng cách xa hơn. B B. Khả năng phát hiện vật liệu phi kim loại. C C. Hoạt động tốt hơn trong môi trường bụi bẩn. D D. Giá thành sản xuất thấp hơn. Câu 24 24. Trong lĩnh vực y tế, cảm biến sinh học (biosensor) được sử dụng để làm gì? A A. Đo nhiệt độ cơ thể. B B. Phân tích và phát hiện các chất sinh học (ví dụ: glucose, protein, DNA). C C. Đo huyết áp. D D. Theo dõi nhịp tim. Câu 25 25. Trong ứng dụng đo lưu lượng chất lỏng, cảm biến lưu lượng kiểu điện từ (electromagnetic flow meter) hoạt động dựa trên định luật vật lý nào? A A. Định luật Ohm. B B. Định luật Faraday về cảm ứng điện từ. C C. Định luật Boyle-Mariotte. D D. Định luật bảo toàn năng lượng. Câu 26 26. Cảm biến áp suất điện dung hoạt động dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào? A A. Điện trở. B B. Điện dung. C C. Điện cảm. D D. Điện áp. Câu 27 27. Để phát hiện rò rỉ khí gas trong gia đình, loại cảm biến nào thường được sử dụng? A A. Cảm biến áp suất (Pressure sensor). B B. Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor). C C. Cảm biến khí bán dẫn (Semiconductor gas sensor). D D. Cảm biến ánh sáng (Light sensor). Câu 28 28. Trong hệ thống robot, cảm biến lực (force sensor) được sử dụng để làm gì? A A. Đo nhiệt độ môi trường robot. B B. Đo lực tương tác giữa robot và môi trường hoặc vật thể. C C. Đo vận tốc di chuyển của robot. D D. Đo khoảng cách từ robot đến vật cản. Câu 29 29. Trong hệ thống điều khiển và tự động hóa, cảm biến thường được sử dụng để làm gì? A A. Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong quá trình sản xuất. B B. Cung cấp thông tin phản hồi về trạng thái hệ thống và môi trường. C C. Tăng tốc độ xử lý của bộ vi điều khiển. D D. Giảm tiêu thụ năng lượng của hệ thống. Câu 30 30. Để đo vận tốc góc (ví dụ: tốc độ quay của động cơ), loại cảm biến nào thường được sử dụng? A A. Cảm biến gia tốc tuyến tính (Linear accelerometer). B B. Cảm biến gia tốc góc (Angular accelerometer/Gyroscope). C C. Cảm biến áp suất (Pressure sensor). D D. Cảm biến nhiệt độ (Temperature sensor). Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí