Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùngĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Số câu30Quiz ID10464 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm ký sinh trùng? A A. Vệ sinh cá nhân kém B B. Sống ở vùng khí hậu ôn đới C C. Hệ miễn dịch suy yếu D D. Tiêu thụ thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm Câu 2 2. Bệnh giun chỉ bạch huyết (bệnh слон) do loại ký sinh trùng nào gây ra? A A. Giun đũa B B. Giun kim C C. Giun chỉ D D. Sán lá gan Câu 3 3. Biện pháp nào hiệu quả nhất để kiểm soát bệnh sốt rét ở quy mô cộng đồng? A A. Tiêm vắc-xin phòng sốt rét cho tất cả mọi người B B. Sử dụng rộng rãi thuốc kháng sốt rét dự phòng C C. Phun hóa chất diệt muỗi và sử dụng màn chống muỗi D D. Cải thiện điều kiện vệ sinh cá nhân Câu 4 4. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh Chagas? A A. Trypanosoma cruzi B B. Trypanosoma brucei C C. Leishmania braziliensis D D. Plasmodium vivax Câu 5 5. Bệnh sốt rét do loại ký sinh trùng nào gây ra? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Động vật nguyên sinh D D. Nấm Câu 6 6. Loại ký sinh trùng nào sống bên ngoài cơ thể vật chủ? A A. Nội ký sinh trùng B B. Ngoại ký sinh trùng C C. Ký sinh trùng bắt buộc D D. Ký sinh trùng tùy nghi Câu 7 7. Đâu là phương thức lây truyền phổ biến của ký sinh trùng đường ruột? A A. Qua đường hô hấp B B. Qua tiếp xúc da trực tiếp C C. Qua thức ăn hoặc nước uống bị ô nhiễm D D. Qua vết đốt của côn trùng Câu 8 8. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun sán? A A. Kháng sinh B B. Kháng virus C C. Thuốc tẩy giun D D. Thuốc kháng nấm Câu 9 9. Thuật ngữ 'vật chủ chứa' (reservoir host) dùng để chỉ điều gì? A A. Vật chủ cuối cùng mà ký sinh trùng gây bệnh nặng nhất. B B. Vật chủ mà ký sinh trùng chỉ sống giai đoạn ấu trùng. C C. Vật chủ mang ký sinh trùng nhưng không biểu hiện triệu chứng bệnh và là nguồn lây nhiễm. D D. Vật chủ mà ký sinh trùng không thể hoàn thành vòng đời. Câu 10 10. Ký sinh trùng 'tùy nghi' khác với 'bắt buộc' ở điểm nào? A A. Ký sinh trùng tùy nghi chỉ sống bên ngoài vật chủ. B B. Ký sinh trùng tùy nghi có thể sống ký sinh hoặc sống tự do. C C. Ký sinh trùng tùy nghi chỉ gây bệnh ở vật chủ suy giảm miễn dịch. D D. Ký sinh trùng tùy nghi có vòng đời phức tạp hơn ký sinh trùng bắt buộc. Câu 11 11. Cơ chế 'né tránh miễn dịch' của ký sinh trùng là gì? A A. Kích thích hệ miễn dịch vật chủ hoạt động quá mức. B B. Ức chế hoàn toàn hệ miễn dịch của vật chủ. C C. Thay đổi kháng nguyên bề mặt để tránh bị hệ miễn dịch nhận diện. D D. Tiết ra độc tố gây suy yếu hệ miễn dịch vật chủ. Câu 12 12. Bệnh Leishmania được lây truyền qua loài trung gian nào? A A. Muỗi B B. Ruồi cát C C. Ruồi trâu D D. Bọ xít hút máu Câu 13 13. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh sán máng (Schistosomiasis)? A A. Giun tròn B B. Sán dây C C. Sán lá D D. Động vật nguyên sinh Câu 14 14. Vectơ truyền bệnh sốt rét chính là loài nào? A A. Ruồi nhà B B. Muỗi Aedes C C. Muỗi Anopheles D D. Bọ chét Câu 15 15. Vòng đời của sán dây lợn cần bao nhiêu vật chủ? A A. Một vật chủ B B. Hai vật chủ C C. Ba vật chủ D D. Bốn vật chủ Câu 16 16. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của điều trị nhiễm ký sinh trùng? A A. Loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng khỏi cơ thể. B B. Giảm triệu chứng và cải thiện sức khỏe bệnh nhân. C C. Ngăn ngừa lây lan ký sinh trùng sang người khác. D D. Tăng cường khả năng miễn dịch suốt đời với ký sinh trùng đó. Câu 17 17. Loại ký sinh trùng nào thường gây bệnh amip lỵ? A A. Giardia lamblia B B. Entamoeba histolytica C C. Cryptosporidium parvum D D. Ascaris lumbricoides Câu 18 18. Ký sinh trùng nào gây bệnh Toxoplasma? A A. Plasmodium falciparum B B. Toxoplasma gondii C C. Trypanosoma cruzi D D. Leishmania donovani Câu 19 19. Trong các biện pháp phòng ngừa bệnh do ký sinh trùng truyền qua thực phẩm, biện pháp nào quan trọng NHẤT? A A. Rửa tay trước khi ăn B B. Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh C C. Nấu chín kỹ thực phẩm, đặc biệt là thịt D D. Sử dụng dao thớt riêng cho thực phẩm sống và chín Câu 20 20. Ký sinh trùng nào gây bệnh ngủ châu Phi? A A. Leishmania B B. Trypanosoma C C. Giardia D D. Entamoeba Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa nhiễm ký sinh trùng? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Uống nước đun sôi để nguội C C. Ăn thịt nấu chín kỹ D D. Phơi nắng quần áo hàng ngày Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là hậu quả trực tiếp của nhiễm ký sinh trùng đường ruột mãn tính? A A. Thiếu máu B B. Suy dinh dưỡng C C. Tăng cân D D. Rối loạn tiêu hóa Câu 23 23. Hiện tượng 'tái hoạt hóa' nhiễm ký sinh trùng có nghĩa là gì? A A. Nhiễm ký sinh trùng lần đầu tiên sau khi tiếp xúc với mầm bệnh. B B. Ký sinh trùng trở nên kháng thuốc điều trị. C C. Nhiễm ký sinh trùng tiềm ẩn bùng phát trở lại khi hệ miễn dịch suy yếu. D D. Ký sinh trùng thay đổi vật chủ để thích nghi với môi trường mới. Câu 24 24. Vật chủ trung gian đóng vai trò gì trong vòng đời của một số ký sinh trùng? A A. Là nơi ký sinh trùng trưởng thành và sinh sản hữu tính. B B. Là nơi ký sinh trùng phát triển giai đoạn ấu trùng hoặc sinh sản vô tính. C C. Là vật chủ cuối cùng mà ký sinh trùng gây bệnh nặng nhất. D D. Là vật chủ duy nhất cần thiết cho vòng đời của ký sinh trùng. Câu 25 25. Điều gì KHÔNG đúng về vai trò của hệ miễn dịch trong nhiễm ký sinh trùng? A A. Hệ miễn dịch có thể loại bỏ hoàn toàn ký sinh trùng trong nhiều trường hợp. B B. Hệ miễn dịch có thể kiểm soát số lượng ký sinh trùng và giảm mức độ gây bệnh. C C. Hệ miễn dịch luôn tạo ra miễn dịch suốt đời sau khi nhiễm ký sinh trùng. D D. Ký sinh trùng có thể tiến hóa các cơ chế để né tránh hoặc ức chế hệ miễn dịch. Câu 26 26. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm ký sinh trùng đường ruột? A A. Xét nghiệm máu B B. Xét nghiệm nước tiểu C C. Xét nghiệm phân D D. Chụp X-quang Câu 27 27. Trong vòng đời của giun đũa (Ascaris lumbricoides), giai đoạn ấu trùng nào gây tổn thương phổi? A A. Ấu trùng giai đoạn 1 B B. Ấu trùng giai đoạn 2 C C. Ấu trùng giai đoạn 3 D D. Ấu trùng giai đoạn 4 Câu 28 28. Ký sinh trùng nào có thể gây ra bệnh 'nhiễm trùng cơ hội' ở người suy giảm miễn dịch, ví dụ như bệnh nhân HIV/AIDS? A A. Giun kim B B. Sán máng C C. Pneumocystis jirovecii D D. Giun móc Câu 29 29. Ký sinh trùng được định nghĩa là gì? A A. Một sinh vật sống tự do trong môi trường. B B. Một sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật khác và gây hại cho vật chủ. C C. Một sinh vật cộng sinh mang lại lợi ích cho cả hai bên. D D. Một sinh vật phân hủy chất hữu cơ đã chết. Câu 30 30. Loại ký sinh trùng nào thường được chẩn đoán bằng xét nghiệm máu tìm 'thể tư dưỡng' và 'thể phân liệt'? A A. Giun đũa B B. Sán lá gan C C. Plasmodium (sốt rét) D D. Amip lỵ Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid