Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ năng giao tiếpĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng giao tiếp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng giao tiếp Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ năng giao tiếp Số câu30Quiz ID10215 Làm bài Câu 1 1. Kỹ năng lắng nghe tích cực thể hiện qua hành vi nào sau đây? A A. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến B B. Duy trì giao tiếp bằng mắt và gật đầu khi người nói trình bày C C. Chỉ tập trung vào việc chuẩn bị câu trả lời của bản thân D D. Tránh nhìn vào mắt người nói để không bị phân tâm Câu 2 2. Trong giao tiếp, 'thiết lập mối quan hệ' (building rapport) có mục đích gì? A A. Tạo ra sự cạnh tranh và đối đầu B B. Xây dựng sự tin tưởng và cởi mở C C. Giữ khoảng cách và sự trang trọng D D. Thao túng người khác để đạt được mục tiêu Câu 3 3. Điều gì có thể gây ra sự hiểu lầm trong giao tiếp? A A. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu B B. Phản hồi tích cực từ người nghe C C. Thông điệp không rõ ràng hoặc mơ hồ D D. Lắng nghe cẩn thận và đặt câu hỏi khi cần thiết Câu 4 4. Kỹ năng giao tiếp nào quan trọng nhất trong phỏng vấn xin việc? A A. Nói dối để gây ấn tượng B B. Thể hiện sự tự tin, rõ ràng và mạch lạc C C. Nói quá nhiều về bản thân mà không liên quan đến công việc D D. Tránh giao tiếp bằng mắt với người phỏng vấn Câu 5 5. Trong một cuộc họp trực tuyến, điều gì có thể gây cản trở giao tiếp? A A. Sử dụng hình nền ảo B B. Kết nối internet không ổn định C C. Tắt micro khi không nói D D. Bật camera để giao tiếp bằng mắt Câu 6 6. Trong tình huống xung đột, kỹ năng giao tiếp nào giúp giải quyết vấn đề hiệu quả nhất? A A. Tránh né xung đột bằng mọi giá B B. Áp đặt quan điểm của bản thân lên người khác C C. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải phápWin-Win D D. Sử dụng quyền lực để giải quyết xung đột nhanh chóng Câu 7 7. Điều gì có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp? A A. Tránh giao tiếp với người khác B B. Luyện tập thường xuyên và nhận phản hồi C C. Chỉ đọc sách về kỹ năng giao tiếp mà không thực hành D D. Cho rằng kỹ năng giao tiếp là bẩm sinh và không thể cải thiện Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây **không** phải là thành phần chính của giao tiếp? A A. Người gửi B B. Thông điệp C C. Kênh truyền thông D D. Sự im lặng tuyệt đối Câu 9 9. Khi giao tiếp với người thuộc nền văn hóa khác, điều quan trọng cần lưu ý là gì? A A. Áp đặt văn hóa của mình lên người khác B B. Giả định rằng mọi người đều suy nghĩ giống mình C C. Tìm hiểu và tôn trọng sự khác biệt văn hóa D D. Tránh giao tiếp trực tiếp để tránh xung đột văn hóa Câu 10 10. Điều gì là quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng? A A. Chỉ tập trung vào lỗi sai của người khác B B. Đưa ra phản hồi công khai trước nhiều người C C. Tập trung vào hành vi cụ thể và đề xuất giải pháp D D. Sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ và mang tính chỉ trích cá nhân Câu 11 11. Kỹ năng 'diễn giải' (paraphrasing) trong giao tiếp lắng nghe có nghĩa là gì? A A. Ngắt lời người nói để sửa lỗi ngữ pháp B B. Lặp lại chính xác từng từ người nói C C. Tóm tắt và diễn đạt lại ý chính của người nói bằng ngôn ngữ của mình D D. Chỉ tập trung vào những chi tiết không quan trọng trong lời nói Câu 12 12. Khi trình bày ý tưởng trước đám đông, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thu hút sự chú ý? A A. Nói nhanh và liên tục không ngừng nghỉ B B. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tự tin và giọng điệu truyền cảm C C. Đọc nguyên văn bài thuyết trình đã chuẩn bị D D. Tránh giao tiếp bằng mắt với khán giả Câu 13 13. Trong giao tiếp công sở, 'văn hóa im lặng' (culture of silence) có thể gây ra hậu quả gì? A A. Tăng cường sự đoàn kết trong tập thể B B. Hạn chế sự sáng tạo và giải quyết vấn đề C C. Nâng cao hiệu suất làm việc cá nhân D D. Tạo môi trường làm việc yên tĩnh và tập trung Câu 14 14. Kỹ năng giao tiếp bằng văn bản hiệu quả đòi hỏi điều gì? A A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ B B. Truyền đạt thông điệp rõ ràng, ngắn gọn và chính xác C C. Viết dài dòng để thể hiện sự chuyên nghiệp D D. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn khó hiểu Câu 15 15. Khi giao tiếp với người hướng nội, cách tiếp cận nào thường hiệu quả hơn? A A. Nói chuyện nhanh và sôi nổi liên tục B B. Tạo không gian yên tĩnh và cho họ thời gian suy nghĩ C C. Đặt nhiều câu hỏi dồn dập để khai thác thông tin D D. Tránh giao tiếp bằng mắt để họ cảm thấy thoải mái Câu 16 16. Điều gì **không** phải là nguyên tắc của giao tiếp hiệu quả? A A. Rõ ràng và mạch lạc B B. Tôn trọng người nghe C C. Nói vòng vo và mơ hồ D D. Lắng nghe chủ động Câu 17 17. Điều gì thể hiện sự 'thấu cảm' (empathy) trong giao tiếp? A A. Đồng tình với mọi ý kiến của người khác B B. Hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác C C. Phán xét và đánh giá cảm xúc của người khác D D. Lờ đi cảm xúc của người khác và chỉ tập trung vào vấn đề Câu 18 18. Trong giao tiếp, 'nguyên tắc 7-38-55' (Mehrabian) đề cập đến điều gì? A A. Tỷ lệ thời gian nói và thời gian nghe trong một cuộc trò chuyện B B. Tỷ lệ phần trăm ảnh hưởng của ngôn ngữ, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể đến thông điệp C C. Số lượng từ trung bình nên sử dụng trong một email công việc D D. Thời gian tối đa nên kéo dài một cuộc họp hiệu quả Câu 19 19. Khi giao tiếp với người lớn tuổi, điều gì cần lưu ý về tốc độ nói? A A. Nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian B B. Nói chậm rãi và rõ ràng C C. Nói thì thầm để thể hiện sự tôn trọng D D. Không quan trọng tốc độ nói, chủ yếu là nội dung Câu 20 20. Trong giao tiếp nhóm, vai trò của người điều phối (facilitator) là gì? A A. Áp đặt ý kiến cá nhân lên nhóm B B. Đảm bảo mọi thành viên đều có cơ hội tham gia và đóng góp ý kiến C C. Chỉ tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ nhanh nhất có thể D D. Giữ im lặng và quan sát diễn biến của nhóm Câu 21 21. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, 'ánh mắt' thường thể hiện điều gì? A A. Sự thờ ơ và thiếu quan tâm B B. Sự tập trung, quan tâm hoặc thách thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh C C. Sự lảng tránh và không trung thực D D. Sự tức giận và thù địch Câu 22 22. Trong giao tiếp, 'feedback' (phản hồi) đóng vai trò gì? A A. Gây nhiễu thông tin B B. Đảm bảo thông điệp được hiểu đúng C C. Làm gián đoạn quá trình giao tiếp D D. Tăng cường tính chủ quan của người gửi Câu 23 23. Phong cách giao tiếp 'quyết đoán' (assertive) khác biệt với phong cách 'hung hăng' (aggressive) như thế nào? A A. Quyết đoán là tôn trọng quyền lợi của người khác, hung hăng thì không B B. Quyết đoán luôn nhường nhịn, hung hăng luôn áp đặt C C. Quyết đoán sử dụng ngôn ngữ cơ thể mạnh mẽ hơn hung hăng D D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phong cách này Câu 24 24. Trong giao tiếp bán hàng, kỹ năng quan trọng nhất để thuyết phục khách hàng là gì? A A. Nói nhanh và nhiều về sản phẩm B B. Lắng nghe nhu cầu và đưa ra giải pháp phù hợp C C. Áp đặt ý kiến và chê bai đối thủ cạnh tranh D D. Hứa hẹn quá mức và không thực tế về sản phẩm Câu 25 25. Kỹ năng giao tiếp nào sau đây đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc nhóm? A A. Làm việc độc lập và ít giao tiếp với đồng nghiệp B B. Chia sẻ thông tin, lắng nghe và hợp tác C C. Cạnh tranh với các thành viên khác trong nhóm D D. Giữ kín thông tin để tạo lợi thế cá nhân Câu 26 26. Yếu tố nào sau đây **không** thuộc về giao tiếp phi ngôn ngữ? A A. Giọng điệu B B. Ngôn ngữ cơ thể C C. Từ ngữ được sử dụng D D. Giao tiếp bằng mắt Câu 27 27. Kỹ năng giao tiếp 'phi bạo lực' tập trung vào điều gì? A A. Sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ để áp đảo đối phương B B. Thể hiện nhu cầu và cảm xúc một cách tôn trọng, không đổ lỗi C C. Tránh thể hiện cảm xúc để giữ bình tĩnh D D. Chỉ tập trung vào nhu cầu của bản thân mà không quan tâm đến người khác Câu 28 28. Khi nhận được phản hồi tiêu cực, phản ứng giao tiếp hiệu quả là gì? A A. Phản bác và bảo vệ quan điểm của mình ngay lập tức B B. Lắng nghe, tìm hiểu và chấp nhận phản hồi để cải thiện C C. Bỏ qua phản hồi và tiếp tục làm theo ý mình D D. Tấn công cá nhân người đưa ra phản hồi Câu 29 29. Trong giao tiếp qua email, điều gì cần tránh để đảm bảo tính chuyên nghiệp? A A. Sử dụng tiêu đề email rõ ràng và ngắn gọn B B. Kiểm tra kỹ lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi gửi C C. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự D D. Sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoticons) quá nhiều Câu 30 30. Rào cản giao tiếp 'nhiễu' (noise) có thể xuất hiện dưới hình thức nào? A A. Chỉ xuất hiện dưới dạng tiếng ồn vật lý B B. Chỉ xuất hiện dưới dạng khác biệt văn hóa C C. Có thể là tiếng ồn vật lý, tâm lý hoặc ngữ nghĩa D D. Chỉ xuất hiện khi sử dụng các kênh truyền thông hiện đại Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lực Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bảo mật an ninh mạng