Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tếĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh doanh thương mại quốc tế Số câu30Quiz ID12270 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tắc 'Đối xử tối huệ quốc' (Most-Favored Nation - MFN) của WTO có nghĩa là gì? A A. Các quốc gia thành viên WTO phải đối xử với nhau bình đẳng như nhau B B. Ưu đãi thương mại dành cho một quốc gia thành viên phải được mở rộng cho tất cả các quốc gia thành viên khác C C. Các quốc gia phát triển phải ưu đãi thương mại cho các quốc gia đang phát triển D D. Các quốc gia có nền kinh tế lớn được hưởng ưu đãi thương mại lớn hơn Câu 2 2. Trong thương mại quốc tế, 'Điều khoản bất khả kháng' (Force Majeure clause) trong hợp đồng thường đề cập đến điều gì? A A. Các điều khoản về thanh toán và giao hàng B B. Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất khả thi C C. Các điều khoản về giải quyết tranh chấp D D. Các điều khoản về bảo hành và trách nhiệm sản phẩm Câu 3 3. Hoạt động nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế? A A. Nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài để sản xuất hàng hóa trong nước B B. Bán hàng hóa cho khách hàng ở nước ngoài thông qua sàn thương mại điện tử C C. Mua bán cổ phiếu của công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán trong nước D D. Mở rộng chuỗi cửa hàng bán lẻ sang thị trường nước ngoài Câu 4 4. Đâu là vai trò chính của phòng Thương mại và Công nghiệp (Chamber of Commerce) trong thúc đẩy thương mại quốc tế? A A. Điều tiết chính sách thương mại của chính phủ B B. Cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu C C. Thực thi pháp luật về thương mại quốc tế D D. Cấp phép hoạt động kinh doanh quốc tế Câu 5 5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia? A A. Tỷ lệ lạm phát tương đối B B. Chênh lệch lãi suất C C. Cán cân thương mại D D. Thời tiết Câu 6 6. Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế dựa trên sự khác biệt về yếu tố nào giữa các quốc gia? A A. Quy mô kinh tế B B. Nguồn lực thiên nhiên C C. Chi phí cơ hội D D. Mức độ phát triển công nghệ Câu 7 7. Trong quản lý chuỗi cung ứng quốc tế, 'Lead time' đề cập đến yếu tố nào? A A. Chi phí vận chuyển hàng hóa B B. Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng C C. Số lượng hàng hóa tối thiểu cho mỗi đơn hàng D D. Chất lượng của hàng hóa Câu 8 8. Công cụ tài chính phái sinh nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái trong thương mại quốc tế? A A. Cổ phiếu B B. Trái phiếu C C. Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (Forward contract) D D. Chứng chỉ tiền gửi Câu 9 9. Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào đòi hỏi mức độ kiểm soát cao nhất và rủi ro lớn nhất? A A. Xuất khẩu gián tiếp B B. Liên doanh C C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) D D. Cấp phép Câu 10 10. Phương thức thanh toán quốc tế nào đảm bảo an toàn cao nhất cho người bán (nhà xuất khẩu)? A A. Chuyển tiền (Remittance) B B. Nhờ thu (Collection) C C. Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) D D. Ghi sổ (Open Account) Câu 11 11. Yếu tố văn hóa nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế? A A. Ngôn ngữ giao tiếp B B. Giá trị và niềm tin C C. Hệ thống chính trị D D. Phong tục tập quán kinh doanh Câu 12 12. Theo mô hình '5 lực lượng cạnh tranh' của Michael Porter, lực lượng nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh trong một ngành? A A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp B B. Quyền lực thương lượng của khách hàng C C. Sự xuất hiện của sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế D D. Môi trường chính trị và pháp luật Câu 13 13. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch (Transaction exposure) phát sinh khi nào? A A. Khi công ty lập kế hoạch kinh doanh quốc tế dài hạn B B. Khi công ty có các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ C C. Khi công ty đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài D D. Khi công ty công bố báo cáo tài chính hợp nhất Câu 14 14. Rào cản thương mại phi thuế quan nào sau đây KHÔNG trực tiếp làm tăng chi phí nhập khẩu cho doanh nghiệp? A A. Hạn ngạch nhập khẩu B B. Tiêu chuẩn kỹ thuật và y tế C C. Trợ cấp xuất khẩu D D. Quy định về tỷ lệ nội địa hóa Câu 15 15. Trong phân tích SWOT về môi trường kinh doanh quốc tế, yếu tố 'đe dọa' (Threats) thường KHÔNG bao gồm: A A. Đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện ở thị trường mục tiêu B B. Thay đổi chính sách thương mại bất lợi của chính phủ nước sở tại C C. Năng lực tài chính mạnh mẽ của doanh nghiệp D D. Suy thoái kinh tế ở thị trường mục tiêu Câu 16 16. Hình thức tổ chức kinh tế khu vực nào có mức độ hội nhập kinh tế cao nhất? A A. Khu vực thương mại tự do (FTA) B B. Liên minh thuế quan (Customs Union) C C. Thị trường chung (Common Market) D D. Liên minh kinh tế (Economic Union) Câu 17 17. Khái niệm 'Cán cân thanh toán' (Balance of Payments) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây? A A. Cán cân thương mại (Trade Balance) B B. Cán cân vãng lai (Current Account) C C. Cán cân vốn và tài chính (Capital and Financial Account) D D. Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index - CPI) Câu 18 18. Trong chiến lược định giá quốc tế, 'Định giá hớt váng' (Price skimming) thường được áp dụng khi nào? A A. Khi sản phẩm có tính cạnh tranh cao và thị trường nhạy cảm về giá B B. Khi sản phẩm mới được tung ra thị trường và có ít đối thủ cạnh tranh C C. Khi doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn D D. Khi chi phí sản xuất thấp và doanh nghiệp muốn tối đa hóa doanh số Câu 19 19. Tổ chức thương mại quốc tế nào có vai trò chính trong việc giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên? A A. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) B B. Ngân hàng Thế giới (WB) C C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) D D. Liên Hợp Quốc (UN) Câu 20 20. Đâu KHÔNG phải là một loại hình của rủi ro chính trị trong kinh doanh quốc tế? A A. Rủi ro quốc hữu hóa tài sản B B. Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ C C. Rủi ro cạnh tranh từ đối thủ D D. Rủi ro bất ổn chính trị, xã hội Câu 21 21. Vấn đề 'tham nhũng' trong môi trường kinh doanh quốc tế thường ảnh hưởng tiêu cực nhất đến khía cạnh nào của doanh nghiệp? A A. Chi phí hoạt động và tính minh bạch B B. Chất lượng sản phẩm C C. Khả năng tiếp cận công nghệ mới D D. Nguồn nhân lực Câu 22 22. Chiến lược marketing quốc tế nào điều chỉnh sản phẩm và thông điệp truyền thông để phù hợp với từng thị trường địa phương? A A. Chiến lược tiêu chuẩn hóa toàn cầu B B. Chiến lược đa nội địa hóa C C. Chiến lược khu vực hóa D D. Chiến lược xuất khẩu Câu 23 23. Chính sách tỷ giá hối đoái cố định có thể gây ra vấn đề gì cho một quốc gia? A A. Làm giảm tính cạnh tranh xuất khẩu khi lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài B B. Tăng tính linh hoạt trong điều chỉnh chính sách tiền tệ C C. Giảm rủi ro tỷ giá hối đoái cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu D D. Thúc đẩy đầu tư nước ngoài Câu 24 24. Hình thức xúc tiến thương mại quốc tế nào cho phép doanh nghiệp trực tiếp giới thiệu sản phẩm và gặp gỡ khách hàng tiềm năng ở nước ngoài? A A. Quảng cáo trực tuyến B B. Hội chợ và triển lãm thương mại quốc tế C C. Quan hệ công chúng quốc tế D D. Marketing trực tiếp Câu 25 25. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm trong kinh doanh quốc tế? A A. Giảm chi phí sản xuất do quy mô kinh tế B B. Đơn giản hóa quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu C C. Đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường địa phương D D. Nâng cao nhận diện thương hiệu toàn cầu Câu 26 26. Trong Incoterms 2020, điều kiện thương mại nào đặt nghĩa vụ vận chuyển hàng hóa đến điểm đến cuối cùng lên người bán? A A. FOB (Free On Board) B B. CIF (Cost, Insurance and Freight) C C. DDP (Delivered Duty Paid) D D. EXW (Ex Works) Câu 27 27. Lý thuyết thương mại quốc tế nào nhấn mạnh vai trò của lợi thế quy mô và mạng lưới trong việc giải thích mô hình thương mại? A A. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối B B. Lý thuyết lợi thế so sánh C C. Lý thuyết Heckscher-Ohlin D D. Lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) Câu 28 28. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng chính sách bảo hộ thương mại? A A. Tăng cường cạnh tranh quốc tế B B. Thúc đẩy tự do thương mại C C. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước D D. Giảm phát Câu 29 29. Hình thức thanh toán quốc tế 'Nhờ thu kèm chứng từ' (Documentary Collection) bảo vệ quyền lợi của người bán bằng cách nào? A A. Ngân hàng người mua cam kết thanh toán vô điều kiện B B. Người mua chỉ nhận được chứng từ sở hữu hàng hóa khi đã thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán C C. Người bán nhận được thanh toán ngay khi giao hàng cho hãng vận tải D D. Người bán được bảo hiểm rủi ro không thanh toán từ ngân hàng Câu 30 30. Hiệp định thương mại tự do (FTA) KHÔNG mang lại lợi ích trực tiếp nào sau đây cho các quốc gia thành viên? A A. Giảm thuế quan và hàng rào phi thuế quan B B. Tăng cường đầu tư nước ngoài C C. Thống nhất tiền tệ giữa các quốc gia D D. Mở rộng thị trường xuất khẩu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phát triển ứng dụng di động Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê ứng dụng