Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ký sinh trùng Số câu30Quiz ID10460 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng 'ký sinh trên ký sinh' (hyperparasitism) mô tả mối quan hệ như thế nào? A A. Ký sinh trùng sống cộng sinh với vật chủ. B B. Một ký sinh trùng bị ký sinh bởi một ký sinh trùng khác. C C. Hai ký sinh trùng cùng ký sinh trên một vật chủ và cạnh tranh với nhau. D D. Vật chủ có khả năng tự loại bỏ ký sinh trùng. Câu 2 2. Loại ký sinh trùng nào thường gây bệnh 'lỵ amip'? A A. Giun móc B B. Amip C C. Sán dây D D. Giun kim Câu 3 3. Trong chu trình sinh học của giun móc, giai đoạn ấu trùng xâm nhập vào cơ thể người qua đường nào? A A. Đường miệng (ăn uống) B B. Qua da C C. Đường hô hấp D D. Qua vết đốt của côn trùng Câu 4 4. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét? A A. Mắc màn khi ngủ B B. Phun thuốc diệt muỗi C C. Uống thuốc dự phòng sốt rét D D. Tiêm vaccine phòng bệnh sởi Câu 5 5. Đâu là ví dụ về một bệnh do ký sinh trùng đơn bào gây ra? A A. Bệnh sán lá gan B B. Bệnh giun đũa C C. Bệnh sốt rét D D. Bệnh nấm da Câu 6 6. Ký sinh trùng nào sau đây có thể gây bệnh 'ngủ lịm châu Phi' (African trypanosomiasis)? A A. Plasmodium falciparum B B. Trypanosoma brucei C C. Entamoeba histolytica D D. Giardia lamblia Câu 7 7. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được coi là biện pháp kiểm soát ký sinh trùng trong chăn nuôi gia súc? A A. Sử dụng thuốc tẩy giun định kỳ B B. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ C C. Luân canh đồng cỏ D D. Nghe nhạc giao hưởng cho gia súc Câu 8 8. Phương thức lây truyền nào sau đây KHÔNG phải là phương thức lây truyền ký sinh trùng phổ biến? A A. Qua đường tiêu hóa (ăn uống) B B. Qua vết đốt của côn trùng C C. Qua tiếp xúc trực tiếp D D. Qua sóng vô tuyến Câu 9 9. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'amip ăn não người' (primary amoebic meningoencephalitis - PAM)? A A. Naegleria fowleri B B. Acanthamoeba castellanii C C. Entamoeba histolytica D D. Giardia lamblia Câu 10 10. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của việc nghiên cứu về ký sinh trùng? A A. Phát triển thuốc và phương pháp điều trị bệnh ký sinh trùng B B. Tìm hiểu về vòng đời và cơ chế gây bệnh của ký sinh trùng C C. Nghiên cứu vai trò của ký sinh trùng trong hệ sinh thái D D. Tăng cường khả năng gây bệnh của ký sinh trùng Câu 11 11. Loại ký sinh trùng nào thường gây bệnh 'viêm âm đạo do Trichomonas' ở phụ nữ? A A. Candida albicans B B. Trichomonas vaginalis C C. Gardnerella vaginalis D D. Chlamydia trachomatis Câu 12 12. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'sán lợn gạo' ở người khi ăn phải thịt lợn nấu chưa chín? A A. Fasciola hepatica B B. Taenia solium C C. Schistosoma mansoni D D. Clonorchis sinensis Câu 13 13. Vật chủ trung gian đóng vai trò gì trong vòng đời của ký sinh trùng? A A. Là vật chủ chính mà ký sinh trùng sinh sản hữu tính. B B. Là vật chủ mà ký sinh trùng sinh sản vô tính hoặc phát triển giai đoạn ấu trùng. C C. Là vật chủ cuối cùng mà ký sinh trùng trưởng thành và gây bệnh nặng nhất. D D. Là vật chủ không bị ảnh hưởng bởi ký sinh trùng. Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phân bố của ký sinh trùng trong tự nhiên? A A. Khí hậu và môi trường B B. Sự di chuyển của vật chủ C C. Mật độ quần thể vật chủ D D. Giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Câu 15 15. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm ký sinh trùng đường ruột? A A. Xét nghiệm máu B B. Xét nghiệm nước tiểu C C. Xét nghiệm phân D D. Chụp X-quang Câu 16 16. Điều gì KHÔNG đúng về mối quan hệ ký sinh? A A. Ký sinh trùng luôn gây tử vong cho vật chủ. B B. Ký sinh trùng sống dựa vào vật chủ để tồn tại. C C. Vật chủ thường bị hại trong mối quan hệ này. D D. Ký sinh trùng có thể sống bên trong hoặc bên ngoài vật chủ. Câu 17 17. Trong mối quan hệ ký sinh, ký sinh trùng bắt buộc khác với ký sinh trùng tùy nghi như thế nào? A A. Ký sinh trùng bắt buộc chỉ ký sinh trên một loại vật chủ duy nhất. B B. Ký sinh trùng bắt buộc không thể sống sót nếu không có vật chủ. C C. Ký sinh trùng bắt buộc luôn gây bệnh nặng hơn ký sinh trùng tùy nghi. D D. Ký sinh trùng bắt buộc có vòng đời đơn giản hơn ký sinh trùng tùy nghi. Câu 18 18. