Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao độngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật an toàn lao động Số câu30Quiz ID14459 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp kiểm soát hành chính? A A. Thay đổi quy trình làm việc. B B. Đào tạo và hướng dẫn. C C. Sử dụng rào chắn an toàn. D D. Luân chuyển công việc. Câu 2 2. Đâu là mục đích của việc điều tra tai nạn lao động? A A. Tìm người chịu trách nhiệm và trừng phạt. B B. Xác định nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa tái diễn. C C. Đổ lỗi cho người lao động. D D. Giảm thiểu chi phí bồi thường. Câu 3 3. Trong quy trình đánh giá rủi ro, bước nào sau đây cần thực hiện trước bước 'xác định biện pháp kiểm soát'? A A. Giám sát và đánh giá hiệu quả biện pháp kiểm soát. B B. Xác định các mối nguy hiểm. C C. Thực hiện biện pháp kiểm soát. D D. Ghi nhận và báo cáo rủi ro. Câu 4 4. Nguyên tắc 'STOP' trong an toàn lao động là viết tắt của những từ nào? A A. Stop, Think, Observe, Plan. B B. See, Think, Operate, Protect. C C. Safety, Training, Operation, Procedure. D D. Survey, Test, Observe, Prevent. Câu 5 5. Loại hình đào tạo an toàn nào nên được thực hiện định kỳ cho tất cả nhân viên? A A. Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật. B B. Đào tạo an toàn cơ bản và nâng cao nhận thức. C C. Đào tạo kỹ năng sử dụng thiết bị đặc biệt. D D. Đào tạo về quản lý rủi ro cao cấp. Câu 6 6. Đâu là ví dụ về biện pháp kiểm soát kỹ thuật (Engineering control) trong an toàn lao động? A A. Quy trình làm việc an toàn. B B. Rào chắn bảo vệ máy móc. C C. Đào tạo về an toàn. D D. Sử dụng phương tiện bảo vệ mắt. Câu 7 7. Đâu là ví dụ về mối nguy hiểm sinh học? A A. Ánh sáng chói. B B. Vi khuẩn Salmonella. C C. Điện cao thế. D D. Khói hàn. Câu 8 8. Biện pháp 'cách ly' trong kiểm soát rủi ro kỹ thuật là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn mối nguy hiểm. B B. Tách biệt người lao động khỏi mối nguy hiểm. C C. Giảm mức độ nghiêm trọng của mối nguy hiểm. D D. Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân. Câu 9 9. Biện pháp 'thay thế' trong kiểm soát rủi ro kỹ thuật là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn mối nguy hiểm. B B. Thay thế chất nguy hiểm bằng chất ít nguy hiểm hơn. C C. Giảm mức độ nghiêm trọng của mối nguy hiểm. D D. Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân. Câu 10 10. Loại biển báo an toàn nào thường có hình tam giác màu vàng, viền đen và hình vẽ màu đen? A A. Biển báo cấm. B B. Biển báo nguy hiểm. C C. Biển báo chỉ dẫn. D D. Biển báo hiệu lệnh. Câu 11 11. Đâu là ví dụ về mối nguy hiểm hóa học? A A. Điện giật. B B. Bụi silic. C C. Ngã từ trên cao. D D. Máy móc không có rào chắn. Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc thực hiện tốt công tác an toàn lao động? A A. Giảm thiểu tai nạn và bệnh tật. B B. Nâng cao năng suất và chất lượng. C C. Tăng chi phí hoạt động. D D. Cải thiện uy tín và hình ảnh doanh nghiệp. Câu 13 13. Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động, hành động ưu tiên đầu tiên cần thực hiện là gì? A A. Điều tra nguyên nhân tai nạn. B B. Sơ cứu và cấp cứu người bị nạn. C C. Báo cáo cho cấp trên. D D. Dừng ngay công việc. Câu 14 14. Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (ví dụ ISO 45001) giúp doanh nghiệp điều gì? A A. Tăng cường quảng bá thương hiệu. B B. Cải thiện hiệu quả tài chính ngắn hạn. C C. Xây dựng hệ thống quản lý an toàn bài bản và liên tục cải tiến. D D. Giảm thuế và các chi phí pháp lý. Câu 15 15. Nguyên tắc 'ALARP' (As Low As Reasonably Practicable) trong quản lý rủi ro nghĩa là gì? A A. Loại bỏ mọi rủi ro bằng mọi giá. B B. Giảm rủi ro đến mức thấp nhất có thể thực hiện được một cách hợp lý. C C. Chấp nhận mọi rủi ro nhỏ. D D. Bỏ qua rủi ro nếu chi phí kiểm soát quá cao. Câu 16 16. Đâu là ví dụ về mối nguy hiểm vật lý trong môi trường làm việc? A A. Hóa chất độc hại. B B. Tiếng ồn lớn. C C. Vi sinh vật gây bệnh. D D. Căng thẳng công việc. Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu trong kiểm soát rủi ro an toàn lao động? A A. Sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE). B B. Thay thế nguồn nguy hiểm bằng nguồn ít nguy hiểm hơn. C C. Thực hiện các biện pháp quản lý hành chính. D D. Cung cấp đào tạo về an toàn. Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của 'Tam giác cháy'? A A. Nhiệt. B B. Oxy. C C. Nguyên liệu cháy. D D. Nước. Câu 19 19. Điều gì KHÔNG phải là trách nhiệm của người lao động trong an toàn lao động? A A. Tuân thủ quy định an toàn. B B. Cung cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân. C C. Báo cáo nguy cơ và sự cố. D D. Tham gia đào tạo an toàn. Câu 20 20. Phương pháp khóa/treo thẻ (Lockout/Tagout - LOTO) được sử dụng để làm gì? A A. Bảo trì máy móc nhanh hơn. B B. Ngăn chặn việc khởi động máy móc bất ngờ trong quá trình bảo trì. C C. Tăng năng suất vận hành máy móc. D D. Giảm chi phí bảo trì. Câu 21 21. Loại phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) nào sau đây bảo vệ cơ quan hô hấp? A A. Găng tay bảo hộ. B B. Mặt nạ phòng độc. C C. Kính bảo hộ. D D. Giày bảo hộ. Câu 22 22. Nguyên tắc 5S trong an toàn lao động và quản lý chất lượng tập trung vào điều gì? A A. Giảm chi phí, tăng lợi nhuận, cải thiện hình ảnh. B B. Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng. C C. Đào tạo, Kỷ luật, Kiểm tra, Đánh giá, Cải tiến. D D. Tiêu chuẩn hóa, Đo lường, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát. Câu 23 23. Mục tiêu chính của kỹ thuật an toàn lao động là gì? A A. Tăng năng suất lao động. B B. Giảm chi phí sản xuất. C C. Ngăn ngừa tai nạn và bệnh nghề nghiệp. D D. Đảm bảo tuân thủ pháp luật. Câu 24 24. Trong kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp, 'điểm tập trung' (assembly point) dùng để làm gì? A A. Đặt trung tâm chỉ huy ứng phó sự cố. B B. Tập trung nhân viên sau khi sơ tán để kiểm quân số và hỗ trợ. C C. Cung cấp thiết bị cứu hộ và y tế. D D. Đánh giá thiệt hại và lập kế hoạch khắc phục. Câu 25 25. Ergonomics trong an toàn lao động tập trung vào việc gì? A A. Thiết kế máy móc an toàn hơn. B B. Nghiên cứu về bệnh nghề nghiệp. C C. Thiết kế công việc phù hợp với khả năng của con người. D D. Đánh giá rủi ro cháy nổ. Câu 26 26. Khi nâng vật nặng, tư thế đúng là gì để tránh chấn thương lưng? A A. Khom lưng, giữ chân thẳng. B B. Xoay người khi nâng. C C. Giữ lưng thẳng, khuỵu gối. D D. Nâng vật quá tầm với. Câu 27 27. Khái niệm 'văn hóa an toàn' trong doanh nghiệp đề cập đến điều gì? A A. Hệ thống các quy định và quy trình an toàn. B B. Ý thức và thái độ của mọi thành viên đối với an toàn lao động. C C. Số lượng các buổi đào tạo an toàn được tổ chức. D D. Mức độ đầu tư vào trang thiết bị an toàn. Câu 28 28. Chỉ số LTIFR (Lost Time Injury Frequency Rate) dùng để đo lường điều gì? A A. Tổng số tai nạn lao động. B B. Tần suất xảy ra tai nạn gây mất thời gian làm việc. C C. Mức độ nghiêm trọng của tai nạn lao động. D D. Chi phí trung bình cho mỗi vụ tai nạn lao động. Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về '5 yếu tố con người' gây ra tai nạn lao động? A A. Thiếu kiến thức và kỹ năng. B B. Mệt mỏi và căng thẳng. C C. Máy móc thiết bị lỗi thời. D D. Thái độ làm việc không an toàn. Câu 30 30. Trong hệ thống báo cáo sự cố an toàn, 'sự cố suýt xảy ra' (near miss) là gì? A A. Tai nạn đã xảy ra nhưng không gây thương tích. B B. Sự kiện có tiềm năng gây tai nạn hoặc thương tích nhưng chưa xảy ra hậu quả. C C. Tai nạn gây thương tích nhẹ. D D. Sự kiện gây thiệt hại về tài sản nhưng không có thương tích. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử căn bản Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế môi trường