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'toxoplasmosis', đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai? A A. Toxoplasma gondii B B. Ascaris lumbricoides C C. Taenia solium D D. Enterobius vermicularis Câu 19 19. Loại ký sinh trùng nào sống bên ngoài cơ thể vật chủ? A A. Nội ký sinh trùng B B. Ngoại ký sinh trùng C C. Ký sinh trùng tùy nghi D D. Ký sinh trùng bắt buộc Câu 20 20. Hiện tượng 'vật chủ dự trữ' (reservoir host) có ý nghĩa gì trong dịch tễ học ký sinh trùng? A A. Vật chủ dự trữ là vật chủ chính gây bệnh nặng nhất. B B. Vật chủ dự trữ là vật chủ mang ký sinh trùng nhưng không biểu hiện triệu chứng bệnh và duy trì nguồn lây nhiễm. C C. Vật chủ dự trữ là vật chủ trung gian quan trọng nhất trong vòng đời ký sinh trùng. D D. Vật chủ dự trữ là vật chủ có khả năng miễn dịch hoàn toàn với ký sinh trùng. Câu 21 21. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng' (Infectious Mononucleosis)? A A. Epstein-Barr virus B B. Toxoplasma gondii C C. Plasmodium vivax D D. Trypanosoma cruzi Câu 22 22. Phương pháp 'nhuộm soi tươi' thường được sử dụng để phát hiện loại ký sinh trùng nào trong mẫu bệnh phẩm? A A. Giun tròn B B. Sán dây C C. Động vật nguyên sinh (protozoa) D D. Ve và bọ chét Câu 23 23. Điều gì KHÔNG đúng về 'vòng đời' của ký sinh trùng? A A. Vòng đời có thể bao gồm một hoặc nhiều vật chủ. B B. Vòng đời luôn kết thúc bằng cái chết của vật chủ. C C. Vòng đời mô tả các giai đoạn phát triển của ký sinh trùng. D D. Vòng đời có thể bao gồm giai đoạn sinh sản hữu tính và vô tính. Câu 24 24. Trong quá trình tiến hóa, mối quan hệ ký sinh có thể dẫn đến hiện tượng nào sau đây ở vật chủ? A A. Tăng cường hệ miễn dịch B B. Mất khả năng sinh sản C C. Phát triển các cơ chế phòng vệ chống ký sinh trùng D D. Thay đổi màu sắc lông/da để thu hút ký sinh trùng Câu 25 25. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'leishmaniasis', lây truyền qua vết đốt của ruồi cát? A A. Plasmodium malariae B B. Leishmania donovani C C. Trypanosoma cruzi D D. Wuchereria bancrofti Câu 26 26. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun sán? A A. Kháng sinh B B. Kháng virus C C. Thuốc tẩy giun D D. Thuốc kháng nấm Câu 27 27. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh 'giardia', một bệnh tiêu chảy phổ biến do nước ô nhiễm? A A. Entamoeba histolytica B B. Giardia lamblia C C. Cryptosporidium parvum D D. Cyclospora cayetanensis Câu 28 28. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây quan trọng nhất để tránh nhiễm ký sinh trùng từ thực phẩm? A A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ B B. Rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh C C. Nấu chín kỹ thực phẩm, đặc biệt là thịt và hải sản D D. Tiêm vaccine phòng bệnh Câu 29 29. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ký sinh trùng? A A. Sinh vật sống tự do, không phụ thuộc vào sinh vật khác. B B. Sinh vật sống trên hoặc trong cơ thể sinh vật khác (vật chủ) và gây hại cho vật chủ đó. C C. Sinh vật cộng sinh, mang lại lợi ích cho cả bản thân và vật chủ. D D. Sinh vật phân hủy chất hữu cơ, đóng vai trò làm sạch môi trường. Câu 30 30. Điều gì KHÔNG phải là vai trò sinh thái của ký sinh trùng trong tự nhiên? A A. Kiểm soát quần thể vật chủ B B. Tăng cường đa dạng sinh học C C. Cải thiện sức khỏe vật chủ D D. Ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm toán Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid